Nước giếng khoan nhiễm Sắt (Fe) và Mangan (Mn) là vấn đề phổ biến tại nhiều khu vực, không chỉ gây ảnh hưởng đến thiết bị mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe. Việc sử dụng lâu dài nguồn nước này có thể dẫn đến các vấn đề về da liễu, rối loạn tiêu hóa, thậm chí là nguy cơ viêm ruột nếu nồng độ kim loại nặng vượt ngưỡng cho phép.
Hệ thống lọc nước giếng khoan nhiễm sắt được thiết kế chuyên biệt để xử lý hiệu quả nguồn nước ô nhiễm, đặc biệt là loại bỏ Sắt (Fe) và Mangan (Mn) có nồng độ cao. Hệ thống đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt), phù hợp cho cả sinh hoạt và sản xuất.
Đặc điểm & Lợi ích Nổi bật
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số | Lợi ích vượt trội |
|---|---|---|
| Khả năng xử lý Sắt & Mangan | Fe: 0.5 – 50 mg/L; Mn: 0.1 – 5 mg/L | Loại bỏ Sắt > 95% và Mangan > 90% ngay cả với nồng độ đầu vào rất cao, khắc phục triệt để tình trạng nước bị nhiễm kim loại nặng, bảo vệ sức khỏe người dùng. |
| Công suất hệ thống linh hoạt | Từ 500 L/h đến 50.000 L/h hoặc cao hơn | Thiết kế và tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể, đáp ứng mọi quy mô từ hộ gia đình, biệt thự đến các khu công nghiệp, nhà máy lớn. |
| Chất lượng nước đầu ra | Đạt QCVN 01-1:2018/BYT | Cung cấp nguồn nước sạch, an toàn, đạt tiêu chuẩn quốc gia cho mục đích sinh hoạt, sản xuất, đảm bảo sức khỏe người dùng. |
| Cải thiện chất lượng cảm quan | Giảm độ đục > 90%, Mùi/Màu > 80% | Loại bỏ mùi tanh, mùi H2S, màu vàng và độ đục, mang lại nguồn nước trong suốt, không mùi, dễ chịu khi sử dụng. |
| Công nghệ xử lý chính | Oxy hóa kết hợp lọc đa tầng chuyên dụng | Tối ưu hóa quá trình chuyển hóa và loại bỏ các ion kim loại hòa tan, tạp chất hữu cơ và các thành phần gây ô nhiễm khác. |
| Vận hành tự động & ổn định | Van cơ/bán tự động/tự động, Tủ điện điều khiển (Manual/Auto) | Đơn giản hóa việc vận hành, sục rửa định kỳ, bảo vệ thiết bị khỏi các sự cố điện, tối ưu chi phí nhân công và duy trì hiệu suất. |
Cấu tạo Hệ thống & Công nghệ Lọc
Hệ thống lọc nước giếng khoan nhiễm sắt được xây dựng trên nền tảng công nghệ oxy hóa kết hợp lọc đa tầng chuyên dụng, sử dụng các vật liệu lọc được lựa chọn kỹ càng để đạt hiệu quả xử lý tối đa:
Các cấp lọc cơ bản (Cấu hình tiêu chuẩn):
- Cấp 1: Oxy hóa & Phản ứng: Nước đầu vào được làm thoáng (qua giàn mưa/ejector) hoặc tiếp xúc với hóa chất oxy hóa. Mục đích là chuyển hóa Sắt (Fe2+) và Mangan (Mn2+) hòa tan thành dạng kết tủa (Fe3+, MnO2) dễ dàng loại bỏ.
- Cấp 2: Lọc vật liệu chuyên dụng: Các kết tủa Sắt, Mangan, Asen (nếu có) sẽ được giữ lại trên lớp vật liệu lọc đặc biệt như Cát thạch anh, Hạt Mangan Greensand, Hạt Birm hoặc ODM-2F thông qua quá trình hấp phụ, trao đổi ion và xúc tác.
- Cấp 3: Lọc than hoạt tính: Sử dụng Than hoạt tính Gáo dừa/Anthracite để hấp phụ và loại bỏ hiệu quả các chất gây màu, mùi (tanh, H2S, bùn), chất hữu cơ, kim loại nặng và các tạp chất độc hại khác.
- Cấp 4: Lọc tinh (Cột lọc an toàn): Là cấp lọc cuối cùng, loại bỏ cặn lơ lửng, vi hạt có kích thước nhỏ, đảm bảo nước đạt độ trong cao nhất trước khi đưa vào sử dụng.
Vật liệu lọc sử dụng:
- Cát thạch anh (Quartz sand): Vật liệu lọc cơ bản, loại bỏ các cặn bẩn có kích thước lớn.
- Hạt Mangan Greensand / Hạt Birm / ODM-2F: Vật liệu chuyên dụng, được lựa chọn dựa trên phân tích nước nguồn để tối ưu khả năng oxy hóa và loại bỏ Fe, Mn.
- Than hoạt tính Gáo dừa / Than hoạt tính Anthracite: Khử màu, mùi, chất hữu cơ, clo dư.
- Hạt nâng pH (Corosex, Hạt LS): Được bổ sung khi pH nước đầu vào thấp để ổn định độ pH của nước.
- Sỏi thạch anh (Gravel): Dùng làm vật liệu đỡ, tạo khoảng trống cho dòng chảy và hỗ trợ quá trình rửa ngược.
Thông số Kỹ thuật Chi tiết
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Mục đích xử lý | Loại bỏ Sắt (Fe), Mangan (Mn), mùi tanh, màu, độ đục, và các tạp chất khác trong nước giếng khoan, giếng khơi. |
| Chất lượng nước đầu vào (điển hình) | pH: 4.5 – 7.5; Fe: 0.5 – 50 mg/L; Mn: 0.1 – 5 mg/L; Độ đục: 2 – 50 NTU; Màu: 15 – 100 Pt-Co; Mùi: Mùi tanh, mùi H2S, mùi bùn. |
| Cấu tạo vỏ cột lọc | Composite FRP (sợi thủy tinh gia cường) hoặc Inox SUS304/316 (Tùy chọn theo quy mô và yêu cầu dự án). |
| Hệ thống van vận hành | Van cơ (tay gạt) hoặc Van bán tự động/tự động (Auto Valve) điều khiển quá trình lọc, rửa ngược, rửa xuôi. |
| Bơm cấp và bơm rửa ngược | Loại: Bơm ly tâm trục ngang/dọc; Vật liệu: Inox 304; Công suất: Tùy chỉnh (ví dụ: 0.75 kW – 11 kW). |
| Hệ thống đường ống | PVC/UPVC hoặc PPR, Inox (Tùy chọn theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách). |
| Tủ điện điều khiển | Chế độ: Thủ công (Manual) / Tự động (Auto); Chức năng: Bảo vệ quá tải, ngược pha, mất pha, điều khiển bơm và quá trình rửa ngược tự động. |
| Nguồn điện | 220V/1pha/50Hz hoặc 380V/3pha/50Hz (Phù hợp với tổng công suất thiết bị). |
| Áp lực vận hành định mức | 2.0 – 4.5 bar. |
| Chế độ sục rửa | Rửa ngược (Backwash) và Rửa xuôi (Rinse) định kỳ, vận hành tự động hoặc bán tự động. |
| Diện tích lắp đặt | Phụ thuộc vào công suất và cấu hình hệ thống (sẽ khảo sát và thiết kế mặt bằng tối ưu). |
| Ưu điểm nổi bật | Vận hành ổn định, chi phí đầu tư và vận hành hợp lý, tuổi thọ vật liệu lọc cao, dễ dàng bảo trì và thay thế. |
Lĩnh vực ứng dụng
Hệ thống lọc nước giếng khoan nhiễm sắt phù hợp với nhiều quy mô và mục đích sử dụng, từ dân dụng đến công nghiệp:
- Cung cấp nước sạch sinh hoạt cho các hộ gia đình, biệt thự.
- Hệ thống nước sạch cho trường học, bệnh viện, khu dân cư, công trình công cộng.
- Đáp ứng nhu cầu nước sản xuất và sinh hoạt cho nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp.
Lưu ý khi sử dụng
- Phân tích nước nguồn: Việc lựa chọn loại vật liệu lọc chuyên dụng (Hạt Mangan Greensand, Hạt Birm, ODM-2F) và có cần bổ sung hạt nâng pH phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả phân tích mẫu nước giếng khoan đầu vào.
- Duy trì áp lực vận hành: Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong dải áp lực định mức 2.0 – 4.5 bar để tối ưu hiệu quả lọc và bảo vệ các thành phần thiết bị.
- Thực hiện sục rửa định kỳ: Cần tuân thủ chế độ rửa ngược (Backwash) và rửa xuôi (Rinse) định kỳ theo hướng dẫn hoặc cấu hình van tự động để làm sạch vật liệu, duy trì hiệu suất lọc và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
- Lựa chọn vật liệu vỏ cột: Dựa trên điều kiện môi trường, quy mô dự án và ngân sách để chọn vỏ cột bằng Composite FRP hoặc Inox SUS304/316 nhằm đảm bảo độ bền và tính kinh tế.
Mô tả Sơ đồ Hoạt động
Hệ thống lọc nước giếng khoan nhiễm sắt hoạt động theo quy trình liên tục, kết hợp các cấp xử lý để loại bỏ triệt để các tác nhân gây ô nhiễm:
| Bước | Mô tả quy trình |
|---|---|
| 1. Tiếp nhận & Oxy hóa sơ bộ | Nước giếng khoan được bơm từ nguồn vào hệ thống. Tại đây, nước sẽ trải qua quá trình làm thoáng (giàn mưa/ejector) hoặc được tiếp xúc với hóa chất oxy hóa (nếu cần thiết) để chuyển đổi Sắt (Fe2+) và Mangan (Mn2+) hòa tan thành dạng kết tủa. |
| 2. Lọc thô & Xúc tác loại bỏ Fe/Mn | Nước sau khi oxy hóa chảy qua các cột lọc chứa vật liệu chuyên dụng như Cát thạch anh, Hạt Birm, Hạt Mangan Greensand hoặc ODM-2F. Các kết tủa Sắt, Mangan, và các cặn lớn sẽ bị giữ lại thông qua lọc cơ học, hấp phụ và quá trình xúc tác. |
| 3. Khử màu, mùi & Hữu cơ | Tiếp theo, nước đi qua cột lọc chứa Than hoạt tính. Lớp vật liệu này có khả năng hấp phụ mạnh, giúp loại bỏ hiệu quả các chất gây màu, mùi tanh (như H2S), chất hữu cơ hòa tan, kim loại nặng và các tạp chất độc hại khác. |
| 4. Lọc tinh & Ổn định pH | Ở cấp lọc cuối cùng, nước chảy qua cột lọc tinh để loại bỏ các vi hạt, cặn lơ lửng còn sót lại, đảm bảo độ trong cần thiết. Nếu pH nước đầu vào thấp, hạt nâng pH cũng sẽ được tích hợp để ổn định độ pH của nước. |
| 5. Nước sạch đầu ra | Nước sau khi trải qua toàn bộ các cấp lọc sẽ đạt tiêu chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT, sẵn sàng cho mục đích sinh hoạt hoặc sản xuất. |
| 6. Sục rửa định kỳ | Định kỳ, hệ thống sẽ thực hiện chu trình rửa ngược (Backwash) và rửa xuôi (Rinse) bằng van cơ hoặc van tự động/bán tự động. Quá trình này giúp làm sạch vật liệu lọc khỏi các cặn bẩn tích tụ, tái tạo khả năng lọc và kéo dài tuổi thọ của hệ thống. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống lọc nước giếng khoan nhiễm sắt
Để nhận được giải pháp lọc nước giếng khoan nhiễm sắt tối ưu, phù hợp với công suất và chất lượng nước nguồn cụ thể của bạn, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi. Chúng tôi cam kết tư vấn chuyên sâu, khảo sát thực tế và cung cấp báo giá chi tiết, đảm bảo hiệu quả xử lý và chi phí đầu tư hợp lý nhất cho dự án của bạn. Đặc biệt, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết các nguy cơ sức khỏe (như vấn đề da liễu, tiêu hóa) mà nước nguồn của bạn đang gặp phải để đưa ra giải pháp an toàn tuyệt đối.















