Hệ thống lọc nước UF cho nước uống/điện tử/hóa chất | PES

Còn hàng

Chính hãng 100%

Brand: Toàn Á

Liên hệ báo giá

Thông số kỹ thuật

Thuộc tínhGiá trị
Loại hệ thốngHệ thống lọc siêu lọc (Ultrafiltration – UF) tự động
Ứng dụng chínhTiền xử lý cho RO/DI, lọc nước uống, nước cấp cho sản xuất điện tử, hóa chất tinh khiết, dược phẩm
Công suất thiết kếTừ 500 L/h đến 100.000 L/h hoặc cao hơn (Toàn Á tư vấn và tùy chỉnh theo nhu cầu thực tế của khách hàng)
Vật liệu màng UFPVDF (Polyvinylidene Fluoride) hoặc PES (Polyethersulfone)
Cấu hình màngSợi rỗng (Hollow Fiber), dòng chảy từ trong ra ngoài (In-out) hoặc từ ngoài vào trong (Out-in)
Kích thước lỗ màng (Pore Size)0.01 – 0.03 micron (nm)
Áp suất vận hành0.5 – 3.0 bar (7 – 45 psi)
Tốc độ dòng chảy (Flux)50 – 150 LMH (L/m²/h) tùy thuộc vào chất lượng nước đầu vào
Hiệu quả loại bỏ vi khuẩn> 99.999% (> 5 log removal)
Hiệu quả loại bỏ virus> 99.99% (> 4 log removal)
Độ đục nước đầu ra< 0.1 NTU
Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) loại bỏ> 99.9%
Phạm vi pH vận hành2 – 12
Phạm vi pH khi vệ sinh hóa chất (CIP)1 – 13 (tùy loại màng cụ thể)
Nhiệt độ vận hành5 – 40°C
Tỷ lệ thu hồi nước> 90% (tùy thuộc chất lượng nước đầu vào và thiết kế hệ thống)
Hệ thống rửa màngRửa ngược tự động bằng nước sạch/khí nén; Rửa hóa chất (CIP) tự động hoặc bán tự động
Vật liệu vỏ màngUPVC hoặc Composite FRP chịu áp lực
Vật liệu đường ốngUPVC, PPR, Inox 304 hoặc Inox 316
Vật liệu khung sườnThép không gỉ Inox 304 hoặc thép carbon sơn tĩnh điện
Bơm cấp/Bơm rửa ngượcBơm ly tâm trục ngang/đứng, vật liệu Inox 304/316 (cấu hình tùy theo công suất)
Hệ thống điều khiểnPLC kết hợp màn hình HMI, điều khiển tự động hoàn toàn
Nguồn điện cung cấp3 Pha, 380V/50Hz (hoặc cấu hình khác theo yêu cầu)
Tiêu chuẩn nước đầu ra (Nước uống)Đáp ứng QCVN 01-1:2018/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt
Tiêu chuẩn nước đầu ra (Điện tử/Hóa chất)Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nước cấp công nghiệp yêu cầu độ tinh khiết cao (Toàn Á tư vấn theo tiêu chuẩn cụ thể của ngành)
Xem đầy đủ thông số

Đặc điểm nổi bật

Hệ thống lọc nước UF tự động của Toàn Á cung cấp giải pháp tiền xử lý hiệu quả cho các ứng dụng RO/DI, lọc nước uống, và sản xuất nước tinh khiết cho ngành điện tử, hóa chất, dược phẩm, với công suất linh hoạt từ 500 L/h đến trên 100.000 L/h.
  • Loại bỏ vi khuẩn với hiệu quả lên đến > 99.999% (trên 5 log removal) nhờ kích thước lỗ màng 0.01 – 0.03 micron, đảm bảo an toàn cho nước uống và nước cấp công nghiệp.
  • Cung cấp nước đầu ra với độ đục cực thấp, dưới 0.1 NTU, và loại bỏ trên 99.9% tổng chất rắn lơ lửng (TSS), đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nước nghiêm ngặt như QCVN 01-1:2018/BYT cho nước sinh hoạt.
  • Vận hành linh hoạt trong dải pH rộng từ 2-12 và nhiệt độ 5-40°C, với vật liệu màng PVDF hoặc PES chịu hóa chất, cho phép vệ sinh CIP hiệu quả ở pH 1-13.
  • Đạt tỷ lệ thu hồi nước vượt trội, trên 90%, giúp tối ưu hóa nguồn nước sử dụng nhờ thiết kế màng sợi rỗng và hệ thống rửa ngược tự động bằng nước sạch/khí nén.
  • Hệ thống điều khiển tự động hoàn toàn với PLC và màn hình HMI, cùng với vật liệu đường ống và khung sườn tùy chọn (UPVC, PPR, Inox 304/316), đảm bảo vận hành ổn định, bền bỉ và dễ dàng quản lý.
Xem mô tả chi tiết

CAM KẾT CHẤT LƯỢNG

TƯ VẤN MUA HÀNG & ĐẠI LÝ

Báo giá chiết khấu & Hỗ trợ kỹ thuật

Hotline Dự án, công trình

DÀNH RIÊNG CHO ĐẠI LÝ & DỰ ÁN

Xem chính sách chiết khấu & Bảng giá thương mại.

Mô tả chi tiết

Hệ thống lọc nước UF (Ultrafiltration) tự động là giải pháp tiên tiến cho nhu cầu tiền xử lý nước cho hệ thống RO/DI, lọc nước uống, và sản xuất nước siêu tinh khiết cho các ngành công nghiệp điện tử, hóa chất, dược phẩm. Với công suất linh hoạt từ 500 L/h đến trên 100.000 L/h, hệ thống sử dụng màng siêu lọc tiên tiến để loại bỏ hiệu quả vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng và độ đục, đảm bảo chất lượng nước đầu ra vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất.

Đặc điểm Nổi bật & Lợi ích

Đặc điểm kỹ thuậtThông số chi tiếtLợi ích vượt trội
Hiệu suất lọc siêu việt
  • Kích thước lỗ màng: 0.01 – 0.03 micron (nm)
  • Loại bỏ vi khuẩn: > 99.999% (> 5 log removal)
  • Loại bỏ virus: > 99.99% (> 4 log removal)
  • Độ đục nước đầu ra: < 0.1 NTU
  • Loại bỏ TSS: > 99.9%
Đảm bảo nước đầu ra siêu sạch, loại bỏ gần như hoàn toàn vi sinh vật và các hạt lơ lửng, phù hợp cho nước uống trực tiếp và nước cấp công nghiệp yêu cầu độ tinh khiết cao.
Công suất linh hoạt, tùy chỉnhTừ 500 L/h đến 100.000 L/h hoặc cao hơnĐáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất, từ quy mô nhỏ đến các nhà máy lớn, tối ưu hóa chi phí đầu tư.
Vật liệu màng bền bỉPVDF (Polyvinylidene Fluoride) hoặc PES (Polyethersulfone)Màng UF có khả năng kháng hóa chất cao, chống ăn mòn tốt, kéo dài tuổi thọ và giảm tần suất thay thế.
Vận hành ổn định
  • Áp suất vận hành: 0.5 – 3.0 bar
  • Phạm vi pH vận hành: 2 – 12
  • Nhiệt độ vận hành: 5 – 40°C
Hệ thống hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện nước đầu vào khác nhau, đảm bảo hiệu suất liên tục.
Tối ưu hóa nguồn nướcTỷ lệ thu hồi nước: > 90%Giảm lượng nước thải, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên và chi phí vận hành.
Tự động hóa hoàn toànPLC kết hợp màn hình HMI, điều khiển tự độngVận hành dễ dàng, giảm thiểu sự can thiệp thủ công, nâng cao độ tin cậy và giảm chi phí nhân công. Hệ thống rửa màng tự động duy trì hiệu suất lọc.

Ứng dụng Chính

  • Tiền xử lý cho hệ thống RO/DI: Giúp bảo vệ màng RO/DI, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí vận hành.
  • Lọc nước uống: Cung cấp nước sạch, an toàn, đạt QCVN 01-1:2018/BYT.
  • Nước cấp cho sản xuất điện tử: Đảm bảo độ tinh khiết cao, không có hạt và vi sinh vật gây hại cho linh kiện.
  • Nước cấp cho ngành hóa chất tinh khiết và dược phẩm: Đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng nước, tránh nhiễm bẩn sản phẩm.

Lưu ý khi sử dụng

  • Kiểm soát chất lượng nước đầu vào: Đảm bảo nước đầu vào có pH trong khoảng 2 – 12 và nhiệt độ từ 5 – 40°C để duy trì hiệu suất màng và tuổi thọ hệ thống.
  • Duy trì áp suất vận hành: Vận hành hệ thống trong dải áp suất 0.5 – 3.0 bar để tránh hỏng màng và tối ưu hiệu suất lọc.
  • Thực hiện chu trình rửa màng định kỳ: Sử dụng hệ thống rửa ngược tự động hoặc rửa hóa chất (CIP) theo lịch trình để loại bỏ cặn bẩn, giữ màng sạch và đảm bảo tốc độ dòng chảy tối ưu (50 – 150 LMH). Khi vệ sinh hóa chất, tuân thủ pH từ 1 – 13 theo khuyến nghị của nhà sản xuất màng.
  • Giám sát lưu lượng và độ đục: Thường xuyên kiểm tra lưu lượng và độ đục nước đầu ra (< 0.1 NTU) để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và chất lượng nước đạt yêu cầu.

Mô tả sơ đồ hoạt động

Hệ thống lọc nước UF hoạt động hoàn toàn tự động, sử dụng các module màng sợi rỗng (Hollow Fiber) với dòng chảy từ trong ra ngoài (In-out) hoặc từ ngoài vào trong (Out-in). Nước nguồn được bơm cấp qua các module màng UF. Với kích thước lỗ màng siêu nhỏ (0.01 – 0.03 micron), màng sẽ giữ lại các vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng, keo và các phân tử lớn khác, cho phép nước sạch đi qua. Quá trình này được điều khiển bởi hệ thống PLC và màn hình HMI, tự động theo dõi và điều chỉnh các thông số vận hành. Để duy trì hiệu suất, hệ thống sẽ tự động thực hiện chu trình rửa ngược bằng nước sạch hoặc khí nén định kỳ, và có thể tích hợp rửa hóa chất (CIP) để loại bỏ cặn bẩn tích tụ trên bề mặt màng.

BướcMô tả hoạt động
1. Cấp nước nguồnBơm cấp đưa nước từ nguồn vào hệ thống UF, đảm bảo áp suất vận hành (0.5 – 3.0 bar) ổn định.
2. Lọc qua màng UFNước đi qua các sợi màng UF (PVDF/PES), các hạt có kích thước lớn hơn 0.01-0.03 micron (vi khuẩn, virus, TSS) bị giữ lại. Nước đã lọc chảy ra ngoài.
3. Thu hồi nước sạchNước sau lọc UF có độ đục < 0.1 NTU và gần như không còn vi sinh vật được thu gom và đưa đến điểm sử dụng hoặc giai đoạn xử lý tiếp theo.
4. Rửa ngược tự độngKhi màng bị tắc nghẽn (dựa trên áp suất chênh lệch hoặc thời gian cài đặt), hệ thống tự động ngắt lọc, bơm nước sạch hoặc khí nén ngược dòng qua màng để đẩy các cặn bẩn tích tụ ra ngoài.
5. Rửa hóa chất (CIP)Định kỳ hoặc khi cần, hệ thống tự động hoặc bán tự động bơm dung dịch hóa chất (trong phạm vi pH 1-13) qua màng để loại bỏ các chất bẩn hữu cơ/vô cơ khó tẩy rửa.
6. Điều khiển tự độngHệ thống PLC và màn hình HMI giám sát toàn bộ quá trình, điều khiển bơm, van và chu trình rửa màng, đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả.

Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống lọc nước UF

Để nhận tư vấn chi tiết về Hệ thống lọc nước UF cho nước uống/điện tử/hóa chất phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn và nhận báo giá ưu đãi, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi.

Xem mô tả chi tiết

Nhà phân phối chính hãng

Toàn Á JSC - Tổng kho Thiết bị Ngành nước

Thành lập từ năm 2003, Toàn Á JSC là đối tác chiến lược của các thương hiệu lọc nước hàng đầu thế giới (Suez, Vontron, Mitsubishi...). Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm là hàng nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ & chất lượng (CO/CQ).

Khác với các đơn vị thương mại thuần túy, Toàn Á cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu hướng dẫn lắp đặt và vận hành, giúp khách hàng an tâm tuyệt đối về hiệu quả sử dụng sản phẩm.

Hotline: 0913543469
Chat: Zalo OA

Các sản phẩm liên quan

Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á
Còn hàng
Brand: Toàn Á

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG

Nhập khẩu trực tiếp & Phân phối ủy quyền từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới.