Hệ thống xử lý nước UF 4000L/h | Màng Sợi Rỗng, Tự động PLC

Còn hàng

Chính hãng 100%

Brand: Toàn Á

Liên hệ báo giá

Thông số kỹ thuật

Thuộc tínhGiá trị
Loại hệ thốngHệ thống lọc siêu lọc (Ultrafiltration – UF) công nghiệp
Công suất thiết kế4000 lít/giờ (4 m³/h)
Công nghệ lọc chínhMàng lọc sợi rỗng UF (Hollow Fiber UF Membrane)
Vật liệu màng lọcPVDF (Polyvinylidene Fluoride) hoặc PES (Polyethersulfone)
Kích thước lỗ lọc0.01 – 0.02 micron
Khả năng loại bỏLoại bỏ vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng, keo, trầm tích, turbidity. (Không loại bỏ ion hòa tan)
Áp suất vận hành0.5 – 2.5 bar
Áp suất rửa ngược tối đaLên đến 3.0 bar (theo khuyến nghị nhà sản xuất màng)
Tỷ lệ thu hồi nước sạch≥ 90% (tùy thuộc vào chất lượng nước đầu vào)
Yêu cầu chất lượng nước cấpTurbidity < 5 NTU, SDI₁₅ < 5, Clo dư < 0.1 mg/L (đối với màng PVDF/PES)
Tiêu chuẩn nước đầu raĐáp ứng các chỉ tiêu lý hóa, vi sinh cơ bản theo QCVN 01-1:2018/BYT (sau khử trùng); QCVN 02:2009/BYT
Vật liệu khung hệ thốngThép không gỉ SUS304 hoặc SUS316 (tùy chọn theo yêu cầu)
Vật liệu đường ốngUPVC/CPVC/PPR hoặc Inox SUS304 (tùy khu vực và yêu cầu)
Bơm cấp liệuBơm ly tâm công nghiệp, công suất phù hợp (thường 1.5 – 2.2 kW)
Hệ thống rửa ngược (Backwash)Tự động, điều khiển bằng PLC, sử dụng nước sạch hoặc nước cấp đã qua lọc sơ bộ
Hệ thống rửa hóa chất (CIP)Tích hợp chế độ vệ sinh hóa chất (Clean-in-Place) bán tự động hoặc tự động hoàn toàn
Hệ thống điều khiểnPLC với màn hình HMI, tự động hóa hoàn toàn
Nguồn điện cung cấp3 pha, 380V/50Hz
Tổng công suất điệnKhoảng 2.5 – 4.0 kW (tùy cấu hình bơm và thiết bị phụ trợ)
Kích thước hệ thống (D x R x C)Khoảng 1500 x 800 x 1800 mm (kích thước thiết kế tối ưu theo không gian lắp đặt thực tế)
Trọng lượng (khô)Khoảng 350 – 500 kg
Ứng dụng điển hìnhTiền xử lý cho hệ RO, lọc nước ăn uống, nước sinh hoạt, xử lý nước cấp cho sản xuất công nghiệp, tái sử dụng nước thải đã qua xử lý.
Xem đầy đủ thông số

Đặc điểm nổi bật

Hệ thống xử lý nước UF 4000L/h sử dụng công nghệ màng lọc sợi rỗng PVDF/PES với kích thước lỗ lọc chỉ 0.01 – 0.02 micron, đảm bảo loại bỏ hiệu quả vi khuẩn, virus và chất rắn lơ lửng. Hệ thống được trang bị điều khiển tự động PLC, mang đến hiệu suất lọc ổn định và an toàn cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

  • Cung cấp nguồn nước sạch với công suất 4000 lít/giờ, đáp ứng nhu cầu lọc nước ăn uống, sinh hoạt, hoặc tiền xử lý cho hệ thống RO nhờ vào công nghệ màng lọc sợi rỗng UF.
  • Đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt các chỉ tiêu lý hóa, vi sinh cơ bản theo QCVN 01-1:2018/BYT và QCVN 02:2009/BYT (sau khử trùng), với tỷ lệ thu hồi nước sạch ≥ 90% nhờ vào tối ưu hóa quá trình lọc và rửa ngược.
  • Tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn của hệ thống với khung sườn bằng thép không gỉ SUS304/SUS316 và vật liệu đường ống UPVC/CPVC/PPR hoặc Inox SUS304.
  • Vận hành tự động và hiệu quả với hệ thống điều khiển PLC tích hợp màn hình HMI, bao gồm cả chức năng rửa ngược tự động và chế độ vệ sinh hóa chất CIP (Clean-in-Place) bán tự động hoặc tự động hoàn toàn.
Xem mô tả chi tiết

CAM KẾT CHẤT LƯỢNG

TƯ VẤN MUA HÀNG & ĐẠI LÝ

Báo giá chiết khấu & Hỗ trợ kỹ thuật

Hotline Dự án, công trình

DÀNH RIÊNG CHO ĐẠI LÝ & DỰ ÁN

Xem chính sách chiết khấu & Bảng giá thương mại.

Mô tả chi tiết

Hệ thống xử lý nước UF 4000L/h là giải pháp lọc siêu lọc (Ultrafiltration – UF) công nghiệp tiên tiến, được thiết kế để cung cấp nguồn nước sạch ổn định với công suất 4000 lít/giờ. Sử dụng công nghệ màng lọc sợi rỗng PVDF/PES với kích thước lỗ lọc siêu nhỏ 0.01 – 0.02 micron, hệ thống đảm bảo loại bỏ hiệu quả vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng và độ đục.

Tích hợp hệ thống điều khiển PLC tự động hóa hoàn toàn, hệ thống UF 4000L/h mang đến hiệu suất lọc cao, vận hành an toàn và tiết kiệm chi phí cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

Đặc điểm Nổi bật & Lợi ích

Đặc điểm Kỹ thuậtThông sốLợi ích Vận hành & Chất lượng
Công suất lọc cao4000 lít/giờ (4 m³/h)Đảm bảo nguồn nước sạch dồi dào, liên tục cho các quy trình sản xuất hoặc nhu cầu sinh hoạt công suất lớn.
Công nghệ lọc tiên tiếnMàng lọc sợi rỗng UF (Hollow Fiber UF Membrane) với lỗ lọc 0.01 – 0.02 micronLoại bỏ hiệu quả vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng, keo và độ đục, cung cấp nước đạt tiêu chuẩn vi sinh.
Chất lượng nước đầu raĐáp ứng QCVN 01-1:2018/BYT (sau khử trùng); QCVN 02:2009/BYTĐảm bảo nguồn nước đầu ra an toàn cho mục đích ăn uống, sinh hoạt và đạt yêu cầu cho các quy trình công nghiệp.
Tỷ lệ thu hồi nước≥ 90%Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước, giảm thiểu lượng nước thải, nâng cao hiệu quả kinh tế.
Hệ thống điều khiểnPLC với màn hình HMI, tự động hóa hoàn toànVận hành ổn định, dễ dàng theo dõi và kiểm soát, giảm thiểu sự can thiệp thủ công và rủi ro vận hành.
Chế độ vệ sinh tự độngRửa ngược (Backwash) & Rửa hóa chất (CIP)Duy trì hiệu suất màng lọc, kéo dài tuổi thọ hệ thống và giảm chi phí bảo trì.
Độ bền vật liệuKhung thép không gỉ SUS304/SUS316, đường ống UPVC/CPVC/PPR hoặc Inox SUS304Chống ăn mòn hiệu quả, đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài cho hệ thống trong môi trường công nghiệp.

Ứng dụng

Hệ thống xử lý nước UF 4000L/h lý tưởng cho nhiều mục đích:

  • Tiền xử lý cho hệ thống lọc nước RO (thẩm thấu ngược)
  • Lọc nước ăn uống và nước sinh hoạt quy mô lớn
  • Xử lý nước cấp cho các ngành sản xuất công nghiệp
  • Tái sử dụng nước thải đã qua xử lý sơ bộ

Lưu ý khi sử dụng

Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ tối ưu cho hệ thống UF 4000L/h, người vận hành cần chú ý các điểm sau:

  • Chất lượng nước cấp: Nước đầu vào cần đạt các tiêu chuẩn cơ bản như độ đục (Turbidity) < 5 NTU, chỉ số SDI₁₅ < 5 và nồng độ Clo dư < 0.1 mg/L (đặc biệt quan trọng với màng PVDF/PES) để tránh hư hại màng.
  • Áp suất vận hành: Duy trì áp suất hoạt động trong khoảng 0.5 – 2.5 bar. Vượt quá giới hạn có thể ảnh hưởng đến cấu trúc màng lọc.
  • Rửa ngược: Tuân thủ áp suất rửa ngược tối đa là 3.0 bar theo khuyến nghị của nhà sản xuất màng để làm sạch màng hiệu quả mà không gây hư hại.

Mô tả sơ đồ hoạt động

Hệ thống UF 4000L/h hoạt động theo chu trình tự động, được kiểm soát bởi bộ điều khiển PLC:

Giai đoạnMô tả hoạt động
1. Cấp nướcBơm ly tâm công nghiệp cấp nước nguồn vào hệ thống UF. Nước nguồn cần đạt các yêu cầu về độ đục và clo dư để bảo vệ màng.
2. Lọc UFNước được đẩy qua các module màng lọc sợi rỗng UF. Với kích thước lỗ lọc 0.01 – 0.02 micron, màng giữ lại vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng, keo và các hạt cặn, cho phép nước sạch đi qua.
3. Thu hồi nước sạchNước đã lọc (nước Permeate) được thu gom với tỷ lệ thu hồi ≥ 90%, sẵn sàng cho các ứng dụng tiếp theo. Các tạp chất bị giữ lại trên bề mặt màng hoặc bên trong sợi rỗng.
4. Rửa ngược (Backwash)Được điều khiển tự động bởi PLC theo chu kỳ cài đặt, nước sạch hoặc nước cấp đã qua lọc sơ bộ được bơm ngược chiều qua màng để loại bỏ các chất bẩn tích tụ, khôi phục thông lượng lọc.
5. Rửa hóa chất (CIP)Hệ thống tích hợp chế độ vệ sinh hóa chất (Clean-in-Place) bán tự động hoặc tự động hoàn toàn, sử dụng dung dịch hóa chất để làm sạch sâu màng lọc định kỳ, loại bỏ các cặn bám cứng đầu và duy trì tuổi thọ màng.

Liên hệ Tư vấn & Báo giá Hệ thống xử lý nước UF 4000L/h

Để nhận tư vấn chi tiết về giải pháp xử lý nước UF 4000L/h phù hợp với nhu cầu của bạn và nhận báo giá cạnh tranh, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

Xem mô tả chi tiết

Nhà phân phối chính hãng

Toàn Á JSC - Tổng kho Thiết bị Ngành nước

Thành lập từ năm 2003, Toàn Á JSC là đối tác chiến lược của các thương hiệu lọc nước hàng đầu thế giới (Suez, Vontron, Mitsubishi...). Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm là hàng nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ & chất lượng (CO/CQ).

Khác với các đơn vị thương mại thuần túy, Toàn Á cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu hướng dẫn lắp đặt và vận hành, giúp khách hàng an tâm tuyệt đối về hiệu quả sử dụng sản phẩm.

Hotline: 0913543469
Chat: Zalo OA

Các sản phẩm liên quan

Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG

Nhập khẩu trực tiếp & Phân phối ủy quyền từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới.