Hệ thống xử lý nước thải khu resort ứng dụng công nghệ MBBR/AO và hóa lý tiên tiến, được thiết kế chuyên biệt để xử lý hiệu quả nước thải sinh hoạt từ các khu nghỉ dưỡng. Giải pháp đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT Cột B (hoặc Cột A theo yêu cầu dự án) với công suất linh hoạt từ 50 m³/ngày đến 500 m³/ngày, góp phần duy trì môi trường xanh và đáp ứng mọi yêu cầu pháp lý. Đây là giải pháp xử lý nước thải du lịch bền vững hàng đầu.
Đặc điểm nổi bật của hệ thống xử lý nước thải khu resort
| Đặc điểm nổi bật | Thông số kỹ thuật liên quan | Lợi ích vượt trội |
|---|---|---|
| Hiệu quả xử lý vượt trội | Công nghệ sinh học kết hợp MBBR/AO. Giảm BOD5 từ 200-400 mg/L xuống ≤ 50 mg/L (giảm >75%). Giảm COD từ 300-600 mg/L xuống ≤ 100 mg/L (giảm >66%). | Đảm bảo nước thải đầu ra đạt chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT Cột B, bảo vệ môi trường và tuân thủ pháp luật nghiêm ngặt. Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết về công nghệ xử lý này. |
| Vận hành tự động và dễ dàng | Tủ điện điều khiển tích hợp PLC, vận hành tự động/bán tự động, màn hình hiển thị, cảnh báo sự cố, bảo vệ quá tải. | Giảm thiểu nhu cầu nhân lực và rủi ro sai sót, tối ưu hóa chi phí vận hành, giúp hệ thống hoạt động ổn định và tin cậy. |
| Độ ồn thấp | Độ ồn phát sinh dưới 65 dB tại 1m từ thiết bị chính; Thiết kế giảm ồn và bố trí thiết bị tối ưu cho môi trường resort. | Duy trì không gian yên tĩnh, thư giãn đặc trưng của khu nghỉ dưỡng, không gây ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. |
| Công suất linh hoạt | Thiết kế từ 50 m³/ngày đến 500 m³/ngày, có thể điều chỉnh theo quy mô và số lượng khách của resort. | Đáp ứng đa dạng nhu cầu của các dự án resort lớn nhỏ, đảm bảo hiệu quả đầu tư và khả năng mở rộng trong tương lai. |
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Công nghệ xử lý chính | Công nghệ sinh học kết hợp (MBBR/AO) và hóa lý |
| Tiêu chuẩn nước thải đầu ra | Đạt QCVN 14:2008/BTNMT, Cột B (hoặc Cột A tùy theo yêu cầu cụ thể dự án) |
| Công suất thiết kế | Từ 50 m³/ngày đến 500 m³/ngày (Thiết kế linh hoạt theo quy mô và số lượng khách của resort) |
| Chất lượng nước thải đầu vào điển hình | Nước thải sinh hoạt khu resort: BOD5: 200-400 mg/L; COD: 300-600 mg/L; TSS: 150-300 mg/L; pH: 6.5-8.5; Tổng N: 30-60 mg/L; Tổng P: 5-10 mg/L |
| Chất lượng nước thải đầu ra đạt chuẩn (Cột B, QCVN 14:2008/BTNMT) | BOD5: ≤ 50 mg/L; COD: ≤ 100 mg/L; TSS: ≤ 50 mg/L; pH: 6-9; Tổng N: ≤ 50 mg/L; Tổng P: ≤ 10 mg/L; Coliform: ≤ 5000 MPN/100mL |
| Quy trình xử lý tiêu biểu | Thu gom & Lọc rác thô → Điều hòa → Xử lý sinh học hiếu khí (MBBR) → Lắng → Lọc áp lực → Khử trùng → Bể chứa bùn |
| Vật liệu bể chính | Bê tông cốt thép, Thép Carbon sơn Epoxy chống ăn mòn, hoặc Composite (Tùy chọn thiết kế và điều kiện thực tế của dự án) |
| Thiết bị bơm nước thải | Bơm chìm cánh cắt/không tắc nghẽn (Lựa chọn công suất phù hợp với lưu lượng thiết kế) |
| Thiết bị cấp khí | Máy thổi khí ly tâm/cánh quạt, hệ thống phân phối khí tinh EPDM (Lưu lượng và áp suất được tính toán tối ưu) |
| Vật liệu mang vi sinh MBBR | HDPE, diện tích bề mặt riêng lớn (Các loại phổ biến như K1, K3 hoặc tương đương, được lựa chọn theo hiệu quả xử lý) |
| Hệ thống khử trùng | Hệ thống định lượng Chlorine tự động hoặc đèn UV (Xem thêm về các loại hóa chất xử lý nước hoặc công nghệ UV) |
| Tủ điện điều khiển | Tích hợp PLC, vận hành tự động/bán tự động, màn hình hiển thị, bảo vệ quá tải, cảnh báo sự cố |
| Hệ thống đường ống & van | UPVC, HDPE, hoặc thép (Lựa chọn vật liệu phù hợp với từng khu vực và loại nước) |
| Chế độ vận hành | Hoàn toàn tự động hoặc bán tự động, dễ dàng giám sát |
| Nguồn điện cung cấp | 3 pha, 380V/50Hz |
| Độ ồn phát sinh | Dưới 65 dB tại 1m từ thiết bị chính (Thiết kế giảm ồn và bố trí phù hợp cho môi trường resort) |
| Xử lý bùn thải | Bùn dư sinh học định kỳ, có thể kết hợp hệ thống ép bùn cơ học cho công suất lớn |
| Diện tích lắp đặt | Thiết kế tối ưu, nhỏ gọn, phù hợp với không gian giới hạn của khu resort |
Hiện trạng xử lý nước thải khu nghỉ dưỡng
Hiện nay có rất nhiều các khu nghỉ dưỡng được xây dựng tại nhiều tỉnh thành khác nhau. Điển hình trong đó là các tỉnh thành ven biển. Tuy nhiên, hầu hết các khu nghỉ dưỡng lâu đời đều không quan tâm đến hệ thống xử lý nước thải mà chủ yếu xây dựng hầm tự hoại thu gom nước thải đơn giản.
Trong khi đó, đây lại là nơi tập trung đông người và lượng nước thải vô cùng lớn.Đồng thời, trong nước thải khu nghỉ dưỡng thường chứa hóa chất từ hoạt động tắm giặt, vệ sinh và dầu mỡ của quá trình nấu nướng. Nếu không có biện pháp xử lý chuyên nghiệp sẽ gây ảnh hưởng lớn đến môi trường.
Đặc biệt, các khu nghỉ dưỡng ven biển thường xả thẳng ra bãi biển nên nước thải dễ thẩm thấu vào cát. Điều này sẽ dẫn tới việc huỷ hoại chất lượng cát và khó có thể tái tạo được. Du khách khi tiếp xúc với cát nhiễm bẩn sẽ rất dễ dẫn tới các bệnh ngoài da.
Nhìn chung, nước thải khu nghỉ dưỡng nếu không xử lý sẽ gây hậu quả nghiêm trọng với sức khỏe con người và môi trường.

Nguồn gốc và thành phần nước thải khu nghỉ dưỡng
Nguồn gốc
Nước thải khu nghỉ dưỡng phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau. Cụ thể như sau:
- Nước thải từ các hồ bơi trong khu resort.
- Nước thải từ chất bài tiết của con người.
- Nước thải từ quá trình sinh hoạt của các du khách và nhân viên làm việc tại resort.
- Nước thải từ hoạt động nấu ăn ở các nhà bếp.
- Nước thải quá trình vệ sinh phòng ốc, nhà vệ sinh trong resort.
Thành phần của nước thải khu nghỉ dưỡng
Nhìn chung, nước thải khi nghỉ dưỡng chứa thành phần đa dạng và phức tạp. Điển hình trong đó là các thành phần dầu mỡ, chất hoạt động bề mặt, clo dư thừa từ hồ bơi, chất lơ lửng trong nước. Ngoài ra còn có nhiều nito, photpho, chất hữu cơ, vi sinh vật và mầm bệnh.
Thành phần của nước thải khu nghỉ dưỡng như sau:
Chỉ tiêu | Đơn vị tính | Nồng độ | QCVN 14:2008/BTNMT |
pH | 7,9 | 5 – 9 | |
SS | mg/l | 300 | 100 |
mgO2/l | mgO2/l | 230 | 50 |
Nitrat | mg/l | 180 | 50 |
Phốt phát | mg/l | 57 | 10 |
Tổng coliform | mg/l | 8000 | 5000 |
Dầu mỡ | mg/l | 68 | 20 |
Ứng dụng
Hệ thống xử lý nước thải được thiết kế tối ưu để xử lý nước thải sinh hoạt và đảm bảo tiêu chuẩn môi trường cho các loại hình sau:
- Các khu nghỉ dưỡng, resort và khu du lịch sinh thái.
- Khách sạn, cụm khách sạn quy mô lớn.
- Trung tâm hội nghị, nhà hàng, và các cơ sở lưu trú cao cấp.
Quy trình hoạt động chi tiết của Hệ thống xử lý nước thải khu resort
Hệ thống xử lý nước thải khu resort hoạt động theo một quy trình khép kín và khoa học, bao gồm các giai đoạn chính nhằm loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm từ nước thải sinh hoạt:
| Giai đoạn | Mô tả hoạt động chính |
|---|---|
| 1. Thu gom & Lọc rác thô | Nước thải từ các nguồn phát sinh trong resort được tập trung về bể gom, sau đó đi qua hệ thống lọc rác thô (song chắn rác) để loại bỏ các vật thể rắn có kích thước lớn. |
| 2. Điều hòa | Nước thải được dẫn vào bể điều hòa, nơi lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm được ổn định, tạo điều kiện thuận lợi và hiệu quả cho các quá trình xử lý sinh học tiếp theo. |
| 3. Xử lý sinh học hiếu khí (MBBR) | Tại bể MBBR, nước thải được sục khí liên tục. Các vi sinh vật bám dính trên giá thể mang vi sinh (HDPE) sẽ phân hủy các chất hữu cơ (BOD5, COD) và nitơ, photpho. Quá trình này hiệu quả hơn so với công nghệ bùn hoạt tính truyền thống. |
| 4. Lắng | Nước từ bể MBBR chảy sang bể lắng. Tại đây, bùn hoạt tính (các khối vi sinh vật) được tách ra khỏi nước bằng trọng lực, sau đó được thu gom và đưa về bể chứa bùn. |
| 5. Lọc áp lực | Nước đã lắng tiếp tục được bơm qua hệ thống lọc áp lực chứa các lớp vật liệu lọc chuyên dụng. Giai đoạn này giúp loại bỏ triệt để các hạt lơ lửng và cặn bẩn còn sót lại. Nếu cần độ tinh khiết cao hơn, chúng tôi có thể tích hợp thêm công nghệ lọc màng MBR. |
| 6. Khử trùng | Nước sau lọc được khử trùng bằng hệ thống định lượng Chlorine tự động hoặc đèn UV. Mục đích là tiêu diệt vi khuẩn, virus và các mầm bệnh, đảm bảo nước đạt tiêu chuẩn xả thải. |
| 7. Bể chứa bùn | Bùn thải phát sinh từ các giai đoạn lắng được tập trung về bể chứa bùn. Bùn này sẽ được xử lý định kỳ hoặc tiếp tục qua hệ thống ép bùn cơ học (đối với công suất lớn). |
Lưu ý quan trọng khi vận hành hệ thống xử lý nước thải resort
- Giám sát chất lượng nước: Thường xuyên kiểm tra chất lượng nước thải đầu vào và đầu ra để đảm bảo hệ thống duy trì hiệu suất xử lý, đặc biệt là các chỉ số BOD5, COD, TSS, Tổng N và Tổng P, tuân thủ QCVN 14:2008/BTNMT Cột B.
- Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện kế hoạch bảo trì cho bơm chìm, máy thổi khí, hệ thống định lượng Chlorine/UV và tủ điện điều khiển để kéo dài tuổi thọ thiết bị và tránh sự cố.
- Quản lý bùn thải: Bùn dư sinh học cần được thu gom và xử lý định kỳ theo quy định để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tránh ô nhiễm thứ cấp. Đối với công suất lớn, cần xem xét hệ thống ép bùn cơ học.
- Hạn chế hóa chất độc hại: Tránh xả các loại hóa chất không phân hủy sinh học, dầu mỡ công nghiệp, hoặc vật liệu rắn lớn vào hệ thống để không làm ảnh hưởng đến quá trình xử lý sinh học và tắc nghẽn thiết bị.
Sơ đồ quy trình xử lý nước thải khu nghỉ dưỡng

Thuyết minh sơ đồ quy trình xử lý nước thải khu nghỉ dưỡng
Thu gom rác thải, tách dầu mỡ
Toàn bộ nước thải tại khu nghỉ dưỡng sẽ được đưa tới các đường ống dẫn nước đến ngăn tiếp nhận. Ở đầu mỗi đường ống sẽ được trang bị thêm các song chắn rác, lưới chắn rác. Mục đích chính là loại bỏ chất hữu cơ lớn trong nước thải như tui nilon, vải vụn, lá cây, thức ăn thừa… Điều này sẽ giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn đường ống, bơm. Đồng thời, giảm áp lực cho các công trình xử lý nước thải phía sau.
Nước thải khu nghỉ dưỡng sẽ được đưa tới bể tách dầu. Mục đích là loại bỏ dầu mỡ, chất hoạt động bề mặt, tạp chất nổi trên mặt nước. Quy trình này rất quan trọng và cần thiết. Vì nó sẽ tránh dẫn tới tình trạng nghẹt bơm, tắc đường ống. Dầu mỡ được tách sẽ sẽ được xử lý theo phương pháp chuyên biệt.
Điều hoà và xử lý sinh học
Bể điều hoà có tác dụng ổn định lại lưu lượng và nồng độ nước thải trong đó. Tại đây sẽ được lắp đặt hệ thống sục khí ở dưới đáy bể. Mục đích là ngăn chặn nguy cơ yếm khí gây mùi hôi khó chịu cho các khu vực xung quanh.
Nước thải từ bể điều hoà sẽ được chuyển sang bể Anoxic. Bể này có nhiệm vụ chính là loại bỏ nito, photpho ra khỏi nước thải. Cơ chế hoạt động của bể dựa vào các vi sinh vật thiếu khí.
Tiếp đến, nước thải sẽ được chuyển sang bể Aerotank để xử lý hữu cơ trong đó. Công trình này hoạt động nhờ vào sự sinh trưởng và phát triển của các loài vi sinh vật hiếu khí. Do đó, cần trang thêm các thiết bị khuấy, sục khí để cung cấp oxi cho sinh vật tồn tại. Nhờ đó, lượng hữu cơ trong nước thải sẽ được loại bỏ đáng kể. Nước cuối của bể hiếu khí sẽ được tuần hoàn về đầu bể Anoxic.
Hoàn tất công đoạn xử lý
Nước thải từ bể Aerotank sẽ được chuyển sang bể lắng để làm lắng bông bùn vi sinh. Sau đó, tách chúng ra khỏi nước thải.
Theo các chuyên gia, nồng độ COD trong nước thải sau khi ra khỏi bể lắng đã giảm được tới 80 – 85%.
Tiếp đến nước thải khu nghỉ dưỡng sẽ được chuyển tới bể trung gian. Sau đó tiếp tục bơm tới bồn lọc áp lực. Công trình này có tác dụng là lọc sạch sẽ các loại vi khuẩn, chất cặn còn sót lại sau khi lắng. Từ đó, khử màu và làm trong nước.
Cuối cùng, nước thải sẽ được chuyển đến bể khử trùng. Mục đích là tiêu diệt vi khuẩn, mầm bệnh còn sót lại trong nước thải khu nghỉ dưỡng. Tại đây, người ta sẽ châm hóa chất Chlorine với liều lượng phù hợp.
Nước thải sau khi đi ra từ bể khử trùng sẽ đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT/cột A và được phép thải ra nguồn tiếp nhận.
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải khu resort (MBBR/AO, QCVN 14 Cột B)
Để nhận tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết về giải pháp xử lý nước thải tối ưu, phù hợp với quy mô và yêu cầu đặc thù của khu resort của bạn, vui lòng liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi ngay hôm nay. Chúng tôi cam kết mang đến hệ thống hiệu quả, đáng tin cậy và tuân thủ mọi quy định môi trường. Đừng để vấn đề nước thải ảnh hưởng đến thương hiệu resort của bạn!
Trên đây là chia sẻ của các chuyên gia Toàn Á JSC về xử lý nước thải khu nghỉ dưỡng. Mong rằng những thông tin mà chúng tôi mang lại đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về nguồn gốc, thành phần của nguồn nước thải này và hệ thống xử lý phù hợp. Nếu bạn còn thắc mắc, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết hơn về cách thiết kế, thi công và vận hành hệ thống.













