Hệ thống xử lý nước RO EDI 10m3/h là giải pháp chuyên biệt, cung cấp nguồn nước siêu tinh khiết với điện trở suất đạt ≥ 15 MΩ·cm (25°C), đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn cho ngành công nghiệp điện tử, dược phẩm, sản xuất linh kiện, phòng thí nghiệm và năng lượng.
Với công suất thiết kế 10.000 lít/giờ, hệ thống tích hợp công nghệ thẩm thấu ngược (RO) và điện hóa khử ion (EDI) để loại bỏ hiệu quả các ion, khoáng chất và tạp chất hòa tan, đảm bảo chất lượng nước ổn định, liên tục cho các quy trình sản xuất đòi hỏi độ tinh khiết cao.
Đặc điểm nổi bật & Lợi ích
| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số | Lợi ích chính |
|---|---|---|
| Chất lượng nước đầu ra | Điện trở suất ≥ 15 MΩ·cm (25°C), TOC ≤ 10 ppb, Độ loại bỏ muối RO ≥ 98% | Đảm bảo nguồn nước siêu tinh khiết, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của các ngành điện tử, dược phẩm, giúp giảm thiểu lỗi sản phẩm và tối ưu hiệu suất quy trình. |
| Công suất hoạt động | 10 m³/h (10.000 lít/giờ) | Cung cấp lượng nước lớn, ổn định, phù hợp cho các nhà máy, cơ sở sản xuất quy mô công nghiệp, đảm bảo không gián đoạn sản xuất. |
| Hiệu suất thu hồi nước RO | 65 – 75% (có thể điều chỉnh) | Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn nước cấp, giảm thiểu lượng nước thải, góp phần tiết kiệm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường. |
| Vật liệu cấu thành | Bơm cao áp RO/EDI: SUS304/316L; Vỏ màng RO: FRP; Đường ống: SUS304/SUS316L (sau RO/EDI) | Đảm bảo độ bền, chống ăn mòn và tuổi thọ cao cho hệ thống, duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. |
| Hệ thống điều khiển & Giám sát | Tủ PLC HMI, đồng hồ đo áp suất, lưu lượng, điện trở suất/độ dẫn điện, nhiệt độ | Vận hành tự động, dễ dàng theo dõi các thông số quan trọng, giảm thiểu sự can thiệp thủ công và cảnh báo sớm các vấn đề phát sinh. |
Thông số kỹ thuật chi tiết
Hệ thống được cấu hình chuyên nghiệp với các thành phần chất lượng cao:
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên hệ thống | Hệ thống xử lý nước RO EDI |
| Công suất thiết kế | 10 m³/h (10.000 lít/giờ) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Công nghiệp điện tử, dược phẩm, sản xuất linh kiện, phòng thí nghiệm, năng lượng (tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể) |
| Chất lượng nước đầu ra | Điện trở suất ≥ 15 MΩ·cm (25°C), TOC ≤ 10 ppb (có thể điều chỉnh cao hơn theo yêu cầu riêng) |
| Hệ thống tiền xử lý | Lọc đa vật liệu, lọc than hoạt tính, làm mềm nước (tùy chọn), lọc tinh cartridge (5 micron) |
| Bơm cấp tiền xử lý | Bơm ly tâm trục ngang/dọc, công suất phù hợp |
| Hệ thống định lượng hóa chất | Bơm định lượng Antiscalant, bơm định lượng khử Clo (NaHSO₃) |
| Bơm cao áp RO | Bơm ly tâm đa tầng cánh, vật liệu thép không gỉ SUS304/316L |
| Màng RO | Màng thẩm thấu ngược công nghiệp 8040 |
| Vỏ màng RO | Vỏ FRP áp lực cao |
| Áp suất vận hành RO | 8 – 15 bar (tùy thuộc chất lượng nước nguồn) |
| Tỷ lệ thu hồi nước RO | 65 – 75% (có thể điều chỉnh) |
| Độ loại bỏ muối RO | ≥ 98% |
| Module EDI | Module điện hóa khử ion công nghiệp |
| Bơm cấp EDI | Bơm ly tâm trục ngang/dọc, vật liệu thép không gỉ SUS304/SUS316L |
| Nguồn điện cấp EDI | Bộ nguồn DC chuyên dụng, điều khiển dòng/áp tự động |
| Áp suất vận hành EDI | 3 – 7 bar |
| Vật liệu đường ống | UPVC/CPVC cho nước thô, SUS304/SUS316L cho nước sau RO và EDI (tùy chọn) |
| Vật liệu khung sườn | Thép không gỉ SUS304 hoặc thép carbon sơn tĩnh điện (tùy chọn) |
| Hệ thống điều khiển | Tủ điện điều khiển PLC với màn hình HMI, chế độ vận hành tự động/bán tự động |
| Hệ thống giám sát | Đồng hồ đo áp suất, lưu lượng, điện trở suất/độ dẫn điện, nhiệt độ |
| Hệ thống rửa màng CIP | Tích hợp hoặc độc lập (tùy chọn), bơm hóa chất vệ sinh màng, bồn pha hóa chất |
| Điện áp/Tần số | 3 pha, 380V/50Hz (hoặc theo yêu cầu cụ thể) |
| Tổng công suất điện | Khoảng 20 – 30 kW (ước tính, tùy thuộc cấu hình) |
| Kích thước tổng thể | Thiết kế tối ưu theo mặt bằng lắp đặt |
Ứng dụng
Hệ thống xử lý nước RO EDI 10m3/h được thiết kế linh hoạt để đáp ứng nhu cầu nước siêu tinh khiết cho nhiều ngành công nghiệp:
- Công nghiệp điện tử: Sản xuất linh kiện bán dẫn, vi mạch, màn hình.
- Dược phẩm & Y tế: Sản xuất thuốc tiêm, dung dịch, nước cất y tế.
- Phòng thí nghiệm: Nước rửa dụng cụ, pha chế hóa chất, nghiên cứu khoa học.
- Sản xuất linh kiện chính xác: Rửa và làm sạch bề mặt sản phẩm.
- Năng lượng: Nước cấp nồi hơi cao áp, làm mát tuabin.
Lưu ý khi sử dụng
- Chất lượng nước nguồn: Áp suất vận hành RO 8 – 15 bar sẽ điều chỉnh dựa trên đặc điểm nước cấp. Cần phân tích mẫu nước nguồn để tối ưu hóa thiết kế tiền xử lý và đảm bảo tuổi thọ màng.
- Hiệu suất thu hồi: Tỷ lệ thu hồi nước RO 65 – 75% có thể tùy chỉnh nhưng cần cân nhắc với chất lượng nước cấp để tránh tình trạng tắc nghẽn màng sớm.
- Điện năng: Hệ thống yêu cầu nguồn điện 3 pha, 380V/50Hz. Đảm bảo nguồn điện ổn định, phù hợp với tổng công suất điện ước tính 20 – 30 kW.
- Bảo trì định kỳ: Hệ thống rửa màng CIP (Clean-In-Place) rất quan trọng để duy trì hiệu suất màng RO và module EDI. Thực hiện vệ sinh định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Không gian lắp đặt: Kích thước tổng thể được thiết kế tối ưu hóa theo mặt bằng thực tế. Cần khảo sát vị trí lắp đặt trước để đảm bảo không gian vận hành và bảo dưỡng.
Mô tả sơ đồ hoạt động cơ bản
Hệ thống xử lý nước RO EDI 10m3/h hoạt động theo một chu trình khép kín, tối ưu hóa qua từng giai đoạn để đạt được độ tinh khiết cao nhất:
- Tiền xử lý: Nước nguồn được bơm qua các module lọc đa vật liệu, lọc than hoạt tính, làm mềm nước (nếu cần) và lọc tinh cartridge 5 micron để loại bỏ cặn bẩn, độ đục, clo dư, ion gây cứng và các hạt lơ lửng, bảo vệ màng RO khỏi tắc nghẽn.
- Định lượng hóa chất: Hóa chất Antiscalant được định lượng vào nước để ngăn ngừa đóng cặn trên bề mặt màng RO. NaHSO₃ được thêm vào để khử clo nếu nước cấp chứa clo.
- Thẩm thấu ngược (RO): Nước đã qua tiền xử lý được bơm cao áp (8 – 15 bar) qua các màng RO công nghiệp 8040. Màng RO loại bỏ tới 98% muối hòa tan, vi khuẩn, virus và các tạp chất khác, tạo ra nước RO tinh khiết và nước thải đậm đặc.
- Điện hóa khử ion (EDI): Nước RO sau đó được bơm cấp (3 – 7 bar) vào module EDI. Dưới tác dụng của điện trường DC chuyên dụng, các ion còn lại trong nước được loại bỏ hoàn toàn mà không cần tái sinh hóa chất, đạt điện trở suất siêu tinh khiết.
- Kiểm soát & Giám sát: Toàn bộ quá trình được điều khiển tự động bởi tủ PLC với màn hình HMI. Các đồng hồ đo áp suất, lưu lượng, điện trở suất/độ dẫn điện và nhiệt độ liên tục giám sát chất lượng nước và hiệu suất hệ thống.
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước RO EDI 10m3/h
Để nhận tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết cho Hệ thống xử lý nước RO EDI 10m3/h phù hợp với yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ khảo sát và thiết kế giải pháp tối ưu.
















