Hệ thống xử lý nước thải ngành thép được thiết kế chuyên biệt để giải quyết thách thức ô nhiễm đặc thù, đảm bảo nước thải đầu ra đạt chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A hoặc B). Với công suất linh hoạt từ 50 đến 5.000 m³/ngày, hệ thống này tích hợp các công nghệ xử lý hóa lý và sinh học tiên tiến, phù hợp với quy mô và yêu cầu xả thải của các nhà máy thép.
Hệ thống xử lý nước thải ngành thép được thiết kế để xử lý hiệu quả nước thải đầu vào với các chỉ tiêu ô nhiễm cao như COD lên tới 1.500 mg/L, BOD₅ 500 mg/L, và kim loại nặng (Fe 300 mg/L, Cr 20 mg/L, Zn 30 mg/L). Nhờ quy trình xử lý đa tầng bao gồm lọc áp lực và khử trùng hiệu quả, hệ thống đảm bảo nước thải đầu ra đạt chuẩn môi trường nghiêm ngặt.
Đặc điểm nổi bật & Hiệu suất
Hệ thống được tối ưu hóa để mang lại hiệu quả xử lý cao và độ bền vượt trội trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số chi tiết | Lợi ích & Hiệu quả |
|---|---|---|
| Công suất xử lý | 50 – 5.000 m³/ngày (tùy chỉnh) | Linh hoạt, đáp ứng đa dạng quy mô nhà máy thép, từ nhỏ đến lớn. |
| Chất lượng nước đầu ra | Đạt QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A hoặc B) | Tuân thủ quy định pháp luật về môi trường, giảm thiểu rủi ro vi phạm. |
| Khả năng xử lý đầu vào phức tạp | pH 3.0-11.0, COD 300-1.500 mg/L, BOD₅ 100-500 mg/L, Fe tổng 50-300 mg/L, Cr tổng 5-20 mg/L, Zn 5-30 mg/L, CN⁻ 0.5-5 mg/L. | Xử lý hiệu quả các nguồn nước thải đặc trưng, ô nhiễm cao từ ngành thép. |
| Hiệu suất loại bỏ | COD > 90%, BOD₅ > 90%, TSS > 95%, Dầu mỡ khoáng > 95%, Kim loại nặng > 95%. | Đảm bảo nước thải sạch, có thể tái sử dụng hoặc xả thải an toàn ra môi trường. |
| Công nghệ xử lý chính | Kết hợp hóa lý, sinh học (nếu cần), lọc và khử trùng. | Giải pháp toàn diện, tối ưu cho từng loại chỉ tiêu ô nhiễm. |
| Vật liệu thiết bị chính | Thép carbon phủ Epoxy, Inox SUS304/316, Composite, HDPE/PVC. | Đảm bảo tuổi thọ cao, chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt. |
| Hệ thống điều khiển | Tự động/Bán tự động, tích hợp PLC, màn hình HMI. | Vận hành dễ dàng, giám sát linh hoạt, tối ưu chi phí nhân công và vận hành liên tục 24/7. |
| Điện năng tiêu thụ | 0.5 – 1.5 kWh/m³ nước thải. | Chi phí vận hành điện năng được tối ưu theo công suất và công nghệ xử lý. |
Lưu ý khi sử dụng
- Công suất: Cần khảo sát chi tiết để xác định công suất xử lý phù hợp, hệ thống có thể tùy chỉnh từ 50 – 5.000 m³/ngày.
- Chất lượng nước thải đầu vào: Theo dõi định kỳ các chỉ tiêu pH, COD, kim loại nặng, dầu mỡ để tối ưu liều lượng hóa chất và hiệu quả xử lý.
- Diện tích lắp đặt: Yêu cầu diện tích khác nhau tùy công suất và cấu hình hệ thống; cần khảo sát mặt bằng thực tế để thiết kế tối ưu không gian.
- Chi phí vận hành: Ước tính điện năng tiêu thụ từ 0.5 – 1.5 kWh/m³ nước thải; cần đánh giá tổng chi phí vận hành bao gồm hóa chất và nhân công.
- Xử lý bùn thải: Hệ thống sản sinh khoảng 2 – 5% bùn thải (sau ép bùn, theo thể tích) cần có phương án xử lý bùn riêng biệt.
- Bảo trì vật liệu: Kiểm tra định kỳ tình trạng vật liệu thiết bị (Thép carbon phủ Epoxy, Inox SUS304/316, Composite) để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ.
Mô tả sơ đồ hoạt động
Hệ thống xử lý nước thải ngành thép vận hành theo một chuỗi các giai đoạn được tối ưu hóa để loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm. Nước thải từ nhà máy sẽ trải qua các bước cơ bản từ tiền xử lý, xử lý hóa lý, xử lý sinh học (tùy chọn), lọc tinh và khử trùng trước khi xả thải hoặc tái sử dụng.
| Giai đoạn | Mô tả hoạt động chính |
|---|---|
| 1. Thu gom & Song chắn rác | Nước thải được thu gom và đi qua song chắn rác để loại bỏ các vật liệu rắn, rác thô có kích thước lớn. |
| 2. Bể tách dầu mỡ | Tách và thu gom lượng dầu mỡ khoáng có trong nước thải, ngăn chặn ảnh hưởng đến các giai đoạn xử lý sau. |
| 3. Bể điều hòa & cân bằng pH | Ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, đồng thời điều chỉnh pH về mức tối ưu cho các phản ứng hóa lý tiếp theo. |
| 4. Bể keo tụ – tạo bông | Thêm hóa chất để keo tụ các hạt lơ lửng và kim loại nặng, sau đó tạo thành các bông cặn lớn hơn. |
| 5. Bể lắng hóa lý | Lắng tách các bông cặn đã hình thành trong bể keo tụ – tạo bông ra khỏi nước. |
| 6. Bể sinh học (Hiếu khí/Thiếu khí) | (Nếu có BOD/COD cao) Vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện hiếu khí hoặc thiếu khí. |
| 7. Bể lắng sinh học | (Nếu có sinh học) Lắng tách bùn sinh học chứa vi sinh vật ra khỏi nước sau giai đoạn sinh học. |
| 8. Bể lọc áp lực | Nước được đưa qua các lớp vật liệu lọc (cát, than hoạt tính) dưới áp suất để loại bỏ cặn lơ lửng và một phần chất hữu cơ còn sót lại. |
| 9. Khử trùng | Sử dụng Chlorine hoặc UV để tiêu diệt vi khuẩn và vi sinh vật gây hại, đảm bảo nước thải đạt chuẩn trước khi xả. |
| 10. Xử lý bùn | Bùn thải từ các bể lắng được thu gom, cô đặc và ép bùn để giảm thể tích, thuận tiện cho việc vận chuyển và xử lý cuối cùng. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải ngành thép
Để nhận tư vấn chuyên sâu về giải pháp xử lý nước thải phù hợp với nhà máy thép của bạn, vui lòng liên hệ chúng tôi. Đội ngũ kỹ sư sẽ khảo sát, đánh giá và cung cấp báo giá chi tiết, tối ưu hiệu quả và chi phí.














