Hệ thống lọc nước giếng khoan gia đình cung cấp giải pháp toàn diện cho nguồn nước sinh hoạt, xử lý hiệu quả các vấn đề phổ biến như nhiễm phèn, sắt, mangan, độ cứng và mùi tanh. Với khả năng lọc linh hoạt từ 500 đến 1.500 lít/giờ, hệ thống đảm bảo nguồn nước đầu ra đạt tiêu chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT, an toàn cho mọi nhu cầu sinh hoạt gia đình.
Đặc Điểm Kỹ Thuật & Lợi Ích Nổi Bật
| Đặc điểm | Thông số kỹ thuật | Lợi ích vượt trội |
|---|---|---|
| Công suất lọc linh hoạt | 500 – 1.500 Lít/giờ (tùy model) | Đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng của hộ gia đình, từ ít người đến nhiều người, đảm bảo nguồn nước sạch liên tục. |
| Nguồn nước đầu vào | Nước giếng khoan nhiễm phèn, sắt, mangan, độ cứng, mùi tanh, độ đục, cặn lơ lửng | Xử lý triệt để các vấn đề ô nhiễm thường gặp, loại bỏ hiệu quả kim loại nặng và tạp chất gây mùi, màu. |
| Vật liệu cột lọc | Composite sợi thủy tinh cao cấp (FRP) hoặc Inox SUS304 | Độ bền cao, chống ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho hệ thống trong môi trường nước khắc nghiệt. |
| Vật liệu lọc chuyên dụng | Cát thạch anh, Sỏi đỡ, Hạt Mangan/Birm, Than hoạt tính gáo dừa, Hạt nâng pH, Hạt trao đổi ion | Tối ưu khả năng xử lý từng loại ô nhiễm riêng biệt (phèn, sắt, mangan, mùi, độ cứng), đảm bảo hiệu suất lọc cao nhất. |
| Van điều khiển | Van cơ (tay gạt đa năng) hoặc Van tự động (Auto Valve) | Linh hoạt trong vận hành: dễ dàng thao tác sục rửa thủ công hoặc tự động hoàn toàn, giảm thiểu công sức bảo trì. |
| Tiêu chuẩn nước đầu ra | Đạt QCVN 01-1:2018/BYT | Cung cấp nước sạch an toàn tuyệt đối cho mọi hoạt động sinh hoạt, bảo vệ sức khỏe gia đình. |
| Áp suất vận hành | 1.5 – 3.5 Bar | Hoạt động ổn định trong dải áp lực nước sinh hoạt thông thường, dễ dàng tích hợp vào hệ thống cấp nước hiện có. |
Ứng Dụng Thực Tiễn Của Hệ Thống Lọc Nước Giếng Khoan
Hệ thống lọc nước giếng khoan này được thiết kế để phục vụ các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu của gia đình, mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Cải thiện chất lượng giặt giũ và vệ sinh: Cung cấp nước sạch cho tắm giặt, đảm bảo quần áo không bị ố vàng do cặn sắt, da không bị khô rít do độ cứng cao.
- Đảm bảo an toàn thực phẩm: Nước sạch dùng cho nấu ăn, rửa thực phẩm, giúp món ăn giữ được hương vị tự nhiên, không bị lẫn mùi tanh hoặc vị kim loại.
- Bảo vệ thiết bị gia dụng: Bảo vệ các thiết bị như bình nóng lạnh, máy giặt, đường ống khỏi cặn bẩn, gỉ sét do kim loại nặng và độ cứng của nước, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Nâng cao chất lượng sống: Đảm bảo nước sạch dùng cho các hoạt động vệ sinh hàng ngày, nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể của gia đình.
Để hiểu rõ hơn về cách hệ thống này xử lý triệt để nguồn nước nhiễm phèn, bạn có thể tham khảo chi tiết về giải pháp xử lý nước nhiễm phèn chuyên sâu của chúng tôi.
Lưu ý Quan Trọng Khi Lựa Chọn và Sử Dụng
Để hệ thống lọc nước giếng khoan hoạt động tối ưu và bền bỉ, quý khách hàng cần lưu ý các điểm sau:
- Kiểm tra và Phân tích Nguồn nước: Kiểm tra chất lượng nước đầu vào: Nên xét nghiệm mẫu nước giếng khoan để xác định chính xác mức độ ô nhiễm (phèn, sắt, độ cứng) và lựa chọn vật liệu lọc tối ưu, đảm bảo hiệu quả xử lý cao nhất.
- Lựa chọn và Vận hành: Lựa chọn công suất phù hợp: Tham khảo tư vấn kỹ thuật để chọn model có công suất lọc (500 – 1.500 Lít/giờ) phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế và số lượng thành viên trong gia đình
- Duy trì áp suất ổn định: Đảm bảo áp suất nguồn nước vận hành trong khoảng 1.5 – 3.5 Bar. Nếu áp suất yếu, cần trang bị thêm bơm hỗ trợ để hệ thống hoạt động hiệu quả.
- Sử dụng Nước Đầu Ra Nước uống: Nước sau lọc đạt QCVN 01-1:2018/BYT là nước sạch sinh hoạt. Để sử dụng cho mục đích uống trực tiếp, cần đun sôi hoặc qua hệ thống lọc bổ sung (ví dụ: máy lọc RO gia đình).
- Bảo dưỡng Định kỳ: Bảo dưỡng định kỳ: Đối với van cơ, cần thực hiện sục rửa (rửa ngược, rửa xuôi) định kỳ theo hướng dẫn để loại bỏ cặn bẩn và duy trì hiệu suất lọc. Vật liệu lọc cần được kiểm tra và thay thế theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
Mô tả Sơ đồ Hoạt động và Cấu tạo Hệ thống
Hệ thống lọc nước giếng khoan hoạt động dựa trên nguyên lý lọc đa tầng, loại bỏ dần các tạp chất để mang lại nguồn nước sạch. Quy trình tiêu biểu diễn ra qua các bộ phận chuyên biệt như sau:
| Bước | Bộ phận Chính | Chức năng Xử lý Chuyên sâu |
|---|---|---|
| 1. Lọc Thô Đa Năng (Xử lý Kim loại nặng) | Cột lọc chứa cát thạch anh, sỏi đỡ, hạt Mangan/Birm | Chức năng chính là loại bỏ phèn, sắt, mangan, bùn đất, cặn lơ lửng, và các tạp chất lớn. Hạt Mangan/Birm giúp oxy hóa và kết tủa kim loại nặng hiệu quả. |
| 2. Lọc Carbon Hoạt Tính (Khử mùi, Màu) | Cột lọc chứa than hoạt tính gáo dừa | Than hoạt tính có khả năng hấp phụ mùi tanh, mùi clo dư, màu, độc tố hữu cơ và hóa chất, cải thiện đáng kể vị và màu của nước. |
| 3. Làm Mềm Nước (Xử lý Độ Cứng) | Cột lọc chứa hạt trao đổi ion (nếu có) | Bộ phận này loại bỏ ion Canxi (Ca2+) và Magie (Mg2+) gây ra độ cứng của nước, ngăn ngừa đóng cặn cho thiết bị gia dụng. |
| 4. Lọc Tinh & Ổn Định | Cột lọc tinh cấp độ micron, hạt nâng pH (nếu cần) | Bước cuối cùng này loại bỏ các cặn siêu nhỏ còn sót lại, đồng thời ổn định độ pH của nước, đảm bảo nước đạt chuẩn sinh hoạt QCVN 01-1:2018/BYT. |
Nước giếng khoan đầu vào sẽ lần lượt đi qua các cột lọc này theo thứ tự, qua đó các tạp chất được giữ lại và nước sạch sẽ được đưa đến bồn chứa để sử dụng.
Liên hệ Tư vấn & Báo giá Hệ thống lọc nước giếng khoan Gia đình
Để nhận được tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết hệ thống lọc nước giếng khoan phù hợp nhất với nguồn nước và nhu cầu sử dụng của gia đình bạn, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Đội ngũ kỹ sư sẽ khảo sát, xét nghiệm nước và thiết kế giải pháp tối ưu.
Đừng ngần ngại liên hệ để được hỗ trợ kỹ thuật chi tiết về các công nghệ lọc nước giếng khoan hiện đại nhất!
















