Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Than antraxit là vật liệu chiến lược trong xử lý nước công nghiệp và sản xuất năng lượng, nhờ hàm lượng carbon cố định đạt 86-97% cùng nhiệt trị 26-33 MJ/kg. Than antraxit nổi bật với độ cứng cao (2.75-3 Mohs), chất bốc thấp (3-10%) và khả năng chịu nhiệt ~880°C, phân cấp từ Standard Grade đến Ultra High Grade (UHG) tùy ứng dụng lọc đa tầng hoặc luyện kim PCI. Với kích thước hạt linh hoạt từ 0.7-1.2 mm cho lọc nước đến lump >38 mm cho lò đốt, nó tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. Toàn Á JSC cung cấp than antraxit đạt chuẩn, phân tích chi tiết đặc tính lý hóa ngay sau đây.
Đặc tính kỹ thuật và thông số lý hóa tiêu chuẩn của than antraxit
Than antraxit nổi bật với hàm lượng carbon cố định cao từ 86-97%, nhiệt trị đạt 6900-7300 kcal/kg, chất bốc thấp 3-10% và hàm lượng tro 10-20%, đảm bảo hiệu suất vượt trội trong lọc nước và ứng dụng năng lượng.

Các thông số lý hóa tiêu chuẩn của than antraxit được quy định rõ ràng như sau:
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Carbon cố định | 86% – 97% |
| Nhiệt trị | 6900 – 7300 kcal/kg (26 – 33 MJ/kg) |
| Chất bốc | 3% – 10% |
| Hàm lượng tro | 10% – 20% |
| Độ ẩm | 6% – 15% |
| Chỉ số nghiền Hardgrove | 35 – 55 |
| Nhiệt độ bốc cháy | ~880°C |
Tỷ trọng riêng của than antraxit dao động ở mức 1.3–1.4, cao hơn so với các loại than khác, góp phần tạo độ bền cơ học vượt trội. Chỉ số nghiền Hardgrove từ 35-55 phản ánh khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt quan trọng trong hệ thống lọc đa tầng nơi vật liệu phải chịu áp lực liên tục. Ngoài ra, than antraxit sở hữu độ cứng 2.75–3 trên thang Mohs, cho phép duy trì cấu trúc ổn định dưới nhiệt độ bốc cháy cao ~880°C. Tính ổn định hóa học nổi bật ở khả năng chịu môi trường axit và bazơ mạnh, ngăn chặn phân hủy hoặc giải phóng tạp chất, lý tưởng cho xử lý nước công nghiệp và quy trình luyện kim.
Hệ thống phân loại cấp độ chất lượng và kích thước hạt
Than antraxit được phân loại theo cấp độ chất lượng Standard Grade, High Grade (HG) và Ultra High Grade (UHG) dựa trên carbon cố định từ 73-95%, cùng quy chuẩn kích thước hạt từ Lump (>38 mm) đến loại lọc nước 0.7-1.2 mm, tối ưu hóa ứng dụng lọc nước và luyện kim.

Tiêu chuẩn phân cấp chất lượng: Standard, HG và UHG
Than antraxit được phân cấp dựa trên độ tinh khiết và hàm lượng carbon cố định, với các chỉ tiêu chính như sau:
| Chỉ tiêu | Standard Grade | High Grade (HG) | Ultra High Grade (UHG) |
|---|---|---|---|
| Carbon cố định (min) | 73% | 80% | 85% – 95% |
| Chất bốc (max) | 10% | 10% | 5% |
| Hàm lượng tro (max) | 20% | 15% | 12% |
| Lưu huỳnh (max) | 1% | 1% | 0.6% |
| Ứng dụng chính | Điện năng, dân dụng | Luyện kim, thiêu kết | Luyện thép, PCI, lọc nước cao cấp |
Standard Grade phù hợp cho sản xuất điện năng nhờ chi phí thấp và ổn định cơ bản. High Grade (HG) ưu tiên trong luyện kim với tro giảm và carbon cố định cao hơn, hỗ trợ thiêu kết hiệu quả. Ultra High Grade (UHG) đạt đỉnh với chất bốc tối thiểu và lưu huỳnh thấp, lý tưởng cho phun than bột (PCI) trong lò cao và hệ thống lọc nước cao cấp đòi hỏi độ bền hóa học vượt trội.
Quy chuẩn kích thước hạt (Sizing) trong công nghiệp
- Lump/Egg/Stove: > 38 mm, dùng cho lò sưởi công nghiệp nặng và đốt dân dụng.
- Chestnut: 22 – 38 mm, phù hợp lò hơi quy mô trung bình.
- Pea: 14 – 22 mm, ứng dụng trong thiết bị đốt nhỏ và pelletizing.
- Buckwheat: 9.5 – 14.3 mm, hỗ trợ quy trình nghiền sơ bộ luyện kim.
- Rice: 4.8 – 9.5 mm, dùng cho nhiên liệu tinh chế và lớp đệm lọc.
- Barley: 2.4 – 4.8 mm, tối ưu cho hệ thống đốt kín.
Đối với vật liệu lọc, kích thước chuyên dụng 0.7 – 1.2 mm hoặc 1.5 – 3.5 mm được khuyến nghị, tùy thiết kế hệ thống đa tầng để đảm bảo độ rỗng tối ưu và phân tầng với cát thạch anh.
Ứng dụng trọng yếu của than antraxit trong xử lý nước và luyện kim
Than antraxit đóng vai trò then chốt trong xử lý nước đa tầng nhờ cấu trúc rỗng và tỷ trọng riêng 1.3–1.4, đồng thời thay thế than cốc trong luyện kim với nhiệt trị 26–33 MJ/kg và carbon cố định lên đến 97%.

Giải pháp vật liệu lọc đa tầng trong xử lý nước
Than antraxit được sử dụng làm lớp trên cùng trong hệ thống lọc đa tầng, tận dụng độ bền cơ học cao (chỉ số Hardgrove 35–55) và khả năng chịu môi trường axit/bazơ mạnh. Với màu đen ánh kim và độ cứng 2.75–3 trên thang Mohs, vật liệu này đảm bảo độ rỗng lớp lọc ổn định lâu dài, phù hợp cho xử lý nước thải công nghiệp, giếng khoan và nước sông.
- Nguyên lý vận hành: Than antraxit đặt trên lớp cát thạch anh tận dụng tỷ trọng riêng nhẹ hơn để giữ lại các hạt cặn lớn và bông bùn, tối ưu hóa độ rỗng lớp lọc và ngăn lớp dưới bị quá tải.
- Lợi ích kỹ thuật: Giảm lượng nước rửa ngược từ 20-30%, tăng chu kỳ lọc gấp 1.5-2 lần nhờ ngăn chặn tắc nghẽn do vi khuẩn và sinh vật ngoại lai, đồng thời chịu được nhiệt độ bốc cháy ~880°C mà không phân hủy.
Kết hợp với cát mangan, hệ thống đạt hiệu suất loại bỏ tạp chất vượt trội, giảm chi phí vận hành dài hạn.
Ứng dụng trong luyện kim và sản xuất năng lượng
Than antraxit đặc biệt hiệu quả trong luyện kim nhờ chất bốc thấp (3–10%) và hàm lượng tro kiểm soát (10–20%), hỗ trợ các quy trình đòi hỏi năng lượng cao.
- Vai trò thay thế than cốc (coke): Sử dụng trong thiêu kết, pelletizing và phun than bột (PCI) vào lò cao, giảm chi phí sản xuất thép nhờ nhiệt trị cao và ít khói.
- Sử dụng làm nguyên liệu sản xuất hóa chất: Nguyên liệu chính cho ferroalloys, silicomanganese, calcium carbide; đồng thời làm nhiên liệu lò hơi công nghiệp với nhiệt trị 6900–7300 kcal/kg.
Các cấp UHG ưu tiên cho ứng dụng cao cấp, đảm bảo hiệu suất ổn định.
Chỉ dẫn kỹ thuật vận hành và lắp đặt trong lọc nước
Than antraxit trong hệ thống lọc đa tầng đòi hỏi quy trình lắp đặt và vận hành chuẩn xác, với độ dày lớp tối thiểu 0.40–0.45 m, rửa ngược cường độ 10–12 l/s.m² trong 10–15 phút để loại bỏ bụi than và kiểm tra phân tầng với cát thạch anh.
- Thiết lập độ dày lớp vật liệu lọc đạt mức tối thiểu 0.40–0.45 m để đảm bảo hiệu quả giữ cặn lớn và bông bùn, tận dụng tỷ trọng riêng 1.3–1.4 giúp phân tầng ổn định với lớp cát bên dưới. Độ dày này duy trì độ rỗng lớp lọc, tăng chu kỳ hoạt động lên 1.5–2 lần.
- Thực hiện rửa ngược ngay sau khi đổ vật liệu với cường độ nước 10–12 l/s.m² nhằm loại bỏ bụi than và tạp chất ban đầu. Quy trình này ngăn chặn tắc nghẽn sớm, bảo vệ độ bền cơ học (chỉ số Hardgrove 35–55) và đảm bảo lớp lọc sẵn sàng vận hành.
- Duy trì thời gian rửa ngược từ 10–15 phút và kiểm tra sự phân tầng giữa than antraxit và cát thạch anh (kết hợp cát mangan nếu cần). Kiểm tra đảm bảo lớp trên giữ hạt lớn, lớp dưới lọc tinh, chịu môi trường axit/bazơ và giảm nước rửa ngược 20–30%.
Lưu ý: Kết hợp than antraxit kích thước 0.7–1.2 mm hoặc 1.5–3.5 mm tùy thiết kế hệ thống để tối ưu hiệu suất.
Than antraxit nổi bật với carbon cố định 86-97%, nhiệt trị 6900-7300 kcal/kg và chất bốc thấp 3-10%, đảm bảo độ bền cơ học vượt trội (Hardgrove 35-55). Hệ thống phân cấp Standard/HG/UHG cùng kích thước hạt 0.7-1.2 mm tối ưu hóa ứng dụng lọc đa tầng nước và luyện kim PCI.
- Đặc tính lý hóa ưu việt hỗ trợ ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
- Phân loại chất lượng/kích thước phù hợp đa dạng hệ thống công nghiệp.
- Hiệu suất lọc nước tăng gấp 1.5-2 lần, giảm rửa ngược 20-30%.
Toàn Á JSC – Công ty Cổ phần Công nghệ Môi trường Toàn Á – dẫn đầu cung cấp than antraxit chất lượng cao, mang lại giải pháp xử lý nước và năng lượng bền vững, đáng tin cậy.




