Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Trong bối cảnh nguồn nước sinh hoạt và công nghiệp tại Việt Nam thường chứa hàm lượng cao cát, rỉ sét, tạp chất thô (theo báo cáo chất lượng nước QCVN 01-1:2024/BYT), việc lọc chặn đầu nguồn là yếu tố then chốt để bảo vệ thiết bị gia dụng như máy giặt, máy nước nóng khỏi tắc nghẽn, đồng thời kéo dài tuổi thọ màng RO lên đến 2-3 lần trong hệ thống bán công nghiệp. Cốc lọc 20 inch nổi lên như thiết bị cốt lõi, với vật liệu Polypropylene (PP) hoặc Styrene Acrylonitrile (SAN) đạt chuẩn FDA, chịu áp lực vận hành tối đa 125 psi (8.8 kg/cm²), áp lực nổ 500 psi và nhiệt độ lên đến 50°C, đảm bảo tương thích hóa học và lưu lượng ổn định từ 1.000-5.000 lít/giờ tùy dòng Slim (đường kính 110-120mm) hay Big Blue (180-200mm).
Bài viết cung cấp cẩm nang kỹ thuật toàn diện với thông số chuẩn xác, bảng so sánh và hướng dẫn lựa chọn thực tế. Toàn Á JSC đồng hành tư vấn giải pháp tối ưu cho nhu cầu của bạn. Hãy khám phá thông số kỹ thuật chi tiết ngay sau đây.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của cốc lọc 20 inch
Cụ thể hóa các đặc tính cốt lõi, cốc lọc 20 inch được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền và an toàn trong môi trường áp lực cao. Bảng dưới đây tổng hợp thông số chính xác từ các tiêu chuẩn kỹ thuật:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu cấu trúc | Nhựa Polypropylene (PP) hoặc Styrene Acrylonitrile (SAN) trong suốt |
| Kích thước chiều cao | 20 inch (~508 mm) |
| Áp lực vận hành tối đa | 125 PSI (~8.8 kg/cm²) |
| Áp lực gây nổ (Burst pressure) | 500 PSI |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 120°F (50°C) |
| Kết nối đầu vào/ra (Ren) | 1/4″, 1/2″, 3/4″, 1″ |
| Chu kỳ kiểm tra áp lực | 0-150 PSI, 100.000 chu kỳ |
| Tiêu chuẩn an toàn | Đạt chuẩn FDA (không độc hại) |
Vật liệu Polypropylene nguyên sinh mang tính tương thích hóa học cao, chống ăn mòn từ clo và hóa chất trong nước sinh hoạt, trong khi Styrene Acrylonitrile cho phép quan sát trực quan lõi lọc bên trong. Khả năng chịu áp 125 PSI vận hành và 500 PSI gây nổ đảm bảo hệ thống ổn định ngay cả dưới biến động áp lực đột ngột, phù hợp cho lọc đầu nguồn. Kết nối ren tiêu chuẩn từ 1/4″ đến 1″ hỗ trợ tích hợp linh hoạt với đường ống PVC/thon, chứa lõi lọc 5 micron PP hoặc than hoạt tính mà không gây sụt áp đáng kể.

Phân loại cốc lọc 20 inch: So sánh dòng Slim và Big Blue
Bên cạnh các thông số kỹ thuật chung, cốc lọc 20 inch được phân loại chủ yếu theo kích thước đường kính thân, quyết định lưu lượng và ứng dụng cụ thể. Bảng so sánh dưới đây làm rõ sự khác biệt giữa dòng tiêu chuẩn (Slim) và dòng béo (Big Blue):
| Đặc tính so sánh | Cốc lọc Slim (tiêu chuẩn) | Cốc lọc Big Blue (béo) |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 110-120 mm | 180-200 mm |
| Diện tích bề mặt lọc | Thấp, lõi lọc tiêu chuẩn | Cao, chứa lõi lớn hơn |
| Lưu lượng phù hợp | Thấp (dưới 2 m³/h) | Cao (trên 5 m³/h) |
| Không gian lắp đặt | Hẹp, tinh gọn | Lớn hơn, cần giá treo chắc |
| Tần suất thay lõi | Cao hơn | Thấp hơn (giảm 30-50%) |
Cốc lọc 20 inch tiêu chuẩn (Slim) phù hợp với đối tượng nào?
Cốc lọc 20 inch Slim sở hữu đường kính thân nhỏ gọn từ 110-120 mm, thiết kế tối ưu cho các vị trí lắp đặt hạn chế về không gian. Với lưu lượng nước thấp (dưới 2 m³/h), dòng này lý tưởng cho hộ gia đình lắp tại vòi nước riêng lẻ, máy giặt hoặc đầu vào thiết bị gia dụng đơn lẻ. Kết nối ren 1/4″ hoặc 3/8″ dễ dàng tích hợp vào hệ thống nhỏ, giảm sụt áp tối thiểu dưới 125 PSI. Phù hợp xử lý nước cục bộ, loại bỏ cặn thô 5 micron mà không cần bơm tăng áp, đặc biệt ở khu vực áp lực nước yếu.
Ưu thế vượt trội của cốc lọc 20 inch béo (Big Blue)
Cốc lọc 20 inch Big Blue nổi bật với đường kính thân lớn 180-200 mm, cho phép chứa lõi lọc có diện tích bề mặt lớn hơn đáng kể, giảm sụt áp và tăng hiệu suất lọc lên đến 5 m³/h. Dòng này vượt trội ở khả năng xử lý lưu lượng cao, phù hợp hệ thống bán công nghiệp hoặc lọc đầu nguồn toàn hộ gia đình, ngăn chặn tắc nghẽn màng RO phía sau. Giá trị kinh tế cao nhờ giảm tần suất thay lõi 30-50% (lõi PP Sediment hoặc GAC lớn hơn), chịu lực tốt dưới 500 PSI burst pressure. Ứng dụng lý tưởng cho kỹ thuật viên lắp ráp dây chuyền lọc nước sinh hoạt quy mô trung bình, tối ưu hóa tuổi thọ hệ thống tổng thể.
Cấu tạo chi tiết và các phụ kiện đi kèm bộ cốc lọc
Ngoài ra phân loại theo kích thước, cấu tạo cốc lọc 20 inch được thiết kế tối ưu hóa độ bền và dễ bảo trì, với các thành phần chính đảm bảo hoạt động ổn định dưới áp lực lên đến 125 PSI. Bộ thiết bị đầy đủ bao gồm thân cốc chịu lực cao, hệ thống làm kín chuyên dụng và phụ kiện hỗ trợ lắp đặt, giúp tương thích với lõi lọc 5 micron tiêu chuẩn.
- Thân cốc và nắp cốc: Thân làm từ nhựa Polypropylene (PP) nguyên sinh hoặc Styrene Acrylonitrile (SAN) trong suốt đạt chuẩn FDA, chiều cao 20 inch (~508 mm). Nắp cốc tích hợp nút xả áp cơ học màu đỏ, cho phép xả nước dư thừa an toàn trước khi mở, tránh phun áp lực cao.
- Hệ thống làm kín: Gioăng cao su (O-ring) kép đặt tại rãnh nắp, chịu áp lực gây nổ 500 PSI, ngăn rò rỉ nước hiệu quả ngay cả ở kết nối ren 3/4″ hoặc 1″.
- Phụ kiện lắp đặt: Giá treo (Bracket) bằng sắt sơn tĩnh điện hoặc nhựa chịu lực; tay vặn (Wrench) chuyên dụng để mở/siết nắp dễ dàng; lõi lọc thô hỗ trợ như PP Sediment, GAC hoặc CTO, tùy dòng Slim hoặc Big Blue.

Ứng dụng thực tế của cốc lọc 20 inch trong xử lý nước
Bên cạnh cấu tạo bền bỉ với gioăng O-ring kép và nắp xả áp, cốc lọc 20 inch phát huy hiệu quả cao trong các hệ thống xử lý nước thực tế, đặc biệt ở giai đoạn lọc thô để bảo vệ thiết bị phía sau. Với khả năng chịu áp 125 PSI và chứa lõi lọc 5 micron, thiết bị đảm bảo lưu lượng ổn định từ 1-5 m³/h tùy dòng Slim hoặc Big Blue.
- Hệ thống lọc tổng đầu nguồn: Loại bỏ rỉ sét, cát, cặn bẩn và tạp chất hữu cơ kích thước >5 micron trước khi nước vào bồn chứa hoặc gia dụng như máy giặt, máy nước nóng. Dòng Big Blue (đường kính 180-200 mm) lý tưởng cho hộ gia đình lớn, giảm sụt áp và duy trì lưu lượng cao.
- Tiền xử lý cho màng RO: Chặn tạp chất thô, ngăn tắc nghẽn sớm màng lọc tinh, kéo dài tuổi thọ lên đến 2-3 năm. Phù hợp kết nối ren 3/4″ hoặc 1″, tích hợp trong bộ lọc RO bán công nghiệp với lõi PP Sediment hoặc GAC.
- Ứng dụng công nghiệp: Lọc chất lỏng hóa học, sơn, dầu hoặc nước trong sản xuất thực phẩm, nước giải khát. Vật liệu Polypropylene đạt chuẩn FDA đảm bảo không ô nhiễm, chịu nhiệt 50°C và chu kỳ áp lực 100.000 lần.
- Lọc cục bộ tại vòi: Bảo vệ điểm sử dụng cuối cùng ở khu vực nước nhiễm bẩn cục bộ, sử dụng dòng Slim (đường kính 110-120 mm) cho không gian hạn chế.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì cốc lọc 20 inch đúng kỹ thuật
Để duy trì hiệu suất lọc thô ổn định trong các ứng dụng đầu nguồn hoặc tiền xử lý màng RO, việc lắp đặt và bảo trì cốc lọc 20 inch cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật sau, đảm bảo áp lực vận hành dưới 125 PSI và tránh rò rỉ.
Kỹ thuật lắp đặt
- Vị trí lắp đặt: Chọn nơi dễ dàng tiếp cận để thay lõi, tránh ánh nắng trực tiếp (đặc biệt với cốc trong suốt) và cách sàn ít nhất 1 m để thao tác thoải mái. Sử dụng bracket sơn tĩnh điện cố định chắc chắn lên tường chịu lực.
- Kết nối đường ống: Sử dụng ren tiêu chuẩn 3/4″ hoặc 1″ với băng tan chống rò. Đảm bảo đầu vào cao hơn đầu ra khoảng 3 m để tận dụng chênh lệch áp suất tự nhiên; nếu áp lực yếu (< 20 PSI), lắp bơm tăng áp upstream.
- Hướng dòng chảy: Luôn lắp theo mũi tên chỉ hướng trên thân cốc, kiểm tra kín khít bằng cách bơm nước thử ở 50 PSI trong 30 phút.
Quy trình bảo trì
- Thay lõi lọc: Tắt nguồn nước, mở nút xả áp trên nắp cốc để giảm áp, dùng wrench chuyên dụng vặn ngược chiều kim đồng hồ mở nắp. Thay lõi mới (PP 5 micron hoặc GAC), kiểm tra và bôi mỡ silicone lên O-ring kép trước khi siết chặt (mô-men xoắn 10-15 Nm).
- Kiểm tra định kỳ: Hàng tháng quan sát qua cốc trong suốt để đánh giá mức bẩn; thay O-ring nếu nứt hoặc biến dạng sau 12 tháng sử dụng.
Chu kỳ thay lõi khuyến nghị
- Lõi PP Sediment: 3-6 tháng, tùy lưu lượng 1-5 m³/h và nồng độ cặn >10 mg/L.
- Lõi than hoạt tính (GAC/CTO): 6-9 tháng, rút ngắn nếu nước đầu nguồn chứa clo cao (>1 mg/L) hoặc hữu cơ.
Lưu ý: Theo dõi áp suất chênh lệch (ΔP < 15 PSI) để quyết định thay sớm, tránh tắc nghẽn hệ thống.
Liên hệ hotline kỹ thuật 0913.543.469 để tư vấn lắp đặt chuyên sâu hoặc báo giá phụ kiện chính hãng.









