Màng UF vỏ nhựa

Danh sách sản phẩm​

Còn hàng
Brand: Vican
Còn hàng
Brand: Vican

Nội dung danh mục

Màng UF vỏ nhựa đang trở thành lựa chọn hàng đầu trong các hệ thống xử lý nước công nghiệp nhờ cơ chế lọc sợi rỗng giữ lại 99.99% vi khuẩn, virus và chất huyền phù với khe lọc 0.01-0.1 micron. Màng siêu lọc UF vỏ nhựa tích hợp sẵn vỏ UPVC cho phép lắp đặt trực tiếp, loại bỏ nhu cầu housing inox rời, giảm chi phí và thời gian thi công so với dòng ruột rời truyền thống.

Bài viết hệ thống hóa thông số kỹ thuật các mã phổ biến như UF-90, UF-160, 4040, 8040 cùng điều kiện vận hành tiêu chuẩn, dẫn dắt kỹ thuật viên vào cấu tạo chi tiết và quy trình bảo trì hiệu quả. Toàn Á JSC cung cấp hướng dẫn tra cứu chính xác dựa trên dữ liệu thực tế.

1. Cấu tạo và cơ chế hoạt động của màng siêu lọc UF vỏ nhựa

Màng siêu lọc UF vỏ nhựa được thiết kế với cấu trúc sợi rỗng (hollow fiber) đường kính 0.4-2 mm từ vật liệu PVC, PVDF hoặc PAN, tích hợp sẵn vỏ nhựa UPVC cho lắp đặt trực tiếp. Cơ chế lọc Out-to-In sử dụng khe lọc 0.01-0.1 micron giữ lại 99.99% vi khuẩn, virus và chất huyền phù, cho phép nước sạch đi qua lòng ống mao dẫn.

Cấu trúc sợi rỗng (hollow fiber) và vật liệu vỏ nhựa UPVC

  • Thiết kế sợi rỗng bao gồm hàng ngàn ống nhỏ đường kính 0.4-2 mm, vật liệu chính là PVC biến đổi, PVDF hoặc PAN, đảm bảo độ bền và khả năng chống ô nhiễm cao trong môi trường nước công nghiệp.
  • Vỏ nhựa UPVC tích hợp mang lại độ bền cơ học vượt trội, chống ăn mòn hóa chất và áp lực vận hành, cho phép lắp đặt trực tiếp mà không cần housing inox hoặc composite rời, giảm thiểu rủi ro lắp ráp.

Cơ chế lọc khe lọc 0.01 micron và quy trình Out-to-In

  1. Nước đầu vào chảy từ ngoài vào trong (Out-to-In), tiếp xúc bề mặt ngoài sợi rỗng để tối ưu diện tích lọc lên đến 40 m² tùy mã sản phẩm.
  2. Khe lọc 0.01 micron giữ lại 99.99% vi khuẩn, virus, hạt keo và chất huyền phù lớn hơn kích thước này, trong khi khoáng chất hòa tan và nước sạch đi qua thành màng.
  3. Nước tinh khiết thu gom vào lòng ống mao dẫn, thoát ra đầu ra sản phẩm với áp lực TMP ổn định 0.15-0.4 MPa tùy dòng.

2. Tra cứu thông số kỹ thuật các dòng màng UF vỏ nhựa phổ biến

Màng UF vỏ nhựa phổ biến được phân loại theo mã sản phẩm như UF-90, UF-160, UF-4040 UF-8040, với lưu lượng định mức từ 1000 L/h đến 8000 L/h, kích thước đa dạng và áp suất vận hành 0.15-0.4 MPa phù hợp cho hệ thống lọc tiền RO công nghiệp.

Bảng đối chiếu thông số các mã màng UF-90, 160, 4040 và 8040

Thông sốMàng UF-90Màng UF-160Màng UF-4040Màng UF-8040
Lưu lượng định mức (L/h)1000 – 14003000 – 42001000 – 15007000 – 8000
Kích thước (mm)Φ90 x 1175Φ160 x 1175Φ102 x 1016Φ200 x 1016
Diện tích lọc (m²)4.215 – 20~4.5~35 – 40
Áp suất vận hành (MPa)0.15 – 0.20.15 – 0.20.30.3 – 0.4

Dòng UF-90 đại diện cho công suất nhỏ, với lưu lượng 1000-1400 L/h, kích thước gọn Φ90 x 1175 mm, diện tích lọc 4.2 m² và áp suất thấp 0.15-0.2 MPa, lý tưởng cho hệ thống lọc cục bộ hoặc pilot. Ngược lại, UF-8040 thuộc dòng công suất lớn, lưu lượng cao gấp 5-8 lần đạt 7000-8000 L/h, kích thước lớn hơn Φ200 x 1016 mm, diện tích lọc lên đến 35-40 m² và áp suất cao hơn 0.3-0.4 MPa, phù hợp xử lý nước quy mô lớn như sản xuất thực phẩm hoặc dược phẩm. Sự khác biệt này giúp kỹ thuật viên chọn mã phù hợp dựa trên nhu cầu lưu lượng và không gian lắp đặt, đồng thời tối ưu hóa áp suất vận hành (TMP) để tránh quá tải màng.

Điều kiện vận hành tiêu chuẩn để tối ưu tuổi thọ màng

  • Chỉ số đầu vào bắt buộc: Độ đục nước cấp < 15 NTU và chỉ số ô nhiễm SDI < 3 để ngăn chặn tắc nghẽn sợi rỗng, đảm bảo hiệu suất lọc ổn định lâu dài.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nhiệt độ hoạt động 5-45°C, dải pH từ 2 đến 13 cho phép súc rửa hóa chất rộng rãi mà không làm hỏng vật liệu PVC/PVDF/PAN.
  • Lưu ý về nồng độ Clo dư: Chịu đựng ngắn hạn tối đa 200 ppm, yêu cầu kiểm soát chặt chẽ để tránh phân hủy màng; nên lắp lọc khử Clo phía trước nếu nước cấp chứa Clo cao.
  • Kích thước hạt tối đa: < 0.2 mm, cần lọc tinh đầu nguồn để bảo vệ khe lọc 0.01 micron.

3. Quy trình bảo trì: Rửa ngược và súc rửa hóa chất CIP

Màng UF trong các hệ thống lọc nước hiện đại do Toàn Á triển khai

Rửa ngược (backwash) định kỳ và súc rửa hóa chất CIP là hai quy trình bảo trì thiết yếu cho màng siêu lọc UF vỏ nhựa, giúp phục hồi lưu lượng lọc và kéo dài tuổi thọ màng lên 3-5 năm bằng cách loại bỏ cặn bẩn tích tụ trên sợi rỗng (hollow fiber).

Kỹ thuật rửa ngược (Backwash) định kỳ

Rửa ngược sử dụng nước sạch để đảo chiều dòng chảy, đẩy tạp chất ra khỏi bề mặt ngoài màng mà không cần hóa chất, duy trì hiệu suất lọc ổn định.

  1. Thiết lập tần suất súc rửa: Thực hiện mỗi 30-60 phút vận hành liên tục, tùy thuộc vào độ đục nước cấp (<15 NTU). Tần suất cao hơn nếu SDI >3 để tránh tắc nghẽn sớm.
  2. Kiểm soát áp lực rửa ngược: Giữ ở mức ≤0.2 MPa để tránh làm hỏng cấu trúc sợi rỗng đường kính 0.4-2mm. Sử dụng bơm áp lực tự động kết nối với van đảo chiều.
  3. Duy trì tốc độ dòng chảy đạt chuẩn: 100-150 L/h.m² diện tích lọc, kéo dài 2-5 phút mỗi chu kỳ. Theo dõi chênh áp TMP trước/sau để điều chỉnh, đảm bảo loại bỏ >80% chất rắn lơ lửng.

Quy trình tẩy rửa hóa chất (CIP) phục hồi lưu lượng

CIP áp dụng khi phát hiện dấu hiệu ô nhiễm nghiêm trọng, sử dụng hóa chất chuyên dụng để phân hủy cặn vô cơ và màng sinh học.

  1. Xác định thời điểm CIP: Khi lưu lượng giảm 20% so với định mức hoặc chênh áp TMP tăng cao (>0.1 MPa). Ngừng vận hành chính, chuyển sang chế độ CIP với bơm tuần hoàn riêng.
  2. Giai đoạn 1: Súc rửa bằng axit: Sử dụng axit citric hoặc oxalic ở nồng độ 1-2% (pH=2), tuần hoàn 30-60 phút ở 25-35°C để hòa tan cặn vô cơ, kim loại và sắt. Xả sạch sau đó bằng nước.
  3. Giai đoạn 2: Súc rửa bằng kiềm: NaOH 0.5-1% kết hợp NaClO 100-200 ppm (pH=12), tuần hoàn 30-60 phút để phân hủy màng sinh học, chất hữu cơ cao phân tử. Rửa trung hòa pH về 7 trước khi tái vận hành.

4. Lợi ích khi tích hợp màng UF vỏ nhựa vào hệ thống lọc tiền RO

Màng siêu lọc UF vỏ nhựa là giải pháp lý tưởng cho lọc tiền RO, giúp loại bỏ >99.99% vi khuẩn và chất huyền phù mà không cần housing rời, giảm chi phí đầu tư 20-30% và tối ưu không gian lắp đặt trong hệ thống công suất trung bình-lớn.

Tối ưu chi phí đầu tư và không gian lắp đặt

  • Loại bỏ chi phí mua vỏ màng inox/composite rời: Thiết kế vỏ nhựa UPVC tích hợp sẵn giúp tiết kiệm 15-25% tổng chi phí module, tránh mua phụ kiện đắt tiền và giảm thời gian lắp ráp ban đầu.
  • Khả năng bố trí linh hoạt (đứng hoặc nằm ngang): Kích thước gọn (ví dụ Φ90-200mm x 1016-1175mm) phù hợp module lọc tổng, dễ tích hợp vào hệ thống RO mà không chiếm diện tích lớn.

So sánh khả năng thay thế giữa màng liền vỏ và màng ruột rời

Tiêu chíMàng UF liền vỏ nhựaMàng UF ruột rời
Thời gian thi công15-30 phút/module60-120 phút/module
Rủi ro rò rỉ tại gioăng O-ringKhông (thiết kế liền khối)Cao (dễ hỏng khi lắp/tháo)
Tính tiện dụng bảo trìCao (thay trực tiếp, không cần housing)Thấp (phải tháo vỏ, rủi ro hỏng sợi rỗng)

Màng siêu lọc UF vỏ nhựa đóng vai trò then chốt trong xử lý nước công nghiệp hiện đại, với 3 điểm cốt lõi:

  1. Cấu trúc sợi rỗng khe lọc 0.01 micron loại bỏ 99.99% vi khuẩn, virus và huyền phù.
  2. Thông số đa dạng (UF-90 đến 8040) kết hợp bảo trì rửa ngược và CIP đảm bảo tuổi thọ 3-5 năm.
  3. Tối ưu chi phí, lắp đặt nhanh, thay thế dễ dàng so với màng ruột rời trong hệ thống lọc tiền RO.

Toàn Á JSC khẳng định vị thế nhà cung cấp số 1, cam kết giải pháp chính xác với thông số TMP và quy trình CIP chuẩn, mang lại hiệu suất bền vững cho hệ thống của bạn.

Xem đầy nội dung

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG

Nhập khẩu trực tiếp & Phân phối ủy quyền từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới.