Hệ thống xử lý nước thải tàu biển – IMO Type Approved, MBR

Còn hàng

Chính hãng 100%

Brand: Toàn Á

Liên hệ báo giá

Thông số kỹ thuật

Thuộc tínhGiá trị
Tiêu chuẩn áp dụngQuy định MEPC.227(64) của IMO (Tổ chức Hàng hải Quốc tế), có hiệu lực từ 01/01/2016
Nguyên lý xử lýCông nghệ sinh học hiếu khí tiên tiến (MBR – Màng Lọc Sinh Học)
Công suất xử lýĐa dạng, từ 15 người đến hơn 2000 người (tùy chỉnh theo số lượng thủy thủ đoàn và hành khách)
Chất lượng nước thải sau xử lý
  • BOD₅: ≤ 25 mg/L
  • Tổng chất rắn lơ lửng (TSS): ≤ 35 mg/L
  • Coliform phân: ≤ 100 CFU/100 mL
  • pH: 6.0 – 9.0
Tùy chọn bổ sung cho khu vực đặc biệt (MEPC.2(65))
  • Tổng Nitơ (TN): ≤ 20 mg/L hoặc giảm 70%
  • Tổng Phốt pho (TP): ≤ 1.0 mg/L hoặc giảm 80%
Phương pháp khử trùngKhử trùng bằng tia UV hoặc hóa chất (Natri Hypoclorit), đảm bảo loại bỏ vi khuẩn và virus
Vật liệu chế tạoThép không gỉ (SUS304 hoặc SUS316) hoặc thép carbon được sơn phủ Epoxy chống ăn mòn cấp biển
Nguồn điện cung cấp3 pha, 380V/440V, 50/60Hz (tùy chỉnh theo yêu cầu điện áp tàu)
Hệ thống điều khiểnHệ thống điều khiển PLC tự động, màn hình cảm ứng HMI hiển thị trạng thái và cảnh báo
Nhiệt độ môi trường vận hành0°C đến +50°C
Kích thước và Trọng lượngThay đổi tùy theo công suất hệ thống (thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian lắp đặt trên tàu)
Chứng nhậnIMO Type Approved (phê duyệt kiểu loại bởi các tổ chức phân cấp uy tín như DNV, LR, ABS, BV, KR)
Hàm lượng bùn thảiSinh khối bùn thải thấp, giảm tần suất xả thải
Vận hànhHoạt động hoàn toàn tự động, yêu cầu giám sát và bảo trì tối thiểu
Xem đầy đủ thông số

Đặc điểm nổi bật

Hệ thống xử lý nước thải tàu biển ứng dụng công nghệ MBR tiên tiến, đáp ứng tiêu chuẩn MEPC.227(64) của IMO, đảm bảo nước thải đầu ra đạt quy chuẩn nghiêm ngặt với BOD₅ ≤ 25 mg/L và Coliform phân ≤ 100 CFU/100 mL.

  • Đảm bảo tuân thủ quy định quốc tế về xả thải nhờ chứng nhận IMO Type Approved từ các tổ chức phân cấp hàng đầu như DNV, LR, ABS.
  • Chất lượng nước thải sau xử lý vượt trội, với BOD₅ ≤ 25 mg/L và Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) ≤ 35 mg/L, nhờ công nghệ Màng Lọc Sinh Học (MBR).
  • Khả năng xử lý linh hoạt từ 15 đến hơn 2000 người, phù hợp với mọi quy mô tàu, được tùy chỉnh theo số lượng thủy thủ đoàn và hành khách.
  • Tùy chọn nâng cao xử lý Nitơ (giảm 70% hoặc ≤ 20 mg/L) và Phốt pho (giảm 80% hoặc ≤ 1.0 mg/L) theo yêu cầu khu vực đặc biệt MEPC.2(65).
  • Vận hành tự động hoàn toàn và bảo trì tối thiểu nhờ hệ thống điều khiển PLC với màn hình cảm ứng HMI, giảm thiểu nhân lực và thời gian vận hành.
Xem mô tả chi tiết

CAM KẾT CHẤT LƯỢNG

TƯ VẤN MUA HÀNG & ĐẠI LÝ

Báo giá chiết khấu & Hỗ trợ kỹ thuật

Hotline Dự án, công trình

DÀNH RIÊNG CHO ĐẠI LÝ & DỰ ÁN

Xem chính sách chiết khấu & Bảng giá thương mại.

Mô tả chi tiết

Hệ thống xử lý nước thải tàu biển của chúng tôi, sử dụng công nghệ Màng Lọc Sinh Học (MBR) tiên tiến, được thiết kế để đáp ứng hoàn toàn Quy định MEPC.227(64) của IMO (Tổ chức Hàng hải Quốc tế), có hiệu lực từ 01/01/2016. Hệ thống đạt chứng nhận IMO Type Approved từ các tổ chức phân cấp hàng đầu như DNV, LR, ABS, BV, KR, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xả thải quốc tế với chất lượng nước đầu ra vượt trội.

Với khả năng xử lý linh hoạt từ 15 đến hơn 2000 người, hệ thống phù hợp cho mọi quy mô tàu biển, từ tàu chở hàng đến tàu du lịch lớn.

Đặc điểm & Lợi ích nổi bật

Đặc điểm kỹ thuậtThông số chi tiếtLợi ích thực tiễn
Nguyên lý xử lýCông nghệ sinh học hiếu khí tiên tiến (MBR)Đảm bảo hiệu quả xử lý cao, nước thải đầu ra sạch hơn và ít bùn thải hơn so với phương pháp truyền thống.
Tiêu chuẩn áp dụngQuy định MEPC.227(64) của IMOĐảm bảo tàu tuân thủ hoàn toàn các yêu cầu pháp lý quốc tế về xả thải nước thải.
Chứng nhậnIMO Type Approved (DNV, LR, ABS, BV, KR)Xác nhận độ tin cậy và khả năng hoạt động theo tiêu chuẩn cao nhất trong ngành hàng hải.
Công suất xử lýTừ 15 người đến hơn 2000 ngườiGiải pháp linh hoạt, tùy chỉnh theo số lượng thủy thủ đoàn và hành khách, tối ưu cho từng loại tàu.
Vật liệu chế tạoThép không gỉ (SUS304/316) hoặc thép carbon phủ Epoxy cấp biểnĐộ bền vượt trội, chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường biển khắc nghiệt.
Hệ thống điều khiểnPLC tự động, màn hình cảm ứng HMIVận hành hoàn toàn tự động, giảm thiểu nhu cầu giám sát và bảo trì, tiết kiệm nhân lực.
Hàm lượng bùn thảiSinh khối bùn thải thấpGiảm tần suất và chi phí xả thải bùn, tối ưu hóa hoạt động.
Phương pháp khử trùngTia UV hoặc hóa chất (Natri Hypoclorit)Đảm bảo loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, virus, nâng cao an toàn vệ sinh môi trường.

Chất lượng nước thải sau xử lý

Chất lượng nước thải đầu ra của hệ thống được kiểm định nghiêm ngặt, đáp ứng và vượt qua các yêu cầu của IMO:

  • BOD₅: ≤ 25 mg/L
  • Tổng chất rắn lơ lửng (TSS): ≤ 35 mg/L
  • Coliform phân: ≤ 100 CFU/100 mL
  • pH: 6.0 – 9.0

Đối với các khu vực đặc biệt yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn (MEPC.2(65)), hệ thống có thể tích hợp tùy chọn bổ sung:

  • Tổng Nitơ (TN): ≤ 20 mg/L hoặc giảm 70%
  • Tổng Phốt pho (TP): ≤ 1.0 mg/L hoặc giảm 80%

Lưu ý khi sử dụng

  • Nguồn điện: Cần đảm bảo hệ thống điện của tàu cung cấp 3 pha, 380V/440V, 50/60Hz, có thể điều chỉnh theo yêu cầu điện áp cụ thể.
  • Nhiệt độ môi trường: Vận hành hiệu quả trong dải nhiệt độ từ 0°C đến +50°C. Cần lưu ý điều kiện môi trường lắp đặt và vận hành.
  • Không gian lắp đặt: Kích thước và trọng lượng hệ thống thay đổi theo công suất. Cần khảo sát kỹ lưỡng để tối ưu không gian lắp đặt trên tàu.
  • Bảo trì: Mặc dù hệ thống tự động và yêu cầu bảo trì tối thiểu, việc giám sát định kỳ và tuân thủ lịch bảo dưỡng được khuyến nghị để đảm bảo hiệu suất lâu dài.

Mô tả sơ đồ hoạt động

Hệ thống xử lý nước thải tàu biển hoạt động dựa trên nguyên lý Màng Lọc Sinh Học (MBR) thông qua quy trình tuần tự và tự động, đảm bảo hiệu quả xử lý cao:

  1. Tiếp nhận nước thải: Nước thải từ các khu vực trên tàu được thu gom và đưa vào hệ thống.
  2. Lọc thô ban đầu: Nước thải đi qua một giai đoạn lọc thô để loại bỏ các vật liệu rắn có kích thước lớn, bảo vệ các thiết bị tiếp theo.
  3. Bể xử lý sinh học (MBR): Nước thải sau lọc thô được chuyển đến bể sinh học. Tại đây, công nghệ hiếu khí tiên tiến kết hợp với vi sinh vật sẽ phân hủy các chất hữu cơ hòa tan và lơ lửng trong nước.
  4. Màng lọc MBR: Sau quá trình sinh học, hỗn hợp bùn hoạt tính và nước thải được đưa qua các module màng MBR. Màng lọc với kích thước lỗ siêu nhỏ sẽ giữ lại toàn bộ bùn hoạt tính, vi khuẩn, virus và các chất rắn lơ lửng, chỉ cho phép nước sạch đi qua.
  5. Khử trùng: Nước sạch sau màng MBR được dẫn qua hệ thống khử trùng bằng tia UV hoặc hóa chất (Natri Hypoclorit) để loại bỏ hoàn toàn các vi sinh vật còn sót lại, đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn xả thải.
  6. Xả thải hoặc tái sử dụng: Nước thải đã qua xử lý và khử trùng được xả ra môi trường biển hoặc có thể xem xét tái sử dụng cho các mục đích không uống được trên tàu theo quy định.

Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải tàu biển

Để nhận tư vấn chi tiết về giải pháp phù hợp với loại hình và công suất tàu của bạn, cũng như yêu cầu báo giá chính xác, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

Xem mô tả chi tiết

Nhà phân phối chính hãng

Toàn Á JSC - Tổng kho Thiết bị Ngành nước

Thành lập từ năm 2003, Toàn Á JSC là đối tác chiến lược của các thương hiệu lọc nước hàng đầu thế giới (Suez, Vontron, Mitsubishi...). Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm là hàng nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ & chất lượng (CO/CQ).

Khác với các đơn vị thương mại thuần túy, Toàn Á cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu hướng dẫn lắp đặt và vận hành, giúp khách hàng an tâm tuyệt đối về hiệu quả sử dụng sản phẩm.

Hotline: 0913543469
Chat: Zalo OA

Các sản phẩm liên quan

Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: #Khác
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG

Nhập khẩu trực tiếp & Phân phối ủy quyền từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới.