Hệ thống xử lý nước RO EDI 2m3/h là giải pháp công nghiệp tiên tiến, cung cấp nguồn nước siêu tinh khiết với độ dẫn điện dưới 0.1 µS/cm và điện trở suất trên 10 MΩ.cm. Với công suất danh định 2.000 lít/giờ, hệ thống được thiết kế tùy chỉnh, tối ưu cho các ngành sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm, linh kiện điện tử, phòng thí nghiệm và công nghiệp năng lượng.
Điểm nổi bật & Lợi ích
| Tính năng kỹ thuật | Thông số chi tiết | Lợi ích ứng dụng |
|---|---|---|
| Chất lượng nước siêu tinh khiết |
| Đảm bảo nước đạt tiêu chuẩn ASTM D1193 Loại II hoặc tiêu chuẩn ngành chuyên biệt, phù hợp cho các quy trình sản xuất nhạy cảm nhất, giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn sản phẩm. |
| Công suất hiệu quả | Công suất danh định: 2.000 lít/giờ (L/h) | Đáp ứng nhu cầu nước liên tục và ổn định cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô vừa và lớn. |
| Hiệu suất loại bỏ tạp chất cao | Tỷ lệ loại bỏ muối RO: > 98.5% | Đảm bảo hiệu quả loại bỏ ion hòa tan và các tạp chất khác ở giai đoạn đầu, bảo vệ module EDI và nâng cao chất lượng nước cuối cùng. |
| Hệ thống tiền xử lý toàn diện |
| Bảo vệ tối ưu màng RO và module EDI khỏi cặn bẩn, clo dư (≤ 0.1 mg/L) và độ cứng (≤ 5 mg/L CaCO3), kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì. |
| Vận hành thông minh & an toàn |
| Hệ thống vận hành tự động hoặc bán tự động, dễ dàng giám sát và điều chỉnh, đảm bảo ổn định và giảm thiểu rủi ro vận hành. |
| Tối ưu hóa tài nguyên |
| Nâng cao hiệu quả sử dụng nước, giảm lượng nước thải phát sinh, tối ưu chi phí vận hành. |
Ứng dụng lý tưởng
- Sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm (pha chế dung dịch, sản xuất thành phẩm)
- Sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn (rửa vi mạch, sản xuất tấm wafer)
- Phòng thí nghiệm (pha chế hóa chất, nghiên cứu khoa học)
- Công nghiệp năng lượng (nước cấp lò hơi, làm mát tuabin)
- Các ngành công nghiệp khác yêu cầu nước siêu tinh khiết
Lưu ý khi sử dụng
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ lâu dài cho hệ thống RO EDI 2m3/h, chất lượng nước cấp đầu vào cần tuân thủ các tiêu chuẩn sau:
- Chỉ số SDI: ≤ 5 (giảm nguy cơ tắc nghẽn màng)
- Hàm lượng Clo dư: ≤ 0.1 mg/L (ngăn ngừa hư hại màng RO)
- Độ cứng tổng: ≤ 5 mg/L CaCO3 (hạn chế cáu cặn, tăng hiệu quả làm mềm)
- pH: 5.0 – 8.0 (đảm bảo hoạt động ổn định của màng và vật liệu)
- Nhiệt độ: 5 – 35 °C (duy trì hiệu suất và tuổi thọ thiết bị)
- Áp suất: 2 – 4 bar (đảm bảo dòng chảy ổn định vào hệ thống)
Việc kiểm tra và duy trì chất lượng nước cấp thường xuyên là rất quan trọng.
Mô tả sơ đồ hoạt động
Hệ thống RO EDI hoạt động theo quy trình liên tục, loại bỏ tạp chất qua nhiều giai đoạn để đạt được độ tinh khiết cao nhất:
- Nước nguồn: Nước cấp đầu vào được bơm vào hệ thống.
- Hệ thống tiền xử lý:
- Nước đi qua các cột lọc đa tầng (cát, mangan, than hoạt tính) để loại bỏ cặn lơ lửng, sắt, mangan và clo dư.
- Tiếp theo, nước được làm mềm bằng hạt trao đổi ion cation để loại bỏ độ cứng.
- Cuối cùng, lọc tinh 5 micron giúp loại bỏ các hạt siêu nhỏ còn sót lại.
- Hóa chất chống cáu cặn và khử Clo được định lượng vào trước màng RO để bảo vệ màng.
- Bơm tăng áp RO: Nước sau tiền xử lý được bơm tăng áp suất cao vào module RO.
- Module RO (Thẩm thấu ngược): Dưới áp lực, nước đi qua các màng RO Polyamide tổng hợp, loại bỏ >98.5% muối hòa tan, vi khuẩn, virus và các chất rắn khác, tạo ra nước RO tinh khiết.
- Module EDI (Điện khử ion liên tục): Nước RO được cấp vào module EDI. Tại đây, bằng công nghệ điện khử ion liên tục kết hợp nhựa trao đổi ion và điện trường, các ion còn sót lại được loại bỏ mà không cần tái sinh hóa chất, tạo ra nước siêu tinh khiết.
- Nước siêu tinh khiết đầu ra: Nước sau cùng đạt chất lượng < 0.1 µS/cm và > 10 MΩ.cm, sẵn sàng cho các ứng dụng công nghiệp chuyên biệt.
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước RO EDI 2m3/h
Để nhận tư vấn chi tiết về cấu hình, thông số kỹ thuật tối ưu theo nhu cầu và chất lượng nước nguồn thực tế của bạn, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Đội ngũ chuyên gia sẽ hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp nhất.
















