Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Trong bối cảnh nguồn nước đầu nguồn tại Việt Nam ngày càng ô nhiễm với tạp chất lơ lửng, kim loại nặng và clo dư thừa, nhu cầu về thiết bị lọc bền bỉ, chịu áp lực cao lên đến 150 Psi đang tăng vọt – đặc biệt với cột lọc nước inox làm từ inox 304 (chứa tối thiểu 8% Niken, độ dày vỏ từ 1mm). Khác biệt vượt trội so với cột composite dễ giòn hóa dưới tia UV hay môi trường ngoài trời, cột lọc inox 304 và inox 316L (bổ sung Molypden chống clorua) đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm/dược phẩm, chịu nhiệt 1-120°C, với kích thước tiêu chuẩn như model 854 (Ø200x1100mm, 0.2-0.5 m³/h) phù hợp hộ gia đình đến xưởng sản xuất. Toàn Á JSC – đơn vị tư vấn chuyên sâu – hướng dẫn kỹ thuật toàn diện giúp bạn tra cứu thông số, so sánh và bảo trì hiệu quả. Hãy khám phá cấu tạo chi tiết ngay sau đây để lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo chi tiết và đặc tính vật liệu cột lọc nước inox
Cột lọc nước inox gồm ba thành phần chính: vỏ cột, hệ thống van và lưới chặn hạt. Vỏ cột được chế tạo từ thép không gỉ với độ dày tối thiểu 1 mm, đảm bảo chịu áp lực lên đến 150 PSI và chống biến dạng dưới tải trọng vật liệu lọc. Kết cấu hình trụ đứng, miệng cột trên có ren chuẩn hoặc mặt bít (Flange) để lắp van, trong khi đáy cột tích hợp lỗ thoát nước thải cho quy trình sục rửa.
Lưới chặn hạt được lắp đặt ở đầu trên và đầu dưới bên trong vỏ cột, với lỗ mắt lưới kích thước 0.2-0.5 mm, ngăn vật liệu lọc như cát thạch anh, than hoạt tính hoặc hạt trao đổi ion thoát ra ngoài theo dòng nước. Thiết kế này duy trì tính toàn vẹn của lớp lọc, tránh tắc nghẽn đường ống và đảm bảo hiệu suất lọc ổn định lâu dài.
Về đặc tính vật liệu, Inox 304 chứa tối thiểu 8% Niken và 1% Mangan, phù hợp chống ăn mòn trong môi trường nước ngọt thông thường, với khả năng chịu nhiệt từ 1°C đến 120°C. Inox 316L bổ sung Molypden (2-3%), tăng cường kháng Clorua và hóa chất mạnh, lý tưởng cho nguồn nước nhiễm mặn hoặc môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Hệ thống van điều khiển của cột lọc inox bao gồm những loại nào?
Cột lọc inox sử dụng van tay (manual valve) hoặc van tự động (autovalve) 3 ngã/5 ngã. Van 3 cửa điều khiển thủ công chuyển chế độ lọc, sục ngược và xả thải qua ren miệng cột 2.5 inch hoặc 4 inch. Van tự động tích hợp timer hoặc cảm biến áp suất, lắp trực tiếp hoặc qua mặt bít (Flange), hỗ trợ backwash tự động định kỳ.
Thông số kỹ thuật và bảng tra cứu kích thước tiêu chuẩn
Bên cạnh cấu tạo và hệ thống van, việc lựa chọn cột lọc nước inox phù hợp phụ thuộc vào thông số kỹ thuật chuẩn, bao gồm kích thước (DxH mm), lưu lượng định mức (m³/h), áp suất vận hành tối đa và cổng kết nối (inch). Các model phổ biến từ gia đình đến công nghiệp được thiết kế chịu áp suất tối đa 150 PSI, đảm bảo hiệu suất lọc ổn định dưới tải trọng vật liệu.
Dưới đây là bảng tra cứu kích thước và công suất tiêu chuẩn:
| Model | Kích thước (DxH) (mm) | Lưu lượng định mức (m³/h) | Áp suất tối đa (PSI) | Cổng kết nối (inch) |
|---|---|---|---|---|
| 854 | 200 x 1100 | 0.2 – 0.5 | 150 | 2.5 |
| 954 | 225 x 1400 | 0.5 – 0.8 | 150 | 2.5 |
| 1054 | 250 x 1400 | 0.7 – 1.2 | 150 | 2.5 |
| 1252 | 300 x 1400 | 1.5 – 2.0 | 150 | 2.5 |
| 1465 | 350 x 1650 | 2.5 – 3.0 | 150 | 2.5 |
| 1665 | 400 x 1650 | 3.5 – 4.5 | 150 | 2.5 |
| 2065 | 500 x 1700 | 5.0 – 6.0 | 150 | 4.0 |
| 2472 | 600 x 1800 | 7.0 – 9.0 | 150 | 4.0 |
| 4072 | 1000 x 1800 | 18.0 – 20.0 | 150 | 6.0 |
Lưu lượng định mức phản ánh công suất xử lý nước đầu vào, phù hợp từ hộ gia đình (0.2-2 m³/h) đến hệ thống công nghiệp lớn (trên 7 m³/h). Chọn model dựa trên nhu cầu để tránh quá tải hoặc lãng phí.
Phân tích sự khác biệt kỹ thuật giữa cột Inox 304 và Inox 316L
Ngoài thông số kích thước và lưu lượng định mức, việc lựa chọn vật liệu vỏ cột lọc nước inox quyết định tuổi thọ và hiệu suất trong môi trường cụ thể. Inox 304 chứa tối thiểu 8% Niken và 1% Mangan, phù hợp nước ngọt thông thường nhờ khả năng chống ăn mòn cơ bản. Ngược lại, Inox 316L bổ sung Molypden (2-3%), nâng cao kháng Clorua và hóa chất mạnh, lý tưởng cho nước nhiễm mặn hoặc môi trường khắc nghiệt.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316L |
|---|---|---|
| Thành phần chính | 18% Cr, 8% Ni, 1% Mn | 16-18% Cr, 10-14% Ni, 2-3% Mo |
| Kháng Clorua | Thấp (dễ ăn mòn mối hàn ở >100 mg/L) | Cao (chịu >500 mg/L Clorua) |
| Chống ăn mòn hóa chất | Tốt với nước ngọt, axit nhẹ | Xuất sắc với nước mặn, kiềm mạnh |
| Ứng dụng chính | Hộ gia đình, nước đầu nguồn sạch | Công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, nhiễm mặn |
| Giá thành | Thấp hơn 20-30% | Cao hơn do Molypden |
Khuyến cáo: Phân tích nước cấp trước khi chọn. Sử dụng Inox 304 cho nước ngọt (TSS <50 mg/L, Clorua 200 mg/L hoặc tiếp xúc hóa chất, tránh ăn mòn mối hàn và kéo dài tuổi thọ lên 15-20 năm.

Đánh giá ưu nhược điểm và khuyến cáo môi trường sử dụng
Bên cạnh sự khác biệt về vật liệu, cột lọc nước inox nổi bật với các ưu điểm vượt trội so với cột composite, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc dựa trên điều kiện vận hành cụ thể.
Ưu điểm chính
- Độ bền cơ học cao: Chịu va đập mạnh, không bị giòn hóa dưới tác động của tia UV khi lắp đặt ngoài trời.
- Vệ sinh an toàn: Bề mặt nhẵn bóng, không sinh tạp chất, phù hợp tiêu chuẩn thực phẩm và dược phẩm.
- Chịu nhiệt độ rộng: Hoạt động ổn định từ 1°C đến 120°C mà không biến dạng.
- Tính thẩm mỹ cao: Sang trọng, dễ lau chùi, nâng tầm hệ thống xử lý nước.
Nhược điểm và hạn chế
- Giá thành cao: Cao hơn 2-3 lần so với cột composite cùng kích thước.
- Trọng lượng lớn: Nặng hơn, khó di chuyển sau khi đổ vật liệu lọc.
- Hạn chế môi trường: Inox 304 dễ ăn mòn mối hàn trong nước nhiễm mặn hoặc nhiễm lợ (Clorua >100 mg/L).
Khuyến cáo: Ưu tiên cột lọc nước inox cho nước đầu nguồn ngọt (TSS <50 mg/L), tránh nhiễm mặn với Inox 304. Kết hợp phân tích nước cấp để chọn loại phù hợp, đảm bảo tuổi thọ 10-20 năm.
Hướng dẫn lắp đặt và quy trình sục rửa ngược (Backwash) đạt chuẩn
Ngoài ra, để đảm bảo cột lọc nước inox hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ lên đến 10-20 năm, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình lắp đặt và bảo trì sục rửa định kỳ 3-6 tháng/lần.
Thứ tự đổ vật liệu lọc chuẩn
- Lớp dưới cùng: Sỏi thạch anh (đỡ lưới chặn hạt và phân bố dòng nước đều).
- Lớp thứ 2: Cát thạch anh (lọc tạp chất lơ lửng).
- Lớp thứ 3: Cát mangan hoặc hạt Birm (xử lý kim loại nặng).
- Lớp thứ 4: Than hoạt tính (khử mùi, màu, chất hữu cơ).
- Lớp trên cùng (tùy chọn): Hạt nâng pH cho nước axit.
Quy trình vận hành 3 chế độ chính trên van 3 cửa hoặc van tự động
- Sục ngược (Backwash): Dòng nước từ dưới lên, thời gian 5-10 phút, đẩy cặn bẩn ra đường thải với lưu lượng 1.5-2 lần lưu lượng định mức.
- Sục xuôi (Fast Rinse): Dòng nước từ trên xuống, 3-5 phút, ổn định lớp vật liệu.
- Lọc (Service): Chế độ bình thường, áp suất vận hành 2-5 bar.
Lưu ý: Kiểm tra lưới chặn hạt trước mỗi lần sục rửa. Với nước nhiễm mặn, tăng tần suất backwash lên hàng tháng để tránh tắc nghẽn.
Liên hệ hotline kỹ thuật 0913.543.469 để được tư vấn lắp đặt và bảo trì chuyên sâu phù hợp hệ thống cụ thể.












