Hệ thống xử lý nước thải xi mạ được thiết kế chuyên biệt để giải quyết thách thức từ nước thải công nghiệp chứa nhiều kim loại nặng và các chất độc hại. Với công suất linh hoạt từ 5 m³/giờ (tương đương 5.000 L/h) đến 50 m³/giờ (tương đương 50.000 L/h) (tùy chỉnh theo nhu cầu), hệ thống đảm bảo nước thải đầu ra đạt chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT, Cột A, giúp doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định môi trường hiện hành.
Ứng dụng công nghệ kết hợp hóa lý tiên tiến cùng quy trình keo tụ – tạo bông – lắng và lọc áp lực hiệu quả, hệ thống xử lý triệt để các chỉ số ô nhiễm cao như pH (2.0-12.0), COD (200-1000 mg/L), BOD5 (50-300 mg/L), TSS (100-500 mg/L), và đặc biệt là các kim loại nặng như Cr6+ (từ 5-50 mg/L), Tổng Cr (10-100 mg/L), Cu, Ni, Zn, Fe (tổng 5-100 mg/L mỗi loại) cùng Tổng Cyanide (CN-) 5-50 mg/L.
Đặc điểm Nổi bật & Lợi ích Thực tiễn
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Lợi ích Thực tế |
|---|---|---|
| Công suất xử lý | 5 m³/giờ – 50 m³/giờ (có thể thiết kế các module nhỏ hơn như 2 m³/h, 10 m³/h) | Linh hoạt, đáp ứng đa dạng quy mô sản xuất và lưu lượng nước thải. |
| Chất lượng nước đầu ra | Đạt QCVN 40:2011/BTNMT Cột A | Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt quy định môi trường, giảm thiểu rủi ro pháp lý. |
| Khả năng xử lý nước đầu vào | pH: 2.0-12.0, COD: 200-1000 mg/L, Cr6+: 5-50 mg/L, Tổng Cyanide: 5-50 mg/L | Xử lý hiệu quả nước thải xi mạ có nồng độ ô nhiễm cao và đa dạng thành phần. |
| Công nghệ xử lý chính | Hóa lý (Oxy hóa/Khử), keo tụ – tạo bông – lắng, lọc áp lực, xử lý bùn | Loại bỏ triệt để kim loại nặng, chất hữu cơ, Cyanide và các chất độc hại khác. |
| Hệ thống điều khiển | Tự động/bán tự động, PLC (tùy chọn), HMI (tùy chọn), cảm biến pH, ORP | Vận hành ổn định, chính xác, giảm thiểu sự can thiệp thủ công và tối ưu hóa quy trình. |
| Vật liệu chế tạo thiết bị | Thép carbon phủ epoxy, Composite/HDPE, UPVC, HDPE, Inox 304/316 | Tăng cường độ bền, chống ăn mòn hóa chất mạnh, kéo dài tuổi thọ hệ thống trên 10 năm. |
Ứng dụng
Hệ thống xử lý nước thải xi mạ được thiết kế chuyên dụng cho các nhà máy, cơ sở sản xuất có phát sinh nước thải từ các hoạt động mạ kim loại, gia công bề mặt và các quy trình tương tự, nơi yêu cầu loại bỏ kim loại nặng, Cyanide và các chất ô nhiễm khác trước khi xả thải ra môi trường.
Lưu ý khi sử dụng Hệ thống xử lý nước thải xi mạ
- Khảo sát & Thiết kế: Cần đánh giá chi tiết lưu lượng và tính chất nước thải thực tế của dự án để tùy chỉnh công suất và công nghệ xử lý phù hợp, đảm bảo hiệu quả tối ưu.
- Vận hành & Bảo trì: Để duy trì tuổi thọ thiết bị chính trên 10 năm, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành và lịch trình bảo trì định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Quản lý Hóa chất: Yêu cầu bảo quản và định lượng hóa chất (Acid, Kiềm, Polymer, PAC, Chất oxy hóa/khử) một cách an toàn và chính xác để đảm bảo hiệu quả xử lý và an toàn vận hành.
- Nguồn điện: Đảm bảo nguồn điện 3 pha, 380V/50Hz ổn định và phù hợp với yêu cầu của hệ thống; có thể tùy chỉnh theo điều kiện tại địa điểm lắp đặt.
- Yêu cầu Tái sử dụng Nước: Nếu nước thải sau xử lý yêu cầu độ tinh khiết cao để tái sử dụng trong sản xuất, cần bổ sung các module lọc nâng cao như Lọc RO (Thẩm thấu ngược) hoặc hệ thống Mixbed (Trao đổi Ion) và khử trùng bằng UV.
Mô tả Sơ đồ Hoạt động của Hệ thống
Hệ thống xử lý nước thải xi mạ vận hành theo chu trình khép kín, kết hợp nhiều giai đoạn để loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm:
| Bước | Mô tả Quy trình | Thiết bị Chính tham gia |
|---|---|---|
| 1. Thu gom & Điều hòa | Nước thải từ các nguồn phát sinh được thu gom và đưa về bể điều hòa. Tại đây, nước thải được khuấy trộn để ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, chuẩn bị cho các giai đoạn xử lý tiếp theo. | Bể điều hòa, Bơm nước thải |
| 2. Phản ứng Hóa lý (Oxy hóa/Khử) | Nước thải được bơm sang các bể phản ứng. Hóa chất oxy hóa (NaOCl) hoặc khử (NaHSO3) được định lượng chính xác để chuyển hóa các ion kim loại nặng độc hại (ví dụ: Cr6+ thành Cr3+) và Cyanide (CN-) thành các dạng ít độc hơn. pH được điều chỉnh phù hợp với từng phản ứng. | Bể phản ứng, Bơm định lượng hóa chất, Thiết bị khuấy trộn, Cảm biến pH/ORP |
| 3. Keo tụ – Tạo bông | Sau giai đoạn oxy hóa/khử, các hóa chất keo tụ (PAC) và tạo bông (Polymer) được thêm vào. Quá trình khuấy trộn thích hợp giúp các cặn lơ lửng và hydroxit kim loại nặng kết dính thành các bông cặn lớn hơn, dễ lắng. | Bể keo tụ – tạo bông, Bơm định lượng hóa chất, Thiết bị khuấy trộn |
| 4. Lắng | Nước thải chứa bông cặn chảy vào bể lắng. Tại đây, do trọng lực, các bông cặn sẽ lắng xuống đáy bể, tách khỏi phần nước trong. Nước trong được thu ở phía trên, trong khi bùn lắng được bơm về hệ thống xử lý bùn. | Bể lắng |
| 5. Lọc áp lực | Nước sau lắng được bơm qua hệ thống lọc áp lực, bao gồm bể lọc đa vật liệu (sử dụng các lớp vật liệu như Cát thạch anh, Cát Mangan, Than hoạt tính) để loại bỏ các hạt cặn lơ lửng còn sót lại. Sau đó, nước có thể được xử lý tiếp qua bể lọc than hoạt tính để hấp phụ các chất hữu cơ, màu, mùi và các kim loại nặng hòa tan. Nếu cần tái sử dụng, hệ thống sẽ được bổ sung thêm module RO (Thẩm thấu ngược) hoặc Mixbed để đạt độ tinh khiết cao. | Bể lọc đa vật liệu, Bể lọc than hoạt tính, Bơm rửa lọc , Module RO/Mixbed (tùy chọn) |
| 6. Xử lý bùn | Bùn phát sinh từ bể lắng và các bể lọc được thu gom vào bể chứa bùn. Sau đó, bùn được bơm qua máy ép bùn (khung bản hoặc băng tải) để tách nước, giảm thể tích, tạo thành bánh bùn khô dễ dàng vận chuyển và xử lý theo quy định. | Bể chứa bùn, Bơm bùn, Máy ép bùn |
| 7. Xả thải | Nước sau khi trải qua tất cả các công đoạn xử lý, đạt chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT Cột A, được xả thải ra môi trường hoặc có thể được xem xét tái sử dụng tùy theo yêu cầu cụ thể của dự án. | Đường ống xả thải |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải xi mạ
Để nhận tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết Hệ thống xử lý nước thải xi mạ phù hợp với đặc thù sản xuất của quý khách, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ bạn tối ưu hóa quy trình và đảm bảo tuân thủ môi trường.






.webp)













