Lọc nước giếng khoan
Danh mục liên quan
Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Nước giếng khoan tại Việt Nam thường xuyên gặp tình trạng nhiễm phèn do Sắt và Mangan vượt ngưỡng cho phép, gây màu vàng nâu, mùi tanh hôi, cặn đỏ bám dính thiết bị vệ sinh và quần áo. Bên cạnh đó, độ cứng cao từ ion Canxi, Magie dẫn đến đóng cặn trắng trong bình nóng lạnh, làm khô da tóc; trong khi khí độc H2S (mùi trứng thối) và Asen (thạch tín) âm thầm đe dọa sức khỏe lâu dài nếu không xử lý kịp thời.
Hệ thống lọc nước giếng khoan tổng đầu nguồn chính là giải pháp kỹ thuật tất yếu, kết hợp đa tầng vật liệu như cát thạch anh, cát mangan, than hoạt tính Jacobi và hạt nhựa Purolite để loại bỏ tạp chất, đạt chuẩn nước sinh hoạt QCVN 02:2009/BYT. Toàn Á JSC cung cấp cẩm nang khách quan giúp bạn phân tích cấu tạo, so sánh cột Composite, Inox SUS 304 và báo giá minh bạch – tại sao cần lắp đặt hệ thống chuyên dụng ngay hôm nay?
Tại sao cần lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan chuyên dụng?
Cụ thể hơn về thực trạng nguồn nước ngầm, nước giếng khoan dù nhìn trong nhưng chứa tạp chất vượt ngưỡng cho phép theo QCVN 02:2009/BYT, đòi hỏi hệ thống lọc chuyên dụng để xử lý triệt để trước khi sử dụng sinh hoạt.
- Tác hại của tình trạng nhiễm phèn (Sắt, Mangan): Nước có màu vàng nâu, mùi tanh hôi đặc trưng, để lâu hình thành cặn nâu đỏ bám chặt vào bồn cầu, vòi sen, gây ố vàng thiết bị vệ sinh và làm hỏng quần áo khi giặt.
- Vấn đề nước có độ cứng cao: Chứa ion Canxi và Magie vượt mức, gây đóng cặn trắng cứng trong ấm siêu tốc, bình nóng lạnh, ống dẫn nước; đồng thời làm khô ráp da đầu, tóc xơ rối và giảm hiệu suất thiết bị gia dụng.
- Cảnh báo các độc tố vô hình: Khí độc H2S gây mùi trứng thối nồng nặc, kết hợp nồng độ Asen (thạch tín) cao có thể dẫn đến ngộ độc mãn tính, ảnh hưởng gan thận và hệ thần kinh nếu sử dụng lâu dài mà không qua oxy hóa và trao đổi ion.

Cấu tạo kỹ thuật tiêu chuẩn của hệ thống lọc tổng đầu nguồn
Để xử lý triệt để các tạp chất như phèn, độ cứng cao và độc tố vô hình trong nước giếng khoan, hệ thống lọc tổng đầu nguồn được thiết kế theo cấu tạo tiêu chuẩn gồm các linh kiện cốt lõi sau:
- Bơm cấp nước: Tạo áp lực ổn định từ 2-4 bar để đẩy nguồn nước thô qua toàn bộ hệ thống, đảm bảo lưu lượng lọc liên tục ở mức 500-2.500 L/H tùy quy mô. Thiết bị này thường sử dụng motor công suất 0.5-2 HP, chống gỉ sét phù hợp môi trường ẩm ướt.
- Bình phản ứng (Bộ trộn khí Ejector): Sử dụng nguyên lý giàn mưa hoặc ejector để đưa không khí vào nước, thúc đẩy quá trình oxy hóa sắt (Fe²⁺ → Fe³⁺) và mangan (Mn²⁺ → Mn⁴⁺) từ dạng tan sang dạng kết tủa rắn. Dung tích bình thường 50-200 L, thời gian lưu nước 10-20 phút để đạt hiệu quả oxy hóa >95%.
- Cột lọc thô (Cột 1): Chứa cát thạch anh (kích thước 0.5-1 mm) và cát mangan làm lớp lọc chính, loại bỏ cặn bẩn, kim loại nặng đã oxy hóa với hiệu suất giữ lông >20 m³ nước/m³ vật liệu trước khi cần rửa ngược.
- Cột lọc than hoạt tính (Cột 2): Hấp phụ màu vàng, mùi tanh (H₂S), clo dư và hợp chất hữu cơ, sử dụng than gáo dừa hoặc than Jacobi (Thụy Điển) với diện tích bề mặt >1.000 m²/g, tuổi thọ 12-18 tháng.
- Cột trao đổi ion (Cột 3): Trang bị hạt nhựa Cation (Purolite hoặc Canature) để loại bỏ ion Canxi (Ca²⁺) và Magie (Mg²⁺), giảm độ cứng từ >500 mg/L CaCO₃ xuống <100 mg/L.
- Hệ thống van: Auto-van (van tự động) vượt trội hơn van cơ nhờ lập trình PLC điều khiển tự động các chu kỳ lọc (60-90%), rửa ngược (backwash 10-15 phút), rửa nhanh (rinse) và hoàn nguyên, giảm công lao động thủ công 80% và tránh sai sót vận hành.
Tại sao cốc lọc tinh sử dụng lõi PP 5 micron lại là bước bắt buộc?
Lõi PP 5 micron trong cốc lọc tinh hoạt động như rào chắn cuối cùng, loại bỏ hạt huyền phù, sỏi cát mịn (kích thước 1-5 µm) sót lại sau các cột lọc thô bằng cơ chế giữ lọc cơ học. Độ chính xác 5 micron đảm bảo nước đầu ra có độ đục <1 NTU, đạt chuẩn QCVN 02:2009/BYT. Bước này bảo vệ bồn chứa sạch, vòi sen và thiết bị gia dụng khỏi tắc nghẽn, kéo dài tuổi thọ hệ thống lên 20-30%.
Phân loại cột lọc và bảng báo giá thị trường theo phân khúc
Bên cạnh cấu tạo tiêu chuẩn, việc lựa chọn loại cột lọc phù hợp quyết định độ bền và hiệu quả lâu dài của hệ thống lọc nước giếng khoan. Thị trường hiện nay phân loại chủ yếu theo chất liệu vỏ cột: nhựa PVC, Cột Composite và inox SUS 304, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng dựa trên môi trường lắp đặt và nguồn nước.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Đặc điểm | Cột nhựa PVC | Cột Composite | inox SUS 304 |
|---|---|---|---|
| Độ bền vỏ | Thấp (2-3 năm) | Cao (5-10 năm) | Rất cao (>10 năm) |
| Khả năng chịu áp | Kém, dễ nứt vỡ | Tốt, chịu được bơm đẩy | Rất tốt, chịu áp lực mạnh |
| Khả năng chịu ăn mòn | Tốt (không rỉ sét) | Rất tốt (chịu được nước mặn, lợ) | Kém với nước mặn, lợ |
| Thẩm mỹ | Trung bình | Đẹp, hiện đại | Sang trọng, sáng bóng |
| Chi phí | Rẻ nhất | Tầm trung | Cao nhất |
Cột Composite được ưa chuộng nhất nhờ khả năng chịu áp lực lên đến 8-10 bar, độ bền cao ngoài trời (chịu UV, thời tiết khắc nghiệt) và chống ăn mòn vượt trội, phù hợp lắp đặt phổ biến cho nhà phố hoặc khu vực nước lợ nhẹ. Trong khi đó, inox SUS 304 nổi bật với độ bền vượt trội (>10 năm) và tính thẩm mỹ cao, lý tưởng cho biệt thự hoặc môi trường không nhiễm mặn, dù chi phí ban đầu cao hơn.

Bảng báo giá tham khảo cho các hệ thống 2-3 cột (dòng gia đình, chưa VAT):
| Hệ thống | Công suất lọc | Phân khúc giá tham khảo (VNĐ) | Đối tượng sử dụng |
|---|---|---|---|
| Hệ 2 cột nhựa PVC | 500 – 800 L/H | 2.500.000 – 4.000.000 | Gia đình 2-4 người, tiết kiệm chi phí |
| Hệ 2 cột Composite | 800 – 1.200 L/H | 4.500.000 – 6.500.000 | Phổ biến cho nhà phố, ngoài trời |
| Hệ 2 cột Inox 304 | 1.000 – 1.500 L/H | 5.500.000 – 8.500.000 | Biệt thự, nhà vườn ưu tiên độ bền |
| Hệ 3 cột cao cấp (Auto-van) | 1.500 – 2.500 L/H | 15.000.000 – 45.000.000 | Xử lý nước nhiễm vôi nặng, tự động |
Để lựa chọn, ưu tiên công suất 800-1.200 L/H cho hộ 4-6 người (phủ 70-80% nhu cầu sinh hoạt hàng ngày), hoặc hệ 3 cột nếu nước nhiễm phèn/vôi nặng, đảm bảo hiệu suất lọc ổn định theo lưu lượng thực tế.
Danh mục vật liệu lọc chuẩn chuyên dụng từ các hãng OEM
Ngoài việc chọn loại cột lọc phù hợp, hiệu quả xử lý của hệ thống lọc nước giếng khoan phụ thuộc lớn vào chất lượng vật liệu lọc bên trong từng tầng. Các vật liệu phải đạt tiêu chuẩn OEM từ hãng uy tín để đảm bảo loại bỏ tạp chất đạt QCVN 02:2009/BYT, với khả năng tái sinh và tuổi thọ cao.
Dưới đây là danh mục vật liệu theo từng tầng lọc tiêu chuẩn:
- Tầng lọc thô sơ cấp: Sử dụng Cát thạch anh (#16-30 mesh, kích thước 0.5-1.2 mm) và Cát Mangan (từ Việt Nam) để loại bỏ cặn lơ lửng, huyền phù và kết tủa kim loại nặng sau quá trình oxy hóa. Lớp này giữ vai trò bảo vệ các tầng sau, giảm tải cho hệ thống.
- Tầng khử độc và mùi: Ưu tiên Than hoạt tính Jacobi (Thụy Điển, diện tích bề mặt >1000 m²/g) hoặc than gáo dừa chất lượng cao (Việt Nam). Chức năng hấp phụ hợp chất hữu cơ, H2S, clo dư và mùi tanh, đảm bảo nước đầu ra không màu, không mùi.
- Tầng xử lý kim loại nặng chuyên sâu: Sử dụng Hạt Birm (Clack Corp – Mỹ, kích thước 0.48-0.55 mm) hoặc Hạt DMI-65 (Úc). Các hạt xúc tác này oxy hóa và giữ sắt (Fe), mangan (Mn) ở nồng độ <0.3 mg/L mà không cần hóa chất, phù hợp nước nhiễm phèn nặng.
- Tầng làm mềm nước cứng: Hạt nhựa trao đổi ion Cation từ Purolite (Anh) hoặc Canature (dạng mạnh axit, dung lượng >1.8 eq/L). Thực hiện quá trình trao đổi ion loại bỏ Ca²⁺, Mg²⁺ gây độ cứng >300 mg/L, ngăn đóng cặn trong thiết bị.
Việc kết hợp đúng vật liệu theo đặc tính nguồn nước (phèn, vôi, hữu cơ) đảm bảo hệ thống vận hành ổn định lâu dài.

Hướng dẫn quy trình vận hành và bảo trì hệ thống bền bỉ
Để duy trì hiệu suất lâu dài của hệ thống lọc nước giếng khoan với các vật liệu lọc OEM chất lượng cao, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành và bảo trì định kỳ. Điều này đảm bảo nước đầu ra luôn đạt QCVN 02:2009/BYT (sắt <0.3 mg/L, mangan <0.1 mg/L, độ cứng <300 mg/L).
Quy trình xúc rửa định kỳ (Backwash)
Thực hiện rửa ngược để loại bỏ cặn bẩn tích tụ trong cột lọc thô và cát mangan. Tần suất: 1-2 tuần/lần với nước nhiễm phèn nặng (áp suất giảm >20 PSI), hoặc 1-3 tháng/lần với nguồn nước ít ô nhiễm. Sử dụng Auto-van tự động hóa quy trình trong 10-15 phút, đẩy nước từ dưới lên với lưu lượng 15-20 m³/h.
Lưu ý: Theo dõi áp suất đầu vào; nếu vượt 50 PSI, dừng bơm ngay để tránh hỏng cột lọc.
Hoàn nguyên hạt nhựa trao đổi ion
Sau khi lọc 15-30 m³ nước (tùy độ cứng đầu vào), ngâm hạt nhựa Purolite hoặc Canature trong dung dịch muối NaCl bão hòa (250 g/L) trong 60-90 phút. Rửa sạch bằng nước sạch trước khi đưa vào hoạt động.
Thay thế vật liệu lọc
Tuổi thọ trung bình 12-24 tháng. Thay khi lưu lượng giảm <80% công suất định mức hoặc nước đầu ra có mùi/màu tái phát. Kiểm tra định kỳ bằng test kit đo Fe/Mn.
Để được hỗ trợ kỹ thuật vận hành miễn phí hoặc báo giá bảo trì, liên hệ Hotline 0913.543.469.
















