Hệ thống xử lý nước thải RO cho nhà máy sản xuất sơn

Còn hàng

Chính hãng 100%

Brand: Toàn Á

Liên hệ báo giá

Thông số kỹ thuật

Loại nước thải áp dụngNước thải phát sinh từ quá trình vệ sinh thiết bị (bồn khuấy, máy nghiền), nước làm mát paste sơn, và nước thải từ tháp rửa khí buồng phun sơn.
Công suất thiết kếTừ 5 m³/ngày đêm đến 100 m³/ngày đêm (Tùy chỉnh theo quy mô nhà máy và lưu lượng xả thải thực tế).
Chất lượng nước đầu raĐạt QCVN 40:2011/BTNMT
Công nghệ xử lý chínhKết hợp Hóa lý nâng cao và Sinh học: Keo tụ – Tạo bông + Oxy hóa nâng cao (Fenton) + Sinh học hiếu khí (Aerotank) + Lọc áp lực.
Yêu cầu bảo trìKiểm tra định kỳ bơm màng, vệ sinh vải lọc máy ép bùn, bổ sung hóa chất và nuôi cấy vi sinh định kỳ.
Xem đầy đủ thông số

Đặc điểm nổi bật

Hệ thống xử lý nước thải sản xuất sơn được thiết kế với công suất linh hoạt từ 5 m³/ngày đêm đến 100 m³/ngày đêm, đảm bảo xử lý triệt để các thành phần ô nhiễm đặc thù có nồng độ cao như COD lên đến 2.500 mg/L, các dung môi hữu cơ độc hại và kim loại nặng, đưa nước thải về tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT.
  • Hiệu suất xử lý hóa lý vượt trội: Đạt hiệu quả loại bỏ COD và độ màu cực cao nhờ tích hợp công nghệ oxy hóa nâng cao (Fenton), giúp bẻ gãy các liên kết polymer mạch dài và dung môi hữu cơ khó phân hủy (Benzene, Toluene, Xylene), tạo điều kiện tối ưu cho các giai đoạn xử lý phía sau.
  • Đảm bảo tiêu chuẩn nước đầu ra nghiêm ngặt: Nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT Cột A hoặc B, loại bỏ hoàn toàn các hạt màu pigment siêu mịn, cặn sơn lơ lửng và các kim loại nặng tích tụ (chì, thủy ngân, crom), an toàn tuyệt đối cho nguồn tiếp nhận.
  • Tự động hóa và giám sát thông minh: Hệ thống vận hành hoàn toàn tự động thông qua tủ điều khiển PLC và màn hình HMI, tích hợp các cảm biến đo pH và lưu lượng trực tuyến giúp tối ưu hóa lượng hóa chất châm vào, giảm thiểu tối đa sự can thiệp của con người và sai sót vận hành.
  • Tối ưu hóa quản lý chất thải nguy hại: Sử dụng máy ép bùn khung bản chuyên dụng giúp giảm thể tích bùn thải từ 10 – 16 lần so với thể tích ban đầu và đạt độ khô bánh bùn cao (độ ẩm dưới 75%), giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí thu gom và xử lý bùn nguy hại.
  • Độ bền cao trong môi trường hóa chất: Các thiết bị và bồn bể được chế tạo từ vật liệu kháng hóa chất cao cấp như Composite FRP, thép phủ Epoxy chống gỉ 3 lớp và Inox 316L, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền bỉ trong môi trường nước thải chứa nhiều dung môi ăn mòn.
Xem mô tả chi tiết

CAM KẾT CHẤT LƯỢNG

TƯ VẤN MUA HÀNG & ĐẠI LÝ

Báo giá chiết khấu & Hỗ trợ kỹ thuật

Hotline Dự án, công trình

DÀNH RIÊNG CHO ĐẠI LÝ & DỰ ÁN

Xem chính sách chiết khấu & Bảng giá thương mại.

Mô tả chi tiết

Ngành sản xuất sơn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, từ xây dựng đến sản xuất ô tô, nội thất. Tuy nhiên, đi kèm với sự phát triển là thách thức lớn về môi trường, đặc biệt là nguồn nước thải sản xuất sơn chứa nhiều chất ô nhiễm độc hại. Việc triển khai một hệ thống xử lý nước thải sản xuất sơn hiệu quả, đạt chuẩn là yêu cầu bắt buộc, không chỉ để tuân thủ pháp luật mà còn để đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Nước Thải Sản Xuất Sơn: Đặc Trưng và Thách Thức

Nước thải từ ngành sản xuất sơn có tính chất phức tạp, là một hỗn hợp độc hại tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Các đặc tính ô nhiễm này đòi hỏi một giải pháp xử lý chuyên biệt và công nghệ cao.

Thành Phần Nước Thải Ngành Sơn

Nước thải sản xuất sơn phát sinh chủ yếu từ các công đoạn vệ sinh thiết bị phản ứng, bồn ủ, thiết bị khuấy trộn, pha chế, lọc sơn và làm sạch nhà xưởng.

Các thành phần ô nhiễm đặc trưng bao gồm:

  • Chất hữu cơ: Sơn, dung môi (Benzen, Toluen, VOCs), chất tạo màng, chất tạo màu, chất dẻo. Hàm lượng BOD, COD rất cao, tỷ lệ BOD/COD thường khá thấp.
  • Kim loại nặng: Crom (Cr), Niken (Ni), Cadmium (Cd), Chì (Pb), Đồng (Cu), Arsenic (As). Những kim loại này thường có trong chất tạo màu và các quy trình xử lý bề mặt.
  • Chất rắn lơ lửng (TSS): Bột màu, cặn sơn, tạp chất, rác vụn, làm tăng độ đục của nước thải.
  • Độ pH: Nước thải thường có pH cao (kiềm) do sử dụng hóa chất tẩy rửa, dao động từ 8-9.
  • Chất dinh dưỡng: Nito, Photpho.

Tác Động Môi Trường và Yêu Cầu Pháp Lý

Nước thải sản xuất sơn chưa qua xử lý là mối đe dọa nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người.

  • Ô nhiễm nguồn nước: Gây ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh, làm cản trở quá trình hòa tan oxy, gây mùi hôi, nước đục và hiện tượng phú dưỡng.
  • Ảnh hưởng sức khỏe: Các hợp chất độc hại và kim loại nặng có thể gây viêm da, suy đường hô hấp, ngộ độc, thậm chí là ung thư khi tiếp xúc lâu dài hoặc qua chuỗi thức ăn.
  • Yêu cầu tuân thủ: Các nhà máy sản xuất sơn bắt buộc phải xử lý nước thải đạt Quy chuẩn Quốc gia về nước thải công nghiệp (QCVN 40:2011/BTNMT hoặc QCVN 40:2025/BTNMT tùy theo quy định hiện hành) trước khi xả thải.

Các Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Sản Xuất Sơn Phổ Biến

Để đối phó với đặc tính phức tạp của nước thải sơn, nhiều phương pháp xử lý đã được phát triển. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, thường được kết hợp để tạo thành một quy trình xử lý toàn diện.

Phương Pháp Hóa Lý

Phương pháp hóa lý sử dụng các phản ứng hóa học và quá trình vật lý để loại bỏ chất ô nhiễm.

  • Keo tụ – Tạo bông: Sử dụng hóa chất như PAC, phèn nhôm, polymer để phá vỡ trạng thái bền của hạt keo, kết dính các hạt nhỏ thành bông bùn lớn dễ lắng. Phương pháp này hiệu quả cao trong việc giảm chất rắn lơ lửng (SS) và COD, khử màu, khử độ đục. Tuy nhiên, nó phát sinh bùn thải chứa kim loại nặng cần xử lý đúng quy định.
  • Tuyển nổi: Loại bỏ các chất lơ lửng, dầu mỡ, cặn sơn có tỷ trọng nhẹ hơn nước bằng cách tạo bọt khí bám dính vào hạt ô nhiễm và nổi lên bề mặt.
  • Kết tủa kim loại nặng: Điều chỉnh pH để các ion kim loại nặng như chì, crom, đồng kết tủa thành dạng không hòa tan và tách ra khỏi nước. Phương pháp này hiệu quả trong loại bỏ kim loại nặng nhưng cần sử dụng hóa chất và xử lý bùn thải kim loại nặng.
  • Oxy hóa nâng cao (Fenton, Ozone, UV-H2O2): Sử dụng các chất oxy hóa mạnh (H2O2, FeSO4) để phá vỡ cấu trúc các hợp chất hữu cơ khó phân hủy, mạch dài thành các hợp chất đơn giản, dễ phân hủy. Phương pháp Fenton đạt hiệu quả xử lý COD cao, khoảng 80% đối với nước thải ngành sản xuất sơn.

Phương Pháp Sinh Học

Phương pháp sinh học sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ.

  • Xử lý hiếu khí (Aerotank): Vi sinh vật hiếu khí phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện cung cấp oxy liên tục. Phương pháp này hiệu quả cao trong xử lý COD, BOD và thân thiện với môi trường, nhưng cần diện tích lớn.
  • Xử lý kỵ khí (UASB): Vi khuẩn kỵ khí phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy, tạo khí methane. Ưu điểm là tiết kiệm năng lượng, có thể thu hồi khí methane làm năng lượng và xử lý hiệu quả nước thải có tải lượng hữu cơ cao. Nhược điểm là tốc độ xử lý chậm, cần kiểm soát nhiệt độ và pH nghiêm ngặt.

Phương Pháp Màng (UF, RO) và Hấp Phụ

  • Lọc màng (UF, RO, NF): Sử dụng màng lọc có kích thước nano để loại bỏ các chất ô nhiễm còn lại, đạt hiệu suất lọc rất cao. Nước sau xử lý có thể tái sử dụng. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và vận hành cao, cần bảo trì thường xuyên.
  • Hấp phụ (Than hoạt tính): Sử dụng than hoạt tính để hấp phụ các chất hữu cơ, mùi hôi, kim loại nặng. Phương pháp này hiệu quả trong việc loại bỏ các hợp chất hữu cơ khó phân hủy và dễ vận hành. Tuy nhiên, cần thay thế than hoạt tính định kỳ và không xử lý được chất ô nhiễm vô cơ.
  • Trao đổi ion: Sử dụng vật liệu trao đổi ion để loại bỏ các ion kim loại nặng, muối hòa tan. Phương pháp này hiệu quả cao trong xử lý kim loại nặng và có thể tái sử dụng nước.

Quy Trình Xử Lý Nước Thải Sản Xuất Sơn Toàn Diện

Một hệ thống xử lý nước thải sản xuất sơn điển hình thường kết hợp nhiều công nghệ qua các giai đoạn khác nhau để đạt hiệu quả tối ưu.

Giai Đoạn Tiền Xử Lý

Mục tiêu là loại bỏ các tạp chất thô, cân bằng lưu lượng và nồng độ ô nhiễm.

  1. Hố thu gom và song chắn rác: Nước thải từ các công đoạn sản xuất được dẫn về hố thu gom, đi qua song chắn rác để loại bỏ rác và tạp chất có kích thước lớn (bao bì, nhãn mác, cặn sơn).
  2. Bể điều hòa: Nước thải được đưa vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm. Bể thường được trang bị máy thổi khí để xáo trộn liên tục, tránh lắng cặn và phân hủy kỵ khí.

Giai Đoạn Xử Lý Chính

Tập trung loại bỏ các chất hữu cơ, kim loại nặng và chất rắn lơ lửng.

  1. Bể keo tụ – tạo bông: Hóa chất (PAC, phèn nhôm, polymer) được châm vào để kết dính các hạt keo, bùn nhỏ thành bông cặn lớn, dễ lắng.
  2. Bể lắng 1: Bông cặn được lắng xuống đáy bể dưới tác dụng của trọng lực. Phần nước trong được chuyển sang giai đoạn tiếp theo, bùn được thu về bể chứa bùn.
  3. Bể Fenton hoặc Oxy hóa nâng cao: Nếu nước thải chứa các hợp chất khó phân hủy, bể Fenton sử dụng H2O2 và FeSO4 để oxy hóa chúng. pH thường được điều chỉnh về 3-4 trong giai đoạn này.
  4. Bể trung gian/Điều chỉnh pH: Nước thải sau Fenton được điều chỉnh pH về trung tính (pH > 7) để chuẩn bị cho quá trình xử lý sinh học.
  5. Bể xử lý sinh học (Aerotank/UASB): Vi sinh vật được cung cấp oxy (Aerotank) hoặc hoạt động trong điều kiện kỵ khí (UASB) để phân hủy các chất hữu cơ hòa tan, giảm nồng độ BOD, COD.
  6. Bể lắng 2: Lắng bùn vi sinh. Bùn vi sinh lắng ở đáy được hồi lưu về bể hiếu khí để duy trì nồng độ vi sinh vật. Phần bùn dư được thải về bể chứa bùn.

Giai Đoạn Xử Lý Bùn

Bùn thải từ các bể lắng và bể sinh học cần được xử lý riêng biệt.

  1. Bể chứa bùn: Thu gom bùn từ các giai đoạn xử lý.
  2. Máy ép bùn: Giảm thể tích bùn bằng cách tách nước, sau đó bùn khô được xử lý theo quy định.

Giai Đoạn Khử Trùng và Xả Thải

Đảm bảo nước thải đầu ra đạt quy chuẩn trước khi xả ra môi trường hoặc tái sử dụng.

  1. Bể khử trùng: Sử dụng Chlorine hoặc UV để tiêu diệt vi khuẩn, virus còn sót lại trong nước. (Lưu ý: Chlorine có thể tạo sản phẩm phụ độc hại và mùi khó chịu; UV yêu cầu nước đầu vào có độ đục thấp.)
  2. Xả thải: Nước sau xử lý đạt QCVN được xả ra môi trường hoặc tái sử dụng cho các mục đích phù hợp.

Giải Pháp Toàn Á: Nâng Tầm Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Sơn

Toàn Á, với vị thế tiên phong trong công nghệ xử lý nước công nghiệp tại Việt Nam, cam kết mang đến các hệ thống xử lý nước thải sản xuất sơn toàn diện, hiệu quả và bền vững.

Công Nghệ Vật Liệu Tiên Tiến (Composite FRP)

Toàn Á ứng dụng vật liệu Composite FRP AVANO cho các bồn và thiết bị trong hệ thống xử lý nước thải. Composite FRP là sự kết hợp giữa nhựa nền và sợi thủy tinh gia cường, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Chống ăn mòn hóa chất mạnh: Bồn Composite FRP có khả năng chống chịu cực tốt với axit, kiềm, chlorine và các hóa chất ăn mòn khác thường có trong nước thải sơn, đảm bảo tuổi thọ thiết bị lên đến 50-70 năm.
  • Độ bền cơ học cao: Chịu được áp suất và va đập, giữ cấu trúc ổn định trong điều kiện vận hành liên tục.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt: Thuận tiện cho việc vận chuyển và thi công, đặc biệt trong các không gian hạn chế.
  • Không thôi nhiễm chất độc: Đảm bảo an toàn và không gây ô nhiễm thứ cấp cho nước thải.

Tự Động Hóa Thông Minh (Van ATV)

Toàn Á tích hợp các giải pháp tự động hóa xử lý nước tiên tiến, đặc biệt là Van điều khiển tự động thông minh ATV (F67, F71, ES Series).

  • Giám sát và điều khiển chính xác: Hệ thống tự động hóa cho phép kiểm soát liên tục các thông số như pH, lưu lượng, nồng độ hóa chất thông qua cảm biến và bộ điều khiển (PLC, SCADA).
  • Tối ưu hóa hiệu suất vận hành: Giảm sự phụ thuộc vào nhân lực, hạn chế sai sót, tối ưu hóa liều lượng hóa chất và năng lượng tiêu thụ (điện năng cho bơm, máy thổi khí), từ đó giảm chi phí vận hành đáng kể (20-40%).
  • Vận hành ổn định, đáng tin cậy: Tăng khả năng xử lý, duy trì chất lượng nước đầu ra ổn định, phát hiện và cảnh báo sớm sự cố.
  • Quản lý từ xa: Cho phép giám sát và can thiệp từ xa qua các thiết bị di động hoặc máy tính, mang lại sự chủ động cho doanh nghiệp.

Hệ Thống Tích Hợp và Dịch Vụ Chuyên Nghiệp

Toàn Á cung cấp giải pháp toàn diện, không chỉ dừng lại ở sản phẩm mà còn ở dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu.

  • Thiết kế tối ưu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của Toàn Á thiết kế hệ thống xử lý phù hợp với đặc thù nước thải và công suất của từng nhà máy sản xuất sơn, đảm bảo hiệu quả và tối ưu chi phí.
  • Cung cấp vật liệu và phụ kiện hoàn chỉnh: Bao gồm Bồn muối HDPE, lõi lọc, đầu phân phối, vật liệu lọc chuyên dụng và các phụ kiện hệ thống chất lượng cao.
  • Lắp đặt, vận hành, bảo trì: Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp thực hiện lắp đặt, hướng dẫn vận hành và cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và lâu dài.
  • Tư vấn giải pháp xanh: Hướng tới tái sử dụng nước và giảm thiểu tác động môi trường, phù hợp với cam kết phát triển bền vững của Toàn Á.

Lợi Ích Khi Lựa Chọn Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Sơn của Toàn Á

Đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải sản xuất sơn của Toàn Á mang lại nhiều giá trị thiết thực cho doanh nghiệp.

Đảm Bảo Chất Lượng Đầu Ra và Tuân Thủ Quy Định

Hệ thống của Toàn Á được thiết kế và chế tạo theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO, CE), đảm bảo nước thải sau xử lý luôn đạt hoặc vượt QCVN 40:2011/BTNMT và QCVN 40:2025/BTNMT, tránh các rủi ro pháp lý và phạt hành chính.

Tối Ưu Hóa Chi Phí Vận Hành

Nhờ công nghệ tự động hóa và vật liệu bền bỉ, hệ thống giúp giảm thiểu chi phí nhân công, điện năng, hóa chất và bảo trì. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho doanh nghiệp.

Phát Triển Bền Vững và Trách Nhiệm Xã Hội

Toàn Á cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp hướng tới sản xuất sạch hơn, tái sử dụng tài nguyên nước và giảm thiểu ô nhiễm. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm và phát triển bền vững.

Việc xử lý nước thải sản xuất sơn không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội để các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định cam kết bền vững. Với kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến, Toàn Á tự hào là đối tác tin cậy, cung cấp hệ thống xử lý nước thải sản xuất sơn toàn diện, hiệu quả, đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe nhất.

Hãy liên hệ ngay với Toàn Á để được tư vấn giải pháp tối ưu, nâng tầm chất lượng nước và bảo vệ hành tinh xanh của chúng ta. Toàn Á – Nơi hội tụ kỹ thuật cơ khí chính xác, công nghệ tự động và vật liệu tiên tiến, vì một tương lai bền vững.

Xem mô tả chi tiết

Nhà phân phối chính hãng

Toàn Á JSC - Tổng kho Thiết bị Ngành nước

Thành lập từ năm 2003, Toàn Á JSC là đối tác chiến lược của các thương hiệu lọc nước hàng đầu thế giới (Suez, Vontron, Mitsubishi...). Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm là hàng nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ & chất lượng (CO/CQ).

Khác với các đơn vị thương mại thuần túy, Toàn Á cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu hướng dẫn lắp đặt và vận hành, giúp khách hàng an tâm tuyệt đối về hiệu quả sử dụng sản phẩm.

Hotline: 0913543469
Chat: Zalo OA

Các sản phẩm liên quan

Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG

Nhập khẩu trực tiếp & Phân phối ủy quyền từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới.