Hệ thống lọc nước UF (Ultrafiltration) tự động là giải pháp tiên tiến cho nhu cầu tiền xử lý nước cho hệ thống RO/DI, lọc nước uống, và sản xuất nước siêu tinh khiết cho các ngành công nghiệp điện tử, hóa chất, dược phẩm. Với công suất linh hoạt từ 500 L/h đến trên 100.000 L/h, hệ thống sử dụng màng siêu lọc tiên tiến để loại bỏ hiệu quả vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng và độ đục, đảm bảo chất lượng nước đầu ra vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất.
Đặc điểm Nổi bật & Lợi ích
| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số chi tiết | Lợi ích vượt trội |
|---|---|---|
| Hiệu suất lọc siêu việt |
| Đảm bảo nước đầu ra siêu sạch, loại bỏ gần như hoàn toàn vi sinh vật và các hạt lơ lửng, phù hợp cho nước uống trực tiếp và nước cấp công nghiệp yêu cầu độ tinh khiết cao. |
| Công suất linh hoạt, tùy chỉnh | Từ 500 L/h đến 100.000 L/h hoặc cao hơn | Đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất, từ quy mô nhỏ đến các nhà máy lớn, tối ưu hóa chi phí đầu tư. |
| Vật liệu màng bền bỉ | PVDF (Polyvinylidene Fluoride) hoặc PES (Polyethersulfone) | Màng UF có khả năng kháng hóa chất cao, chống ăn mòn tốt, kéo dài tuổi thọ và giảm tần suất thay thế. |
| Vận hành ổn định |
| Hệ thống hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện nước đầu vào khác nhau, đảm bảo hiệu suất liên tục. |
| Tối ưu hóa nguồn nước | Tỷ lệ thu hồi nước: > 90% | Giảm lượng nước thải, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên và chi phí vận hành. |
| Tự động hóa hoàn toàn | PLC kết hợp màn hình HMI, điều khiển tự động | Vận hành dễ dàng, giảm thiểu sự can thiệp thủ công, nâng cao độ tin cậy và giảm chi phí nhân công. Hệ thống rửa màng tự động duy trì hiệu suất lọc. |
Ứng dụng Chính
- Tiền xử lý cho hệ thống RO/DI: Giúp bảo vệ màng RO/DI, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí vận hành.
- Lọc nước uống: Cung cấp nước sạch, an toàn, đạt QCVN 01-1:2018/BYT.
- Nước cấp cho sản xuất điện tử: Đảm bảo độ tinh khiết cao, không có hạt và vi sinh vật gây hại cho linh kiện.
- Nước cấp cho ngành hóa chất tinh khiết và dược phẩm: Đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng nước, tránh nhiễm bẩn sản phẩm.
Lưu ý khi sử dụng
- Kiểm soát chất lượng nước đầu vào: Đảm bảo nước đầu vào có pH trong khoảng 2 – 12 và nhiệt độ từ 5 – 40°C để duy trì hiệu suất màng và tuổi thọ hệ thống.
- Duy trì áp suất vận hành: Vận hành hệ thống trong dải áp suất 0.5 – 3.0 bar để tránh hỏng màng và tối ưu hiệu suất lọc.
- Thực hiện chu trình rửa màng định kỳ: Sử dụng hệ thống rửa ngược tự động hoặc rửa hóa chất (CIP) theo lịch trình để loại bỏ cặn bẩn, giữ màng sạch và đảm bảo tốc độ dòng chảy tối ưu (50 – 150 LMH). Khi vệ sinh hóa chất, tuân thủ pH từ 1 – 13 theo khuyến nghị của nhà sản xuất màng.
- Giám sát lưu lượng và độ đục: Thường xuyên kiểm tra lưu lượng và độ đục nước đầu ra (< 0.1 NTU) để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và chất lượng nước đạt yêu cầu.
Mô tả sơ đồ hoạt động
Hệ thống lọc nước UF hoạt động hoàn toàn tự động, sử dụng các module màng sợi rỗng (Hollow Fiber) với dòng chảy từ trong ra ngoài (In-out) hoặc từ ngoài vào trong (Out-in). Nước nguồn được bơm cấp qua các module màng UF. Với kích thước lỗ màng siêu nhỏ (0.01 – 0.03 micron), màng sẽ giữ lại các vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng, keo và các phân tử lớn khác, cho phép nước sạch đi qua. Quá trình này được điều khiển bởi hệ thống PLC và màn hình HMI, tự động theo dõi và điều chỉnh các thông số vận hành. Để duy trì hiệu suất, hệ thống sẽ tự động thực hiện chu trình rửa ngược bằng nước sạch hoặc khí nén định kỳ, và có thể tích hợp rửa hóa chất (CIP) để loại bỏ cặn bẩn tích tụ trên bề mặt màng.
| Bước | Mô tả hoạt động |
|---|---|
| 1. Cấp nước nguồn | Bơm cấp đưa nước từ nguồn vào hệ thống UF, đảm bảo áp suất vận hành (0.5 – 3.0 bar) ổn định. |
| 2. Lọc qua màng UF | Nước đi qua các sợi màng UF (PVDF/PES), các hạt có kích thước lớn hơn 0.01-0.03 micron (vi khuẩn, virus, TSS) bị giữ lại. Nước đã lọc chảy ra ngoài. |
| 3. Thu hồi nước sạch | Nước sau lọc UF có độ đục < 0.1 NTU và gần như không còn vi sinh vật được thu gom và đưa đến điểm sử dụng hoặc giai đoạn xử lý tiếp theo. |
| 4. Rửa ngược tự động | Khi màng bị tắc nghẽn (dựa trên áp suất chênh lệch hoặc thời gian cài đặt), hệ thống tự động ngắt lọc, bơm nước sạch hoặc khí nén ngược dòng qua màng để đẩy các cặn bẩn tích tụ ra ngoài. |
| 5. Rửa hóa chất (CIP) | Định kỳ hoặc khi cần, hệ thống tự động hoặc bán tự động bơm dung dịch hóa chất (trong phạm vi pH 1-13) qua màng để loại bỏ các chất bẩn hữu cơ/vô cơ khó tẩy rửa. |
| 6. Điều khiển tự động | Hệ thống PLC và màn hình HMI giám sát toàn bộ quá trình, điều khiển bơm, van và chu trình rửa màng, đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống lọc nước UF
Để nhận tư vấn chi tiết về Hệ thống lọc nước UF cho nước uống/điện tử/hóa chất phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn và nhận báo giá ưu đãi, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi.






