Trước khi lắp đặt, bạn cần nhận biết các dấu hiệu nước giếng khoan bị nhiễm phèn: nước có màu vàng đục, nổi váng vàng trên mặt nước, có mùi tanh khó chịu, hoặc để lâu trong xô chậu thấy cặn sắt màu nâu đỏ bám đáy. Hệ thống lọc nước giếng khoan nhiễm phèn được thiết kế linh hoạt với công suất từ 250 L/h đến hơn 50.000 L/h, ứng dụng nguyên lý kết hợp oxy hóa, lắng lọc cơ học và hấp phụ để xử lý hiệu quả các tạp chất độc hại.
Hệ thống loại bỏ Sắt (Fe) và Mangan (Mn) vượt trội nhờ các hạt Mangan chuyên dụng (Birm, Filox, Pyrolox) hoạt động như chất xúc tác oxy hóa, đảm bảo nước đầu ra không còn màu vàng đục hay mùi tanh khó chịu. Nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN 02:2009/BYT của Bộ Y tế về chất lượng nước sinh hoạt, đồng thời có thể tùy chỉnh để đạt QCVN 01-1:2018/BYT cho nước uống trực tiếp khi tích hợp thêm các công đoạn xử lý sâu hơn. Hệ thống vận hành ổn định với áp suất tối ưu từ 1.5 – 3.0 Bar, trang bị van điều khiển cơ khí hoặc tự động điện tử tích hợp chức năng sục rửa, tối ưu hiệu suất lọc và độ bền vật liệu lọc từ 18-36 tháng.
Tại sao cần xử lý nước giếng khoan nhiễm phèn?
Nước nhiễm phèn chứa hàm lượng Sắt, Mangan cao không chỉ gây mất thẩm mỹ (màu, mùi) mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người dùng (gây bệnh về tiêu hóa, da liễu) và làm hỏng thiết bị gia dụng, đường ống dẫn nước do cặn bám.
Đặc điểm kỹ thuật & Lợi ích nổi bật
| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số & Thành phần | Lợi ích nổi bật |
|---|---|---|
| Nguyên lý xử lý | Kết hợp oxy hóa, lắng lọc cơ học, hấp phụ | Loại bỏ hiệu quả Sắt (Fe), Mangan (Mn), độ đục, màu, mùi, H₂S và các tạp chất hữu cơ, mang lại nguồn nước trong sạch. |
| Tiêu chuẩn nước đầu ra | Đạt QCVN 02:2009/BYT (sinh hoạt); tùy chỉnh đạt QCVN 01-1:2018/BYT (uống trực tiếp) | Đảm bảo nguồn nước an toàn, hợp vệ sinh cho mọi nhu cầu từ sinh hoạt đến sản xuất, có khả năng nâng cấp cho nước uống trực tiếp. |
| Công suất linh hoạt | Từ 250 L/h đến 50.000 L/h hoặc lớn hơn; thiết kế tùy chỉnh | Đáp ứng đa dạng nhu cầu, từ quy mô hộ gia đình nhỏ đến các dự án công nghiệp, nhà máy lớn. |
| Vật liệu bồn lọc | Composite sợi thủy tinh (FRP) hoặc Inox 304/316 | Chịu áp lực cao, chống ăn mòn hiệu quả, đảm bảo tuổi thọ và độ bền vững lâu dài của hệ thống. |
| Vật liệu lọc chính | Cát thạch anh, Hạt Mangan chuyên dụng (Birm, Filox, Pyrolox), Than hoạt tính gáo dừa, Hạt nâng pH | Xử lý chuyên sâu Sắt, Mangan, khử màu, mùi, H₂S, hấp phụ độc tố hữu cơ và duy trì pH tối ưu cho nước. |
| Hệ thống điều khiển & sục rửa | Van cơ khí tay gạt hoặc van tự động điện tử tích hợp sục rửa, hoàn nguyên | Vận hành linh hoạt, tự động hóa quá trình bảo dưỡng, kéo dài tuổi thọ vật liệu lọc và giảm công sức vận hành. |
| Áp suất vận hành | 1.5 – 3.0 Bar | Đảm bảo quá trình lọc và sục rửa diễn ra tối ưu, duy trì hiệu suất ổn định của hệ thống. |
| Độ bền vật liệu lọc | Thông thường từ 18 – 36 tháng | Thời gian sử dụng vật liệu lọc dài, giảm tần suất thay thế, tiết kiệm chi phí bảo trì (tùy thuộc chất lượng nước đầu vào). |
Ứng dụng
- Xử lý nước sinh hoạt cho gia đình, biệt thự.
- Cung cấp nước sạch cho nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp.
- Hệ thống cấp nước cho trường học, bệnh viện, khu dân cư.
- Xử lý nước cho các hoạt động sản xuất, chế biến.
Lưu ý khi sử dụng
- Đảm bảo nguồn nước đầu vào phù hợp với khả năng xử lý của hệ thống (nước giếng khoan nhiễm phèn, Mangan, độ đục, mùi tanh, H₂S).
- Thực hiện sục rửa ngược (Backwash) định kỳ theo chu trình khuyến nghị để tái tạo vật liệu lọc và loại bỏ cặn bẩn tích tụ. Bạn có thể tham khảo thêm kiến thức chi tiết về [Quy trình sục rửa hệ thống lọc nước] để tối ưu hóa bảo trì.
- Duy trì áp suất vận hành ổn định trong khoảng 1.5 – 3.0 Bar để tối ưu hiệu quả lọc và sục rửa.
- Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống định kỳ, đặc biệt là vật liệu lọc, và thay thế sau 18 – 36 tháng hoặc theo khuyến nghị dựa trên chất lượng nước thực tế.
- Nếu hệ thống có hạt nâng pH, cần theo dõi và bổ sung khi cần để duy trì pH tối ưu cho quá trình xử lý. Việc duy trì pH phù hợp là yếu tố then chốt để loại bỏ Mangan hiệu quả.
Mô tả sơ đồ hoạt động
Hệ thống lọc nước giếng khoan nhiễm phèn hoạt động theo một quy trình khép kín, tối ưu hóa việc loại bỏ các tạp chất thông qua nhiều công đoạn:
Làm thoáng & Oxy hóa: Nước giếng khoan được bơm từ giếng (bơm cấp 1) và đi qua hệ thống làm thoáng (giàn phun mưa, tháp làm thoáng, hoặc ejector/venturi). Quá trình này giúp hòa tan oxy vào nước, oxy hóa Sắt (Fe²⁺) và Mangan (Mn²⁺) hòa tan thành dạng kết tủa (Fe³⁺, MnO₂).
- Lọc thô & Xúc tác: Nước sau khi làm thoáng được đưa vào bồn lọc. Tại đây, nước chảy qua các lớp vật liệu lọc:
- Cát thạch anh: Giữ lại các cặn bẩn, huyền phù và các hạt kết tủa lớn.
- Hạt Mangan chuyên dụng: Đóng vai trò là chất xúc tác mạnh, tiếp tục oxy hóa và loại bỏ triệt để Sắt, Mangan còn sót lại.
- Than hoạt tính gáo dừa: Hấp phụ các chất gây màu, mùi tanh (đặc biệt H₂S), các hợp chất hữu cơ và độc tố trong nước. Than hoạt tính gáo dừa được ưa chuộng vì khả năng hấp phụ cao và độ bền cơ học tốt.
- Hạt nâng pH (nếu có): Điều chỉnh và duy trì độ pH ổn định của nước, tối ưu hóa hiệu quả xử lý.
Nước đầu ra: Nước sau khi đi qua các lớp vật liệu lọc, đã được loại bỏ các tạp chất, màu, mùi, và đạt các tiêu chuẩn về chất lượng, sẽ được cấp ra để sử dụng thông qua bơm áp lực/trung gian.
Sục rửa ngược (Backwash): Định kỳ, hệ thống sẽ tự động (với van tự động) hoặc được điều khiển bằng tay (với van cơ khí) thực hiện sục rửa ngược. Nước sạch được bơm ngược từ dưới lên, cuốn trôi các cặn bẩn tích tụ trên bề mặt và khe hở vật liệu lọc ra ngoài, tái tạo khả năng lọc của vật liệu.
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống lọc nước giếng khoan nhiễm phèn
Để nhận tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết cho giải pháp lọc nước giếng khoan nhiễm phèn phù hợp với nhu cầu của bạn, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Đội ngũ kỹ sư sẽ khảo sát, phân tích nguồn nước và thiết kế hệ thống tối ưu nhất. Liên hệ để được tư vấn thiết kế hệ thống lọc nước giếng khoan nhiễm phèn theo công suất 500 L/h, 1000 L/h, hoặc công suất lớn hơn theo yêu cầu thực tế của quý khách hàng!















