Hệ thống xử lý nước thải phòng thí nghiệm TA-LWWS Series cung cấp giải pháp toàn diện và tùy chỉnh, được thiết kế để xử lý hiệu quả nước thải đa dạng từ các phòng thí nghiệm nghiên cứu, kiểm nghiệm, y tế và công nghiệp. Với khả năng xử lý linh hoạt từ 50 L/h đến 10.000 L/h, hệ thống đảm bảo nước thải đầu ra đạt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A), đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu về bảo vệ môi trường và an toàn vận hành.
Đặc điểm Kỹ thuật & Lợi ích Nổi bật
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Lợi ích & Giá trị |
|---|---|---|
| Thiết kế & Công suất | Model TA-LWWS Series; Công suất: 50 L/h – 10.000 L/h (tùy chỉnh) | Linh hoạt tối đa, thiết kế module nhỏ gọn, tối ưu không gian lắp đặt và đáp ứng chính xác lưu lượng, đặc tính nước thải riêng biệt của từng phòng thí nghiệm. |
| Chất lượng Nước Đầu Ra | Đạt QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A) và tiêu chuẩn tái sử dụng (nếu có) | Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường, cho phép xả thải an toàn hoặc khả năng tái sử dụng nguồn nước, giảm thiểu chi phí. |
| Khả năng Xử lý Đa dạng | Xử lý nước thải với pH biến động, hàm lượng kim loại nặng, COD, BOD, TSS cao, hóa chất độc hại, vi sinh vật. | Hiệu quả cao với nhiều loại ô nhiễm đặc trưng của nước thải phòng thí nghiệm, từ hóa chất, dược phẩm đến sinh học, đảm bảo xử lý triệt để. |
| Công nghệ Xử lý Chính | Kết hợp hóa lý, sinh học (nếu cần), lọc màng (UF/RO), khử trùng tiên tiến | Ứng dụng quy trình xử lý đa giai đoạn tiên tiến (keo tụ, lọc đa vật liệu, lọc Carbon, khử trùng), cùng tùy chọn lọc màng UF/RO giúp loại bỏ chất ô nhiễm đến cấp độ siêu mịn, đạt hiệu quả xử lý tối ưu. |
| Hệ thống Điều khiển | Tự động hóa hoàn toàn bằng PLC/SCADA, giao diện HMI trực quan, giám sát và cảnh báo lỗi. | Vận hành dễ dàng, giảm thiểu sai sót do con người, cho phép giám sát hiệu suất và cảnh báo lỗi theo thời gian thực, đảm bảo độ chính xác và an toàn. |
| Vật liệu Chế tạo | Bể/bồn: Composite FRP, Inox 304/316L, nhựa PP/HDPE chống ăn mòn. Đường ống: PVC/UPVC chịu hóa chất. | Đảm bảo độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn cao đối với các hóa chất độc hại, kéo dài tuổi thọ hệ thống và giảm chi phí bảo trì. |
Ứng dụng của Hệ thống Xử lý Nước Thải Phòng Thí Nghiệm TA-LWWS Series
- Phòng thí nghiệm nghiên cứu khoa học
- Phòng thí nghiệm kiểm nghiệm chất lượng
- Cơ sở y tế và dược phẩm
- Trung tâm công nghệ sinh học và hóa học
- Viện nghiên cứu môi trường
- Các trường đại học và cơ sở giáo dục có phòng thí nghiệm.
Lưu ý khi sử dụng
- Phân tích nước thải đầu vào: Cần xác định chính xác thành phần và nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải để tối ưu hóa thiết kế và vận hành hệ thống.
- Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo nguồn điện cấp (380V/3P/50Hz hoặc 220V/1P/50Hz) phù hợp với yêu cầu công suất của hệ thống được lắp đặt.
- Bảo trì định kỳ: Thực hiện vệ sinh, thay thế vật liệu lọc (như carbon hoạt tính, màng lọc UF/RO) và kiểm tra các cảm biến theo lịch trình để duy trì hiệu suất xử lý ổn định.
- Vận hành theo hướng dẫn: Tuân thủ quy trình vận hành được cung cấp, đặc biệt với hệ thống điều khiển PLC/SCADA để khai thác tối đa tính năng tự động hóa và cảnh báo lỗi.
Mô tả Sơ đồ Hoạt động của Hệ thống TA-LWWS Series
Hệ thống TA-LWWS Series hoạt động theo một chuỗi các giai đoạn xử lý liên tục, đảm bảo loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm trước khi thải ra môi trường. Quy trình điển hình bao gồm:
| Giai đoạn | Mô tả Hoạt động Chính |
|---|---|
| 1. Thu gom & Điều hòa | Nước thải từ các nguồn được thu gom vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và chất lượng, chuẩn bị cho các bước xử lý tiếp theo. |
| 2. Điều chỉnh pH tự động | Hệ thống cảm biến và bơm định lượng tự động điều chỉnh pH của nước thải về ngưỡng tối ưu cho quá trình keo tụ hóa lý, sử dụng acid hoặc kiềm. |
| 3. Keo tụ – Tạo bông – Lắng | Chất keo tụ và trợ keo tụ được thêm vào để kết tủa các chất lơ lửng, kim loại nặng và hóa chất thành các bông cặn lớn, sau đó lắng xuống đáy bể. |
| 4. Lọc áp lực đa vật liệu | Nước sau lắng được dẫn qua cột lọc chứa cát thạch anh, sỏi, than anthraxit để loại bỏ các hạt lơ lửng còn sót lại và các chất hữu cơ kích thước lớn. |
| 5. Lọc hấp phụ Carbon hoạt tính | Nước tiếp tục qua cột lọc Carbon hoạt tính để hấp phụ các chất hữu cơ hòa tan, màu, mùi và một số hóa chất độc hại còn lại. |
| 6. Lọc màng UF / RO (Tùy chọn) | Đối với yêu cầu chất lượng nước đầu ra cao hơn hoặc tái sử dụng, nước sẽ đi qua hệ thống siêu lọc (UF) hoặc thẩm thấu ngược (RO) để loại bỏ vi khuẩn, virus, ion kim loại và các chất hòa tan nhỏ nhất. |
| 7. Khử trùng | Nước sau xử lý được khử trùng bằng đèn UV, Ozon hoặc hóa chất Chlorine để tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật gây bệnh, đảm bảo an toàn trước khi xả thải. |
| 8. Xử lý & Thu gom bùn thải | Bùn thải phát sinh từ quá trình lắng được thu gom, cô đặc và xử lý riêng biệt theo quy định. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước thải phòng thí nghiệm
Để nhận được tư vấn chuyên sâu và giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu xử lý nước thải phòng thí nghiệm của bạn, vui lòng liên hệ chúng tôi ngay hôm nay. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn cấu hình TA-LWWS Series tối ưu, đảm bảo tuân thủ mọi tiêu chuẩn và hiệu quả vận hành.














