Bơm tuần hoàn & bơm biến tần
Danh mục liên quan
Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Bơm tuần hoàn là giải pháp thiết yếu giúp hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời cung cấp nước nóng tức thì tại mọi vòi sử dụng, tránh tình trạng nước nguội ở đường ống xa. Bơm tuần hoàn hoạt động bằng cách tạo chu trình tuần hoàn cưỡng bức trong hệ thống khép kín, đẩy nước nóng lưu thông liên tục từ nguồn về các điểm sử dụng, chịu nhiệt lên đến 100°C với thiết kế cánh quạt Noryl và vỏ không gỉ. Từ dân dụng như hộ gia đình lắp NLMT đến thương mại bể bơi hay công nghiệp hóa chất, việc chọn model phù hợp đòi hỏi tính toán lưu lượng Q = VH/T và cột áp 3-5m. Toàn Á JSC tổng hợp danh mục sản phẩm Wilo PH series cùng Ebara, Grundfos để hỗ trợ đánh giá toàn diện.
Danh mục sản phẩm bơm tuần hoàn phổ biến (Wilo, Ebara, Grundfos)

Bơm tuần hoàn phổ biến nhất thuộc Wilo PH series, Ebara LPS và Grundfos, với công suất từ 40W đến 2.2kW, cột áp 3-40m và lưu lượng lên đến 30m³/h, phù hợp hệ thống nước nóng từ dân dụng đến công nghiệp.
Dưới đây là bảng so sánh các model bơm tuần hoàn phổ biến từ nhiều hãng:
| Hãng | Model | Công suất | Cột áp (m) | Lưu lượng (m³/h) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Wilo | PH 045E | 40W | 3.5 | 2.4 | Nhập khẩu, 220V |
| Wilo | PH 101E | 100W | 4.5 | 8.4 | Nhập khẩu, 220V |
| Wilo | PH 123E | 120W | 5 | 10.2 | Nhập khẩu, 220V |
| Wilo | PH 251E | 250W | 15 | 19 | Nhập khẩu, 220V |
| Wilo | PH 254E | 250W | 15 | 6.3 | Nhập khẩu, 220V |
| Wilo | PH 400E | 400W | 25 | 25 | Nhập khẩu, 220V |
| Wilo | PH 1500Q | 1.5kW | 25 | 25 | 380V |
| Wilo | PH 2200Q | 2.2kW | 40 | 30 | 380V |
| Ebara | LPS | – | 3-5 | Theo model | Inline, nước nóng |
| Grundfos | – | – | – | – | Nhập khẩu chính hãng |
| DAB | VA | – | – | – | Nước nóng |
| Dzhileks | Circuit | – | – | – | Giá rẻ, chất lượng cao |
| CPH | 40-50F | 900W | – | – | 220V |
Model Wilo PH series chi tiết
Wilo PH series dẫn đầu thị trường nhờ thiết kế inline chịu nước nóng 100°C, cánh quạt Noryl bền bỉ và vận hành êm ái 220V/380V.
- Wilo PH 045E: 40W, cột áp 3.5m, lưu lượng 2.4 m³/h, nhập khẩu 220V
- Wilo PH 101E: 100W, 4.5m, 8.4 m³/h, 220V
- Wilo PH 123E: 120W, 5m, 10.2 m³/h, 220V
- Wilo PH 251E: 250W, 15m, 19 m³/h, 220V
- Wilo PH 254E: 250W, 15m, 6.3 m³/h, 220V
- Wilo PH 400E: 400W, 25m, 25 m³/h, 220V
- Wilo PH 1500Q: 1.5kW, 25m, 25 m³/h, 380V
- Wilo PH 2200Q: 2.2kW, 40m, 30 m³/h, 380V
Các hãng khác (Ebara, Grundfos, DAB)
- Ebara LPS: cột áp 3-5m, lưu lượng theo model, inline chuyên nước nóng
- Grundfos: Nhập khẩu chính hãng, thông số theo model cụ thể
- DAB VA: Dành cho nước nóng
- Dzhileks Circuit: Giá rẻ, chất lượng cao
- CPH 40-50F: 900W, 220V
Hướng dẫn chọn bơm tuần hoàn nước nóng phù hợp

Để chọn bơm tuần hoàn nước nóng phù hợp, áp dụng công thức lưu lượng Q = VH / T (VH: thể tích lít, T: phút) và ưu tiên cột áp 3-5m cho hệ thống khép kín, đảm bảo tuần hoàn hiệu quả từ dân dụng đến công nghiệp.
- Xác định thể tích hệ thống (VH): Đo dung tích đường ống và bồn chứa nước nóng để tính chính xác nhu cầu hồi lưu.
- Tính thời gian hồi (T): Chọn T=1-5 phút tùy quy mô, đảm bảo nước nóng tức thì tại vòi.
- Tham khảo cột áp và model: Chọn từ bảng Wilo PH series hoặc Ebara LPS dựa trên Q và áp suất hệ kín.
- Kiểm tra lắp đặt: Ưu tiên vị trí gần bồn, tích hợp rơ le áp suất tự động.
Công thức tính lưu lượng và cột áp
Công thức tính lưu lượng cho bơm tuần hoàn là Q = VH / T, đơn vị lít/phút, giúp duy trì hệ thống tuần hoàn nước nóng ổn định. VH đại diện thể tích nước cần hồi (tổng đường ống + vòi xa nhất), T là thời gian hồi mong muốn (thường 2-3 phút cho dân dụng). Cột áp hệ kín chỉ cần 3-5mH2O do không vượt độ cao lớn. Lắp bơm tuần hoàn trực tiếp trên đường ống gần bồn nước nóng, chọn model chuyên chịu nước nóng 100°C với rơ le áp suất giảm thời gian vận hành 60%, tránh quá tải và tiết kiệm điện.
- Tính lưu lượng Q = VH (thể tích nước cần hồi, lít) / T (thời gian, phút)
- Cột áp 3-5mH2O cho hệ kín
- Lắp gần bồn nước nóng, dùng bơm chuyên nước nóng, rơ le áp suất
Ví dụ thực tế chọn bơm
- VH=50 lít, T=2 phút → Q=25 lít/phút (~1.5 m³/h), cột áp 3-5m → Chọn Wilo PH 045E (2.4 m³/h, 3.5m) cho hệ nhỏ
- Hệ 200 lít, T=3 phút → Q≈67 lít/phút (~4 m³/h), cột áp 4-5m → Wilo PH 101E (8.4 m³/h, 4.5m) phù hợp dân dụng NLMT
- Quy mô lớn 500 lít, T=2 phút → Q=250 lít/phút (~15 m³/h), cột áp 5m+ → Wilo PH 123E (10.2 m³/h) hoặc PH 251E (19 m³/h)
- Chọn model phù hợp lưu lượng/cột áp từ bảng Wilo PH series, kiểm tra công suất 220V/380V và vật liệu Noryl chịu nhiệt
Ứng dụng bơm tuần hoàn trong hệ thống tuần hoàn nước nóng
Bơm tuần hoàn đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống tuần hoàn nước nóng, tạo dòng chảy cưỡng bức khép kín để duy trì nhiệt độ ổn định, tránh nước nguội tại vòi xa và tối ưu hóa hiệu suất từ dân dụng đến công nghiệp.
Sơ đồ hệ thống tuần hoàn nước nóng cơ bản
+----------------+ +-------------------+
| Bồn nước nóng | <-----| Bơm tuần hoàn |
| (NLMT/Bơm nhiệt)| | (Circulation Pump)|
+----------------+ +-------------------+
| ^
v |
+-----------+ |
| Đường ống | ------------------+
| + Vòi sử dụng |
+-----------+
Bơm tuần hoàn lắp trực tiếp trên đường ống hồi lưu gần bồn nước nóng, đẩy nước qua hệ thống và quay về nguồn, tích hợp rơ le áp suất tự động.
Ứng dụng dân dụng với năng lượng mặt trời
Trong hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời (NLMT), bơm tuần hoàn giải quyết vấn đề nước nguội ở vòi xa bằng cách tạo chu trình tuần hoàn cưỡng bức liên tục. Nước nóng từ tấm pin mặt trời được lưu thông khép kín, đảm bảo nước nóng tức thì tại mọi điểm sử dụng mà không cần chờ đợi. Phù hợp hộ gia đình quy mô nhỏ đến trung bình (VH 50-200 lít), lắp đặt đơn giản, chịu nước nóng 100°C, tiết kiệm điện nhờ vận hành tự động.
Ứng dụng thương mại và công nghiệp
Máy bơm tuần hoàn là thiết bị quan trọng trong nhiều hệ thống xử lý nước:
- Khách sạn, resort, bể bơi: Duy trì lọc nước và tuần hoàn liên tục, đảm bảo nước sạch, ấm ổn định cho hệ thống lớn.
- Tuần hoàn hóa chất, hơi nước: Ngành da, may mặc, thực phẩm sử dụng bơm tuần hoàn chịu ăn mòn để lưu thông hóa chất/hơi khép kín.
- Làm mát/sưởi ấm, xử lý nước thải: Tạo dòng chảy ổn định trong hệ thống công nghiệp, giảm mất nhiệt và tối ưu lưu lượng/cột áp thấp (3-5m).
Ưu nhược điểm bơm tuần hoàn
Bơm tuần hoàn nổi bật với khả năng mang lại nước nóng tức thì, vận hành ổn định và chịu nhiệt cao, dù tồn tại một số hạn chế như tiêu thụ điện liên tục cần cân nhắc khi lựa chọn.
Ưu điểm nổi bật
- Nước nóng tức thì, tiết kiệm thời gian chờ đợi và lượng nước lãng phí.
- Lắp đặt đơn giản trực tiếp trên đường ống, vận hành ổn định lâu dài.
- Chịu nước nóng 100°C, tiết kiệm điện nhờ rơ le áp suất tự động giảm thời gian vận hành 60%.
Nhược điểm cần lưu ý
- Đầu tư ban đầu cao do yêu cầu hệ thống khép kín.
- Tiêu thụ điện liên tục khi hoạt động.
- Mất nhiệt qua đường ống nếu cách nhiệt kém.
Bơm tuần hoàn là giải pháp tối ưu tạo chu trình nước nóng khép kín. Toàn Á JSC tự hào là nhà cung cấp hàng đầu giải pháp bơm tuần hoàn chất lượng cao cho hệ thống năng lượng mặt trời và xử lý nước chuyên nghiệp.











