Hệ thống lọc nước EDI 10m³/h của chúng tôi cung cấp nguồn nước siêu tinh khiết với điện trở suất vượt trội, thường đạt mức trên 18 MΩ·cm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của nhiều ngành công nghiệp. Với công suất danh định 10.000 lít mỗi giờ (10 m³/h), hệ thống sử dụng công nghệ Electrodeionization tiên tiến để loại bỏ hiệu quả hầu hết các ion, đảm bảo chất lượng nước đầu ra vượt trội và ổn định.
Đặc điểm & Lợi ích nổi bật
| Đặc điểm chính | Thông số kỹ thuật | Lợi ích ứng dụng |
|---|---|---|
| Chất lượng nước siêu tinh khiết | Điện trở suất: > 16 MΩ·cm (thường đạt > 18 MΩ·cm) Silica phản ứng: < 5 ppb Natri (Na+), Clorua (Cl-): < 1 ppb | Đảm bảo đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt cho sản xuất chip bán dẫn, dược phẩm tiêm, phòng thí nghiệm và các ứng dụng công nghệ sinh học nhạy cảm. |
| Công suất công nghiệp | Công suất danh định: 10.000 Lít/giờ (10 m³/h) | Lý tưởng cho các cơ sở sản xuất quy mô lớn, cung cấp nguồn nước tinh khiết liên tục và ổn định. |
| Hiệu quả vận hành | Tỷ lệ thu hồi nước sản phẩm: > 90% | Tối ưu hóa sử dụng nguồn nước, giảm thiểu lãng phí và chi phí vận hành, thân thiện với môi trường. |
| Tích hợp điều khiển thông minh | Bộ điều khiển: PLC với màn hình cảm ứng HMI Giám sát online: Độ dẫn điện/điện trở suất, lưu lượng Bảo vệ: Áp suất thấp/cao, quá dòng, ngắn mạch | Vận hành tự động, dễ dàng theo dõi hiệu suất, chủ động bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố tiềm ẩn, đảm bảo hoạt động an toàn và ổn định. |
| Độ bền & Tùy biến | Vật liệu khung sườn: Thép không gỉ SUS304/SUS316 Vật liệu đường ống: UPVC/CPVC/PVDF | Chống ăn mòn, tuổi thọ cao, dễ dàng tùy chỉnh cấu hình phù hợp với môi trường và yêu cầu ứng dụng cụ thể của từng dự án. |
Thông số kỹ thuật chi tiết
Để đảm bảo hiệu suất và chất lượng nước tối ưu, Hệ thống lọc nước EDI 10m³/h được thiết kế với các thông số kỹ thuật được kiểm soát chặt chẽ:
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại hệ thống | Hệ thống lọc nước EDI (Electrodeionization) |
| Công suất danh định | 10.000 Lít/giờ (10 m³/h) |
| Nước cấp đầu vào | Nước RO tinh khiết |
| Yêu cầu chất lượng nước đầu vào (khuyến nghị) | |
| Độ dẫn điện | < 10 µS/cm (tối đa 20 µS/cm) |
| Tổng chất rắn hòa tan (TDS) | < 10 ppm |
| Độ cứng (như CaCO3) | < 0.5 ppm |
| Silica phản ứng | < 0.5 ppm |
| Tổng Cacbon hữu cơ (TOC) | < 50 ppb |
| Clo tự do | < 0.05 ppm |
| pH | 5.0 – 9.0 |
| Nhiệt độ | 5 – 40 °C |
| Chất lượng nước đầu ra | |
| Điện trở suất | > 16 MΩ·cm (thường đạt > 18 MΩ·cm) |
| Silica phản ứng | < 5 ppb |
| Tổng Cacbon hữu cơ (TOC) | < 50 ppb |
| Natri (Na+) | < 1 ppb |
| Clorua (Cl-) | < 1 ppb |
| Mô-đun EDI | Mô-đun EDI công nghiệp hiệu suất cao (số lượng và model chi tiết được tư vấn theo cấu hình tối ưu) |
| Nguồn điện cấp mô-đun | Điện áp DC điều chỉnh (thông số cụ thể tùy thuộc vào mô-đun và công suất thực tế) |
| Áp suất vận hành | |
| Áp suất nước cấp | 2.0 – 5.0 bar |
| Áp suất nước cô đặc | 0.5 – 3.0 bar |
| Tỷ lệ thu hồi nước sản phẩm | > 90% (tùy thuộc vào thiết kế và chất lượng nước cấp) |
| Vật liệu khung sườn | Thép không gỉ SUS304 hoặc SUS316 (tùy chọn theo yêu cầu dự án) |
| Vật liệu đường ống | UPVC/CPVC/PVDF cho nước tinh khiết (tùy chọn theo yêu cầu ứng dụng) |
| Hệ thống điều khiển | |
| Bộ điều khiển chính | PLC với màn hình cảm ứng HMI |
| Giám sát chất lượng nước | Đo độ dẫn điện/điện trở suất online cho nước cấp và nước sản phẩm |
| Giám sát lưu lượng | Đo lưu lượng nước cấp, nước sản phẩm, nước cô đặc |
| Bảo vệ | Bảo vệ áp suất thấp/cao, quá dòng, ngắn mạch |
| Điện áp tổng | 3 pha, 380V/50Hz (hoặc cấu hình tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Công suất điện tiêu thụ tổng | Khoảng 8 – 15 kW (thay đổi tùy thuộc vào cấu hình bơm và mô-đun EDI) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | Thay đổi theo thiết kế chi tiết và bố trí mặt bằng |
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống lọc nước EDI 10m³/h là giải pháp lý tưởng cho các ngành công nghiệp đòi hỏi nguồn nước siêu tinh khiết cao cấp:
- Sản xuất điện tử và bán dẫn (chip, bảng mạch).
- Ngành dược phẩm, sản xuất thuốc tiêm và sinh phẩm.
- Công nghiệp năng lượng (nhà máy điện, tua-bin hơi).
- Phòng thí nghiệm nghiên cứu, phân tích chất lượng cao.
- Ngành công nghệ sinh học và nuôi cấy mô.
- Sản xuất hóa chất đặc biệt và mỹ phẩm cao cấp.
Lưu ý khi sử dụng
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ cho Hệ thống lọc nước EDI, người vận hành cần lưu ý các điểm sau:
- Chất lượng nước cấp: Nước cấp đầu vào bắt buộc phải là nước RO tinh khiết. Chất lượng nước RO cần tuân thủ nghiêm ngặt các ngưỡng khuyến nghị về độ dẫn điện (< 10 µS/cm), TDS (< 10 ppm), độ cứng (< 0.5 ppm), Silica phản ứng (< 0.5 ppm) và Clo tự do (< 0.05 ppm).
- Nhiệt độ & pH nước cấp: Duy trì nhiệt độ nước cấp trong khoảng 5 – 40 °C và pH từ 5.0 – 9.0 để bảo vệ mô-đun EDI.
- Áp suất vận hành: Cần duy trì áp suất nước cấp trong khoảng 2.0 – 5.0 bar và áp suất nước cô đặc từ 0.5 – 3.0 bar. Áp suất ngoài ngưỡng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và cấu trúc hệ thống.
- Nguồn điện: Hệ thống yêu cầu nguồn điện 3 pha, 380V/50Hz (hoặc cấu hình tùy chỉnh). Điện áp DC điều chỉnh cho mô-đun EDI là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình khử ion diễn ra hiệu quả.
- Bảo trì định kỳ: Thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng theo lịch trình khuyến nghị để duy trì chất lượng nước đầu ra và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Mô tả sơ đồ hoạt động của sản phẩm
Hệ thống lọc nước EDI hoạt động trên nguyên lý điện hóa kết hợp trao đổi ion, liên tục khử ion trong nước mà không cần hóa chất tái sinh. Quy trình diễn ra như sau:
| Bước | Mô tả hoạt động |
|---|---|
| 1. Tiếp nhận nước RO | Nước RO tinh khiết (đã được tiền xử lý) được cấp vào hệ thống EDI. Đây là nước đầu vào chuẩn bị cho quá trình khử ion sâu hơn. |
| 2. Quá trình khử ion | Nước RO chảy qua các ngăn trong mô-đun EDI, chứa các hạt nhựa trao đổi ion và màng bán thấm. Dưới tác dụng của điện trường DC được cấp liên tục, các ion (như Na+, Cl-, Silica) trong nước bị hút và di chuyển qua màng, thoát ra khỏi dòng nước sản phẩm. Đồng thời, điện trường cũng liên tục tái sinh các hạt nhựa, duy trì khả năng hoạt động. |
| 3. Thu hồi nước siêu tinh khiết | Nước đã được loại bỏ ion triệt để được thu thập tại đầu ra của mô-đun EDI, đạt chất lượng siêu tinh khiết với điện trở suất cao (> 16 MΩ·cm). |
| 4. Thải nước cô đặc | Dòng nước chứa các ion tập trung (nước cô đặc) được thải ra khỏi hệ thống, đảm bảo không có sự tích tụ ion trong mô-đun. |
| 5. Giám sát & Điều khiển | Hệ thống điều khiển PLC với màn hình cảm ứng HMI liên tục giám sát chất lượng nước đầu vào/đầu ra (độ dẫn điện/điện trở suất) và các thông số vận hành (lưu lượng, áp suất, dòng điện). Điều này đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định, hiệu quả và an toàn. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống lọc nước EDI 10m³/h
Để tìm hiểu thêm về Hệ thống lọc nước EDI 10m³/h hoặc yêu cầu tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu cụ thể của dự án sản xuất nước siêu tinh khiết của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Đội ngũ chuyên gia sẽ hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp tối ưu nhất.

















