Hệ thống lọc nước EDI công suất 1000 Lít/giờ là giải pháp tối ưu cho nhu cầu nước siêu tinh khiết trong công nghiệp. Sử dụng công nghệ khử ion bằng điện liên tục (EDI), hệ thống cung cấp nguồn nước với điện trở suất > 15 MΩ·cm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho dược phẩm, điện tử, và các ngành yêu cầu chất lượng nước cao nhất.
Hệ thống lọc nước EDI là gì?
Hệ thống lọc nước EDI (Electrodeionization) là một công nghệ xử lý nước tiên tiến, kết hợp giữa nguyên lý của quá trình trao đổi ion truyền thống và điện phân. Cơ chế cốt lõi là sử dụng dòng điện một chiều để tái sinh liên tục các hạt nhựa trao đổi ion ngay trong quá trình vận hành. Điều này cho phép hệ thống loại bỏ hầu hết các ion hòa tan (cation và anion) khỏi nước cấp (thường là nước đã qua hệ thống RO), tạo ra nước siêu tinh khiết mà không cần sử dụng hóa chất tái sinh (như axit/bazơ), giúp giảm chi phí vận hành và thân thiện với môi trường hơn so với các phương pháp truyền thống.
Tính năng & Lợi ích Vượt trội
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số Chi tiết | Lợi ích Cốt lõi |
|---|---|---|
| Chất lượng nước đầu ra | Điện trở suất: > 15 MΩ·cm (tại 25°C) Loại bỏ Ion: > 99% Loại bỏ Silica: > 95% | Đảm bảo nguồn nước siêu tinh khiết, đáp ứng tiêu chuẩn dược phẩm, điện tử, vi mạch và phòng thí nghiệm, giảm thiểu rủi ro hư hỏng thiết bị nhạy cảm. |
| Công suất hoạt động | 1000 Lít/giờ | Đảm bảo cung cấp nước liên tục và ổn định cho các quy trình sản xuất có nhu cầu lưu lượng lớn, tối ưu hóa hiệu suất vận hành. |
| Hệ thống điều khiển | PLC với màn hình HMI, vận hành tự động | Vận hành hoàn toàn tự động, liên tục, giảm thiểu sự can thiệp thủ công, tăng độ tin cậy và hiệu quả hoạt động. |
| Tỷ lệ thu hồi nước | > 90% | Tối ưu hóa việc sử dụng nước, giảm chi phí vận hành và lượng nước thải, góp phần bảo vệ môi trường. |
| Vật liệu cấu thành | Khung: Thép không gỉ SUS304 hoặc thép carbon sơn tĩnh điện Đường ống: UPVC / PP cấp thực phẩm hoặc thép không gỉ SUS304 | Đảm bảo độ bền cao, chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, duy trì chất lượng nước và kéo dài tuổi thọ hệ thống. |
Ưu điểm nổi bật của công nghệ EDI
- Không dùng hóa chất: Loại bỏ nhu cầu lưu trữ và xử lý hóa chất tái sinh, đơn giản hóa quy trình vận hành và giảm chi phí bảo trì.
- Chất lượng ổn định: Cung cấp nước có độ tinh khiết cao và ổn định liên tục, vượt trội so với các phương pháp chỉ dùng trao đổi ion đơn thuần.
- Tự động hóa cao: Hoạt động liên tục, ít cần giám sát thủ công, lý tưởng cho các hệ thống sản xuất 24/7.
- Hiệu suất môi trường: Giảm đáng kể lượng nước thải và không tạo ra chất thải hóa học độc hại.
Thông số Kỹ thuật Chi tiết
| Loại hệ thống | Hệ thống lọc nước EDI (Electrodeionization) |
| Công suất thiết kế | 1000 Lít/giờ |
| Phương pháp xử lý chính | Khử ion bằng điện liên tục (EDI) |
| Yêu cầu nước đầu vào (sau hệ thống RO) | |
| Độ dẫn điện | < 10 µS/cm (lý tưởng < 5 µS/cm) |
| Độ cứng tổng (CaCO3) | < 1.0 ppm |
| Silica (SiO2) | < 1.0 ppm |
| Tổng Carbon hữu cơ (TOC) | < 0.5 ppm |
| Clo dư tự do | < 0.01 ppm |
| pH | 5.0 – 9.0 |
| Áp suất vận hành đầu vào | 2 – 4 bar |
| Nhiệt độ nước đầu vào | 5 – 40°C |
| Chất lượng nước đầu ra | |
| Điện trở suất | > 15 MΩ·cm (lý tưởng > 17 MΩ·cm) tại 25°C |
| Khả năng loại bỏ Ion | > 99% |
| Khả năng loại bỏ Silica | > 95% |
| Số lượng module EDI | 1-2 Module (tùy thuộc vào model và cấu hình cụ thể) |
| Nguồn điện cung cấp | 3 Pha, 380V/50Hz |
| Tổng công suất điện tiêu thụ | 2.5 – 5.0 kW |
| Áp suất vận hành module EDI | 4 – 7 bar |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | Khoảng 1800 x 800 x 1800 mm |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 300 – 500 kg (không bao gồm nước) |
Ứng dụng Tiêu biểu
- Sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm
- Công nghiệp điện tử, sản xuất vi mạch, bán dẫn
- Chế tạo năng lượng (nước cấp lò hơi siêu sạch)
- Phòng thí nghiệm nghiên cứu khoa học
- Quy trình mạ điện kim loại
Lưu ý Quan trọng khi Vận hành
- Đảm bảo nước đầu vào (sau hệ thống RO) đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt: độ dẫn điện dưới 10 µS/cm (lý tưởng dưới 5 µS/cm), độ cứng tổng dưới 1.0 ppm và silica dưới 1.0 ppm để bảo vệ module EDI và duy trì chất lượng nước đầu ra. Việc chuẩn bị nước cấp tốt là yếu tố then chốt cho tuổi thọ của hạt nhựa trao đổi ion trong module.
- Duy trì áp suất vận hành đầu vào trong khoảng 2 – 4 bar và nhiệt độ nước từ 5 – 40°C để hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả tối ưu.
- Kiểm tra định kỳ nồng độ Clo dư tự do (< 0.01 ppm) trong nước cấp để tránh hư hại màng và module EDI.
Sơ đồ Hoạt động của Hệ thống EDI
Hệ thống EDI hoạt động dựa trên nguyên lý khử ion bằng điện liên tục, kết hợp công nghệ trao đổi ion với dòng điện một chiều để loại bỏ các ion hòa tan mà không cần tái sinh hóa chất. Nước đầu vào, thường là nước đã qua xử lý RO, được dẫn qua module EDI chứa các hạt nhựa trao đổi ion và màng bán thấm.
| Bước | Mô tả Quy trình |
|---|---|
| 1. Nước Cấp | Nước đã qua xử lý RO (độ dẫn điện < 10 µS/cm) được cấp vào module EDI. |
| 2. Phân tách Ion | Dưới tác dụng của điện trường một chiều, các ion dương (cation) và ion âm (anion) trong nước di chuyển về phía các điện cực tương ứng (cathode và anode) và bị giữ lại bởi các lớp nhựa trao đổi ion và màng ion chọn lọc. |
| 3. Nước Tinh Khiết | Các ion được loại bỏ khỏi dòng nước chính, tạo ra nước siêu tinh khiết có điện trở suất cao (> 15 MΩ·cm) chảy ra từ cửa thoát nước sản phẩm. |
| 4. Dòng Nước Thải | Các ion tập trung trong dòng nước thải (concentrate stream) và được xả ra ngoài hoặc tái chế một phần, duy trì hiệu suất hoạt động liên tục của module mà không cần hóa chất tái sinh. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống lọc nước EDI 1000L/H
Để tìm hiểu chi tiết hơn về Hệ thống lọc nước EDI 1000L/H hoặc nhận tư vấn cấu hình phù hợp với yêu cầu cụ thể của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu cho nguồn nước siêu tinh khiết của bạn.



















