Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện chuyên nghiệp từ Toàn Á cam kết đạt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải y tế QCVN 28:2010/BTNMT Cột A, đảm bảo an toàn môi trường và tuân thủ pháp luật. Với công suất linh hoạt từ 5 m³/ngày đêm đến 5.000 m³/ngày đêm, hệ thống được thiết kế tùy biến để phù hợp với mọi quy mô và lưu lượng nước thải thực tế của các cơ sở y tế, áp dụng các công nghệ tiên tiến như Lọc sinh học nhỏ giọt hoặc Phương pháp hồ sinh học ổn định (Stabilization Pond).
Tính năng & Lợi ích Nổi bật
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số | Lợi ích Cốt lõi |
|---|---|---|
| Công suất xử lý | Thiết kế linh hoạt từ 5 m³/ngày đêm đến 5.000 m³/ngày đêm | Tối ưu chi phí đầu tư và vận hành, phù hợp chính xác với lưu lượng nước thải thực tế của từng cơ sở y tế, không lãng phí công suất. |
| Tiêu chuẩn nước đầu ra | Đạt QCVN 28:2010/BTNMT, Cột A | Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường, loại bỏ rủi ro pháp lý và phạt hành chính cho cơ sở y tế. |
| Chỉ tiêu nước đầu ra (Cột A) | BOD₅ ≤ 30 mg/L, COD ≤ 75 mg/L, Coliform ≤ 3.000 MPN/100mL | Nước thải đầu ra được làm sạch hiệu quả, an toàn khi xả thải, giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. |
| Công nghệ xử lý chính | Kết hợp cơ học, sinh học (như AO, AAO, MBR, MBBR, hoặc Lọc sinh học nhỏ giọt tùy chọn), hóa lý và khử trùng | Xử lý toàn diện các chất ô nhiễm từ hữu cơ, vô cơ đến vi sinh vật gây bệnh, đảm bảo hiệu quả xử lý cao và ổn định. Xem thêm chi tiết về công nghệ AAO và các loại vật liệu lọc được sử dụng. |
| Hệ thống điều khiển | Tự động hoàn toàn với PLC/SCADA (có thể tích hợp giám sát từ xa) | Vận hành ổn định, giảm thiểu sự can thiệp của con người, hạn chế sai sót, và cho phép quản lý, giám sát hệ thống mọi lúc mọi nơi. |
| Diện tích lắp đặt | Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian, có thể dạng module hoặc ngầm hóa | Tiết kiệm diện tích lắp đặt, đặc biệt phù hợp với các bệnh viện có không gian hạn chế, dễ dàng tích hợp vào cảnh quan hiện có. |
| Độ ồn | Dưới 65 dB (cách 1m từ thiết bị chính) | Đảm bảo môi trường yên tĩnh, không gây ảnh hưởng đến quá trình điều trị của bệnh nhân và môi trường làm việc của nhân viên y tế. |
Ứng dụng
Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện Toàn Á được thiết kế chuyên biệt để xử lý hiệu quả nước thải từ:
- Bệnh viện Đa khoa và chuyên khoa các tuyến.
- Phòng khám đa khoa, phòng khám chuyên khoa.
- Trung tâm y tế, nhà hộ sinh.
- Các cơ sở y tế khác có phát sinh nước thải nguy hại.
Quy trình Xử lý Nước thải Bệnh viện Tiêu biểu (4 Bước Chính)
Để đảm bảo hiệu suất cao, hệ thống của chúng tôi tuân thủ quy trình xử lý nước thải y tế khép kín, bao gồm 4 bước cơ bản sau:
- Tiền xử lý và Điều hòa: Loại bỏ rác thô, dầu mỡ và ổn định lưu lượng/nồng độ ô nhiễm.
- Xử lý Sinh học Cường hóa: Áp dụng các công nghệ như AO/AAO hoặc MBR để phân hủy các chất hữu cơ và loại bỏ dinh dưỡng (N, P).
- Lắng và Tách Bùn: Tách bùn hoạt tính ra khỏi nước đã xử lý sinh học, có thể sử dụng Bể lắng thứ cấp hoặc công nghệ lọc màng.
- Khử trùng Cuối cùng: Tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh trước khi xả thải ra môi trường.
Lưu ý khi sử dụng và Vận hành
- Cần khảo sát lưu lượng và thành phần nước thải thực tế của cơ sở để Toàn Á tư vấn công suất và công nghệ xử lý phù hợp nhất, bao gồm việc lựa chọn loại máy khử trùng phù hợp.
- Xác định vị trí xả thải để lựa chọn tiêu chuẩn nước đầu ra phù hợp (Cột A hoặc Cột B) theo Quy chuẩn QCVN 28:2010/BTNMT.
- Lựa chọn vật liệu bể chứa (Bê tông cốt thép, Composite FRP, Inox 304/316) dựa trên điều kiện lắp đặt thực tế và ngân sách đầu tư.
- Thực hiện bảo trì định kỳ và vận hành đúng quy trình kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất xử lý ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị (trung bình 10-15 năm). Đặc biệt chú ý kiểm tra định kỳ Bể lọc sinh học và hệ thống sục khí.
- Cần có kế hoạch thu gom, làm khô và xử lý bùn thải phát sinh theo đúng quy định về chất thải nguy hại y tế.
- Nếu sử dụng hóa chất khử trùng chứa Clo, cần kiểm soát lượng Clo dư trong nước thải đầu ra không vượt quá 1 mg/L. Việc kiểm tra định kỳ Bể lắng là cần thiết để đảm bảo quá trình tách bùn diễn ra hiệu quả.
Sơ đồ Hoạt động Tiêu biểu
Quy trình hoạt động chi tiết của hệ thống xử lý nước thải bệnh viện dựa trên sự kết hợp đa dạng các giai đoạn xử lý cơ học, sinh học và hóa lý. Nước thải được thu gom và trải qua một quy trình khép kín để loại bỏ các chất ô nhiễm và mầm bệnh.
| Giai đoạn | Mô tả Quy trình |
|---|---|
| 1. Tiền xử lý | Nước thải thô đi qua song chắn rác để loại bỏ các chất rắn lơ lửng kích thước lớn và bể tách dầu mỡ, giảm tải cho các công đoạn tiếp theo. |
| 2. Điều hòa | Nước thải được dẫn vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xử lý sinh học. |
| 3. Xử lý Sinh học |
|
| 4. Lắng thứ cấp / Lọc màng (MBR) | Tách bùn hoạt tính ra khỏi nước trong bể lắng thứ cấp hoặc sử dụng công nghệ lọc màng tiên tiến (MBR) để thu nước trong, hiệu quả hơn. |
| 5. Khử trùng | Nước sau xử lý được đưa qua hệ thống khử trùng (bằng hóa chất Chlorine/Javen hoặc đèn UV) để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn và mầm bệnh còn lại. |
| 6. Xử lý bùn | Bùn dư từ các quá trình lắng được thu gom, làm khô bằng máy ép bùn và xử lý theo quy định về chất thải nguy hại y tế. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện
Toàn Á cam kết cung cấp giải pháp xử lý nước thải y tế toàn diện. Để nhận được tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết cho Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện phù hợp với quy mô và yêu cầu cụ thể của cơ sở y tế của bạn, vui lòng liên hệ với Toàn Á ngay hôm nay. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu, hiệu quả và bền vững.




.webp)











