Hệ thống lọc nước EDI 2000L/h mang đến giải pháp xử lý nước siêu tinh khiết hiệu suất cao, đạt điện trở suất trên 16 MΩ·cm (ở 25°C) và hàm lượng Silica dưới 5 ppb. Với khả năng cung cấp 2000 lít nước mỗi giờ, hệ thống đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất cho các quy trình công nghiệp và phòng thí nghiệm đòi hỏi chất lượng nước ổn định và độ tinh khiết vượt trội.
Đặc điểm Nổi bật & Lợi ích
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số | Lợi ích Vận hành |
|---|---|---|
| Công suất Thiết kế | 2000 Lít/giờ | Cung cấp lượng nước siêu tinh khiết lớn, ổn định, phù hợp cho sản xuất liên tục. |
| Chất lượng Nước Đầu ra | Resistivity >16 MΩ·cm tại 25°C Silica <5 ppb | Đảm bảo độ tinh khiết cao nhất, ngăn ngừa cặn, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của ngành điện tử, dược phẩm. |
| Công nghệ Xử lý Chính | Điện phân hóa khử ion (EDI) | Loại bỏ ion hiệu quả, giảm thiểu nhu cầu hóa chất tái sinh, thân thiện môi trường. |
| Hệ thống Điều khiển | PLC kết hợp màn hình cảm ứng HMI | Vận hành tự động hoặc bán tự động, dễ dàng giám sát và điều chỉnh, tăng tính ổn định. |
| Vật liệu Hệ thống | Khung Inox 304 chống gỉ Đường ống UPVC/PPR cấp công nghiệp | Độ bền cao, chống ăn mòn hiệu quả, đảm bảo tuổi thọ và vệ sinh hệ thống. |
| Tính năng Bảo vệ | Quá áp, thấp áp, quá dòng, mất pha, ngắn mạch | Bảo vệ thiết bị toàn diện, giảm rủi ro hỏng hóc, đảm bảo an toàn vận hành. |
Yêu cầu Nước Cấp vào EDI (Pre-treatment)
Để hệ thống EDI vận hành tối ưu và đạt tuổi thọ cao, nước cấp sau xử lý tiền lọc phải đáp ứng các tiêu chuẩn sau:
- Độ dẫn điện: <40 µS/cm
- Độ cứng (CaCO3): <0.5 ppm
- Clo dư tự do: <0.02 ppm
- Silica: <1.0 ppm
- Tổng cacbon hữu cơ (TOC): <0.5 ppm
- pH: 5.0 – 9.0
- Nhiệt độ: 5 – 40 °C
- Áp lực đầu vào: 2 – 4 bar
Ứng dụng
Hệ thống lọc nước EDI 2000L/h được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và lĩnh vực đòi hỏi nước siêu tinh khiết:
- Sản xuất điện tử và bán dẫn
- Công nghiệp dược phẩm
- Phòng thí nghiệm nghiên cứu
- Ngành năng lượng
- Y tế và sản xuất thiết bị y tế
- Sản xuất hóa chất tinh khiết
Lưu ý khi sử dụng
- Đảm bảo nước cấp vào hệ thống EDI luôn đạt các tiêu chuẩn về độ dẫn điện, độ cứng, Clo dư và Silica như đã nêu để tối ưu hiệu suất và tuổi thọ module EDI.
- Vận hành trong dải nhiệt độ nước cấp từ 5 – 40 °C và áp lực 2 – 4 bar.
- Kiểm tra định kỳ các thông số nước đầu vào và đầu ra để duy trì chất lượng nước và phát hiện sớm các vấn đề.
- Tuân thủ hướng dẫn về điện áp vận hành 3 Pha, 380V/50Hz để tránh hư hỏng thiết bị.
Mô tả Sơ đồ Hoạt động của Hệ thống EDI
Hệ thống Điện phân hóa khử ion (EDI) hoạt động dựa trên sự kết hợp của điện trường, vật liệu trao đổi ion và màng trao đổi ion để loại bỏ các chất hòa tan (ion) ra khỏi nước. Quá trình này không cần hóa chất tái sinh.
| Bước | Mô tả Hoạt động |
|---|---|
| 1. Nước Cấp đã Tiền xử lý | Nước sau khi qua các giai đoạn tiền xử lý (ví dụ: RO, lọc than hoạt tính) đạt yêu cầu về độ dẫn điện, độ cứng, clo dư, silica… được đưa vào module EDI. |
| 2. Module EDI | Trong module EDI, nước chảy qua các ngăn chứa hạt nhựa trao đổi ion và được đặt giữa các màng trao đổi ion (cation và anion) dưới tác động của điện trường. Các ion trong nước bị hút về các điện cực tương ứng và đi qua các màng để thoát ra ngoài, để lại nước siêu tinh khiết. |
| 3. Nước Siêu Tinh khiết Đầu ra | Nước sau khi được loại bỏ phần lớn ion sẽ đạt chất lượng siêu tinh khiết (>16 MΩ·cm, Silica <5 ppb) và sẵn sàng cho các ứng dụng yêu cầu cao. |
Liên hệ Tư vấn & Báo giá Hệ thống lọc nước EDI 2000L/h
Để tìm hiểu thêm về Hệ thống lọc nước EDI 2000L/h hoặc nhận tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu cụ thể của quý khách, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ chuyên nghiệp và báo giá chi tiết.
















