Nước thải nhiễm xăng dầu phát sinh từ các tổng kho hóa chất, cảng biển tiếp nhận, trạm kinh doanh xăng dầu, xưởng sửa chữa cơ khí, trung tâm mài rửa xe và logistics đang là một trong những nguồn thải công nghiệp nguy hại bậc nhất. Khác với dòng thải thông thường, loại nước thải này mang hàm lượng hydrocacbon cực cao cùng độc tính tế bào lớn.
Nếu không được xử lý bằng một quy trình công nghệ cơ – lý – hóa chuyên biệt, chúng không chỉ phá hủy nghiêm trọng hệ sinh thái nguồn tiếp nhận mà còn tiềm ẩn hiểm họa hỏa hoạn, cháy nổ khôn lường cho doanh nghiệp. Việc đầu tư hệ thống tách dầu và khử độc bài bản là điều kiện tiên quyết để nhà máy vận hành an toàn và vượt qua các đợt thanh tra môi trường khắt khe.
Đặc thù và tác hại nguy hiểm của nước thải nhiễm xăng dầu
Nước thải nhiễm xăng dầu tồn tại dưới nhiều cấu trúc lý hóa phức tạp, đòi hỏi các kỹ sư môi trường phải bóc tách từng lớp ô nhiễm dựa trên tính chất đặc thù của chúng.
Hàm lượng dầu khoáng tự do và dầu nhũ tương khó tách
Trong dòng thải, dầu khoáng tồn tại ở hai dạng chính:
- Dầu tự do (Free Oil): Có kích thước hạt đường kính lớn hơn 150 micromet. Do trọng lượng riêng nhẹ hơn nước (khoảng 0.8 – 0.9 g/cm3), lượng dầu này nhanh chóng nổi lên bề mặt tạo thành các màng dầu dày, loang lổ.
- Dầu nhũ tương (Emulsified Oil): Hình thành khi nước thải bị xáo trộn mạnh hoặc có sự tham gia của các chất tẩy rửa, xà phòng trong quá trình tẩy rửa máy móc. Các hạt dầu bị xé nhỏ thành các kích thước siêu vi (dưới 20 micromet) phân tán đồng đều trong nước. Dạng nhũ tương này cực kỳ bền vững, bám dính tốt và không thể tách bằng phương pháp lắng trọng lực thông thường.
Chỉ số COD, BOD và độc tính từ hợp chất hữu cơ bay hơi (BTEX) vượt ngưỡng
Xăng dầu chứa tỷ lệ lớn các hydrocacbon mạch vòng độc hại, điển hình là nhóm BTEX (gồm Benzene, Toluene, Ethylbenzene, Xylene). Các hợp chất này hòa tan một phần vào nước, đẩy chỉ số ô nhiễm hóa học COD lên từ hàng ngàn đến hàng vạn mg/l. Đây là những chất độc hữu cơ bay hơi mạnh, có mùi hôi hắc đặc trưng, có khả năng tích tụ sinh học và là tác nhân gây ung thư trực tiếp cho con người cũng như các sinh vật thủy sinh.
Nguy cơ cháy nổ và phá hủy hệ sinh thái nguồn tiếp nhận
Khi xả thẳng ra nguồn tiếp nhận, váng dầu bao phủ bề mặt sẽ ngăn chặn hoàn toàn sự hòa tan của Oxy từ không khí vào nước, khiến các loài cá và hệ thực vật thủy sinh chết ngạt hàng loạt. Đặc biệt, xăng dầu rò rỉ vào hệ thống cống ngầm của nhà máy sẽ bốc hơi, kết hợp với không khí tạo thành các “túi khí” dễ bắt lửa. Chỉ cần một tia lửa nhỏ từ hệ thống cơ khí cũng có thể kích nổ toàn bộ tuyến ống ngầm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người và tài sản nhà xưởng.

Quy chuẩn pháp lý nghiêm ngặt áp dụng cho nước thải ngành xăng dầu
Để được nghiệm thu và cấp phép xả thải, hệ thống bắt buộc phải được tính toán thiết kế để đưa các thông số ô nhiễm về ngưỡng an toàn theo quy định của pháp luật Việt Nam:
- QCVN 29:2010/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải kho và cửa hàng xăng dầu. Đây là tiêu chuẩn chuyên biệt cốt lõi. Theo đó, hàm lượng dầu mỡ khoáng tổng hợp (TPH) sau xử lý bắt buộc không được vượt quá 5 mg/l (đối với Cột A – xả ra nguồn nước dùng cho mục đích cấp sinh hoạt) và không quá 15 mg/l (đối với Cột B).
- QCVN 40:2011/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp. Được áp dụng song song khi nguồn thải nhiễm dầu nằm trong một phân xưởng nhỏ của nhà máy sản xuất tổng hợp hoặc xả vào hệ thống thu gom tập trung của khu công nghiệp.
Quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải nhiễm dầu tối ưu hiệu suất
Để đạt hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao nhất, quy trình xử lý nước thải nhiễm dầu hiện đại được thiết kế theo nguyên lý phân lớp liên tục: tách thô cơ học -> bóc tách nhũ tương hóa lý -> hấp phụ chất độc tinh lọc.
Giai đoạn 1: Tách dầu thô sơ bộ bằng bể CPI hoặc bẫy dầu 3 ngăn
Nước thải từ các nguồn tập trung tự chảy qua hố thu có giỏ chắn rác để loại bỏ đất cát, giẻ lau, cặn thô. Sau đó, nước được đưa vào Bể tách dầu tấm nghiêng CPI (Corrugated Plate Interceptor).
Bên trong bể bố trí các cụm tấm vách nghiêng 45 – 60 độ bằng vật liệu nhựa cao cấp kháng dầu. Khi dòng nước chảy qua khe tấm nghiêng theo dòng chảy tầng, các hạt dầu tự do (kích thước lớn hơn 60 micromet) sẽ va chạm vào vách tấm, liên kết lại thành hạt lớn hơn rồi trượt ngược lên bề mặt. Hệ thống gạt dầu bề mặt sẽ tự động thu hồi lượng dầu này về bồn chứa dầu tái chế, loại bỏ được đến 90% lượng dầu tự do ngay từ chặng đầu.
Giai đoạn 2: Tuyển nổi siêu nông DAF – Trái tim bóc tách dầu nhũ tương
Nước thải sau khi tách dầu thô vẫn còn chứa lượng lớn dầu nhũ tương hạt mịn. Dòng nước được dẫn sang Bể tuyển nổi siêu nông DAF (Dissolved Air Flotation).
Tại đây, một phần nước sạch tuần hoàn được ép vào bình bão hòa áp lực cao (từ 4 đến 6 bar) để hòa tan không khí. Khi dòng nước bão hòa khí này được giải áp đột ngột vào bể DAF, chúng bung ra hàng triệu bọt khí siêu vi (kích thước cực nhỏ từ 10 đến 40 micromet). Các bọt khí siêu nhỏ này bám dính chặt vào các hạt dầu nhũ tương và chất rắn lơ lửng, kéo chúng nổi nhanh lên bề mặt tạo thành một lớp bọt váng dày. Thanh gạt bùn cơ khí định kỳ gạt lớp váng dầu này sang bể chứa bùn thải nguy hại.

Giai đoạn 3: Keo tụ – Tạo bông hóa lý
Phần nước trong dưới đáy bể DAF chảy sang cụm bể phản ứng keo tụ. Để xử lý triệt để các vết váng dầu còn sót và cặn mịn, hệ thống châm hóa chất trung hòa phá nhũ (thường dùng Alum hoặc PAC) kết hợp máy khuấy trộn tốc độ cao 150 vòng/phút nhằm phá vỡ màng điện tích của hạt keo dầu.
Ngay sau đó, tại ngăn tạo bông, hóa chất trợ lắng Polymer Anion được châm vào với tốc độ khuấy chậm (20 – 30 vòng/phút) để liên kết các hạt keo bã dầu thành các bông cặn lớn. Hỗn hợp chảy qua bể lắng Lamella, các bông cặn hóa lý nặng nhanh chóng sập xuống đáy, tách biệt hoàn toàn phần nước trong ra ngoài.
Giai đoạn 4: Hấp phụ bằng Than hoạt tính và Khử trùng đầu ra
Mặc dù nước đã trong, nhưng các liên kết hydrocacbon hòa tan (như BTEX) và mùi xăng dầu vẫn còn. Nước được bơm áp lực đẩy qua Tháp lọc hấp phụ đa tầng. Tầng vật liệu trên cùng là cát thạch anh giữ lại các vi cặn, tầng cốt lõi bên dưới là Than hoạt tính gáo dừa hoạt hóa chất lượng cao. Than hoạt tính với cấu trúc lỗ xốp siêu vi sẽ hấp phụ hoàn toàn các phân tử dầu hòa tan, khử sạch mùi hôi và độ màu của dung môi.
Nước cuối cùng được châm dung dịch Chlorine định lượng để khử trùng vi khuẩn trước khi xả ra hố ga kiểm soát đạt chuẩn QCVN 29:2010/BTNMT Cột A.
Toàn Á – Tổng thầu thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải nhiễm xăng dầu chuyên nghiệp
Xử lý nước thải nhiễm xăng dầu không cho phép có sai số trong tính toán thiết kế. Chỉ một sơ suất nhỏ trong việc lựa chọn vật liệu đường ống hoặc dùng motor bơm không đạt chuẩn chống nổ có thể dẫn tới những hậu quả thảm khốc về an toàn lao động của toàn nhà máy.
Là tổng thầu EPC uy tín hàng đầu tại Việt Nam thiết kế và thi công các hệ thống xử lý nước thải, Toàn Á sở hữu năng lực chuyên sâu và kinh nghiệm thực chiến dày dặn trong việc xử lý dòng thải dầu khí:
- Công nghệ tối tân – Hiệu suất vượt trội: Toàn Á trực tiếp thiết kế, chế tạo các module hợp khối tách dầu CPI và tuyển nổi DAF bằng vật liệu thép gia cường chịu lực cao, phủ lót màng kháng hóa chất. Hệ thống đảm bảo bóc tách sạch đến 99% lượng dầu khoáng, giúp doanh nghiệp thu hồi được lượng dầu sạch để tái sử dụng, giảm chi phí xử lý chất thải nguy hại.
- Tiêu chuẩn an toàn đặt lên hàng đầu: Chúng tôi cam kết ứng dụng 100% thiết bị điện, cảm biến và động cơ bơm đạt chuẩn phòng nổ nghiêm ngặt Ex d IIB T4 kỹ thuật cao, vận hành tự động thông minh giúp giảm thiểu tối đa sự can thiệp thủ công của công nhân.
- Hỗ trợ pháp lý trọn gói: Toàn Á đồng hành cùng chủ đầu tư từ khâu khảo sát, lập bản vẽ, thi công cho đến chạy thử nghiệm thu, hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ xin cấp Giấy phép môi trường nhanh chóng, cam kết dòng nước đầu ra luôn đạt chuẩn QCVN 29:2010/BTNMT ổn định lâu dài.
Mọi nhu cầu về tư vấn nâng cấp trạm tách dầu cũ hoặc thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhiễm xăng dầu mới, xin vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Toàn Á để nhận phương án kỹ thuật và dự toán kinh phí tối ưu.


















