Hệ thống xử lý nước thải làng nghề (MBBR/MBR, QCVN 40 Cột B) được thiết kế chuyên biệt cho các cơ sở sản xuất công nghiệp và bán công nghiệp tại các làng nghề. Hệ thống này có dải công suất linh hoạt từ 50 đến 1.000 m³/ngày đêm, đảm bảo nước thải đầu ra đạt chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT, Cột B, đồng thời có thể điều chỉnh để đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn. Chúng tôi cung cấp các giải pháp tối ưu cho ngành dệt nhuộm, chế biến thực phẩm, cơ khí, và các ngành nghề đặc thù khác.
Hệ thống tích hợp các công nghệ xử lý tiên tiến như MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) hoặc MBR (Membrane Bioreactor) tùy theo yêu cầu cụ thể về chất lượng nước đầu ra và diện tích lắp đặt, giúp giảm thiểu hiệu quả các tác nhân gây ô nhiễm như BOD5, COD, TSS, Tổng N và Tổng P. Việc lựa chọn giữa MBBR và MBR phụ thuộc vào yêu cầu về chất lượng nước xả thải cuối cùng.
Nước thải làng nghề là gì?
Nước thải làng nghề chứa các hợp chất vô cơ độc hại như Acid, Bazo, muối, kim loại nặng,… thải ra môi trường trong quá trình sản xuất. Nguồn thải này không những gây tác động đến nguồn nước mặt mà còn ảnh hưởng tới nước ngầm, gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe người dân.

Nhận thấy tình trạng trên, chúng ta cần thực hiện ngay những phương pháp xử lý nước thải làng nghề mang lại hiệu quả trong thời gian nhanh nhất. Góp phần bảo vệ môi trường tự nhiên xung quanh chúng ta.
Đặc điểm & Lợi ích Nổi bật của Hệ thống xử lý nước thải làng nghề
| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số chi tiết | Lợi ích & Ứng dụng |
|---|---|---|
| Công suất thiết kế | 50 – 1.000 m³/ngày đêm | Khả năng mở rộng linh hoạt, phù hợp với mọi quy mô làng nghề, từ nhỏ đến lớn, tối ưu hóa chi phí đầu tư. |
| Tiêu chuẩn đầu ra | QCVN 40:2011/BTNMT, Cột B (hoặc cao hơn) | Đảm bảo nước thải sau xử lý tuân thủ quy định môi trường hiện hành, tránh vi phạm. Có thể nâng cấp lên QCVN 14:2008/BMT hoặc tiêu chuẩn xả thải riêng biệt. |
| Hiệu quả xử lý chất ô nhiễm | Giảm BOD5 từ 400 – 1.000 mg/L và COD từ 800 – 2.500 mg/L | Nước thải đầu vào với nồng độ ô nhiễm cao (pH 5.5-9.0, TSS 300-800 mg/L, Tổng N 50-150 mg/L, Tổng P 10-30 mg/L) được xử lý triệt để, đảm bảo chất lượng. |
| Công nghệ sinh học chính | Bùn hoạt tính lơ lửng, MBBR hoặc MBR | Tăng cường hiệu quả xử lý sinh học, giảm diện tích lắp đặt (đặc biệt với MBR), ổn định vận hành trước biến động tải trọng ô nhiễm. |
| Độ bền và tuổi thọ | Vật liệu: Bê tông cốt thép, thép không gỉ (SS304/SS316), FRP. Tuổi thọ thiết kế: Trên 15 năm cho kết cấu bể. | Chống chịu ăn mòn, kéo dài vòng đời sử dụng, giảm chi phí thay thế và bảo trì dài hạn. Chúng tôi cam kết bảo hành kết cấu bể lên đến 24 tháng. |
| Vận hành & Kiểm soát | Chế độ: Tự động hoặc bán tự động. Tủ điều khiển: PLC/bán tự động. | Giảm thiểu nhân công vận hành, dễ dàng giám sát, điều chỉnh, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn với hệ số an toàn thiết kế 1.2 – 1.5 lần. |
| Môi trường hoạt động | Độ ồn: Dưới 70 dBA (ở 1m từ thiết bị chính). | Giảm ảnh hưởng đến môi trường xung quanh, tạo điều kiện làm việc và sinh hoạt tốt hơn. |
Các công đoạn xử lý chính
Quy trình xử lý nước thải làng nghề được thiết kế đồng bộ để đạt hiệu quả tối ưu thông qua một chuỗi các công đoạn xử lý vật lý, hóa học và sinh học sau:
- Tiền xử lý (Sàng lọc & Điều hòa): Công đoạn đầu tiên là loại bỏ tạp chất lớn và dầu mỡ thông qua song chắn rác, bể tách dầu mỡ (nếu cần) và bể điều hòa. Bể điều hòa có vai trò quan trọng trong việc ổn định lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm trước khi đưa vào các bước xử lý tiếp theo.
- Xử lý hóa lý (Lọc sơ cấp): Bao gồm quá trình keo tụ – tạo bông bằng hóa chất (PAC, Polymer) và lắng hóa lý tại bể lắng 1. Mục tiêu là loại bỏ các hạt lơ lửng (TSS) và một phần chất rắn lơ lửng khác.
- Xử lý sinh học (Sục khí & Phân hủy): Đây là giai đoạn cốt lõi của quy trình xử lý nước thải làng nghề. Nước được đưa qua bể Anoxic (thiếu khí) và Aerotank (hiếu khí) với công nghệ bùn hoạt tính, MBBR hoặc MBR. Tại bể Aerotank, vai trò của vi sinh vật được phát huy tối đa thông qua quá trình sục khí mạnh mẽ để phân hủy các chất hữu cơ (BOD5, COD), đồng thời xử lý nitơ và phốt pho. Sau đó, nước được đưa qua bể lắng 2 để tách bùn.
- Xử lý bậc cao & Khử trùng: Nước sau sinh học được làm sạch thêm qua bể lọc áp lực hoặc lọc cát để loại bỏ các hạt lơ lửng còn sót lại. Cuối cùng, hệ thống tiến hành khử trùng bằng Chlorine hoặc UV để loại bỏ vi khuẩn, virus, đảm bảo nước đạt chuẩn xả thải.
- Xử lý bùn: Bùn phát sinh từ các quá trình (lắng 1 và lắng 2) được chứa tại bể chứa bùn và xử lý bằng máy ép bùn hoặc sân phơi bùn để giảm thể tích, thuận tiện cho việc vận chuyển và xử lý cuối cùng.
Lưu ý khi sử dụng
- Nguồn điện: Yêu cầu nguồn điện 3 pha, 380V/50Hz. Cần kiểm tra và đảm bảo hệ thống điện lưới tại địa phương đáp ứng hoặc chuẩn bị phương án tùy chỉnh phù hợp. Chúng tôi có cung cấp giải pháp máy biến áp đi kèm nếu cần.
- Bảo trì định kỳ: Để duy trì tuổi thọ thiết kế trên 15 năm và hiệu suất ổn định, cần thực hiện bảo trì, kiểm tra thiết bị định kỳ, đặc biệt là các bơm, máy thổi khí, đĩa phân phối khí và hệ thống định lượng hóa chất. Xem chi tiết hướng dẫn bảo trì hệ thống MBR tại đây.
- Khảo sát & Thiết kế: Do đặc thù nước thải làng nghề đa dạng, việc khảo sát kỹ lưỡng chất lượng nước đầu vào (pH, BOD5, COD, TSS…) và diện tích lắp đặt là rất quan trọng để lựa chọn công suất, công nghệ (MBBR/MBR) và vật liệu phù hợp nhất. Quy trình khảo sát của chúng tôi hoàn toàn miễn phí.
- Vận hành: Mặc dù hệ thống có chế độ tự động/bán tự động, cần có nhân sự được đào tạo để giám sát, điều chỉnh thông số và xử lý các sự cố phát sinh. Chúng tôi cung cấp dịch vụ đào tạo vận hành chuyên sâu cho nhân viên của Quý khách hàng.
Sơ đồ hoạt động cơ bản của Hệ thống
Hệ thống xử lý nước thải làng nghề hoạt động theo một chuỗi các bước tuần tự, biến đổi nước thải ô nhiễm thành nước đạt chuẩn thải ra môi trường, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình xử lý nước thải làng nghề:
| Bước | Mô tả hoạt động & Thiết bị chính |
|---|---|
| 1. Tiếp nhận & Tiền xử lý | Nước thải từ các nguồn thải của làng nghề được thu gom và dẫn vào hệ thống. Tại đây, song chắn rác giữ lại các tạp chất kích thước lớn. Bể tách dầu mỡ (nếu có) loại bỏ các chất béo. Sau đó, nước được đưa vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ trước khi vào các công đoạn xử lý chính. |
| 2. Xử lý Hóa lý | Nước từ bể điều hòa được bơm định lượng hóa chất (PAC, Polymer) vào, diễn ra quá trình keo tụ và tạo bông. Các chất ô nhiễm lơ lửng kết tụ lại thành bông cặn và được tách ra tại bể lắng 1. |
| 3. Xử lý Sinh học | Nước sau xử lý hóa lý được chuyển qua các bể sinh học.
|
| 4. Xử lý Bậc cao & Khử trùng | Nước sau lắng 2 chảy qua bể lọc áp lực hoặc lọc cát để loại bỏ các hạt lơ lửng còn sót lại. Cuối cùng, hệ thống bơm định lượng Chlorine hoặc đèn UV khử trùng nước, đảm bảo tiêu diệt vi khuẩn, virus trước khi xả thải. Đây là bước đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn nghiêm ngặt. |
| 5. Xử lý Bùn | Bùn từ bể lắng 1 và bể lắng 2 được tập trung tại bể chứa bùn. Tại đây, bùn được nén hoặc ép bằng máy ép bùn (hoặc phơi trên sân phơi bùn) để giảm thể tích, tạo thành bánh bùn khô, sau đó được thu gom và xử lý theo quy định. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải làng nghề
Chúng tôi tự hào là đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải công nghiệp trọn gói. Để nhận tư vấn chuyên sâu về giải pháp xử lý nước thải phù hợp với đặc thù làng nghề của bạn và nhận báo giá chi tiết cho Hệ thống xử lý nước thải làng nghề (MBBR/MBR, QCVN 40 Cột B), vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng khảo sát, thiết kế và triển khai hệ thống tối ưu nhất. Đừng ngần ngại tìm hiểu thêm về các tiêu chuẩn và công nghệ xử lý nước thải mới nhất.














