Hệ thống xử lý nước thải nhà hàng – Đạt QCVN 14 Cột B

Còn hàng

Chính hãng 100%

Brand: Toàn Á

Liên hệ báo giá

Thông số kỹ thuật

Thuộc tínhGiá trị kỹ thuật
Loại nước thải áp dụngNước thải sinh hoạt và thải bỏ từ các hoạt động nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, cơ sở kinh doanh ăn uống.
Công suất thiết kếTừ 5 m³/ngày đêm đến 50 m³/ngày đêm (có thể mở rộng tùy theo quy mô và yêu cầu cụ thể của khách hàng, Toàn Á tư vấn giải pháp tối ưu).
Chất lượng nước đầu vào điển hình
  • pH: 6.0 – 9.0
  • BOD5: 300 – 800 mg/L
  • COD: 500 – 1500 mg/L
  • TSS: 200 – 500 mg/L
  • Dầu mỡ: 50 – 150 mg/L
  • Tổng Nitơ (TN): 30 – 80 mg/L
  • Tổng Phốt pho (TP): 5 – 15 mg/L
Chất lượng nước đầu raĐạt QCVN 14:2008/BTNMT, Cột B (hoặc Cột A theo yêu cầu đặc biệt của dự án, Toàn Á cam kết đạt chuẩn xả thải mới nhất).

  • pH: 6.0 – 9.0
  • BOD5: ≤ 50 mg/L (Cột B); ≤ 30 mg/L (Cột A)
  • COD: ≤ 150 mg/L (Cột B); ≤ 75 mg/L (Cột A)
  • TSS: ≤ 50 mg/L (Cột B); ≤ 30 mg/L (Cột A)
  • Dầu mỡ: ≤ 20 mg/L (Cột B); ≤ 10 mg/L (Cột A)
  • Tổng Nitơ (TN): ≤ 50 mg/L (Cột B); ≤ 30 mg/L (Cột A)
  • Tổng Phốt pho (TP): ≤ 6 mg/L (Cột B); ≤ 4 mg/L (Cột A)
  • Coliform: ≤ 5000 MPN/100mL (Cột B); ≤ 3000 MPN/100mL (Cột A)
Công nghệ xử lý chínhKết hợp công nghệ sinh học kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí (UASB/Anoxic + Aerotank) hoặc công nghệ màng MBR, SBR tùy thuộc vào yêu cầu không gian và chất lượng nước đầu ra.
Các công đoạn xử lý cơ bản
  • Song chắn rác/Lưới chắn rác
  • Bể tách dầu mỡ
  • Bể điều hòa
  • Bể xử lý sinh học (Kỵ khí, Thiếu khí, Hiếu khí)
  • Bể lắng sinh học thứ cấp
  • Bể khử trùng (Chlorine hoặc UV)
  • Bể chứa bùn
Thiết bị chínhBơm nước thải chìm, Bơm định lượng hóa chất, Máy thổi khí/sục khí, Đĩa phân phối khí, Giá thể vi sinh, Hệ thống khử trùng, Tủ điều khiển tự động PLC/Relay, Hệ thống đường ống & van (cấu hình thiết bị chi tiết sẽ được Toàn Á thiết kế theo đặc thù dự án).
Vật liệu chế tạo bểBể composite (FRP), Bê tông cốt thép, Thép không gỉ, Nhựa HDPE (lựa chọn theo công suất và yêu cầu lắp đặt, đảm bảo độ bền và tuổi thọ).
Chế độ vận hànhHoàn toàn tự động hoặc bán tự động, được điều khiển và giám sát thông qua tủ điều khiển trung tâm, giảm thiểu sự can thiệp thủ công.
Nguồn điện cung cấp3 pha, 380V/50Hz (có thể tùy chọn 1 pha, 220V/50Hz cho hệ thống công suất nhỏ, Toàn Á sẽ tư vấn phù hợp với hạ tầng điện hiện có).
Diện tích lắp đặtThay đổi đáng kể theo công suất, công nghệ xử lý và mặt bằng thực tế tại địa điểm. Toàn Á thiết kế hệ thống tối ưu hóa không gian.
Yêu cầu bảo trìĐịnh kỳ kiểm tra, vệ sinh thiết bị, bổ sung hóa chất khử trùng, kiểm tra chất lượng nước, và hút bùn lắng theo chu kỳ.
Lượng bùn phát sinhTrung bình (khoảng 0.5 – 1.5 kg chất rắn lơ lửng/m³ nước thải xử lý).
Xem đầy đủ thông số

Đặc điểm nổi bật

Hệ thống xử lý nước thải nhà hàng được thiết kế để xử lý hiệu quả nguồn nước thải phát sinh từ hoạt động bếp, đảm bảo đầu ra đạt QCVN 14:2008/BTNMT, Cột B, với công suất linh hoạt từ 5 đến 50 m³/ngày đêm.
  • Loại bỏ hiệu quả dầu mỡ và các chất hữu cơ với BOD5 đầu vào lên đến 800 mg/L và COD lên đến 1500 mg/L, sau xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn BOD5 ≤ 50 mg/L và COD ≤ 150 mg/L nhờ công nghệ sinh học kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí (UASB/Anoxic + Aerotank).
  • Đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn Cột B QCVN 14:2008/BTNMT, với hàm lượng TSS ≤ 50 mg/L, dầu mỡ ≤ 20 mg/L, Tổng Nitơ (TN) ≤ 50 mg/L và Tổng Phốt pho (TP) ≤ 6 mg/L, góp phần bảo vệ môi trường nguồn nước tiếp nhận.
  • Vận hành tự động hoàn toàn hoặc bán tự động thông qua tủ điều khiển trung tâm PLC/Relay, giảm thiểu tối đa sự can thiệp thủ công và đảm bảo quy trình xử lý ổn định, liên tục.
  • Linh hoạt trong vật liệu chế tạo bể (composite, bê tông cốt thép, thép không gỉ, HDPE) và công nghệ xử lý (sinh học, MBR, SBR), cho phép tối ưu hóa diện tích lắp đặt và chi phí vận hành theo đặc thù không gian và yêu cầu chất lượng nước đầu ra của từng dự án.
Xem mô tả chi tiết

CAM KẾT CHẤT LƯỢNG

TƯ VẤN MUA HÀNG & ĐẠI LÝ

Báo giá chiết khấu & Hỗ trợ kỹ thuật

Hotline Dự án, công trình

DÀNH RIÊNG CHO ĐẠI LÝ & DỰ ÁN

Xem chính sách chiết khấu & Bảng giá thương mại.

Mô tả chi tiết

Hệ thống xử lý nước thải nhà hàng của chúng tôi được thiết kế chuyên biệt để giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm từ nguồn nước thải sinh hoạt và hoạt động bếp ăn công nghiệp. Đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT, Cột B, hệ thống mang đến giải pháp bền vững cho các cơ sở kinh doanh ăn uống, đáp ứng mọi quy định về xả thải.

Đặc điểm kỹ thuật & Lợi ích vận hành

Đặc điểm kỹ thuậtThông số & Công nghệLợi ích vượt trội
Khả năng xử lý đa dạngÁp dụng cho nước thải sinh hoạt và bếp ăn công nghiệp với BOD5 300-800 mg/L, COD 500-1500 mg/L, Dầu mỡ 50-150 mg/L.Xử lý hiệu quả nhiều loại chất ô nhiễm đặc trưng từ nhà hàng, từ chất hữu cơ đến dầu mỡ, đảm bảo khả năng tiếp nhận đầu vào linh hoạt.
Chất lượng nước đầu raĐạt chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT, Cột B:

  • BOD5: ≤ 50 mg/L
  • COD: ≤ 150 mg/L
  • TSS: ≤ 50 mg/L
  • Dầu mỡ: ≤ 20 mg/L
  • Tổng Nitơ (TN): ≤ 50 mg/L
  • Tổng Phốt pho (TP): ≤ 6 mg/L

(Có thể đạt Cột A theo yêu cầu đặc biệt của dự án)

Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường hiện hành, tránh các rủi ro pháp lý và góp phần bảo vệ nguồn nước tiếp nhận.
Công suất linh hoạtThiết kế từ 5 m³/ngày đêm đến 50 m³/ngày đêm, có khả năng mở rộng theo quy mô và yêu cầu cụ thể.Phù hợp với nhiều quy mô nhà hàng, từ nhỏ đến lớn, dễ dàng nâng cấp khi có nhu cầu mở rộng kinh doanh, tối ưu chi phí đầu tư.
Công nghệ xử lý tiên tiếnKết hợp sinh học kỵ khí, thiếu khí, hiếu khí (UASB/Anoxic + Aerotank) hoặc công nghệ màng MBR, SBR.Tối ưu hiệu quả xử lý, giảm thiểu diện tích lắp đặt và đảm bảo chất lượng nước đầu ra ổn định, ngay cả với tải trọng ô nhiễm cao.
Vận hành tự độngChế độ vận hành hoàn toàn tự động hoặc bán tự động thông qua tủ điều khiển PLC/Relay.Giảm thiểu nhu cầu giám sát thủ công, tiết kiệm chi phí nhân công và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, liên tục, giảm rủi ro lỗi vận hành.
Vật liệu bền bỉLựa chọn Composite (FRP), Bê tông cốt thép, Thép không gỉ, Nhựa HDPE, tùy theo công suất và yêu cầu lắp đặt.Tăng cường tuổi thọ hệ thống, chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường nước thải khắc nghiệt, đảm bảo hoạt động bền vững và giảm chi phí thay thế.

Phạm vi ứng dụng

Hệ thống xử lý nước thải nhà hàng là giải pháp lý tưởng cho các loại hình cơ sở sau:

  • Nhà hàng, quán ăn, quán cà phê, chuỗi cửa hàng ăn uống.
  • Bếp ăn công nghiệp tại các công ty, trường học, bệnh viện, khu công nghiệp.
  • Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống quy mô vừa và lớn cần tuân thủ quy định xả thải.

Lưu ý khi sử dụng

Để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ cho hệ thống xử lý nước thải nhà hàng, người vận hành cần lưu ý các điểm sau:

  • Kiểm soát chất thải rắn: Thường xuyên kiểm tra và vệ sinh song chắn rác/lưới chắn rác để loại bỏ rác thô, ngăn ngừa tắc nghẽn đường ống và hỏng bơm.
  • Quản lý dầu mỡ: Đảm bảo bể tách dầu mỡ được vệ sinh định kỳ, tránh tích tụ dầu mỡ quá nhiều gây ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý sinh học.
  • Bảo trì thiết bị: Thực hiện kiểm tra định kỳ các thiết bị chính như bơm, máy thổi khí, hệ thống khử trùng để đảm bảo hoạt động ổn định. Bổ sung hóa chất khử trùng (nếu sử dụng Chlorine) theo định mức.
  • Quản lý bùn thải: Tiến hành hút bùn lắng từ bể chứa bùn theo chu kỳ khuyến nghị (trung bình khoảng 0.5 – 1.5 kg chất rắn lơ lửng/m³ nước thải xử lý) để duy trì dung tích và hiệu quả xử lý của bể.
  • Nguồn điện cung cấp: Đảm bảo hệ thống được cấp nguồn điện 3 pha, 380V/50Hz ổn định. Đối với các hệ thống công suất nhỏ, nếu tùy chọn 1 pha, 220V/50Hz, cần có sự tư vấn và thiết kế phù hợp.
  • Diện tích và không gian: Cần có đủ diện tích lắp đặt phù hợp với công suất và công nghệ xử lý đã chọn, đồng thời đảm bảo không gian cho việc vận hành, bảo trì và tiếp cận thiết bị.

Mô tả sơ đồ hoạt động cơ bản

Hệ thống xử lý nước thải nhà hàng hoạt động theo quy trình khép kín, sử dụng các công đoạn xử lý vật lý, hóa học và sinh học để loại bỏ các chất ô nhiễm. Các bước cơ bản bao gồm:

  1. Tiền xử lý (Cơ học): Nước thải từ nhà hàng được dẫn qua song chắn rác/lưới chắn rác để loại bỏ vật chất rắn thô. Tiếp theo, nước chảy vào bể tách dầu mỡ để loại bỏ lượng dầu mỡ lớn, ngăn ngừa chúng gây ảnh hưởng đến các công đoạn sau.
  2. Điều hòa: Nước thải được bơm vào bể điều hòa. Tại đây, nước được khuấy trộn để ổn định lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xử lý sinh học.
  3. Xử lý sinh học:
    • Bể kỵ khí (UASB): Giảm tải chất hữu cơ có nồng độ cao trong điều kiện không có oxy.
    • Bể thiếu khí (Anoxic): Xử lý Tổng Nitơ (TN) bằng cách chuyển hóa nitrat thành khí nitơ.
    • Bể hiếu khí (Aerotank): Sử dụng máy thổi khí/sục khíđĩa phân phối khí để cung cấp oxy, kích thích vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ còn lại và giảm BOD5, COD. Giá thể vi sinh được sử dụng để tăng bề mặt tiếp xúc cho vi sinh vật bám dính.

    (Tùy chọn công nghệ màng MBR hoặc SBR có thể thay thế tổ hợp sinh học trên để tối ưu không gian và chất lượng đầu ra.)

  4. Lắng và tách bùn: Nước sau xử lý sinh học được đưa qua bể lắng sinh học thứ cấp, nơi bùn sinh học chứa vi sinh vật lắng xuống đáy. Phần bùn này được tuần hoàn trở lại bể sinh học để duy trì mật độ vi sinh vật.
  5. Khử trùng: Nước trong từ bể lắng được bơm sang bể khử trùng, sử dụng Chlorine hoặc UV để tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh (Coliform), đảm bảo nước đầu ra đạt tiêu chuẩn vệ sinh trước khi xả thải.
  6. Quản lý bùn: Lượng bùn dư từ quá trình lắng được bơm về bể chứa bùn để tập trung và chờ xử lý hoặc vận chuyển định kỳ.

Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải nhà hàng

Để nhận được giải pháp tối ưu, thiết kế phù hợp với đặc thù và quy mô nhà hàng của bạn, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Đội ngũ kỹ sư Toàn Á sẽ tư vấn chuyên sâu, khảo sát thực tế và cung cấp báo giá chi tiết cho hệ thống xử lý nước thải nhà hàng đạt chuẩn QCVN 14 Cột B, đảm bảo hiệu quả và tuân thủ pháp luật.

Xem mô tả chi tiết

Nhà phân phối chính hãng

Toàn Á JSC - Tổng kho Thiết bị Ngành nước

Thành lập từ năm 2003, Toàn Á JSC là đối tác chiến lược của các thương hiệu lọc nước hàng đầu thế giới (Suez, Vontron, Mitsubishi...). Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm là hàng nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ & chất lượng (CO/CQ).

Khác với các đơn vị thương mại thuần túy, Toàn Á cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu hướng dẫn lắp đặt và vận hành, giúp khách hàng an tâm tuyệt đối về hiệu quả sử dụng sản phẩm.

Hotline: 0913543469
Chat: Zalo OA

Các sản phẩm liên quan

Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: #Khác
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG

Nhập khẩu trực tiếp & Phân phối ủy quyền từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới.