Hệ thống xử lý nước thải cao su được thiết kế chuyên biệt để giải quyết thách thức ô nhiễm đặc thù của ngành công nghiệp cao su. Với khả năng xử lý linh hoạt từ 100 m³/ngày đêm đến trên 5.000 m³/ngày đêm, hệ thống cam kết đảm bảo nước thải đầu ra đạt chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT – Cột B, và có thể nâng cấp lên Cột A theo yêu cầu dự án. Hệ thống này được tối ưu hóa để xử lý các thành phần ô nhiễm phức tạp như hàm lượng BOD/COD cao, dầu mỡ và Amoniac đặc trưng của ngành.
Điểm nổi bật & Lợi ích vượt trội
Hệ thống kết hợp công nghệ xử lý tiên tiến, mang lại hiệu suất cao và sự ổn định trong vận hành.
| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số chi tiết | Lợi ích chính |
|---|---|---|
| Công suất thiết kế | Từ 100 m³/ngày đêm đến trên 5.000 m³/ngày đêm (Thiết kế tùy chỉnh) | Đa dạng quy mô, đáp ứng nhu cầu xử lý cho mọi nhà máy cao su, từ nhỏ đến lớn. |
| Tiêu chuẩn nước đầu ra | Đạt QCVN 40:2011/BTNMT – Cột B (có thể đạt Cột A) | Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt quy định môi trường, tránh phạt và nâng cao uy tín doanh nghiệp. |
| Công nghệ xử lý cốt lõi | Kết hợp cơ học – hóa lý – sinh học (kỵ khí & hiếu khí), tích hợp MBR/UF/RO (tùy chọn) | Xử lý triệt để, hiệu quả đa dạng chất ô nhiễm đặc trưng của nước thải cao su. |
| Khả năng xử lý nước đầu vào | Đặc tính nước thải cao su: pH: 4.0 – 9.0; BOD₅: 1.000 – 5.000 mg/L; COD: 2.000 – 10.000 mg/L; TSS: 500 – 2.000 mg/L; Tổng N: 50 – 250 mg/L; Tổng P: 10 – 50 mg/L; Dầu mỡ: 50 – 500 mg/L. Nước thải chứa nhiều chất hữu cơ khó phân hủy, chất rắn dễ bay hơi (VSS) và protein dễ phân hủy. | Linh hoạt xử lý nước thải có nồng độ ô nhiễm cao và biến động phức tạp của ngành cao su. |
| Hiệu suất loại bỏ ô nhiễm | BOD₅/COD > 90%; TSS > 95%; Tổng N/P > 70% | Đảm bảo loại bỏ hiệu quả các chỉ số ô nhiễm chính, cho nước thải trong sạch. |
| Hệ thống điều khiển | Tủ điều khiển tự động PLC (Siemens, Schneider, Mitsubishi hoặc tương đương), màn hình HMI | Vận hành ổn định, tự động hóa cao, tiết kiệm chi phí nhân công và dễ dàng giám sát. |
| Tuổi thọ & Bảo trì | Thiết bị cơ điện: 10-15 năm; Công trình xây dựng: > 20 năm; Yêu cầu bảo trì định kỳ đơn giản | Đầu tư bền vững, chi phí vận hành và bảo dưỡng hợp lý, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc. |
Phạm vi ứng dụng và Nguồn gốc nước thải
Nước thải cao su chủ yếu phát sinh từ quá trình sản xuất mủ nước, mủ đông, mủ tờ, mủ khối, và các hoạt động rửa thiết bị. Hệ thống được thiết kế chuyên biệt cho việc xử lý nước thải phát sinh từ các nhà máy sản xuất và chế biến cao su, bao gồm nước thải từ các công đoạn trên và các hoạt động phụ trợ khác.
Sơ đồ hoạt động Hệ thống xử lý nước thải cao su
Quy trình xử lý được thiết kế khoa học, kết hợp nhiều giai đoạn để loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm đặc trưng trong nước thải cao su. Nước thải được dẫn qua từng bước xử lý tuần tự để đảm bảo chất lượng đầu ra theo quy định.
| Giai đoạn | Mô tả hoạt động & Công nghệ chính |
|---|---|
| 1. Tiền xử lý | Nước thải thô được loại bỏ rác thô/tinh bằng song chắn rác, sau đó vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. pH được điều chỉnh về mức tối ưu cho các giai đoạn sau. |
| 2. Xử lý hóa lý | Tại bể keo tụ – tạo bông, hóa chất được thêm vào để kết tụ các hạt lơ lửng và chất rắn mịn thành bông cặn lớn. Sau đó, bông cặn lắng xuống đáy bể lắng sơ cấp (tùy chọn) để loại bỏ. |
| 3. Xử lý sinh học kỵ khí | Nước thải đi vào bể UASB hoặc AnMBR, nơi các vi sinh vật kỵ khí phân hủy chất hữu cơ phức tạp, bao gồm cả các hợp chất protein dễ phân hủy, thành khí biogas và các hợp chất đơn giản hơn trong điều kiện không có oxy. |
| 4. Xử lý sinh học hiếu khí | Trong bể Aerotank, MBBR hoặc MBR, không khí được cung cấp để kích thích vi sinh vật hiếu khí phân hủy tiếp các chất hữu cơ còn lại, đồng thời loại bỏ Nitơ và Photpho, giảm thiểu BOD/COD. |
| 5. Lắng/Lọc | Nước sau xử lý sinh học chảy vào bể lắng thứ cấp để tách bùn hoạt tính. Sau đó, nước được lọc qua bể lọc áp lực đa vật liệu để loại bỏ các hạt lơ lửng còn sót lại, hoặc qua hệ thống MBR nếu công nghệ này được tích hợp. |
| 6. Khử trùng (Tùy chọn) | Nước thải đã qua xử lý được khử trùng bằng hệ thống châm Clorine hoặc đèn UV để tiêu diệt vi khuẩn và vi rút, đảm bảo an toàn trước khi xả thải. |
| 7. Xử lý bùn | Bùn dư từ các quá trình xử lý được thu gom vào bể chứa bùn. Sau đó, bùn được làm khô bằng máy ép bùn khung bản/trục vít hoặc hệ thống làm khô bùn (tùy chọn) để giảm thể tích trước khi đưa đi xử lý cuối cùng. |
Lưu ý khi vận hành & bảo trì
- Giám sát chất lượng nước đầu vào: Do nước thải cao su có tính chất biến động cao về pH, BOD₅, COD, TSS và dầu mỡ, việc giám sát định kỳ chất lượng nước đầu vào là cần thiết để điều chỉnh quy trình xử lý kịp thời, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và đạt hiệu quả tối ưu.
- Yêu cầu tiêu chuẩn nước đầu ra: Để đạt chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT Cột A, cần cân nhắc tích hợp các công nghệ xử lý nâng cao như MBR/UF/RO, điều này có thể ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và vận hành ban đầu.
- Bảo trì định kỳ: Thực hiện bảo trì định kỳ đơn giản cho các thiết bị cơ điện và công trình xây dựng là yếu tố then chốt để duy trì tuổi thọ thiết bị trung bình 10-15 năm và công trình trên 20 năm.
- Nguồn điện: Hệ thống yêu cầu nguồn điện 3 pha, 380V/50Hz để vận hành ổn định các thiết bị.
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải cao su
Để nhận tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết cho Hệ thống xử lý nước thải cao su phù hợp với quy mô và yêu cầu đặc thù của nhà máy bạn, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp tối ưu nhất, đảm bảo tuân thủ pháp luật và hiệu quả kinh tế.





.webp)










