Hệ thống xử lý vi sinh nước thải 22.000 m³/ngày đêm của chúng tôi là giải pháp toàn diện cho các nguồn thải ô nhiễm cao, đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt QCVN 40:2011/BTNMT, Cột B. Với việc áp dụng công nghệ kết hợp bùn hoạt tính hiếu khí/thiếu khí tiên tiến (AO/A2O), hệ thống xử lý hiệu quả các chỉ số BOD5, COD, N, P, mang lại hiệu suất vượt trội và vận hành ổn định.
Đặc điểm nổi bật & Lợi ích
| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số & Công nghệ | Lợi ích vượt trội |
|---|---|---|
| Công suất xử lý lớn | 22.000 m³/ngày đêm | Đáp ứng nhu cầu xử lý nước thải quy mô công nghiệp, đô thị, khu dân cư lớn, đảm bảo hiệu suất liên tục. |
| Hiệu quả xử lý vượt trội | BOD5 đầu vào: 200 – 450 mg/L; COD đầu vào: 400 – 900 mg/L. Đầu ra cam kết: BOD5 ≤ 30 mg/L, COD ≤ 75 mg/L. | Loại bỏ hiệu quả BOD5, COD và các chất ô nhiễm hữu cơ khác, giảm nồng độ ô nhiễm đáng kể. |
| Công nghệ xử lý đa năng | Kết hợp sinh học bùn hoạt tính hiếu khí/thiếu khí (AO/A2O). Tùy chọn Module MBR hoặc lọc áp lực tertiary. | Loại bỏ Nitơ (TN ≤ 20 mg/L) và Photpho (TP ≤ 6 mg/L) ra khỏi nước thải khi áp dụng các module chuyên biệt, đạt tiêu chuẩn đầu ra nghiêm ngặt. |
| Vận hành tự động hóa cao | Tủ điều khiển PLC với màn hình HMI trực quan, tích hợp SCADA. | Hoạt động tự động hoàn toàn, giảm thiểu sự can thiệp thủ công, cho phép giám sát và điều khiển từ xa, tối ưu hóa quy trình. |
| Tiết kiệm năng lượng | Điện năng tiêu thụ ước tính: 0.3 – 0.5 kWh/m³ nước thải. | Tối ưu chi phí vận hành dài hạn nhờ sử dụng máy thổi khí hiệu suất cao và quy trình sục khí được tối ưu. |
| Độ bền & Tuổi thọ cao | Công trình: 20 năm trở lên. Thiết bị: 10 – 15 năm (với bảo trì định kỳ). Vật liệu: Bê tông cốt thép, thép không gỉ SUS3304/SUS316. | Đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững qua nhiều năm, giảm thiểu chi phí sửa chữa và thay thế. |
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Loại hệ thống | Hệ thống xử lý nước thải sinh học công suất lớn |
| Công suất thiết kế | 22.000 m³/ngày đêm |
| Công nghệ xử lý chính | Kết hợp các quá trình sinh học bùn hoạt tính hiếu khí/thiếu khí (AO/A2O) hoặc cải tiến (ví dụ: A2O) có khả năng loại bỏ BOD, COD, N, P. Có thể tích hợp thêm Module MBR hoặc lọc áp lực tertiary tùy theo yêu cầu chất lượng nước đầu ra cụ thể. |
| Chất lượng nước đầu vào (Điển hình) |
|
| Tiêu chuẩn nước đầu ra | Đảm bảo đạt QCVN 40:2011/BTNMT, Cột B (hoặc các tiêu chuẩn môi trường quốc gia/quốc tế khác theo yêu cầu dự án) |
| Chất lượng nước đầu ra (Cam kết) |
|
| Các giai đoạn xử lý chính | Thu gom & Tiền xử lý (lưới chắn rác tự động, lắng cát); Bể điều hòa lưu lượng/nồng độ; Xử lý sinh học (Bể thiếu khí – Anoxic, Bể hiếu khí – Aerobic); Bể lắng thứ cấp; Bể khử trùng; Hệ thống xử lý bùn |
| Thiết bị chính (Cấu hình có thể tùy chỉnh) | Máy thổi khí con/thân cây, bơm nước thải thô/bơm bùn/bơm tuần hoàn, hệ thống khuấy trộn chìm, hệ thống phân phối khí (đĩa/ống tinh), thiết bị tách rắn lỏng (lưới lược, gạt bùn), hệ thống định lượng hóa chất (nếu có), thiết bị khử trùng (chlorine/UV), máy ép bùn băng tải/khung bản |
| Hệ thống điều khiển | Tủ điều khiển PLC (Programable Logic Controller) với màn hình HMI (Human Machine Interface) trực quan, có khả năng tích hợp hệ thống SCADA để giám sát và điều khiển từ xa |
| Vật liệu cấu tạo chính | Bê tông cốt thép chịu lực, thép không gỉ SUS3304/SUS316 cho các bộ phận tiếp xúc với nước thải hoặc yêu cầu độ bền cao, nhựa kỹ thuật PVC/HDPE cho đường ống |
| Nguồn điện cung cấp | 3 pha, 380V/50Hz |
| Điện năng tiêu thụ (Ước tính) | Khoảng 0.3 – 0.5 kWh/m³ nước thải (Giá trị điển hình, phụ thuộc vào đặc tính nước thải đầu vào và công nghệ cụ thể) |
| Diện tích lắp đặt (Ước tính) | Khoảng 3.000 – 5.000 m² (Diện tích có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào công nghệ được lựa chọn, thiết kế mặt bằng và yêu cầu cụ thể của dự án) |
| Mức độ tự động hóa | Vận hành tự động hoàn toàn, với các cảm biến và thiết bị điều khiển tự động nhằm tối ưu hóa quá trình và giảm thiểu sự can thiệp thủ công |
| Tuổi thọ thiết kế | Công trình xây dựng: 20 năm trở lên; Thiết bị cơ khí và điện: 10 – 15 năm (với chế độ bảo trì định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất) |
Ứng dụng
Hệ thống xử lý vi sinh nước thải 22.000 m³/ngày đêm lý tưởng cho các nhu cầu xử lý nước thải sinh hoạt và một phần nước thải công nghiệp (đã qua tiền xử lý cục bộ) quy mô lớn, bao gồm:
- Các khu đô thị, khu dân cư tập trung.
- Khu công nghiệp, cụm công nghiệp có lượng nước thải lớn.
- Các nhà máy sản xuất quy mô lớn có đặc tính nước thải tương đương sinh hoạt.
Lưu ý khi sử dụng
- Kiểm soát chất lượng nước đầu vào: Mặc dù hệ thống có khả năng xử lý nước thải ô nhiễm cao (BOD5: 200-450 mg/L, COD: 400-900 mg/L), việc duy trì ổn định đặc tính nước thải đầu vào là cần thiết để tối ưu hiệu quả và tuổi thọ hệ thống.
- Diện tích lắp đặt: Hệ thống yêu cầu diện tích lắp đặt ước tính từ 3.000 – 5.000 m². Cần khảo sát mặt bằng chi tiết để đảm bảo đủ không gian cho toàn bộ các giai đoạn xử lý và hệ thống phụ trợ.
- Tiêu chuẩn nước đầu ra: Hệ thống đảm bảo đạt QCVN 40:2011/BTNMT, Cột B. Nếu dự án có yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn (ví dụ: nước tái sử dụng), cần xem xét tích hợp thêm Module MBR hoặc lọc áp lực tertiary ngay từ giai đoạn thiết kế.
- Bảo trì định kỳ: Để đảm bảo tuổi thọ thiết kế 10 – 15 năm cho thiết bị cơ khí và điện, cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ bảo trì định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Mô tả sơ đồ hoạt động
Hệ thống xử lý nước thải hoạt động theo một chu trình khép kín, tối ưu hóa các quá trình vật lý, hóa học và sinh học để loại bỏ chất ô nhiễm. Các giai đoạn chính bao gồm:
- Thu gom & Tiền xử lý: Nước thải thô được thu gom và đưa qua lưới chắn rác tự động để loại bỏ các vật rắn có kích thước lớn, sau đó qua bể lắng cát để loại bỏ cát và các hạt nặng.
- Bể điều hòa: Nước thải sau tiền xử lý được đưa vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình sinh học tiếp theo.
- Xử lý sinh học:
- Bể thiếu khí (Anoxic): Tại đây, quá trình khử Nitrat diễn ra, chuyển Nitrat thành khí Nito bay hơi.
- Bể hiếu khí (Aerobic): Nước thải được sục khí liên tục bởi máy thổi khí, tạo điều kiện cho vi sinh vật hiếu khí phân hủy các chất hữu cơ (BOD, COD) có trong nước.
- Bể lắng thứ cấp: Hỗn hợp bùn và nước được đưa vào bể lắng thứ cấp. Bùn hoạt tính lắng xuống đáy, một phần được tuần hoàn lại bể thiếu khí/hiếu khí để duy trì quần thể vi sinh, phần còn lại được đưa đến hệ thống xử lý bùn. Nước trong được tách ra.
- Bể khử trùng: Nước sau lắng được dẫn qua bể khử trùng (sử dụng chlorine hoặc UV) để loại bỏ các vi sinh vật gây bệnh, đảm bảo chất lượng nước đầu ra an toàn theo quy chuẩn.
- Hệ thống xử lý bùn: Bùn dư từ bể lắng thứ cấp được tập trung và xử lý bằng máy ép bùn băng tải/khung bản để giảm thể tích, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và xử lý cuối cùng.
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý vi sinh nước thải 22.000 m³/ngày
Để nhận tư vấn chi tiết về giải pháp xử lý nước thải phù hợp với đặc thù dự án và nhận báo giá cạnh tranh, Quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.







