Hệ thống xử lý nước thải MBR tích hợp công nghệ sinh học tiên tiến với màng lọc siêu nhỏ, mang lại giải pháp xử lý nước thải hiệu quả cao cho đa dạng nguồn thải. Hệ thống đảm bảo nước đầu ra đạt các tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT (Cột A) và QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A/B) khắt khe nhất, đồng thời hoạt động linh hoạt với công suất từ 1 m³/ngày đêm đến hàng ngàn m³/ngày đêm, đáp ứng mọi quy mô dự án.
Đặc điểm Nổi bật & Lợi ích Vượt trội
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số & Công nghệ | Lợi ích Nổi bật |
|---|---|---|
| Công nghệ cốt lõi | MBR (Membrane Bioreactor) – Bể phản ứng sinh học màng, sử dụng màng sợi rỗng hoặc tấm phẳng, vật liệu PVDF/PES. | Tích hợp xử lý sinh học hiệu suất cao và lọc màng tiên tiến, loại bỏ tối đa chất rắn lơ lửng, vi sinh vật và các chất ô nhiễm. |
| Chất lượng nước đầu ra | Đạt QCVN 14:2008/BTNMT (Cột A) & QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A/B). BOD₅ < 5 mg/L, COD < 20 mg/L, TSS < 1 mg/L, Độ đục < 1 NTU. Kích thước lỗ màng 0.05 – 0.4 µm. | Nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải loại A/B vượt trội, tiềm năng cho tái sử dụng nhờ khả năng loại bỏ gần như hoàn toàn chất rắn lơ lửng và các chất ô nhiễm hữu cơ. |
| Hiệu suất thu hồi nước | 85 – 95%. | Tối ưu hóa khả năng tái sử dụng nguồn nước, giảm chi phí cấp nước sạch và tăng tính bền vững trong quản lý tài nguyên nước. |
| Công suất linh hoạt | Từ 1 m³/ngày đêm đến hàng ngàn m³/ngày đêm, thiết kế theo nhu cầu. | Phù hợp cho mọi quy mô từ khu dân cư nhỏ, khách sạn đến khu công nghiệp lớn, dễ dàng mở rộng khi có nhu cầu. |
| Tuổi thọ màng lọc | 7 – 15 năm (với điều kiện vận hành và bảo trì tối ưu). | Giảm thiểu tần suất và chi phí thay thế màng, đảm bảo vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí dài hạn. |
| Tiết kiệm diện tích | Giảm 30-50% so với công nghệ xử lý truyền thống. | Tối ưu không gian lắp đặt, đặc biệt phù hợp cho các dự án hoặc khu vực có diện tích hạn chế. |
| Vận hành tự động | Hệ thống điều khiển tự động hóa hoàn toàn với PLC/HMI, SCADA (tùy chọn). | Giám sát và điều khiển quy trình chính xác, giảm thiểu sự can thiệp thủ công, tối ưu hóa hiệu quả và giảm rủi ro vận hành. |
| Vật liệu cấu tạo | Inox 304/316, thép carbon sơn epoxy, nhựa PVC/uPVC/HDPE. | Đảm bảo độ bền cao, chống ăn mòn hiệu quả và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường lắp đặt khác nhau. |
Ứng dụng
Hệ thống MBR được thiết kế để xử lý hiệu quả nước thải từ nhiều nguồn, đáp ứng yêu cầu xả thải khắt khe nhất của các ngành:
- Nước thải sinh hoạt: Khu dân cư, chung cư, khách sạn, resort, tòa nhà văn phòng.
- Nước thải công nghiệp: Các nhà máy sản xuất, khu công nghiệp (cần phân tích đặc tính cụ thể để thiết kế phù hợp).
- Nước thải y tế: Bệnh viện, phòng khám, cơ sở y tế.
- Nước thải chăn nuôi: Các trang trại, khu vực chăn nuôi tập trung quy mô lớn.
Lưu ý khi sử dụng
Để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ tối ưu cho hệ thống xử lý nước thải MBR, cần chú trọng các điểm sau:
- Tiền xử lý phù hợp: Luôn trang bị hệ thống tiền xử lý cơ bản (như song chắn rác, lắng cát, lược rác tinh) theo đặc tính nước thải đầu vào. Điều này bảo vệ màng MBR khỏi các vật chất lớn và cặn, duy trì thông lượng màng 10 – 25 L/m².h.
- Giám sát áp suất xuyên màng (TMP): Thường xuyên theo dõi và kiểm soát áp suất vận hành trong khoảng 10 – 50 kPa (0.1 – 0.5 bar). Sự gia tăng TMP đột ngột có thể là dấu hiệu tắc nghẽn màng, cần có biện pháp xử lý kịp thời để duy trì tuổi thọ màng 7 – 15 năm.
- Kiểm soát pH vận hành: Đảm bảo nước thải trong bể MBR duy trì dải pH 6.0 – 9.0. Đây là điều kiện lý tưởng cho hoạt động của vi sinh vật và bảo vệ tính toàn vẹn của vật liệu màng PVDF/PES.
- Duy trì nồng độ MLSS: Kiểm soát nồng độ bùn hoạt tính (MLSS) trong khoảng 8.000 – 15.000 mg/L để tối ưu hóa hiệu quả xử lý sinh học các chất ô nhiễm.
- Bảo trì định kỳ: Thực hiện các quy trình bảo trì, rửa màng hóa học theo khuyến nghị của nhà sản xuất để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của màng lọc, đồng thời tối ưu điện năng tiêu thụ 0.5 – 1.5 kWh/m³ nước thải.
Mô tả sơ đồ hoạt động của Hệ thống MBR
Hệ thống xử lý nước thải MBR hoạt động dựa trên nguyên lý kết hợp giữa quá trình xử lý sinh học hiếu khí tiên tiến và công nghệ lọc màng siêu nhỏ. Quy trình diễn ra tuần tự từ giai đoạn tiền xử lý đến khi nước sạch được thu hồi.
| Bước | Mô tả hoạt động chính | Mục đích |
|---|---|---|
| 1. Tiền xử lý | Nước thải thô được đưa qua các thiết bị lọc cơ học như song chắn rác, lắng cát, và lược rác tinh. | Loại bỏ các vật chất có kích thước lớn, cát, sỏi, và rác thô để bảo vệ các thiết bị phía sau, đặc biệt là modul màng MBR. |
| 2. Bể MBR | Nước thải sau tiền xử lý được dẫn vào bể MBR. Tại đây, quá trình xử lý sinh học hiếu khí diễn ra với nồng độ bùn hoạt tính (MLSS) cao, duy trì trong khoảng 8.000 – 15.000 mg/L. Sục khí được cung cấp liên tục. | Các vi sinh vật trong bùn hoạt tính phân hủy các chất hữu cơ, nitơ và photpho có trong nước thải. Sục khí đồng thời cung cấp oxy cho vi sinh vật và tạo dòng chảy rối, làm sạch bề mặt màng. |
| 3. Lọc màng | Nước từ bể MBR được hút (hoặc đẩy) qua các modul màng MBR (sợi rỗng hoặc tấm phẳng) có kích thước lỗ 0.05 – 0.4 µm dưới áp suất vận hành xuyên màng (TMP) từ 10 – 50 kPa. | Tách triệt để chất rắn lơ lửng (TSS < 1 mg/L), vi khuẩn, virus và các chất keo ra khỏi dòng nước, tạo ra dòng nước permeate (nước sạch) chất lượng cao. |
| 4. Nước đầu ra | Nước sạch (permeate) được thu hồi với tỷ lệ 85 – 95%. | Đạt tiêu chuẩn xả thải QCVN 14:2008/BTNMT (Cột A) và QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A/B) hoặc có thể được tái sử dụng cho các mục đích phù hợp. |
| 5. Hệ thống điều khiển | Toàn bộ quy trình được giám sát và điều khiển tự động hóa hoàn toàn thông qua hệ thống PLC/HMI, có thể tích hợp SCADA. | Đảm bảo sự ổn định, hiệu quả và tối ưu hóa năng lượng của toàn bộ hệ thống, giảm thiểu sự can thiệp thủ công và sai sót. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải MBR
Để nhận được giải pháp xử lý nước thải MBR tối ưu, phù hợp nhất với quy mô, đặc thù nguồn thải và yêu cầu tiêu chuẩn đầu ra của bạn, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi. Chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết và cung cấp báo giá cạnh tranh, đáp ứng mọi nhu cầu.













