Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 10m³ Đạt QCVN 14/BTNMT của chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện cho việc xử lý nước thải từ các khu dân cư, biệt thự, nhà hàng, khách sạn nhỏ và văn phòng. Với công suất thiết kế 10 m³/ngày đêm, hệ thống cam kết nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT (Cột B), đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường.
Đặc điểm & Lợi ích Nổi bật
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Lợi ích Mang lại |
|---|---|---|
| Công suất xử lý hiệu quả | 10 m³/ngày đêm | Lý tưởng cho nhu cầu xử lý nước thải sinh hoạt của khu dân cư, biệt thự, nhà hàng, khách sạn nhỏ, văn phòng, đáp ứng khối lượng lớn liên tục. |
| Đảm bảo chất lượng nước đầu ra | Đạt QCVN 14:2008/BTNMT (Cột B) với: BOD5 ≤ 30 mg/L; COD ≤ 75 mg/L; TSS ≤ 100 mg/L. Có khả năng nâng cấp lên Cột A. | Giúp doanh nghiệp, dự án tuân thủ nghiêm ngặt quy định môi trường, tránh rủi ro pháp lý và góp phần bảo vệ môi trường. |
| Công nghệ xử lý tiên tiến | Công nghệ AAO cải tiến hoặc MBBR tích hợp (thiết kế linh hoạt theo nhu cầu) | Tối ưu hóa khả năng loại bỏ BOD, COD, TSS, Nitơ và Phốt pho, đảm bảo hiệu suất xử lý ổn định và bền vững. |
| Vận hành tự động hoàn toàn | Tủ điện điều khiển tích hợp PLC/Bộ điều khiển timer, màn hình hiển thị, cảnh báo lỗi; vận hành 24/7. | Giảm thiểu công sức giám sát, tối ưu hóa quy trình vận hành và cảnh báo kịp thời các sự cố, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục. |
| Linh hoạt vị trí lắp đặt | Đặt nổi hoặc Đặt ngầm; Diện tích chiếm chỗ ước tính 15 – 25 m². | Phù hợp với nhiều điều kiện mặt bằng và yêu cầu thẩm mỹ khác nhau, tối ưu không gian sử dụng. |
| Đa dạng chất liệu bể | Composite FRP, Inox SUS304/316, hoặc Bê tông cốt thép | Cho phép lựa chọn vật liệu tối ưu theo điều kiện môi trường, tuổi thọ mong muốn và ngân sách dự án. |
| Tiết kiệm năng lượng | Công suất điện tiêu thụ ước tính 3 – 5 kWh/ngày. | Giảm chi phí vận hành hàng ngày, thân thiện với môi trường. |
Phạm vi Ứng dụng
Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 10m³ phù hợp cho các đối tượng có nguồn thải từ:
- Khu dân cư, cụm biệt thự: Đảm bảo môi trường sống trong lành.
- Nhà hàng, khách sạn nhỏ: Xử lý hiệu quả nước thải từ hoạt động kinh doanh.
- Văn phòng, cơ quan: Đáp ứng yêu cầu xử lý nước thải sinh hoạt của nhân viên.
Lưu ý khi sử dụng Hệ thống
Để đảm bảo hiệu quả tối ưu và tuổi thọ bền vững cho hệ thống, người dùng cần lưu ý các điểm sau:
- Khảo sát mặt bằng: Cần đánh giá kỹ diện tích hiện có (ước tính 15 – 25 m²) và điều kiện địa chất để lựa chọn phương thức lắp đặt (đặt nổi/đặt ngầm) và chất liệu vỏ bể (Composite FRP, Inox SUS304/316, Bê tông cốt thép) phù hợp nhất với điều kiện môi trường và ngân sách dự án.
- Nguồn điện: Xác định chính xác điện áp vận hành (3 phase, 380V/50Hz hoặc 1 phase, 220V/50Hz) để cấu hình thiết bị bơm (0.75 – 1.1 kW) và máy thổi khí (0.75 – 1.5 kW) phù hợp, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
- Bảo trì định kỳ: Tuân thủ chu kỳ bảo trì theo hướng dẫn của nhà cung cấp để duy trì hiệu suất xử lý ổn định, kéo dài tuổi thọ thiết bị và phòng ngừa sự cố.
- Kiểm soát chất lượng nước đầu vào: Mặc dù hệ thống được thiết kế để xử lý dải chất thải điển hình (BOD5: 200 – 400 mg/L; COD: 300 – 600 mg/L; TSS: 150 – 300 mg/L…), việc hạn chế các chất khó phân hủy hoặc nồng độ quá cao sẽ tối ưu hóa hiệu quả và giảm tải cho hệ thống.
Sơ đồ Hoạt động của Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt
Hệ thống hoạt động theo một quy trình khép kín, tối ưu hóa việc loại bỏ các chất ô nhiễm thông qua nhiều giai đoạn xử lý sinh học và hóa lý, đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường.
| Giai đoạn | Mô tả hoạt động chính | Mục tiêu xử lý |
|---|---|---|
| 1. Song chắn rác | Loại bỏ các vật rắn có kích thước lớn như rác, tóc, và bùn khỏi dòng nước thải thô. | Ngăn tắc nghẽn đường ống và bảo vệ các thiết bị cơ khí phía sau như bơm. |
| 2. Bể điều hòa | Thu gom và trộn đều nước thải, ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, tạo môi trường đồng nhất. | Giảm tải trọng sốc cho các bể xử lý sinh học và tối ưu hiệu quả phân hủy. |
| 3. Bể thiếu khí (Anoxic) | Xảy ra quá trình khử Nitrat bởi vi sinh vật kỵ khí/thiếu khí, chuyển hóa Nitrat thành khí N₂ thoát ra. | Loại bỏ Nitơ tổng, giảm thiểu ô nhiễm dinh dưỡng. |
| 4. Bể hiếu khí (Aerobic) | Cung cấp oxy liên tục bằng máy thổi khí (0.75 – 1.5 kW, 40 – 80 m³/h) và đĩa phân phối khí, tạo điều kiện cho vi sinh vật hiếu khí phân hủy các chất hữu cơ (BOD, COD) và Nitrat hóa (chuyển Amoni thành Nitrat). | Giảm BOD5, COD, Amoni và các chất hữu cơ khác. |
| 5. Bể lắng | Tách biệt bùn vi sinh đã xử lý khỏi dòng nước đã làm sạch. Bùn được thu gom và tuần hoàn lại bể hiếu khí hoặc đưa về bể chứa bùn. | Giảm TSS (chất rắn lơ lửng), làm trong nước. |
| 6. Bể khử trùng | Sử dụng thiết bị châm hóa chất Chlorine/Javen tự động (tùy chọn hệ thống đèn UV theo yêu cầu) để tiêu diệt vi khuẩn, virus và các mầm bệnh còn sót lại. | Đảm bảo nước đầu ra an toàn vệ sinh, đạt chỉ tiêu Coliform ≤ 5000 MPN/100mL. |
| 7. Bể chứa bùn | Thu gom và lưu trữ bùn dư phát sinh từ quá trình xử lý, chuẩn bị cho công đoạn xử lý bùn thải định kỳ. | Quản lý bùn thải một cách hiệu quả và an toàn. |
Liên hệ Tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 10m³ Đạt QCVN 14/BTNMT
Để nhận được tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết cho Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt công suất 10m³/ngày đêm đạt QCVN 14/BTNMT (Cột B) phù hợp với dự án của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp tối ưu nhất, đảm bảo hiệu quả và tuân thủ pháp luật.










