Hệ thống xử lý nước thải hợp khối là giải pháp tối ưu, được thiết kế linh hoạt với công suất từ 5 m³/ngày đêm đến 500 m³/ngày đêm. Hệ thống này đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt các quy chuẩn nghiêm ngặt như QCVN 14:2008/BTNMT (Cột A hoặc Cột B) và QCVN 40:2011/BTNMT, phù hợp cho đa dạng ứng dụng từ xử lý nước thải sinh hoạt đến công nghiệp quy mô nhỏ và vừa.
Bể hợp khối xử lý nước thải là gì?
Bể hợp khối (hay module) là một bể lớn được chế tạo sẵn, dạng khép kín, bên trong được chia ngăn phục vụ cho quá trình xử lý nước. Mỗi ngăn tương ứng với một bể hay một giai đoạn xử lý. Do đó, bể được ví như một hệ thống xử lý nước thu nhỏ, gói gọn trong một không gian gọn gàng, sạch sẽ.

Có nhiều vật liệu, có thể được lựa chọn để chế tạo bể hợp khối:
- Vật liệu thép được sơn chống rỉ, chống ăn mòn.
- Vật liệu Inox, chống ăn mòn, bền, bóng.
- Vật liệu Composite (cấu tạo từ nhựa polyester và sợi thủy tinh hoặc thép không gỉ) có khung bằng thép, chống ăn mòn tốt. Bể xử lý nước thải composite thường được sử dụng phổ biến nhất.
Bể xử lý nước thải hợp khối 5m3/ngày có khả năng chịu được mọi hóa chất ăn mòn từ nước thải công nghiệp sản xuất và sinh hoạt.
Hiện nay, có hai kết cấu module chính là công nghệ AAO và AAO kết hợp với MBR. Trong đó sẽ gồm các giai đoạn xử lý: tiền xử lý cơ học – xử lý sinh học kỵ khí – xử lý sinh học hiếu khí – ozone hóa. Nước thải đầu ra có chất lượng không khác biệt so với hệ thống xử lý thông thường.
Ưu điểm của thiết bị bể xử lý nước thải hợp khối
Hệ thống hoạt động ổn định
Thiết bị xử lý nước thải hợp khối là sản phẩm tích hợp công nghệ lọc nước tiên tiến hiện nay. Các thiết bị được tích hợp sẵn trong các module. Kết hợp với công nghệ màng lọc MBR dễ dàng mang lại kết quả vượt trội và độ bền lâu dài cho thống.
Vận hành tự động hoàn toàn
Mọi quy trình xử lý nước thải trong bể đều được vận hành tự động nhờ chế độ điều khiển thông minh. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quy trình và thiết bị xử lý giúp cho quá trình hoạt động của bể trở nên trơn tru, ít sự cố hơn so với các loại bể truyền thống.
Ít tạo ra bùn dư
Lượng bùn sinh học chỉ phát sinh vừa đủ, không gây nên tình trạng ứ đọng bùn gây ô nhiễm thứ cấp như các bể truyền thống.

Tiết kiệm diện tích và chi phí
Bể hợp khối có diện tích xây dựng nhỏ hơn nhiều so với các hệ thống bể khác. Đặc biệt, việc áp dụng công nghệ MBR trong xử lý nước thải sẽ đem lại hiệu suất cao, không cần phải có thêm bể lắng sinh học, không tạo ra bùn dư… Nên không cần phải hút bùn thường xuyên.

Các thiết bị xử lý nước thải hợp khối trong bể đều là các loại máy móc chất lượng cao, khả năng vượt trội, tuổi thọ lâu dài. Do đó, chi phí vận hành thấp hơn tới 50% so với các bể và công nghệ truyền thống.
Khả năng xử lý cao, dễ bảo dưỡng
Nhờ tích hợp công nghệ xử lý nước thải tiên tiến nên thiết bị xử lý nước thải hợp khối đem lại hiệu quả xử lý cao. Nhờ đó, đảm bảo chất lượng nước tốt nhất, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải ra ngoài môi trường.

Thiết kế của bể được đánh giá là đơn giản, dễ dàng bảo trì, bảo dưỡng khi cần thiết. Do đó, đây là điều mang lại nhiều sự tiện lợi cho nhà đầu tư.
Đặc điểm & Lợi ích Nổi bật
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Lợi ích Thiết thực |
|---|---|---|
| Công suất xử lý danh định | Từ 5 m³/ngày đêm đến 500 m³/ngày đêm (có thể mở rộng) | Linh hoạt đáp ứng nhu cầu xử lý đa dạng, từ quy mô nhỏ đến trung bình. |
| Chất lượng nước đầu ra | Đạt QCVN 14:2008/BTNMT (Cột A/B), QCVN 40:2011/BTNMT hoặc theo yêu cầu | Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hiện hành về xả thải, tránh rủi ro pháp lý. |
| Công nghệ xử lý chính | Sinh học kết hợp (AAO cải tiến) hoặc MBR (tùy chọn) | Hiệu quả xử lý vượt trội, phù hợp với đặc điểm nước thải khác nhau, tiết kiệm diện tích. |
| Vật liệu chế tạo & Tuổi thọ | Thép Carbon SS400 phủ Epoxy 3 lớp chống ăn mòn hoặc Composite FRP; Tuổi thọ > 15 năm | Độ bền cao, chống chịu tốt trong môi trường khắc nghiệt, giảm chi phí thay thế. |
| Chế độ vận hành | Tự động hoàn toàn bằng PLC và màn hình HMI | Giảm thiểu nhân công, vận hành ổn định, dễ dàng giám sát và điều khiển. |
| Độ ồn hoạt động | ≤ 65 dB (Đo tại 1m từ thiết bị chính) | Tạo môi trường làm việc và sinh hoạt yên tĩnh, thân thiện. |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt nổi hoặc chôn ngầm | Tối ưu hóa diện tích sử dụng, phù hợp với nhiều loại mặt bằng và yêu cầu cảnh quan. |
Chi tiết về Vật liệu Chế tạo
- Thép Carbon SS400 phủ Epoxy 3 lớp: Lớp sơn Epoxy dày 3 lớp giúp bảo vệ bề mặt thép khỏi sự ăn mòn hóa học và môi trường, đảm bảo tuổi thọ thiết bị trên 15 năm ngay cả khi lắp đặt chìm.
- Composite FRP (Fiber Reinforced Plastic): Vật liệu nhựa cốt sợi thủy tinh có ưu điểm là trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cơ học cao, lý tưởng cho các khu vực có điều kiện hóa học phức tạp.
Ứng dụng
Hệ thống xử lý nước thải hợp khối được tin dùng trong nhiều lĩnh vực xử lý nước thải khác nhau, bao gồm:
- Nước thải sinh hoạt: Khu dân cư, khách sạn, bệnh viện, trường học, khu công nghiệp quy mô nhỏ.
- Nước thải y tế: Các phòng khám, bệnh viện vừa và nhỏ.
- Nước thải công nghiệp: Các nhà máy, xí nghiệp quy mô nhỏ và vừa có đặc điểm nước thải phù hợp, bao gồm nước thải sản xuất thực phẩm, dệt nhuộm quy mô nhỏ, và cơ khí chế tạo.
Lưu ý khi sử dụng
- Khảo sát & Thiết kế: Kích thước tổng thể, công suất và công nghệ sẽ được thiết kế linh hoạt dựa trên khảo sát mặt bằng và đặc tính nước thải thực tế để đạt hiệu quả tối ưu.
- Nguồn điện: Hệ thống sử dụng nguồn điện 3 pha, 380V, 50Hz tiêu chuẩn. Cần đảm bảo hệ thống điện ổn định và phù hợp.
- Bảo trì định kỳ: Để đảm bảo tuổi thọ thiết bị trung bình trên 15 năm, việc bảo trì, bảo dưỡng định kỳ và vận hành đúng quy trình là bắt buộc.
- Độ ồn: Mặc dù hệ thống có độ ồn thấp (≤ 65 dB), việc bố trí vị trí lắp đặt cách xa khu vực cần yên tĩnh vẫn được khuyến nghị.
Mô tả sơ đồ hoạt động
Hệ thống xử lý nước thải hợp khối hoạt động dựa trên các quy trình sinh học và vật lý-hóa học tuần tự, đảm bảo loại bỏ các chất ô nhiễm trước khi thải ra môi trường. Quy trình chung bao gồm các bước chính như sau:
| Giai đoạn | Thành phần chính | Chức năng cơ bản |
|---|---|---|
| 1. Tiếp nhận & Điều hòa | Bể điều hòa | Tiếp nhận nước thải, ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, tránh sốc tải cho hệ thống phía sau. |
| 2. Xử lý sinh học | Bể Anoxic, Bể Aerotank (công nghệ AAO) hoặc Module MBR | Thực hiện quá trình nitrat hóa, khử nitrat, phân hủy các hợp chất hữu cơ bởi vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí. Module MBR tích hợp lọc màng để loại bỏ chất rắn lơ lửng và vi khuẩn. |
| 3. Tách rắn-lỏng | Bể lắng (hoặc tích hợp trong MBR) | Tách bùn và nước sau quá trình xử lý sinh học, đưa nước sạch lên giai đoạn tiếp theo. |
| 4. Khử trùng | Bể khử trùng (nếu cần) | Loại bỏ vi khuẩn và mầm bệnh còn sót lại trong nước bằng hóa chất hoặc tia UV. |
| 5. Hệ thống phụ trợ | Hệ thống bơm, máy thổi khí, đường ống, van, tủ điện điều khiển | Cung cấp oxy cho vi sinh, vận chuyển nước thải qua các bể, điều khiển và giám sát toàn bộ quy trình tự động. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải hợp khối
Để nhận tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết cho Hệ thống xử lý nước thải hợp khối phù hợp với công suất và yêu cầu đặc thù của dự án, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.
Hy vọng những thông tin chúng tôi mang lại đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về thông số kỹ thuật, quy mô thực tế, ưu điểm và ứng dụng của thiết bị bể xử lý nước thải hợp khối. Nếu bạn còn thắc mắc, hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 0913.543.469 để được tư vấn chi tiết hơn từ các chuyên gia.












