Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi của Toàn Á là giải pháp sinh học kết hợp tiên tiến, được thiết kế chuyên biệt để xử lý nước thải từ các trang trại gia súc, gia cầm. Hệ thống đảm bảo nước thải đầu ra đạt chuẩn xả thải môi trường nghiêm ngặt theo QCVN 62-MT:2016/BTNMT Cột A, với công suất linh hoạt từ 10 m³/ngày đêm đến hàng ngàn m³/ngày đêm, giúp chủ trang trại tuân thủ pháp luật và hoạt động bền vững.
Lợi ích Khi Lựa Chọn Hệ thống Xử lý Nước thải Chăn nuôi Toàn Á
- Tuân thủ Pháp luật Tuyệt đối: Đảm bảo nước thải đạt chuẩn QCVN 62-MT:2016/BTNMT Cột A, tránh mọi rủi ro phạt hành chính.
- Hiệu quả Xử lý Cao: Giảm tải ô nhiễm BOD₅, COD, NH₄⁺-N vượt trội nhờ công nghệ sinh học kết hợp hiện đại (MBR, UASB).
- Tối ưu Chi phí Vận hành: Thiết kế linh hoạt, giảm thiểu tiêu thụ hóa chất và năng lượng vận hành.
- Hoạt động Bền vững: Bảo vệ môi trường xung quanh, góp phần xây dựng mô hình chăn nuôi xanh, sạch.
Đặc điểm Kỹ thuật & Thông số Vận hành
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Lợi ích Thiết thực |
|---|---|---|
| Loại Hệ thống & Mục đích | Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi sinh học kết hợp; Xử lý nước thải đạt chuẩn xả thải môi trường. | Cung cấp giải pháp toàn diện cho nước thải chăn nuôi, đảm bảo tuân thủ pháp luật môi trường và giảm thiểu tác động đến môi trường xung quanh. |
| Công suất Thiết kế | Đa dạng, từ 10 m³/ngày đêm đến hàng ngàn m³/ngày đêm; Tư vấn thiết kế theo nhu cầu. | Linh hoạt tùy chỉnh theo mọi quy mô trang trại, từ nhỏ đến lớn, giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu và vận hành sau này, tránh lãng phí nguồn lực. |
| Tiêu chuẩn Nước Đầu Ra | QCVN 62-MT:2016/BTNMT, Cột A (hoặc Cột B tùy yêu cầu xả thải). | Đảm bảo nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt nhất, giúp trang trại tránh các rủi ro pháp lý và phạt hành chính. |
| Khả năng Giảm tải Ô nhiễm (Cột A) |
| Hiệu quả giảm tải ô nhiễm vượt trội:
|
| Công nghệ Xử lý Chính | Kết hợp cơ học, sinh học kỵ khí (UASB/AnMBR), sinh học hiếu khí (MBR/AO/AAO), lắng, khử trùng và xử lý bùn. | Tối ưu hóa quy trình xử lý để loại bỏ đa dạng các chất ô nhiễm đặc trưng trong nước thải chăn nuôi (hữu cơ, nitơ, phốt pho, vi khuẩn), cho hiệu quả cao và ổn định. |
| Bể Kỵ Khí (UASB/AnMBR) | Hiệu suất giảm tải BOD/COD: ≥ 70%; Thời gian lưu nước (HRT) ngắn hơn với AnMBR (0.5 – 1.5 ngày). | Phân hủy hiệu quả chất hữu cơ nồng độ cao ngay từ giai đoạn đầu, giảm đáng kể tải lượng ô nhiễm cho các công đoạn sau, đồng thời công nghệ UASB có thể thu hồi khí biogas. |
| Hệ thống Điều khiển | Tủ điện điều khiển tự động PLC hoặc bán tự động, có chế độ bảo vệ quá tải, mất pha. | Đảm bảo vận hành ổn định, an toàn, giảm thiểu yêu cầu nhân công và rủi ro sự cố, tối ưu hóa toàn bộ quy trình xử lý. |
Phạm vi Ứng dụng
- Trang trại chăn nuôi gia súc (heo, bò, dê…).
- Trang trại chăn nuôi gia cầm (gà, vịt, ngan…).
- Các cơ sở chăn nuôi có nhu cầu xử lý nước thải để đạt chuẩn xả thải QCVN 62-MT:2016/BTNMT Cột A hoặc Cột B.
Lưu ý Quan trọng Khi Triển khai Hệ thống
- Chất lượng nước thải đầu vào: Mặc dù hệ thống có khả năng xử lý nước thải điển hình với pH 6.5-8.5, BOD₅ 1.000-5.000 mg/L, COD 2.000-10.000 mg/L…, việc khảo sát chất lượng nước thải thực tế tại trang trại là rất quan trọng để Toàn Á thiết kế hệ thống tối ưu nhất.
- Yêu cầu về nguồn điện: Hệ thống cần nguồn điện 3 pha, 380V/50Hz hoặc 1 pha, 220V/50Hz tùy thuộc vào quy mô và thiết bị. Cần đảm bảo nguồn cấp ổn định và phù hợp với yêu cầu vận hành.
- Diện tích lắp đặt: Yêu cầu diện tích có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào công suất và công nghệ xử lý được lựa chọn. Cần có kế hoạch mặt bằng rõ ràng, có thể tối ưu hóa thiết kế cho các không gian hạn chế.
- Vận hành & Bảo trì: Hệ thống được trang bị tủ điện điều khiển tự động hoặc bán tự động, tuy nhiên vẫn cần nhân sự vận hành có kiến thức cơ bản để giám sát hoạt động, kiểm tra định kỳ và thực hiện bảo trì theo lịch trình, đặc biệt đối với các thiết bị như màng MBR hay máy ép bùn.
Mô tả Sơ đồ Hoạt động Chi tiết của Hệ thống Xử lý
Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi của Toàn Á vận hành qua một chuỗi các giai đoạn xử lý sinh học kết hợp, được thiết kế để loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm. Dưới đây là mô tả chi tiết các bước trong quy trình:
Quy trình Xử lý Nước thải Chăn nuôi
| Giai đoạn | Mô tả hoạt động & Công nghệ áp dụng |
|---|---|
| 1. Thu gom & Lọc Rác | Nước thải từ các khu vực chăn nuôi được tập trung và dẫn về hệ thống. Tại đây, các vật chất rắn có kích thước lớn (rác, phân) được loại bỏ qua hệ thống lọc rác thô và tinh (ví dụ: song chắn rác, lược rác quay) để bảo vệ các thiết bị phía sau. |
| 2. Bể Điều hòa | Nước thải sau khi lọc rác sẽ được đưa vào bể điều hòa. Mục đích là ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm trong nước thải đầu vào, giúp quá trình xử lý sinh học ở các bước sau diễn ra hiệu quả và ổn định hơn. |
| 3. Bể Kỵ Khí (Phân hủy Sơ cấp) | Nước thải tiếp theo đi vào bể kỵ khí, sử dụng công nghệ UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) hoặc AnMBR (Anaerobic Membrane Bioreactor). Tại đây, vi sinh vật kỵ khí sẽ phân hủy các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản hơn, giảm tải lượng BOD/COD ban đầu lên đến ≥ 70% với thời gian lưu nước (HRT) từ 0.5 đến 3 ngày. |
| 4. Bể Hiếu Khí (Xử lý Chính) | Sau giai đoạn kỵ khí, nước thải được chuyển sang bể hiếu khí (có thể là MBR, AO hoặc AAO). Trong môi trường có sục khí liên tục (đảm bảo DO ≥ 2 mg/L), vi sinh vật hiếu khí tiếp tục phân hủy các chất hữu cơ còn lại, đồng thời xử lý triệt để nitơ và phốt pho thông qua các quá trình nitrat hóa và khử nitrat. |
| 5. Lắng/Tách Bùn (MBR) | Nước sau xử lý hiếu khí được dẫn qua hệ thống lắng (lắng trọng lực, vách nghiêng) để tách bùn hoạt tính ra khỏi nước. Trong trường hợp sử dụng công nghệ MBR, nước được lọc qua màng sợi rỗng hoặc tấm phẳng với kích thước lỗ lọc 0.05-0.4 µm, đảm bảo loại bỏ hoàn toàn bùn và cho chất lượng nước đầu ra vượt trội. |
| 6. Bể Khử Trùng | Nước đã qua lắng hoặc lọc màng, đảm bảo độ trong, sẽ được đưa vào bể khử trùng. Công nghệ UV (đèn cực tím) hoặc Chlorine (Sodium hypochlorite) được sử dụng để tiêu diệt các vi khuẩn và mầm bệnh còn sót lại, đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn Coliform ≤ 3.000 MPN/100mL. |
| 7. Xử lý Bùn Dư | Bùn dư từ các quá trình lắng/lọc được đưa về bể chứa bùn. Tại đây, bùn có thể được xử lý tiếp bằng máy ép bùn khung bản/băng tải hoặc sân phơi bùn (tùy thuộc vào quy mô), nhằm giảm thể tích và khối lượng, thuận tiện cho việc vận chuyển và xử lý cuối cùng theo quy định. |
Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi Hàng Đầu
Nước thải chăn nuôi là một trong những thách thức lớn đối với các trang trại và môi trường. Với hàm lượng chất hữu cơ, amoniac và các chất ô nhiễm khác cao, việc xử lý không đúng cách có thể gây ra ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Hiểu được điều này, Toàn Á cung cấp các hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi tiên tiến, hiệu quả và bền vững, giúp doanh nghiệp:
- Đáp ứng tiêu chuẩn xả thải
- Bảo vệ môi trường
- Tối ưu chi phí
- Tăng hiệu quả sản xuất
Toàn Á ứng dụng các công nghệ xử lý nước thải chăn nuôi tiên tiến nhất hiện nay, bao gồm:
- Hầm Biogas: Xử lý sơ bộ, giảm tải ô nhiễm và tạo ra nguồn năng lượng tái tạo biogas.
- Bể Anoxic – Aerotank: Loại bỏ nitơ, photpho và các chất hữu cơ khó phân hủy.
- Bể Lắng: Tách bùn và nước sau xử lý, đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra.
- Hệ thống khử trùng: Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, bảo vệ sức khỏe vật nuôi và cộng đồng.
Liên hệ Tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi
Để nhận được giải pháp xử lý nước thải chăn nuôi tối ưu, đáp ứng mọi tiêu chuẩn môi trường và phù hợp với quy mô trang trại của bạn, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Đội ngũ chuyên gia Toàn Á sẵn sàng tư vấn, thiết kế và báo giá chi tiết theo yêu cầu cụ thể của bạn.
Liên hệ ngay với Toàn Á qua hotline 0913.543.469 để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá chi tiết!














