Hệ thống lọc nước giếng khoan có cặn đen là giải pháp chuyên biệt được thiết kế để xử lý hiệu quả các vấn đề ô nhiễm phổ biến trong nước giếng khoan, mang lại nguồn nước sinh hoạt và sản xuất đạt tiêu chuẩn. Với khả năng loại bỏ cặn đen, sắt, Mangan, H₂S, độ đục, màu và mùi tanh, hệ thống này đảm bảo chất lượng nước tối ưu.
Các tính năng nổi bật của hệ thống:
- Loại bỏ hoàn toàn cặn đen, mùi tanh và màu lạ nhờ vật liệu lọc Mangan (Dioxyde Mangan, Birm) và than hoạt tính gáo dừa.
- Nước đầu ra đạt chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT (Nước uống trực tiếp) hoặc QCVN 02:2009/BYT (Nước sinh hoạt).
- Công suất xử lý linh hoạt từ 500 L/h đến 50.000 L/h hoặc lớn hơn, phù hợp mọi quy mô.
- Vỏ bồn lọc bằng Composite sợi thủy tinh (FRP) hoặc Inox SUS 304/316, chống ăn mòn và bền bỉ.
- Vận hành tự động hoàn toàn hoặc bán tự động với tủ điều khiển điện an toàn, hẹn giờ sục rửa tự động.
Thông số kỹ thuật & Lợi ích
Hệ thống được cấu hình chi tiết để đáp ứng yêu cầu xử lý nước giếng khoan ô nhiễm.
| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số chi tiết | Lợi ích nổi bật |
|---|---|---|
| Nguồn nước đầu vào | Nước giếng khoan nhiễm sắt, Mangan, Asen (nếu có), H₂S, độ đục cao, cặn lơ lửng, mùi lạ, pH thấp. | Chuyên biệt hóa cho nguồn nước giếng khoan nhiều tạp chất, đảm bảo xử lý triệt để các vấn đề ô nhiễm phức tạp. |
| Tiêu chuẩn nước đầu ra | Đạt QCVN 01-1:2018/BYT (Nước uống trực tiếp) hoặc QCVN 02:2009/BYT (Nước sinh hoạt) tùy yêu cầu. | Cung cấp nguồn nước an toàn tuyệt đối cho sinh hoạt hoặc đủ tiêu chuẩn uống trực tiếp. |
| Công suất xử lý | Từ 500 L/h đến 50.000 L/h hoặc lớn hơn (thiết kế tùy theo nhu cầu và lưu lượng thực tế). | Phù hợp cho mọi đối tượng từ hộ gia đình nhỏ đến các nhà máy, xí nghiệp lớn, tối ưu chi phí đầu tư. |
| Vật liệu lọc chính | Cát thạch anh, Dioxyde Mangan/Birm, Than hoạt tính (Gáo dừa/Anthracite), Hạt nâng pH (nếu cần). | Loại bỏ hiệu quả cặn lơ lửng, sắt, Mangan, H₂S, màu, mùi tanh và ổn định pH nước. |
| Vật liệu vỏ bồn/cột lọc | Composite sợi thủy tinh cao cấp (FRP) hoặc Inox SUS 304/316. | Chống ăn mòn tuyệt đối trong môi trường nước nhiễm phèn, đảm bảo tuổi thọ hệ thống lên đến 10-15 năm. |
| Hệ thống van & Chế độ vận hành | Van cơ điều khiển bằng tay hoặc Van tự động, vận hành Tự động hoàn toàn hoặc Bán tự động. | Linh hoạt trong vận hành, giảm thiểu công sức và thời gian thao tác cho người sử dụng. |
| Hệ thống điều khiển | Tủ điều khiển điện an toàn, có khả năng hẹn giờ sục rửa tự động. | Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, tự động làm sạch vật liệu lọc, duy trì hiệu suất xử lý cao. |
| Bảo hành & Bảo trì | Chính sách bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời. | Đảm bảo vận hành liên tục, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc và tối ưu hóa chi phí bảo trì. |
Ứng dụng
Hệ thống xử lý nước giếng khoan có cặn đen được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Cung cấp nước sạch cho sinh hoạt gia đình, biệt thự, khu dân cư.
- Xử lý nước cấp cho nhà hàng, khách sạn, trường học, bệnh viện.
- Cung cấp nước sản xuất cho các nhà máy, xí nghiệp công nghiệp.
- Khắc phục tình trạng nước nhiễm phèn, sắt, Mangan, H₂S, độ đục và cặn đen.
Lưu ý khi sử dụng
- Kiểm tra chất lượng nước đầu vào: Mặc dù hệ thống chuyên biệt, việc phân tích mẫu nước giếng khoan là cần thiết để Toàn Á thiết kế cấu hình tối ưu nhất.
- Nguồn điện cấp: Đảm bảo hệ thống điện 220V/1pha/50Hz hoặc 380V/3pha/50Hz (tùy công suất) ổn định để vận hành các bơm và tủ điều khiển.
- Vận hành rửa lọc: Đối với van cơ, cần thực hiện rửa lọc định kỳ theo hướng dẫn để duy trì hiệu suất; với van tự động, kiểm tra chế độ hẹn giờ sục rửa.
- Không gian lắp đặt: Kích thước tổng thể thay đổi tùy công suất; cần có đủ không gian để lắp đặt bồn chứa nước thô, nước sạch và các cột lọc.
- Áp lực vận hành: Duy trì áp lực vận hành trong khoảng 0.5 – 3.0 bar để đảm bảo hiệu quả lọc và rửa lọc.
Mô tả sơ đồ hoạt động
Hệ thống lọc nước giếng khoan hoạt động dựa trên nguyên lý kết hợp làm thoáng, oxy hóa và lọc đa tầng để loại bỏ các tạp chất.
| Giai đoạn | Mô tả hoạt động | Thành phần chính |
|---|---|---|
| 1. Tiếp nhận & Làm thoáng | Nước giếng khoan từ nguồn được bơm cấp vào hệ thống. Tại đây, nước trải qua quá trình làm thoáng tự nhiên hoặc cưỡng bức (sục khí), giúp oxy hóa Sắt (Fe²⁺) và Mangan (Mn²⁺) thành dạng kết tủa, đồng thời loại bỏ H₂S và các khí gây mùi. | Bơm cấp nước thô, Dàn mưa/Giàn phun hoặc Ejector (nếu có). |
| 2. Lọc & Xử lý chính | Nước sau làm thoáng chảy qua các lớp vật liệu lọc trong các cột lọc đa tầng. Các lớp vật liệu này bao gồm:
| Cột lọc FRP/Inox, Cát thạch anh, Vật liệu lọc Mangan, Than hoạt tính, Hạt nâng pH. |
| 3. Thu gom & Cấp nước sạch | Nước sau khi đi qua tất cả các tầng lọc sẽ đạt tiêu chuẩn chất lượng yêu cầu. Nước sạch được thu gom và dẫn vào bồn chứa nước sạch để sẵn sàng cho mục đích sử dụng. Hệ thống van (cơ hoặc tự động) và tủ điều khiển giúp kiểm soát quá trình lọc và sục rửa vật liệu định kỳ. | Bồn chứa nước sạch, Van điều khiển (cơ/tự động), Tủ điều khiển điện. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống lọc nước giếng khoan có cặn đen
Để nhận tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết cho Hệ thống lọc nước giếng khoan có cặn đen phù hợp với nhu cầu và điều kiện cụ thể của bạn, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.















