Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện – Đạt QCVN 28 Cột A

Còn hàng

Chính hãng 100%

Brand: Toàn Á

Liên hệ báo giá

Thông số kỹ thuật

Thuộc tínhGiá trị
Loại hệ thốngXử lý nước thải y tế, bệnh viện
Công suất xử lýThiết kế linh hoạt từ 5 m³/ngày đêm đến 5.000 m³/ngày đêm (Toàn Á tư vấn theo quy mô và lưu lượng thực tế)
Tiêu chuẩn nước đầu raĐạt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải y tế QCVN 28:2010/BTNMT, Cột A (hoặc Cột B tùy thuộc vị trí xả thải)
Các chỉ tiêu nước đầu ra (QCVN 28:2010/BTNMT, Cột A)
  • pH: 6 – 9
  • BOD₅ (20°C): ≤ 30 mg/L
  • COD: ≤ 75 mg/L
  • TSS: ≤ 50 mg/L
  • Tổng Nito: ≤ 30 mg/L
  • Tổng Phospho: ≤ 6 mg/L
  • Amoni (NH₄⁺-N): ≤ 5 mg/L
  • Coliform: ≤ 3.000 MPN/100mL
  • Clor dư: ≤ 1 mg/L (nếu sử dụng hóa chất khử trùng chứa Clo)
Công nghệ xử lý chínhKết hợp cơ học, sinh học (AO, AAO, MBR, MBBR tùy chọn), hóa lý và khử trùng
Các giai đoạn xử lý điển hìnhTiền xử lý (Song chắn rác, tách dầu mỡ), Điều hòa, Kỵ khí (Anoxic), Hiếu khí (Aerobic), Lắng thứ cấp hoặc lọc màng (MBR), Khử trùng, Xử lý bùn
Vật liệu bể chứaBê tông cốt thép, Composite FRP, Inox 304/316 (Lựa chọn theo yêu cầu và điều kiện lắp đặt cụ thể)
Hệ thống khử trùngSử dụng hóa chất (Chlorine, Javen) hoặc Đèn UV (Ultraviolet)
Hệ thống điều khiểnTự động hoàn toàn với PLC/SCADA (có thể tích hợp giám sát từ xa) hoặc bán tự động
Thiết bị chínhBơm nước thải, Bơm định lượng hóa chất, Máy thổi khí/khuấy, Hệ thống lọc màng (nếu có), Hệ thống khử trùng, Tủ điều khiển
Điện năng tiêu thụTối ưu hóa, phụ thuộc vào công suất và công nghệ áp dụng (Toàn Á tư vấn chi tiết từng dự án)
Diện tích lắp đặtThiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian, có thể dạng module hoặc ngầm hóa (Toàn Á tư vấn giải pháp phù hợp)
Chế độ vận hànhLiên tục 24/7
Bùn thải phát sinhĐược thu gom, làm khô (ép bùn) và xử lý theo quy định về chất thải nguy hại y tế
Độ ồnĐảm bảo mức độ ồn theo quy định, dưới 65 dB (cách 1m từ thiết bị chính)
Tuổi thọ thiết bịTrung bình 10-15 năm (có thể hơn với bảo trì định kỳ và vận hành đúng cách)
Xem đầy đủ thông số

Đặc điểm nổi bật

Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện do Toàn Á cung cấp đảm bảo đầu ra đạt Quy chuẩn QCVN 28:2010/BTNMT Cột A, với công suất linh hoạt từ 5 m³/ngày đêm đến 5.000 m³/ngày đêm, phù hợp với mọi quy mô cơ sở y tế.
  • Đảm bảo nước thải đầu ra đạt các chỉ tiêu nghiêm ngặt của QCVN 28 Cột A như pH (6-9), BOD₅ (≤ 30 mg/L), COD (≤ 75 mg/L), TSS (≤ 50 mg/L), Tổng Nito (≤ 30 mg/L), Tổng Phospho (≤ 6 mg/L), Amoni (≤ 5 mg/L) và Coliform (≤ 3.000 MPN/100mL), nhờ vào việc áp dụng công nghệ xử lý tiên tiến kết hợp cơ học, sinh học (AO, AAO, MBR, MBBR) và hóa lý.
  • Thiết kế tùy biến công suất từ 5 m³/ngày đêm đến 5.000 m³/ngày đêm giúp tối ưu chi phí đầu tư và vận hành, phù hợp chính xác với lưu lượng nước thải thực tế của từng bệnh viện.
  • Cung cấp tùy chọn khử trùng bằng hóa chất (Chlorine, Javen) hoặc Đèn UV, đảm bảo loại bỏ vi khuẩn và mầm bệnh hiệu quả trước khi xả thải.
  • Vận hành tự động hoàn toàn với hệ thống điều khiển PLC/SCADA cho phép giám sát và quản lý tập trung, giảm thiểu rủi ro vận hành sai sót và có thể tích hợp chức năng giám sát từ xa.
  • Lắp đặt linh hoạt với các lựa chọn vật liệu bể chứa (Bê tông cốt thép, Composite FRP, Inox 304/316) và thiết kế module hoặc ngầm hóa, giúp tối ưu không gian sử dụng, đặc biệt quan trọng với các bệnh viện có diện tích hạn chế.
Xem mô tả chi tiết

CAM KẾT CHẤT LƯỢNG

TƯ VẤN MUA HÀNG & ĐẠI LÝ

Báo giá chiết khấu & Hỗ trợ kỹ thuật

Hotline Dự án, công trình

DÀNH RIÊNG CHO ĐẠI LÝ & DỰ ÁN

Xem chính sách chiết khấu & Bảng giá thương mại.

Mô tả chi tiết

Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện chuyên nghiệp từ Toàn Á cam kết đạt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải y tế QCVN 28:2010/BTNMT Cột A, đảm bảo an toàn môi trường và tuân thủ pháp luật. Với công suất linh hoạt từ 5 m³/ngày đêm đến 5.000 m³/ngày đêm, hệ thống được thiết kế tùy biến để phù hợp với mọi quy mô và lưu lượng nước thải thực tế của các cơ sở y tế, áp dụng các công nghệ tiên tiến như Lọc sinh học nhỏ giọt hoặc Phương pháp hồ sinh học ổn định (Stabilization Pond).

Tính năng & Lợi ích Nổi bật

Đặc điểm Kỹ thuậtThông sốLợi ích Cốt lõi
Công suất xử lýThiết kế linh hoạt từ 5 m³/ngày đêm đến 5.000 m³/ngày đêmTối ưu chi phí đầu tư và vận hành, phù hợp chính xác với lưu lượng nước thải thực tế của từng cơ sở y tế, không lãng phí công suất.
Tiêu chuẩn nước đầu raĐạt QCVN 28:2010/BTNMT, Cột AĐảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường, loại bỏ rủi ro pháp lý và phạt hành chính cho cơ sở y tế.
Chỉ tiêu nước đầu ra (Cột A)BOD₅ ≤ 30 mg/L, COD ≤ 75 mg/L, Coliform ≤ 3.000 MPN/100mLNước thải đầu ra được làm sạch hiệu quả, an toàn khi xả thải, giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Công nghệ xử lý chínhKết hợp cơ học, sinh học (như AO, AAO, MBR, MBBR, hoặc Lọc sinh học nhỏ giọt tùy chọn), hóa lý và khử trùngXử lý toàn diện các chất ô nhiễm từ hữu cơ, vô cơ đến vi sinh vật gây bệnh, đảm bảo hiệu quả xử lý cao và ổn định. Xem thêm chi tiết về công nghệ AAO và các loại vật liệu lọc được sử dụng.
Hệ thống điều khiểnTự động hoàn toàn với PLC/SCADA (có thể tích hợp giám sát từ xa)Vận hành ổn định, giảm thiểu sự can thiệp của con người, hạn chế sai sót, và cho phép quản lý, giám sát hệ thống mọi lúc mọi nơi.
Diện tích lắp đặtThiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian, có thể dạng module hoặc ngầm hóaTiết kiệm diện tích lắp đặt, đặc biệt phù hợp với các bệnh viện có không gian hạn chế, dễ dàng tích hợp vào cảnh quan hiện có.
Độ ồnDưới 65 dB (cách 1m từ thiết bị chính)Đảm bảo môi trường yên tĩnh, không gây ảnh hưởng đến quá trình điều trị của bệnh nhân và môi trường làm việc của nhân viên y tế.

Ứng dụng

Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện Toàn Á được thiết kế chuyên biệt để xử lý hiệu quả nước thải từ:

  • Bệnh viện Đa khoa và chuyên khoa các tuyến.
  • Phòng khám đa khoa, phòng khám chuyên khoa.
  • Trung tâm y tế, nhà hộ sinh.
  • Các cơ sở y tế khác có phát sinh nước thải nguy hại.

Quy trình Xử lý Nước thải Bệnh viện Tiêu biểu (4 Bước Chính)

Để đảm bảo hiệu suất cao, hệ thống của chúng tôi tuân thủ quy trình xử lý nước thải y tế khép kín, bao gồm 4 bước cơ bản sau:

  1. Tiền xử lý và Điều hòa: Loại bỏ rác thô, dầu mỡ và ổn định lưu lượng/nồng độ ô nhiễm.
  2. Xử lý Sinh học Cường hóa: Áp dụng các công nghệ như AO/AAO hoặc MBR để phân hủy các chất hữu cơ và loại bỏ dinh dưỡng (N, P).
  3. Lắng và Tách Bùn: Tách bùn hoạt tính ra khỏi nước đã xử lý sinh học, có thể sử dụng Bể lắng thứ cấp hoặc công nghệ lọc màng.
  4. Khử trùng Cuối cùng: Tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh trước khi xả thải ra môi trường.

Lưu ý khi sử dụng và Vận hành

  • Cần khảo sát lưu lượng và thành phần nước thải thực tế của cơ sở để Toàn Á tư vấn công suất và công nghệ xử lý phù hợp nhất, bao gồm việc lựa chọn loại máy khử trùng phù hợp.
  • Xác định vị trí xả thải để lựa chọn tiêu chuẩn nước đầu ra phù hợp (Cột A hoặc Cột B) theo Quy chuẩn QCVN 28:2010/BTNMT.
  • Lựa chọn vật liệu bể chứa (Bê tông cốt thép, Composite FRP, Inox 304/316) dựa trên điều kiện lắp đặt thực tế và ngân sách đầu tư.
  • Thực hiện bảo trì định kỳ và vận hành đúng quy trình kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất xử lý ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị (trung bình 10-15 năm). Đặc biệt chú ý kiểm tra định kỳ Bể lọc sinh học và hệ thống sục khí.
  • Cần có kế hoạch thu gom, làm khô và xử lý bùn thải phát sinh theo đúng quy định về chất thải nguy hại y tế.
  • Nếu sử dụng hóa chất khử trùng chứa Clo, cần kiểm soát lượng Clo dư trong nước thải đầu ra không vượt quá 1 mg/L. Việc kiểm tra định kỳ Bể lắng là cần thiết để đảm bảo quá trình tách bùn diễn ra hiệu quả.

Sơ đồ Hoạt động Tiêu biểu

Quy trình hoạt động chi tiết của hệ thống xử lý nước thải bệnh viện dựa trên sự kết hợp đa dạng các giai đoạn xử lý cơ học, sinh học và hóa lý. Nước thải được thu gom và trải qua một quy trình khép kín để loại bỏ các chất ô nhiễm và mầm bệnh.

Giai đoạnMô tả Quy trình
1. Tiền xử lýNước thải thô đi qua song chắn rác để loại bỏ các chất rắn lơ lửng kích thước lớn và bể tách dầu mỡ, giảm tải cho các công đoạn tiếp theo.
2. Điều hòaNước thải được dẫn vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xử lý sinh học.
3. Xử lý Sinh học
  • Kỵ khí (Anoxic): Nước thải được xử lý trong điều kiện thiếu oxy để loại bỏ Nitơ thông qua quá trình khử Nitrat.
  • Hiếu khí (Aerobic): Vi sinh vật hiếu khí phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải với sự cung cấp oxy liên tục từ máy thổi khí.
4. Lắng thứ cấp / Lọc màng (MBR)Tách bùn hoạt tính ra khỏi nước trong bể lắng thứ cấp hoặc sử dụng công nghệ lọc màng tiên tiến (MBR) để thu nước trong, hiệu quả hơn.
5. Khử trùngNước sau xử lý được đưa qua hệ thống khử trùng (bằng hóa chất Chlorine/Javen hoặc đèn UV) để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn và mầm bệnh còn lại.
6. Xử lý bùnBùn dư từ các quá trình lắng được thu gom, làm khô bằng máy ép bùn và xử lý theo quy định về chất thải nguy hại y tế.

Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện

Toàn Á cam kết cung cấp giải pháp xử lý nước thải y tế toàn diện. Để nhận được tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết cho Hệ thống xử lý nước thải bệnh viện phù hợp với quy mô và yêu cầu cụ thể của cơ sở y tế của bạn, vui lòng liên hệ với Toàn Á ngay hôm nay. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu, hiệu quả và bền vững.

Xem mô tả chi tiết

Nhà phân phối chính hãng

Toàn Á JSC - Tổng kho Thiết bị Ngành nước

Thành lập từ năm 2003, Toàn Á JSC là đối tác chiến lược của các thương hiệu lọc nước hàng đầu thế giới (Suez, Vontron, Mitsubishi...). Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm là hàng nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ & chất lượng (CO/CQ).

Khác với các đơn vị thương mại thuần túy, Toàn Á cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu hướng dẫn lắp đặt và vận hành, giúp khách hàng an tâm tuyệt đối về hiệu quả sử dụng sản phẩm.

Hotline: 0913543469
Chat: Zalo OA

Các sản phẩm liên quan

Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG

Nhập khẩu trực tiếp & Phân phối ủy quyền từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới.