Hệ thống lọc nước Dược Điển 100l/h (Mã TNA-DD100) là giải pháp chuyên biệt, cung cấp nước tinh khiết với công suất 100 L/h, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Dược điển Việt Nam VI (DDVN VI) và các dược điển quốc tế như USP, EP. Hệ thống tích hợp công nghệ thẩm thấu ngược RO tiên tiến, đảm bảo độ dẫn điện nước thành phẩm luôn ở mức ≤ 1.3 µS/cm tại 25°C, phù hợp cho mọi ứng dụng dược phẩm và y tế.
Đặc điểm & Lợi ích Nổi bật
| Đặc điểm Kỹ thuật Chính | Thông số | Lợi ích & Giá trị |
|---|---|---|
| Công suất định danh | 100 L/h (tương đương 2.400 L/ngày hoạt động 24h) | Đảm bảo cung cấp ổn định lượng nước tinh khiết cho các quy trình sản xuất dược phẩm và phòng thí nghiệm quy mô vừa. |
| Tiêu chuẩn nước đầu ra | Đạt DDVN VI, USP, EP | Cam kết chất lượng nước tinh khiết cao nhất, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn và hiệu quả sản phẩm dược phẩm. |
| Độ dẫn điện nước thành phẩm | ≤ 1.3 µS/cm tại 25°C | Xác nhận độ tinh khiết ion cực cao, loại bỏ tạp chất hòa tan, giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn hóa học trong sản xuất. |
| Tổng Cacbon hữu cơ (TOC) | ≤ 500 ppb | Kiểm soát chặt chẽ hàm lượng carbon hữu cơ, ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và bảo vệ tính toàn vẹn của sản phẩm. |
| Vật liệu hệ thống | Inox 304, 316L (khung, vỏ màng, bồn chứa, đường ống Ra < 0.8 µm) | Đảm bảo khả năng chống ăn mòn vượt trội, đạt chuẩn vệ sinh bề mặt GMP, kéo dài tuổi thọ thiết bị và an toàn tuyệt đối cho sản phẩm. |
| Hệ thống điều khiển | PLC kết hợp HMI cảm ứng, tự động hóa hoàn toàn | Vận hành trực quan, dễ dàng, tự động hóa các quá trình rửa màng và vệ sinh, giảm thiểu can thiệp thủ công và sai sót. |
| Tính năng vệ sinh & Khử trùng | Hệ thống CIP (tích hợp), đèn UV diệt khuẩn, lọc tinh cuối 0.2 micron | Đảm bảo vệ sinh tự động, loại bỏ triệt để vi sinh vật, duy trì chất lượng nước ổn định và sạch khuẩn. |
Thông số Kỹ thuật Chi tiết
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên hệ thống | Hệ thống lọc nước Dược Điển |
| Mã sản phẩm đại diện | TNA-DD100 (cấu hình chi tiết được Toàn Á thiết kế theo yêu cầu cụ thể) |
| Công suất định danh | 100 L/h (tương đương 2.400 L/ngày hoạt động 24h) |
| Tiêu chuẩn nước đầu ra | Đạt tiêu chuẩn Nước tinh khiết theo Dược điển Việt Nam VI (DDVN VI) hoặc tương đương các Dược điển quốc tế (USP, EP) |
| Độ dẫn điện nước thành phẩm | ≤ 1.3 µS/cm tại 25°C |
| Tổng Cacbon hữu cơ (TOC) | ≤ 500 ppb |
| Giới hạn vi sinh vật | ≤ 100 CFU/mL |
| Công nghệ lọc chính | Hệ thống thẩm thấu ngược RO (có thể 1 hoặc 2 cấp tùy theo yêu cầu chất lượng nước đầu vào và đầu ra) |
| Các giai đoạn tiền xử lý (điển hình) | Lọc đa tầng (cát thạch anh), Lọc than hoạt tính, Lọc tinh cartridge (5 micron & 1 micron) |
| Làm mềm nước | Tùy chọn, tích hợp nếu nguồn nước cấp có độ cứng cao (Toàn Á sẽ tư vấn dựa trên phân tích mẫu nước) |
| Vật liệu khung giá | Inox 304 chuyên dụng cho công nghiệp dược phẩm |
| Vật liệu vỏ màng RO | Inox 304 hoặc 316L |
| Vật liệu đường ống nước tinh khiết | Inox 316L, đạt chuẩn vệ sinh bề mặt Ra < 0.8 µm |
| Vật liệu bồn chứa nước tinh khiết | Inox 316L (tùy chọn tích hợp hệ thống tuần hoàn, vệ sinh CIP/SIP) |
| Màng RO | Màng Polyamide tổng hợp chuyên dụng cho dược phẩm (ví dụ: DOW, SUEZ, Toray hoặc tương đương) |
| Bơm cao áp RO | Bơm ly tâm đa tầng cánh Inox 316 (ví dụ: Grundfos, DAB hoặc tương đương) |
| Công suất điện tổng (ước tính) | 2.0 – 5.0 kW (phụ thuộc vào cấu hình chi tiết và các tùy chọn bổ sung) |
| Nguồn điện vận hành | 220V/380V, 3 Pha, 50Hz (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu điện lưới dự án) |
| Hệ thống điều khiển | PLC kết hợp màn hình HMI cảm ứng, tự động hóa hoàn toàn quá trình vận hành, rửa màng, vệ sinh |
| Tính năng vệ sinh | Hệ thống CIP (Clean-in-Place) bán tự động hoặc tự động tích hợp |
| Khử trùng sau RO | Đèn UV diệt khuẩn chuyên dụng, Lọc tinh cuối 0.2 micron |
| Thiết bị đo lường online | Độ dẫn điện/Điện trở suất, Lưu lượng, Áp suất (trước và sau RO) |
| Áp suất vận hành RO | 10 – 15 bar (tùy thuộc vào loại màng và chất lượng nước cấp) |
| Tỷ lệ thu hồi nước | Khoảng 50% – 75% (có thể tối ưu theo điều kiện nước cấp và yêu cầu cụ thể) |
| Kích thước hệ thống (tham khảo) | Dài x Rộng x Cao ~ 1500 x 800 x 1800 mm (kích thước thực tế sẽ thay đổi theo thiết kế chi tiết) |
Ứng dụng Tiêu biểu
- Cung cấp nước tinh khiết cho sản xuất thuốc tiêm, dịch truyền, vắc-xin và các sinh phẩm y tế.
- Nước cấp cho quá trình pha chế hóa chất, nguyên liệu dược phẩm và mỹ phẩm.
- Sử dụng trong các phòng thí nghiệm dược, trung tâm nghiên cứu y tế để rửa dụng cụ, pha môi trường.
- Nước tinh khiết cho các thiết bị như nồi hấp tiệt trùng (autoclave), máy rửa dụng cụ trong các cơ sở y tế và dược phẩm.
Lưu ý khi sử dụng
- Phân tích nước cấp: Cần cung cấp mẫu nước đầu vào để Toàn Á phân tích, từ đó thiết kế cấu hình tiền xử lý và hệ thống RO tối ưu, bao gồm cả tùy chọn làm mềm nước nếu cần.
- Cấu hình linh hoạt: Mã TNA-DD100 là hệ thống đại diện; cấu hình cụ thể (ví dụ: RO 1 cấp hay 2 cấp) sẽ được tùy chỉnh theo yêu cầu chất lượng nước đầu ra và điều kiện nước cấp của dự án.
- Nguồn điện: Hệ thống yêu cầu nguồn điện 220V/380V, 3 Pha, 50Hz. Cần xác nhận nguồn điện dự án để đảm bảo tương thích hoặc tùy chỉnh.
- Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện vệ sinh màng RO và bảo dưỡng hệ thống CIP theo khuyến cáo để duy trì hiệu suất lọc, tuổi thọ màng và chất lượng nước ổn định.
- Vị trí lắp đặt: Đảm bảo không gian lắp đặt đủ rộng (~1500 x 800 x 1800 mm) và môi trường khô ráo, thoáng mát để hệ thống vận hành hiệu quả và bền bỉ.
Mô tả Sơ đồ Hoạt động
Hệ thống lọc nước Dược Điển TNA-DD100 vận hành theo một quy trình xử lý đa cấp, khép kín và tự động hóa cao, đảm bảo chất lượng nước tinh khiết liên tục. Toàn bộ quá trình được điều khiển và giám sát thông qua hệ thống PLC với màn hình HMI cảm ứng.
| Giai đoạn | Mô tả hoạt động chính |
|---|---|
| 1. Tiền xử lý | Nước cấp ban đầu được loại bỏ cặn lớn qua lọc đa tầng (cát thạch anh). Sau đó, lọc than hoạt tính loại bỏ clo, màu, mùi và chất hữu cơ. Cuối cùng, nước qua lọc tinh cartridge 5 micron và 1 micron để loại bỏ các hạt siêu nhỏ, bảo vệ màng RO. |
| 2. Lọc thẩm thấu ngược RO | Nước sau tiền xử lý được bơm cao áp đẩy qua hệ thống màng RO (có thể 1 hoặc 2 cấp). Tại đây, các ion hòa tan, kim loại nặng, vi khuẩn, virus và hầu hết các tạp chất được loại bỏ, sản xuất ra nước tinh khiết. |
| 3. Khử trùng & Lọc tinh cuối | Nước tinh khiết sau RO được chiếu xạ qua đèn UV diệt khuẩn chuyên dụng để loại bỏ triệt để vi sinh vật còn sót lại. Sau đó, nước được đưa qua lọc tinh 0.2 micron để đảm bảo tiêu chuẩn vô trùng trước khi vào bồn chứa. |
| 4. Bồn chứa & Phân phối | Nước tinh khiết được lưu trữ trong bồn Inox 316L, có thể tích hợp hệ thống tuần hoàn để duy trì chất lượng nước. Hệ thống CIP/SIP tùy chọn cho phép vệ sinh và khử trùng tự động bồn chứa và đường ống. |
Liên hệ Tư vấn & Báo giá Hệ thống lọc nước Dược Điển 100l/h
Để nhận tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết cho Hệ thống lọc nước Dược Điển TNA-DD100 phù hợp với yêu cầu sản xuất dược phẩm của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.
















