Hệ thống xử lý nước siêu tinh khiết (UPW) ngành linh kiện điện tử được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn, vi mạch, ngành hóa chất và xi mạ. Hệ thống đảm bảo chất lượng nước đầu ra vượt trội, với điện trở suất ổn định ≥ 18.0 MΩ·cm @ 25°C, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như SEMI F63.
Giải pháp toàn diện này từ Toàn Á cam kết cung cấp nguồn nước có độ tinh khiết tối đa, loại bỏ hiệu quả các hạt, ion kim loại, TOC và vi sinh vật, góp phần nâng cao chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm điện tử.
Đặc điểm Kỹ thuật & Lợi ích Nổi bật
Hệ thống UPW được tối ưu hóa với các thông số kỹ thuật chính, mang lại hiệu suất và độ tin cậy cao cho quy trình sản xuất của bạn:
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số | Lợi ích Chính |
|---|---|---|
| Chất lượng nước đầu ra | Điện trở suất ≥ 18.0 MΩ·cm @ 25°C (thường đạt ≥ 18.2 MΩ·cm) | Đảm bảo độ tinh khiết cực cao, ngăn ngừa chập mạch, oxy hóa bề mặt và các khuyết tật khác trên linh kiện điện tử, bán dẫn. |
| Tổng carbon hữu cơ (TOC) | < 5 ppb (có thể đạt < 1 ppb) | Kiểm soát tối đa hợp chất hữu cơ, hạn chế hình thành màng sinh học và nhiễm bẩn hóa học, bảo vệ hiệu suất thiết bị nhạy cảm. |
| Hạt lơ lửng | < 100 hạt/mL (≥ 0.1 µm) | Giảm thiểu tối đa hạt siêu nhỏ, loại bỏ nguy cơ gây lỗi vật lý và làm giảm năng suất trong quá trình sản xuất vi mạch. |
| Silica phản ứng | < 1 ppb | Ngăn chặn sự lắng đọng silica, vốn có thể gây ra lỗi nghiêm trọng trong các quy trình chế tạo bán dẫn và quang học. |
| Tổng ion kim loại | < 10 ppt cho mỗi ion kim loại quan trọng (Fe, Cu, Ni, Zn) | Bảo vệ tuyệt đối bề mặt linh kiện khỏi nhiễm bẩn ion kim loại, duy trì tính toàn vẹn và hiệu suất của thiết bị. |
| Vi khuẩn | < 1 CFU/100 mL (Không phát hiện) | Đảm bảo môi trường sản xuất vô trùng, loại bỏ nguy cơ nhiễm khuẩn làm hỏng sản phẩm hoặc ảnh hưởng đến quy trình. |
| Tỷ lệ thu hồi nước | 70% – 90% | Tối ưu hiệu quả sử dụng tài nguyên nước, giảm thiểu chi phí vận hành và tác động môi trường nhờ công nghệ RO tiên tiến. |
| Công suất thiết kế | 500 L/h đến 50.000 L/h hoặc lớn hơn | Hệ thống linh hoạt, Toàn Á tư vấn và thiết kế theo nhu cầu cụ thể, đảm bảo phù hợp với mọi quy mô sản xuất. |
Công nghệ & Quy trình Xử lý Tổng quan
Hệ thống UPW được xây dựng trên một quy trình xử lý đa tầng phức tạp, kết hợp các công nghệ tiên tiến nhất để đạt được độ tinh khiết tối đa. Các giai đoạn chính bao gồm tiền xử lý, lọc thô, lọc tinh, thẩm thấu ngược RO, khử khí, khử ion bằng công nghệ EDI hoặc MBDI, tiệt trùng UV và lọc siêu lọc UF cuối đường ống.
Ứng dụng Chính
- Sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn, vi mạch.
- Các ngành công nghệ cao yêu cầu nước siêu tinh khiết.
- Ngành hóa chất và xi mạ yêu cầu độ tinh khiết cao.
Thiết kế & Vận hành
- Vật liệu cấu tạo: Sử dụng UPVC, PP, Inox 304/316L cho tiền xử lý; PVDF, Inox 316L, UPVC đạt chuẩn cấp thực phẩm/dược phẩm cho các giai đoạn tinh lọc và đường ống UPW, đảm bảo độ bền và không gây nhiễm bẩn.
- Hệ thống điều khiển: PLC (Siemens, Schneider, Mitsubishi) tích hợp màn hình cảm ứng HMI, tự động hóa hoàn toàn, giám sát chất lượng nước online, chức năng báo động và ghi nhận dữ liệu liên tục.
- Cảm biến giám sát: Cảm biến áp suất, lưu lượng, độ dẫn điện, nhiệt độ, pH, TOC, điện trở suất được tích hợp online để kiểm soát chặt chẽ.
- Bảo vệ an toàn: Tích hợp các tính năng bảo vệ quá áp, quá dòng, mất pha, chạy khô bơm và tự động ngắt khi có sự cố, đảm bảo vận hành ổn định và an toàn.
- Thiết kế module: Toàn Á cung cấp giải pháp toàn diện, thiết kế module hóa giúp dễ dàng vận hành và bảo trì.
Lưu ý khi sử dụng
- Nguồn nước đầu vào: Cần phân tích chất lượng chi tiết đối với nước cấp thủy cục, nước giếng khoan đã qua xử lý sơ bộ, hoặc nước mặt để Toàn Á tối ưu hóa quy trình tiền xử lý.
- Điện áp vận hành: Hệ thống được thiết kế cho điện áp 3 pha, 380V/50Hz; cần thông báo nếu có yêu cầu tùy chỉnh theo điện lưới cụ thể của nhà máy.
- Áp suất vận hành: Áp suất có sự chênh lệch giữa các công đoạn (ví dụ: RO: 10-15 bar; EDI: 2-7 bar); cần đảm bảo nguồn nước cấp duy trì áp suất ổn định theo yêu cầu.
Mô tả Sơ đồ Hoạt động của Sản phẩm
Hệ thống xử lý nước siêu tinh khiết tuân theo một chuỗi các bước công nghệ để biến nước nguồn thành nước UPW đạt chuẩn:
| Giai đoạn | Mô tả Công đoạn Chính |
|---|---|
| 1. Tiền xử lý | Nước đầu vào (thủy cục, giếng, mặt) đi qua Lọc thô đa lớp và Lọc than hoạt tính để loại bỏ cặn bẩn, độ đục, clo dư và các chất hữu cơ lớn. Giai đoạn Làm mềm nước có thể được bổ sung tùy vào độ cứng của nước nguồn. |
| 2. Lọc Tinh ban đầu | Nước được đưa qua Lọc tinh Micron/UF để loại bỏ các hạt lơ lửng, vi khuẩn và các tạp chất có kích thước lớn hơn, chuẩn bị cho công đoạn thẩm thấu ngược. |
| 3. Thẩm thấu ngược (RO) | Đây là trái tim của hệ thống, sử dụng công nghệ xử lý nước RO-DI công nghiệp (1 hoặc 2 cấp) để loại bỏ phần lớn ion hòa tan, kim loại nặng và chất hữu cơ. Nước permeate (nước sạch qua RO) sau đó được đưa đến các công đoạn tiếp theo. |
| 4. Khử khí & Khử ion | Khử khí (Degasifier) giúp loại bỏ khí hòa tan, đặc biệt là CO2, tối ưu hóa hiệu quả của quá trình khử ion. Sau đó, nước được xử lý bằng Điện phân hóa ion liên tục (EDI) hoặc Hệ thống trao đổi ion hỗn hợp (MBDI) để loại bỏ gần như toàn bộ các ion còn lại, tạo ra nước DI đạt điện trở suất cao. |
| 5. Tiệt trùng & Lọc cuối | Chiếu xạ UV tiệt trùng giúp diệt khuẩn và oxy hóa TOC còn sót lại. Cuối cùng, nước đi qua Lọc siêu lọc UF cuối đường ống và có thể có Lọc điểm sử dụng (POU) ngay tại vị trí cần dùng để đảm bảo chất lượng nước tuyệt đối trước khi đưa vào quy trình sản xuất linh kiện. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước UPW linh kiện điện tử
Để nhận được giải pháp tối ưu và báo giá chi tiết cho Hệ thống xử lý nước siêu tinh khiết (UPW) phù hợp với quy mô và yêu cầu đặc thù của nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, ngành hóa chất hoặc xi mạ của bạn, hãy liên hệ ngay với Toàn Á. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng tư vấn và thiết kế theo nhu cầu cụ thể. Xem thêm về công nghệ trao đổi ion (MBDI) tại đây.


















