Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi 300m3 | QCVN 62-MT Cột A

Còn hàng

Chính hãng 100%

Brand: Toàn Á

Liên hệ báo giá

Thông số kỹ thuật

Thuộc tính kỹ thuậtGiá trị
Loại hệ thốngHệ thống xử lý nước thải chăn nuôi
Công suất thiết kế300 m³/ngày đêm
Công nghệ xử lý chínhKết hợp cơ học – sinh học (thiếu khí Anoxic – hiếu khí Aerotank dạng MBBR/AO) – lắng – khử trùng. Toàn Á sẽ tư vấn và thiết kế công nghệ tối ưu nhất cho đặc điểm dự án, đảm bảo hiệu quả và chi phí vận hành.
Chất lượng nước thải đầu vào (Điển hình)
  • pH: 6.0 – 9.0
  • BOD5: 1.500 – 4.000 mg/L
  • COD: 3.000 – 8.000 mg/L
  • TSS: 500 – 1.500 mg/L
  • Tổng Nitơ (TN): 300 – 800 mg/L
  • Tổng Phốt pho (TP): 50 – 150 mg/L
  • Coliform: >10^7 MPN/100mL
Tiêu chuẩn nước thải đầu raĐạt QCVN 62-MT:2016/BTNMT, Cột A (hoặc Cột B tùy theo vị trí xả thải và yêu cầu của dự án cụ thể, Toàn Á tư vấn và cam kết chất lượng)
Thông số nước đầu ra (QCVN 62-MT:2016/BTNMT, Cột A)
  • pH: 6.0 – 9.0
  • BOD5 (20 độ C): ≤ 50 mg/L
  • COD: ≤ 100 mg/L
  • TSS: ≤ 50 mg/L
  • NH4+-N: ≤ 5 mg/L
  • Tổng Nitơ (TN): ≤ 20 mg/L
  • Tổng Phốt pho (TP): ≤ 4 mg/L
  • Coliform: ≤ 3.000 MPN/100mL
Các giai đoạn xử lý chính
  • Giai đoạn tiền xử lý: Song chắn rác/Lưới lọc tĩnh
  • Giai đoạn điều hòa: Bể điều hòa & Bơm nâng
  • Giai đoạn sinh học: Bể thiếu khí (Anoxic) và Bể hiếu khí (Aerotank) sử dụng vật liệu mang vi sinh MBBR hoặc tương đương
  • Giai đoạn tách rắn-lỏng: Bể lắng sinh học
  • Giai đoạn xử lý cuối: Bể khử trùng
  • Giai đoạn xử lý bùn: Bể chứa bùn & Thiết bị ép bùn (tùy chọn theo yêu cầu và quy mô)
Thiết bị chính
  • Bơm nước thải chuyên dụng, công suất phù hợp
  • Máy thổi khí con sò/Roots Blower (lưu lượng và áp suất được tính toán)
  • Hệ thống phân phối khí (đĩa phân phối khí mịn hiệu suất cao)
  • Vật liệu lọc động MBBR (nếu áp dụng, loại vật liệu được tối ưu hóa)
  • Hệ thống khuấy trộn chìm (bể điều hòa, anoxic)
  • Hệ thống khử trùng bằng hóa chất (NaOCl) hoặc UV (tùy chọn theo yêu cầu)
  • Tủ điện điều khiển (PLC, màn hình HMI, biến tần tích hợp, được thiết kế và lập trình tối ưu bởi Toàn Á)
  • Các thiết bị đo và cảm biến (phao báo mức, cảm biến lưu lượng, pH, ORP…)
  • Máy ép bùn băng tải/khung bản (tùy chọn theo nhu cầu xử lý bùn)
Vật liệu chế tạo bểBê tông cốt thép, hoặc Composite, hoặc Thép SS400/Inox (được Toàn Á tư vấn và lựa chọn phù hợp với ngân sách, điều kiện mặt bằng và tuổi thọ yêu cầu)
Diện tích chiếm chỗ dự kiếnKhoảng 150 – 250 m² (tùy thuộc vào công nghệ được lựa chọn và giải pháp thiết kế chi tiết để tối ưu không gian)
Tổng công suất điện lắp đặt (ước tính)Khoảng 25 – 45 kW (thay đổi tùy theo công nghệ, loại bơm và máy thổi khí, Toàn Á sẽ tính toán cụ thể)
Chế độ vận hànhTự động hoàn toàn hoặc bán tự động, có khả năng giám sát và điều khiển từ xa.
Yêu cầu hóa chấtHóa chất khử trùng (NaOCl), Polymer (nếu có hệ thống ép bùn).
Xem đầy đủ thông số

Đặc điểm nổi bật

Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi 300m³ được thiết kế để xử lý hiệu quả lượng nước thải từ hoạt động chăn nuôi, đảm bảo đầu ra đạt tiêu chuẩn QCVN 62-MT:2016/BTNMT Cột A. Hệ thống tích hợp công nghệ sinh học tiên tiến như MBBR hoặc AO, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tuân thủ quy định pháp luật.

  • Xử lý nước thải chăn nuôi với công suất 300 m³/ngày đêm, giảm nồng độ BOD5 từ 1.500 – 4.000 mg/L xuống dưới 50 mg/L và COD từ 3.000 – 8.000 mg/L xuống dưới 100 mg/L, nhờ công nghệ sinh học kết hợp thiếu khí và hiếu khí dạng MBBR/AO.
  • Đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn QCVN 62-MT:2016/BTNMT Cột A, với các thông số quan trọng như NH4+-N ≤ 5 mg/L và Tổng Nitơ ≤ 20 mg/L, thông qua quy trình xử lý sinh học tối ưu và khử trùng hiệu quả.
  • Giảm thiểu lượng vi khuẩn Coliform trong nước thải từ mức >10^7 MPN/100mL xuống dưới 3.000 MPN/100mL nhờ giai đoạn khử trùng cuối cùng bằng hóa chất (NaOCl) hoặc tia UV.
  • Vận hành tự động hoàn toàn hoặc bán tự động với khả năng giám sát và điều khiển từ xa qua tủ điện PLC, HMI, tích hợp biến tần, giúp tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu nhân công vận hành.
  • Tiết kiệm diện tích với thiết kế tối ưu hóa không gian, chỉ chiếm khoảng 150 – 250 m², phù hợp với nhiều quy mô trang trại.
Xem mô tả chi tiết

CAM KẾT CHẤT LƯỢNG

TƯ VẤN MUA HÀNG & ĐẠI LÝ

Báo giá chiết khấu & Hỗ trợ kỹ thuật

Hotline Dự án, công trình

DÀNH RIÊNG CHO ĐẠI LÝ & DỰ ÁN

Xem chính sách chiết khấu & Bảng giá thương mại.

Mô tả chi tiết

Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi 300m³ là giải pháp chuyên biệt được thiết kế để xử lý hiệu quả lượng nước thải lớn từ các trang trại chăn nuôi, đảm bảo đầu ra đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt QCVN 62-MT:2016/BTNMT Cột A. Hệ thống tích hợp công nghệ sinh học tiên tiến kết hợp thiếu khí (Anoxic) và hiếu khí (Aerotank dạng MBBR/AO), giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

Đặc điểm & Lợi ích kỹ thuật

Hệ thống mang lại hiệu suất vượt trội nhờ sự tối ưu hóa trong thiết kế và công nghệ:

Đặc điểm nổi bậtThông số kỹ thuật liên quanLợi ích thực tế
Công suất xử lý lớn300 m³/ngày đêmPhù hợp với các trang trại chăn nuôi quy mô vừa và lớn, đảm bảo xử lý toàn bộ lượng nước thải phát sinh.
Chất lượng nước đầu ra đạt QCVN Cột ANước đầu ra đạt QCVN 62-MT:2016/BTNMT, Cột A (ví dụ: BOD5 ≤ 50 mg/L, COD ≤ 100 mg/L, Tổng Nitơ ≤ 20 mg/L, Coliform ≤ 3.000 MPN/100mL)Đảm bảo tuân thủ tuyệt đối các quy định môi trường, tránh rủi ro pháp lý và góp phần bảo vệ nguồn nước tiếp nhận.
Công nghệ sinh học kết hợp tiên tiếnThiếu khí Anoxic – hiếu khí Aerotank dạng MBBR/AO – lắng – khử trùngTối ưu hóa quá trình phân hủy chất hữu cơ, loại bỏ Nitơ, Phốt pho và giảm đáng kể Coliform, xử lý hiệu quả nước thải đầu vào có BOD5 từ 1.500 – 4.000 mg/L và COD từ 3.000 – 8.000 mg/L.
Vận hành tự động, dễ quản lýChế độ vận hành tự động hoàn toàn hoặc bán tự động, có khả năng giám sát và điều khiển từ xa qua tủ điện PLC, HMI, biến tần.Giảm thiểu chi phí nhân công vận hành, tối ưu hóa quy trình, cho phép kiểm soát và điều chỉnh hệ thống từ xa một cách linh hoạt.
Thiết kế tối ưu diện tíchDiện tích chiếm chỗ dự kiến khoảng 150 – 250 m²Phù hợp với nhiều mặt bằng trang trại, đặc biệt những nơi có hạn chế về không gian, giảm chi phí đầu tư hạ tầng.

Thông số kỹ thuật chính

Dưới đây là tổng quan các thông số kỹ thuật cốt lõi của hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi 300m³:

Thuộc tính kỹ thuậtGiá trị
Loại hệ thốngXử lý nước thải chăn nuôi
Công suất thiết kế300 m³/ngày đêm
Công nghệ xử lý chínhKết hợp cơ học – sinh học (thiếu khí Anoxic – hiếu khí Aerotank dạng MBBR/AO) – lắng – khử trùng
Chất lượng nước thải đầu vào (Điển hình)pH: 6.0 – 9.0; BOD5: 1.500 – 4.000 mg/L; COD: 3.000 – 8.000 mg/L; TSS: 500 – 1.500 mg/L; Tổng Nitơ (TN): 300 – 800 mg/L; Tổng Phốt pho (TP): 50 – 150 mg/L; Coliform: >10^7 MPN/100mL
Tiêu chuẩn nước thải đầu raQCVN 62-MT:2016/BTNMT, Cột A
Thông số nước đầu ra (QCVN 62-MT:2016/BTNMT, Cột A)pH: 6.0 – 9.0; BOD5: ≤ 50 mg/L; COD: ≤ 100 mg/L; TSS: ≤ 50 mg/L; NH4+-N: ≤ 5 mg/L; Tổng Nitơ (TN): ≤ 20 mg/L; Tổng Phốt pho (TP): ≤ 4 mg/L; Coliform: ≤ 3.000 MPN/100mL
Tổng công suất điện lắp đặt (ước tính)Khoảng 25 – 45 kW
Chế độ vận hànhTự động hoàn toàn hoặc bán tự động, có khả năng giám sát và điều khiển từ xa.

Ứng dụng

Hệ thống xử lý nước thải 300m³ chuyên dụng cho:

  • Các trang trại chăn nuôi heo, bò, gà, vịt quy mô lớn và vừa.
  • Các khu vực phát sinh lượng nước thải chăn nuôi có nồng độ ô nhiễm cao cần xử lý đạt chuẩn xả thải loại A.

Lưu ý khi sử dụng

  • Tiêu chuẩn xả thải: Chất lượng nước thải đầu ra có thể đạt Cột A hoặc Cột B của QCVN 62-MT:2016/BTNMT tùy thuộc vào vị trí xả thải cụ thể và yêu cầu của dự án. Cần xác định rõ yêu cầu trước khi thiết kế.
  • Vật liệu chế tạo bể: Vật liệu (bê tông cốt thép, Composite, Thép SS400/Inox) được Toàn Á tư vấn và lựa chọn dựa trên ngân sách, điều kiện mặt bằng và tuổi thọ yêu cầu của khách hàng.
  • Chi phí vận hành: Tổng công suất điện lắp đặt (ước tính 25 – 45 kW) và yêu cầu hóa chất (NaOCl, Polymer tùy chọn) cần được tính toán cụ thể theo thiết kế chi tiết để dự trù chi phí.
  • Hệ thống xử lý bùn: Thiết bị ép bùn băng tải/khung bản là tùy chọn, cần xem xét theo quy mô và yêu cầu xử lý bùn của từng dự án.

Mô tả sơ đồ hoạt động

Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi hoạt động qua nhiều giai đoạn nối tiếp, đảm bảo loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm từ nguồn nước đầu vào đến khi đạt chuẩn đầu ra. Quy trình được tóm tắt như sau:

Giai đoạnMô tả hoạt động chính
1. Tiền xử lýNước thải thô đi qua song chắn rác hoặc lưới lọc tĩnh để loại bỏ các chất rắn lơ lửng, cặn bã có kích thước lớn, ngăn ngừa tắc nghẽn thiết bị.
2. Điều hòaNước thải được dẫn vào bể điều hòa, nơi diễn ra quá trình trộn đều và ổn định lưu lượng, nồng độ, pH. Bơm nâng chuyển nước lên các giai đoạn xử lý tiếp theo.
3. Xử lý sinh học
  • Bể thiếu khí (Anoxic): Tại đây, vi sinh vật thiếu khí hoạt động, thực hiện quá trình khử Nitrat hóa, chuyển hóa Nitrat thành khí Nito thoát ra khỏi nước. Hệ thống khuấy trộn chìm duy trì môi trường thiếu khí.
  • Bể hiếu khí (Aerotank): Nước thải tiếp tục được cấp vào bể hiếu khí, nơi máy thổi khí cung cấp oxy liên tục thông qua hệ thống phân phối khí. Vi sinh vật hiếu khí (phát triển trên vật liệu mang MBBR hoặc lơ lửng) phân hủy các chất hữu cơ, Amoni thành Nitrat và giảm COD, BOD5.
4. Tách rắn-lỏngNước sau xử lý sinh học chảy vào bể lắng sinh học, nơi các bông bùn chứa vi sinh vật lắng xuống đáy. Phần nước trong được thu lại và chuyển sang giai đoạn cuối.
5. Xử lý cuốiNước trong từ bể lắng được khử trùng bằng hóa chất (NaOCl) hoặc tia UV (tùy chọn) để loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và mầm bệnh (Coliform), đảm bảo chất lượng nước đạt chuẩn xả thải.
6. Xử lý bùn (tùy chọn)Bùn từ bể lắng được đưa về bể chứa bùn. Nếu có yêu cầu, bùn sẽ được ép khô bằng máy ép bùn băng tải hoặc khung bản để giảm thể tích, thuận tiện cho việc vận chuyển và xử lý.

Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi 300m³

Để nhận được tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết cho hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi công suất 300m³ phù hợp với đặc điểm trang trại và yêu cầu cụ thể của dự án, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

Xem mô tả chi tiết

Nhà phân phối chính hãng

Toàn Á JSC - Tổng kho Thiết bị Ngành nước

Thành lập từ năm 2003, Toàn Á JSC là đối tác chiến lược của các thương hiệu lọc nước hàng đầu thế giới (Suez, Vontron, Mitsubishi...). Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm là hàng nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ & chất lượng (CO/CQ).

Khác với các đơn vị thương mại thuần túy, Toàn Á cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu hướng dẫn lắp đặt và vận hành, giúp khách hàng an tâm tuyệt đối về hiệu quả sử dụng sản phẩm.

Hotline: 0913543469
Chat: Zalo OA

Các sản phẩm liên quan

Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG

Nhập khẩu trực tiếp & Phân phối ủy quyền từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới.