Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Phin 7 lõi là thiết bị lọc tinh thiết yếu trong hệ thống xử lý nước công nghiệp, chứa 7 lõi lọc bên trong vỏ trụ Inox 304 hoặc Inox 316 để loại bỏ cặn bẩn, vi khuẩn và tạp chất lơ lửng hiệu quả. Với công suất thiết kế từ 7 m³/giờ (lõi 20 inch) đến 10.5 m³/giờ (lõi 30 inch), phin 7 lõi đáp ứng nhu cầu tối ưu lưu lượng cho dây chuyền sản xuất thực phẩm, dược phẩm hoặc tiền xử lý RO, đồng thời chịu áp suất lên đến 1.0 Mpa và nhiệt độ 120°C. Toàn Á JSC, với kinh nghiệm kỹ thuật sâu, sẽ phân tích chi tiết thông số so sánh hai biến thể này để hỗ trợ lựa chọn phù hợp với hệ thống hiện có.
Tổng quan thông số kỹ thuật phin 7 lõi 20 inch và 30 inch

Phin 7 lõi 20 inch cung cấp công suất lọc ~7 m³/giờ phù hợp hệ thống vừa, trong khi phin 7 lõi 30 inch đạt ~10.5 m³/giờ với áp suất làm việc cao hơn ( ≤1.0 Mpa), hỗ trợ lựa chọn dựa trên lưu lượng và quy mô ứng dụng công nghiệp.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn giữa hai biến thể:
| Đặc tính | Phin 7 lõi 20 inch | Phin 7 lõi 30 inch |
|---|---|---|
| Công suất thiết kế | ~7 m³/giờ | ~10.5 m³/giờ |
| Số lượng lõi | 07 lõi | 07 lõi |
| Chiều dài lõi lọc | 20 inch (508 mm) | 30 inch (762 mm) |
| Chất liệu vỏ | Inox 304 hoặc Inox 316 | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Áp suất làm việc | ≤0.8 Mpa (115 psi) | ≤1.0 Mpa (145 psi) |
| Nhiệt độ hoạt động | 10°C – 120°C | 10°C – 120°C |
| Kích thước cổng In/Out | Phi 49mm (DN40) hoặc Phi 60mm | Phi 49mm (DN40) hoặc Phi 60mm |
| Độ dày vỏ bình | 1.0mm – 3.0mm | 1.0mm – 3.0mm |
Phin lọc 7 lõi 20 inch: Giải pháp cho hệ thống công suất vừa
Phin 7 lõi 20 inch đáp ứng lưu lượng 7 m³/giờ, lý tưởng cho các dây chuyền sản xuất quy mô trung bình như xử lý nước cấp cho nhà máy thực phẩm hoặc dược phẩm. Với chiều dài lõi lọc 20 inch, thiết bị đảm bảo hiệu suất lọc tinh ổn định ở áp suất ≤0.8 Mpa, phù hợp làm giai đoạn tiền xử lý RO để loại bỏ cặn lơ lửng lớn, ngăn ngừa tắc nghẽn màng lọc phía sau. Kích thước cổng In/Out linh hoạt (Phi 49mm hoặc 60mm) cho phép tích hợp dễ dàng vào hệ thống hiện có, trong khi độ dày vỏ 1.0-3.0mm tăng cường độ bền cơ học dưới nhiệt độ lên đến 120°C.
Phin lọc 7 lõi 30 inch: Tối ưu lưu lượng cho sản xuất lớn
Phin 7 lõi 30 inch nâng công suất lên 10.5 m³/giờ nhờ chiều dài lõi lọc 30 inch, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc lên đáng kể so với phiên bản 20 inch, từ đó giảm tần suất thay lõi và áp suất chênh lệch. Thiết bị chịu áp suất ≤1.0 Mpa, phù hợp dây chuyền sản xuất lớn như nước giải khát hoặc điện tử, nơi lưu lượng cao đòi hỏi hiệu quả liên tục. Cổng kết nối tương tự (Phi 49mm/60mm) và vỏ dày 1.0-3.0mm đảm bảo vận hành an toàn ở 10-120°C, tối ưu hóa chi phí dài hạn bằng cách kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đặc điểm cấu tạo và tiêu chuẩn vật liệu Inox 304/316
Phin lọc nước 7 lõi sở hữu cấu trúc vỏ trụ chịu áp bằng Inox 304 hoặc Inox 316, chứa chính xác 7 lõi lọc bên trong với cơ chế giữ lõi cố định bằng hệ thống giá đỡ và lò xo nén, đảm bảo dòng chảy đều qua từng lõi mà không gây lệch hướng hoặc rung động.
Vỏ trụ được thiết kế hình trụ kín với nắp trên/dưới vặn vít hoặc kẹp nhanh, chịu áp lực lên đến 1.0 Mpa tùy biến thể. Bên trong, 7 vị trí lõi lọc được sắp xếp song song theo trục dọc, mỗi vị trí có ống dẫn nước đầu vào chung và đầu ra tập trung, tối ưu hóa bề mặt tiếp xúc lọc. Độ dày vỏ bình 1.0-3.0mm tăng cường khả năng chịu lực cơ học, kết hợp bề mặt đánh bóng gương giảm bám bẩn và dễ vệ sinh. Thiết kế này cho phép thay thế lõi nhanh chóng mà không cần dụng cụ chuyên dụng, phù hợp tích hợp vào hệ thống tiền xử lý RO hoặc lọc tinh công nghiệp.
So sánh khả năng chống ăn mòn của Inox 304 và Inox 316
- Inox 304: Đặc tính phổ biến nhất, chứa 18% Crom và 8% Niken, chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường nước ngọt tiêu chuẩn, axit nhẹ và điều kiện vận hành thông thường; phù hợp cho xử lý nước cấp sản xuất thực phẩm hoặc dược phẩm không tiếp xúc hóa chất mạnh.
- Inox 316: Ưu điểm vượt trội nhờ bổ sung 2-3% Molypden, tăng khả năng kháng pitting và khe nứt do clorua; chuyên dụng cho nước mặn, hóa chất, axit hoặc ứng dụng thực phẩm yêu cầu khắt khe theo tiêu chuẩn FDA, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.
Hệ thống đệm kín O-ring và các kiểu kết nối tiêu chuẩn
Đệm kín O-ring đóng vai trò quan trọng đảm bảo kín khít giữa nắp vỏ và thân trụ, ngăn rò rỉ dưới áp suất cao. Vật liệu phổ biến bao gồm Silicone (chịu nhiệt 10-120°C, tương thích nước sạch), Viton (kháng dầu, hóa chất mạnh) và PTFE (chống dính, chịu axit cao), được chọn dựa trên tính chất chất lỏng để tránh phồng rộp hoặc phân hủy.
Các kiểu kết nối cổng In/Out linh hoạt với kích thước Phi 49mm (DN40) hoặc Phi 60mm, hỗ trợ ren (Thread) cho lắp đặt nhanh, kẹp (Clamp) vệ sinh dễ dàng, hoặc mặt bích tiêu chuẩn JIS/DIN/ANSI cho hệ thống lớn. Điều này đảm bảo tương thích cao với đường ống công nghiệp, giảm thời gian lắp đặt và duy trì áp suất vận hành ổn định.
Ứng dụng thực tế và ưu điểm của phin lọc nước 7 lõi

Phin lọc nước 7 lõi nổi bật với khả năng ứng dụng đa dạng trong xử lý nước công nghiệp, từ lọc tinh sản xuất thực phẩm đến tiền xử lý RO, nhờ tương thích cao với nhiều loại lõi lọc và độ bền cơ học vượt trội.
- Khả năng tương thích đa dạng: Hỗ trợ lõi bông nén (PP) cho lọc cặn thô, lõi sợi quấn chống tạp chất dạng sợi, lõi than hoạt tính (CTO) khử mùi vị và hóa chất hữu cơ, lõi giấy xếp cho độ chính xác micron cao; dễ dàng tùy chỉnh theo chất lượng nước đầu vào.
- Xử lý nước cấp công nghiệp: Phù hợp tiền xử lý cho màng RO, bảo vệ thiết bị phía sau khỏi tắc nghẽn trong sản xuất linh kiện điện tử hoặc vi mạch.
- Ngành dược phẩm và y tế: Lọc dịch truyền, thuốc tiêm hoặc chiết xuất thảo mộc, đảm bảo độ tinh khiết cao.
- Ưu điểm kinh tế: Chi phí vận hành thấp nhờ lõi thay thế dễ dàng, vỏ bình tuổi thọ hàng chục năm.
Vai trò trong sản xuất thực phẩm và tiền xử lý RO
Phin lọc nước 7 lõi đáp ứng tiêu chuẩn FDA trong lọc nước tinh khiết cho rượu, bia và nước giải khát, loại bỏ vi khuẩn cùng tạp chất lơ lửng để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Trong tiền xử lý RO, thiết bị đóng vai trò quan trọng bằng cách giữ lại cặn bẩn lớn, giảm tải cho màng lọc RO, từ đó kéo dài tuổi thọ hệ thống lên đến 20-30% và giảm tần suất rửa hóa chất. Với lưu lượng 7-10.5 m³/giờ, phin phù hợp dây chuyền sản xuất quy mô vừa đến lớn, duy trì áp suất ổn định ≤1.0 Mpa.
Lợi ích về độ bền cơ học và tính thẩm mỹ
So với cốc lọc nhựa dễ vỡ dưới áp suất cao, phin lọc nước 7 lõi bằng Inox 304/316 chịu lực cơ học vượt trội, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 10-120°C và áp suất thiết kế 0.8-1.0 Mpa, lý tưởng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Bề mặt đánh bóng gương giảm ma sát, ngăn bám bẩn và sinh trưởng vi sinh vật, dễ lau chùi bằng nước áp lực mà không cần hóa chất mạnh. Thiết kế này không chỉ tăng tính thẩm mỹ cho hệ thống mà còn nâng cao hiệu quả vệ sinh, giảm nguy cơ ô nhiễm chéo trong sản xuất thực phẩm hoặc dược phẩm.
Hướng dẫn lựa chọn và bảo trì phin 7 lõi đúng kỹ thuật
Phin lọc nước 7 lõi cần được lựa chọn dựa trên lưu lượng thực tế và áp suất vận hành để đảm bảo hiệu suất tối ưu, với phiên bản 20 inch phù hợp hệ thống 7 m³/giờ và 30 inch cho 10.5 m³/giờ, đồng thời bảo trì định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Xác định lưu lượng yêu cầu: Tính toán lưu lượng trung bình của hệ thống (m³/giờ) dựa trên công suất sản xuất; chọn phin 7 lõi 20 inch nếu ≤7 m³/giờ (dây chuyền vừa) hoặc phin 7 lõi 30 inch nếu 7-10.5 m³/giờ (quy mô lớn), đảm bảo diện tích lọc phù hợp giảm tần suất thay lõi.
- Đánh giá áp suất hệ thống: Kiểm tra áp suất làm việc dự kiến (≤0.8 Mpa cho 20 inch, ≤1.0 Mpa cho 30 inch); lắp đồng hồ đo để theo dõi chênh lệch áp suất trước/sau phin, tránh vượt ngưỡng gây hỏng vỏ Inox 304/316.
- Chọn vật liệu và kết nối: Ưu tiên Inox 316 cho nước mặn/hóa chất, Inox 304 cho nước ngọt; khớp kiểu kết nối (ren, kẹp hoặc mặt bích JIS/DIN/ANSI) với đường ống hiện có (Phi 49-60 mm).
Quy trình lắp đặt và kiểm soát áp suất thiết kế
- Kiểm tra hướng dòng chảy và độ kín O-ring: Xác định mũi tên chỉ hướng trên vỏ phin, lắp đệm kín O-ring (Silicone/Viton/PTFE) đúng vị trí, siết chặt nắp để kiểm tra rò rỉ bằng nước áp lực thấp trước khi vận hành.
- Theo dõi đồng hồ áp suất: Lắp đồng hồ đo tại cổng In/Out, đảm bảo áp suất thiết kế không vượt 0.8-1.0 Mpa; điều chỉnh van bypass nếu chênh lệch >0.2 Mpa để tránh tắc nghẽn lõi lọc.
Chế độ vệ sinh và thay thế lõi lọc định kỳ
- Tháo vỏ phin và vệ sinh bên trong: Ngắt nguồn nước, xả áp suất, tháo nắp bằng dụng cụ chuyên dụng; rửa vỏ bằng nước sạch hoặc dung dịch trung tính, tránh hóa chất ăn mòn Inox.
- Thay thế lõi lọc: Kiểm tra độ bẩn lõi (chênh áp >0.3 Mpa), thay mới mỗi 3-6 tháng tùy chất lượng nước đầu vào (nước sạch: 6 tháng, nước nhiễm cặn cao: 3 tháng); chọn lõi tương thích như PP, CTO hoặc giấy xếp.
Phin lọc nước 7 lõi mang lại giá trị kỹ thuật vượt trội với công suất 7-10.5 m³/giờ, vỏ Inox 304/316 chống ăn mòn cao và tương thích đa dạng lõi lọc cho tiền xử lý RO cùng ứng dụng thực phẩm đạt chuẩn FDA.
- So sánh linh hoạt phiên bản 20 inch và 30 inch đáp ứng lưu lượng hệ thống vừa/lớn, chịu áp suất thiết kế ≤1.0 Mpa.
- Cấu tạo bền vững với đệm kín O-ring và kết nối tiêu chuẩn, đảm bảo vệ sinh và hiệu quả lọc tinh.
- Bảo trì đơn giản (3-6 tháng/lần) giúp tiết kiệm chi phí dài hạn, bảo vệ thiết bị phía sau.
Toàn Á JSC – nhà cung cấp hàng đầu sản phẩm xử lý nước công nghiệp, cam kết chất lượng vượt trội và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu cho mọi dự án.






