Hệ thống xử lý nước thải nhà máy sữa của chúng tôi được thiết kế chuyên biệt để giải quyết hiệu quả đặc thù ô nhiễm cao từ ngành công nghiệp sữa, đảm bảo nước thải đầu ra đạt Quy chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A hoặc B). Đây là tiêu chuẩn bắt buộc đối với nước thải công nghiệp tại Việt Nam.
Với khả năng xử lý đa dạng từ 50 m³/ngày đêm đến hơn 5.000 m³/ngày đêm, hệ thống tích hợp các công nghệ tiên tiến như Cơ học, Hóa lý, Sinh học (bao gồm các tùy chọn công nghệ cao như Anoxic – Aerobic, MBBR, MBR tùy chọn) và Khử trùng, loại bỏ trên 90-95% các chỉ tiêu ô nhiễm như BOD, COD, TSS và Dầu mỡ. Hệ thống hoạt động hoàn toàn tự động bằng tủ điều khiển PLC/SCADA tích hợp, mang lại sự ổn định và hiệu quả liên tục 24/7.
Đặc điểm Kỹ thuật Nổi bật và Lợi ích Vượt trội
Lợi ích Chính của Hệ thống Xử lý Nước thải Sữa
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số | Lợi ích Chính |
|---|---|---|
| Công suất xử lý | Từ 50 m³/ngày đêm đến >5.000 m³/ngày đêm | Giải pháp linh hoạt, đáp ứng mọi quy mô nhà máy sản xuất sữa. |
| Tiêu chuẩn nước đầu ra | Đạt QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A hoặc B) | Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về môi trường, tránh rủi ro vi phạm. |
| Hiệu suất xử lý | Loại bỏ BOD, COD, TSS, N, P, Dầu mỡ đạt trên 90-95% | Xử lý triệt để ô nhiễm đặc trưng của ngành sữa, bảo vệ môi trường, nước thải sạch. |
| Hệ thống điều khiển | Tự động hoàn toàn bằng PLC/SCADA tích hợp, giao diện HMI thân thiện | Vận hành ổn định 24/7, giảm thiểu nhân công, tối ưu chi phí và độ chính xác. |
| Công nghệ xử lý chính | Kết hợp Cơ học, Hóa lý, Sinh học (Anoxic – Aerobic, MBBR, MBR tùy chọn) và Khử trùng | Ứng dụng giải pháp toàn diện, tùy biến để xử lý hiệu quả các thành phần ô nhiễm phức tạp. |
| Vật liệu thiết bị | Thép không gỉ (Inox 304/316), thép carbon sơn Epoxy chống ăn mòn | Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài, chịu được môi trường khắc nghiệt của nước thải công nghiệp. |
| Khả năng nâng cấp | Có khả năng mở rộng hoặc nâng cấp công nghệ | Đảm bảo đáp ứng các quy định xả thải nghiêm ngặt hơn trong tương lai, bảo toàn vốn đầu tư. |
Thông số Kỹ thuật Chi tiết Hệ thống
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên hệ thống | Hệ thống Xử lý Nước thải Nhà máy Sữa |
| Công suất xử lý | Từ 50 m³/ngày đêm đến hơn 5.000 m³/ngày đêm (Thiết kế theo công suất và đặc thù nhà máy) |
| Công nghệ xử lý chính | Kết hợp Cơ học, Hóa lý, Sinh học (Anoxic – Aerobic, MBBR, MBR tùy chọn) và Khử trùng |
| Tiêu chuẩn nước đầu ra | Đạt QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A hoặc B) |
| Chất lượng nước đầu vào điển hình |
|
| Hiệu suất xử lý | Loại bỏ BOD, COD, TSS, N, P, Dầu mỡ đạt trên 90-95% |
| Vật liệu thiết bị | Thép không gỉ (Inox 304/316) cho các chi tiết tiếp xúc trực tiếp, thép carbon sơn Epoxy chống ăn mòn, vật liệu nhựa cao cấp chuyên dụng. |
| Hệ thống điều khiển | Tự động hoàn toàn bằng tủ điều khiển PLC/SCADA tích hợp, giao diện HMI thân thiện, vận hành ổn định 24/7. |
| Hệ thống cấp khí | Máy thổi khí Roots Blower hoặc Bơm chân không vòng dầu, đảm bảo oxy hòa tan (DO) tối ưu cho quá trình sinh học. |
| Hệ thống bơm | Bơm nước thải, bơm bùn, bơm định lượng hóa chất chuyên dụng với vật liệu chống ăn mòn. |
| Xử lý bùn | Bể chứa bùn, Máy ép bùn khung bản hoặc băng tải (tùy chọn theo lượng bùn và yêu cầu) để giảm thể tích bùn thải. |
| Nguồn điện cung cấp | 3 Pha, 380V/50Hz (hoặc theo yêu cầu cụ thể của nhà máy). |
| Diện tích lắp đặt | Tối ưu theo mặt bằng thực tế và công suất thiết kế, đảm bảo hiệu quả không gian. |
| Chi phí vận hành | Được thiết kế để tối ưu hóa năng lượng và hóa chất, đảm bảo hiệu quả kinh tế và bền vững. |
| Khả năng nâng cấp | Hệ thống có khả năng mở rộng hoặc nâng cấp công nghệ để đáp ứng các yêu cầu xả thải nghiêm ngặt hơn trong tương lai. |
Ứng dụng và Phạm vi Thiết kế
- Xử lý nước thải phát sinh từ các quy trình sản xuất sữa tươi, sữa chua, phô mai và các sản phẩm từ sữa.
- Phù hợp cho các nhà máy, cơ sở chế biến sữa có lưu lượng nước thải từ nhỏ đến lớn (đáp ứng mọi quy mô 50 m³/ngày đêm đến hơn 5.000 m³/ngày đêm).
Lưu ý Quan trọng về Thiết kế và Vận hành
- Khảo sát chuyên sâu: Thiết kế hệ thống sẽ được tùy chỉnh theo công suất và đặc thù riêng của từng nhà máy, đảm bảo hiệu quả tối ưu cho lưu lượng từ 50 m³/ngày đêm đến hơn 5.000 m³/ngày đêm.
- Chất lượng nước đầu vào: Duy trì các thông số nước thải đầu vào trong khoảng điển hình (BOD₅ 1.000 – 3.000 mg/L, COD 1.500 – 4.500 mg/L, pH 4 – 10) để đạt hiệu suất xử lý trên 90-95%.
- Yêu cầu về mặt bằng: Cần chuẩn bị diện tích lắp đặt phù hợp với quy mô và công suất thiết kế, đảm bảo không gian vận hành và bảo trì theo tiêu chuẩn.
- Nguồn điện: Hệ thống yêu cầu nguồn điện 3 Pha, 380V/50Hz (có thể tùy chỉnh theo đặc thù nguồn điện của nhà máy).
Quy trình Vận hành Cơ bản: Dòng chảy Xử lý Nước thải Sữa
Hệ thống xử lý nước thải nhà máy sữa hoạt động theo một chu trình khép kín, tối ưu hóa việc loại bỏ các chất ô nhiễm đặc trưng của ngành sữa thông qua sự kết hợp của nhiều giai đoạn xử lý tiên tiến.
Quy trình này được thiết kế theo dòng chảy tuần tự sau:
| Giai đoạn | Mô tả hoạt động chính |
|---|---|
| 1. Tiền xử lý (Cơ học) | Nước thải từ nhà máy được thu gom và đưa qua các thiết bị như song chắn rác, bể tách dầu mỡ để loại bỏ các chất rắn lơ lửng có kích thước lớn, dầu mỡ và các vật chất nổi, giảm tải đáng kể cho các công đoạn xử lý phía sau. |
| 2. Xử lý Hóa lý | Ở giai đoạn này, nước thải được điều chỉnh pH và bổ sung hóa chất keo tụ, tạo bông để kết tủa các protein, lactose, chất béo và các chất lơ lửng nhỏ khó lắng khác. Sau đó, quá trình lắng hóa lý diễn ra để tách phần lớn các chất ô nhiễm này ra khỏi nước. |
| 3. Xử lý Sinh học | Bể Anoxic: Nước thải được đưa vào bể Anoxic, nơi vi sinh vật thiếu khí thực hiện quá trình khử Nitrat (Denitrification), chuyển hóa Nitrat thành khí N₂ thoát ra môi trường, đồng thời phân hủy một phần BOD/COD. Bể Aerobic: Tiếp theo, nước được chuyển đến bể Aerobic, tại đây vi sinh vật hiếu khí (được cung cấp oxy liên tục bởi máy thổi khí Roots Blower hoặc bơm chân không) sẽ phân hủy mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ còn lại (BOD₅, COD) và thực hiện quá trình Nitrat hóa Amoni. (Tùy chọn công nghệ MBBR hoặc MBR có thể được tích hợp tại đây để tăng cường hiệu quả xử lý, giảm diện tích và đảm bảo chất lượng nước đầu ra vượt trội.) |
| 4. Lắng thứ cấp & Khử trùng | Nước sau xử lý sinh học được đưa vào bể lắng thứ cấp để tách bùn hoạt tính ra khỏi nước. Phần nước trong tiếp tục được dẫn qua hệ thống khử trùng (thường là clo hóa hoặc UV) để loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, virus và các mầm bệnh trước khi được xả ra môi trường đạt quy chuẩn. |
| 5. Xử lý bùn | Bùn dư từ các quá trình lắng được tập trung về bể chứa bùn. Để giảm thể tích và tiện lợi cho việc vận chuyển, bùn sau đó sẽ được làm khô bằng các thiết bị như máy ép bùn khung bản hoặc băng tải (tùy chọn theo lượng bùn và yêu cầu cụ thể của nhà máy). |
Liên hệ Tư vấn & Nhận Giải Pháp Xử lý Nước thải Nhà máy Sữa Tối ưu
Đừng để vấn đề nước thải ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và uy tín của bạn. Để nhận tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết, phù hợp nhất với đặc thù công suất, lưu lượng và chất lượng nước thải của nhà máy sữa bạn, hãy gửi mẫu nước thải hoặc gọi ngay cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được khảo sát miễn phí tại hiện trường!



















