Hệ thống RO lọc nước trên tàu biển là giải pháp chuyên dụng, sử dụng công nghệ thẩm thấu ngược (RO) tiên tiến để chuyển đổi nước biển thành nước ngọt đạt tiêu chuẩn TCVN 6096:2004 (Nước uống trực tiếp). Hệ thống được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường hàng hải khắc nghiệt, cung cấp nguồn nước sạch liên tục với công suất linh hoạt từ 1.000 L/ngày đến hơn 50.000 L/ngày, đáp ứng mọi nhu cầu về nước uống và sinh hoạt trên tàu biển và giàn khoan.
Đặc điểm Nổi bật & Lợi ích
| Đặc điểm Kỹ thuật | Thông số/Mô tả | Lợi ích Vận hành |
|---|---|---|
| Công suất linh hoạt | 1.000 L/ngày – 50.000 L/ngày (có thể tùy chỉnh cao hơn) | Đảm bảo cung cấp đủ nước ngọt cho các quy mô tàu, từ tàu hàng nhỏ đến du thuyền lớn và giàn khoan, tối ưu hóa theo nhu cầu thực tế. |
| Chất lượng nước đầu ra | Đạt TCVN 6096:2004 (Nước uống trực tiếp), TDS < 500 ppm, Tỷ lệ loại bỏ muối ≥ 99.2% | Cung cấp nguồn nước uống an toàn, tinh khiết, vượt trội so với tiêu chuẩn nước uống thông thường, loại bỏ gần như toàn bộ muối và khoáng chất không mong muốn. |
| Khả năng chống ăn mòn vượt trội | Vật liệu khung giá đỡ SS316/SS304 sơn tĩnh điện; Vỏ màng RO Composite FRP hoặc SS316L; Bơm cao áp Duplex/SS316L; Đường ống áp suất cao SS316L. | Chống chịu hiệu quả sự ăn mòn của nước biển và môi trường ẩm ướt, kéo dài đáng kể tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì. |
| Thiết kế tối ưu cho hàng hải | Thiết kế nhỏ gọn, chống rung lắc, dễ dàng bảo trì; Áp suất vận hành 55 – 70 bar. | Hoạt động ổn định trên biển, thích nghi với không gian hạn chế và điều kiện rung lắc, đảm bảo hiệu suất liên tục và dễ dàng xử lý sự cố. |
| Vận hành tự động & An toàn | Hệ thống điều khiển PLC với HMI cảm ứng; Chức năng bảo vệ áp suất cao/thấp, quá tải/mất pha bơm, cảnh báo chất lượng nước (TDS); Thiết bị giám sát online (áp suất, lưu lượng, TDS). | Tối ưu hóa quy trình lọc, giảm thiểu sự can thiệp của người vận hành, đồng thời bảo vệ hệ thống khỏi các rủi ro, đảm bảo chất lượng nước luôn được kiểm soát. |
| Tiền xử lý hiệu quả | Lọc cặn tự động/bán tự động, lọc cartridge 5 micron, hệ thống định lượng hóa chất chống cáu cặn (Antiscalant). | Bảo vệ màng RO khỏi cặn bẩn và cáu cặn, kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất lọc của màng, giảm chi phí thay thế. |
Thông số kỹ thuật vận hành chính
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn nước cấp đầu vào | Nước biển (Độ mặn: 30.000 – 45.000 ppm TDS) |
| Áp suất vận hành | 55 – 70 bar |
| Nhiệt độ vận hành | 5°C – 40°C |
| Điện áp cấp | 3 pha, 380V/400V/440V/480V, 50/60Hz (linh hoạt) |
| Tỷ lệ thu hồi nước | 25% – 40% (Tùy thuộc chất lượng nước cấp và nhiệt độ) |
Ứng dụng
- Cung cấp nước uống và sinh hoạt đạt chuẩn cho thủy thủ đoàn, hành khách trên các loại tàu biển (tàu chở hàng, tàu khách, du thuyền).
- Sản xuất nước ngọt cho giàn khoan dầu khí, tàu nghiên cứu khoa học và các phương tiện hoạt động trên biển khác.
Lưu ý khi sử dụng
- Chất lượng nước cấp: Hệ thống được thiết kế cho nước biển có độ mặn trong khoảng 30.000 – 45.000 ppm TDS. Đảm bảo hệ thống tiền xử lý luôn hoạt động hiệu quả để bảo vệ màng RO khỏi cặn bẩn, chất lơ lửng và hiện tượng cáu cặn.
- Nhiệt độ môi trường: Vận hành trong dải nhiệt độ 5°C – 40°C để đạt hiệu suất lọc tối ưu và kéo dài tuổi thọ của màng RO.
- Nguồn điện áp: Cần cung cấp nguồn điện 3 pha với điện áp và tần số phù hợp (380V/400V/440V/480V, 50/60Hz) theo cấu hình hệ thống đã thiết kế để đảm bảo vận hành ổn định.
- Bảo trì định kỳ: Thực hiện kiểm tra, bảo dưỡng các bộ phận lọc cặn, thay thế định kỳ lọc cartridge 5 micron và đảm bảo hệ thống định lượng Antiscalant hoạt động liên tục để ngăn ngừa cáu cặn màng RO.
Mô tả sơ đồ hoạt động
Hệ thống RO lọc nước trên tàu biển chuyển đổi nước biển thành nước ngọt thông qua một quy trình nhiều bước, tích hợp các công nghệ tiền xử lý và lọc thẩm thấu ngược dưới áp suất cao. Nước biển đầu vào sẽ được làm sạch sơ bộ, sau đó được đẩy qua màng RO chuyên dụng để loại bỏ muối và các tạp chất, cuối cùng thu được nước ngọt đạt chuẩn.
| Giai đoạn | Mô tả hoạt động chính |
|---|---|
| 1. Tiếp nhận nước cấp | Nước biển được hút vào hệ thống. |
| 2. Tiền xử lý | Nước biển qua hệ thống lọc cặn tự động/bán tự động và lọc cartridge 5 micron để loại bỏ các hạt lớn, cặn bẩn. Hệ thống định lượng hóa chất chống cáu cặn (Antiscalant) được kích hoạt để ngăn ngừa màng RO bị bám cặn. |
| 3. Bơm cao áp | Bơm ly tâm đa tầng bằng vật liệu Duplex/SS316L tạo áp suất vận hành cao (55 – 70 bar), đẩy nước đã tiền xử lý qua các màng lọc RO. |
| 4. Lọc RO | Nước đi qua màng RO nước biển chuyên dụng. Tại đây, muối, khoáng chất và các tạp chất khác bị giữ lại, chỉ cho phép phân tử nước sạch đi qua, tạo ra nước ngọt đạt tiêu chuẩn TCVN 6096:2004. |
| 5. Giám sát & Điều khiển | Hệ thống PLC công nghiệp với màn hình HMI cảm ứng liên tục giám sát các thông số như áp suất, lưu lượng, độ dẫn điện (TDS) của nước đầu ra và tự động kích hoạt các chức năng bảo vệ khi cần thiết. |
| 6. Thu hồi & Xả thải | Nước ngọt sản xuất được thu hồi và đưa vào bồn chứa hoặc sử dụng trực tiếp. Phần nước thải chứa muối đậm đặc được xả trở lại môi trường biển. |
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống RO lọc nước trên tàu biển
Để biết thêm thông tin chi tiết hoặc nhận tư vấn chuyên sâu về giải pháp Hệ thống RO lọc nước trên tàu biển phù hợp nhất với yêu cầu và đặc thù vận hành của bạn, xin vui lòng liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để được hỗ trợ và báo giá cụ thể.






