Hệ thống lọc nước biển thành nước ngọt (SWRO) là giải pháp toàn diện và bền vững, cung cấp nguồn nước sinh hoạt chất lượng cao cho các khu vực khan hiếm nước ngọt. Với khả năng tùy biến công suất từ 1.000 L/h đến hơn 100.000 L/h, hệ thống đảm bảo nước đầu ra đạt Quy chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp. Công nghệ Thẩm thấu ngược (RO) áp dụng cho nước biển (SWRO) hiện là phương pháp khử muối hiệu quả và tiết kiệm năng lượng nhất hiện nay.
Tính năng & Lợi ích nổi bật
| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số | Lợi ích mang lại |
|---|---|---|
| Công suất tùy biến | 1.000 L/h – 100.000 L/h (hoặc cao hơn) | Linh hoạt đáp ứng mọi quy mô dự án, từ nhỏ đến lớn, tối ưu hóa đầu tư. |
| Chất lượng nước đầu ra | Đạt QCVN 01-1:2018/BYT, TDS ≤ 600 mg/L | Đảm bảo nguồn nước sạch, an toàn tuyệt đối cho sinh hoạt và uống trực tiếp theo tiêu chuẩn quốc gia. |
| Khả năng xử lý nước biển | Độ mặn TDS 35.000 – 45.000 mg/L | Vận hành ổn định, hiệu quả với nguồn nước biển đặc trưng, không phụ thuộc vào độ mặn biến động. |
| Công nghệ lọc chính | Thẩm thấu ngược (RO) với màng Seawater RO áp lực cao | Loại bỏ đến 99% muối hòa tan, vi khuẩn, virus và các tạp chất khác, đảm bảo độ tinh khiết cao. |
| Vật liệu chống ăn mòn | Bơm Duplex/Super Duplex; Khung/ống Inox 316L/Duplex | Độ bền vượt trội, chống chịu môi trường nước biển khắc nghiệt, kéo dài tuổi thọ hệ thống. |
| Hệ thống điều khiển tự động | PLC, HMI, cảm biến áp suất/lưu lượng/độ dẫn điện | Vận hành thông minh, giám sát theo thời gian thực, tự động bảo vệ và cảnh báo lỗi, giảm thiểu sự can thiệp thủ công. |
| Tỷ lệ thu hồi nước | 25% – 45% | Tối ưu hóa lượng nước ngọt sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên nước. |
| Tuổi thọ màng RO & CIP | 3 – 5 năm (với bảo trì đúng cách), tùy chọn hệ thống CIP | Kéo dài chu kỳ thay thế màng, giảm chi phí vận hành và bảo trì nhờ khả năng làm sạch định kỳ. |
Hệ thống lọc nước mặn thành nước ngọt đạt chuẩn
Hệ thống lọc nước mặn thành nước ngọt là một giải pháp tiềm năng và hiệu quả để đối phó với tình trạng thiếu nước ngọt ngày càng nghiêm trọng. Mặc dù có những thách thức về chi phí và xử lý muối thải, lợi ích mà hệ thống này mang lại đáng để chúng ta đầu tư và phát triển.
1. Thiết bị tiền xử lý
Trước khi nước mặn được đưa vào màng lọc RO, nó cần được xử lý qua các thiết bị tiền xử lý để loại bỏ các tạp chất lớn, vi sinh vật và các chất gây ô nhiễm khác. Các thiết bị tiền xử lý thường bao gồm bộ lọc cặn, bộ lọc than hoạt tính, và hệ thống khử trùng. Quá trình tiền xử lý này giúp bảo vệ màng lọc RO khỏi bị tắc nghẽn và kéo dài tuổi thọ của hệ thống lọc.
2. Máy bơm cao áp
Máy bơm cao áp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp áp suất cần thiết để nước có thể đi qua màng lọc RO. Áp suất cao là yếu tố quyết định để nước mặn có thể thẩm thấu ngược qua màng lọc, loại bỏ muối và các tạp chất. Máy bơm cao áp thường được thiết kế đặc biệt để chịu được môi trường khắc nghiệt và đảm bảo hiệu suất lọc ổn định.
3. Màng lọc thẩm thấu ngược (RO)
Màng lọc thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis – RO) là một trong những thiết bị quan trọng nhất trong hệ thống lọc nước mặn. Màng lọc RO có khả năng loại bỏ muối và các tạp chất khác ra khỏi nước mặn bằng cách áp dụng áp lực cao để đẩy nước qua màng lọc siêu nhỏ. Quá trình này giúp loại bỏ hầu hết các ion, phân tử và vi sinh vật có kích thước lớn hơn 0.0001 micron, mang lại nước ngọt tinh khiết.
4. Thiết bị xử lý sau lọc
Sau khi nước đã được lọc qua màng RO, nó có thể cần phải được xử lý thêm để đảm bảo chất lượng tối ưu. Các thiết bị xử lý sau lọc có thể bao gồm hệ thống hấp thụ bằng than hoạt tính để loại bỏ các hợp chất hữu cơ còn sót lại, hệ thống điều chỉnh pH để cân bằng độ axit-kiềm của nước, và các bộ lọc cuối cùng để loại bỏ bất kỳ tạp chất nào còn lại.
5. Hệ thống điều khiển và giám sát
Để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống lọc nước mặn, các hệ thống điều khiển và giám sát là không thể thiếu. Những hệ thống này bao gồm các cảm biến để đo lường áp suất, lưu lượng và chất lượng nước, cũng như các bộ điều khiển tự động để điều chỉnh hoạt động của máy bơm và các thiết bị khác theo thời gian thực. Hệ thống giám sát cũng giúp phát hiện sớm các sự cố và tối ưu hóa quy trình lọc nước.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống lọc nước biển thành nước ngọt SWRO là giải pháp lý tưởng cho các nhu cầu đa dạng:
- Cung cấp nước uống và sinh hoạt cho các khu dân cư ven biển, đảo xa, tàu thuyền và dàn khoan.
- Hệ thống nước cho khu nghỉ dưỡng, resort, khách sạn, và các dự án du lịch biển.
- Nước cấp cho sản xuất, công nghiệp và chế biến tại các nhà máy ven biển đòi hỏi nguồn nước chất lượng cao.
- Giải pháp dự phòng hoặc bổ sung nguồn nước ngọt cho các thành phố ven biển.
Phương pháp khử muối tại hệ thống
Hệ thống lọc nước mặn thành nước ngọt là một công nghệ được thiết kế để loại bỏ muối và các tạp chất khác khỏi nước biển hoặc nước mặn, biến nó thành nước ngọt có thể uống được hoặc sử dụng trong nông nghiệp và công nghiệp. Quá trình này thường được gọi là khử muối (desalination).

Có nhiều phương pháp khử muối khác nhau, trong đó phổ biến nhất là:
- Chưng cất (Distillation): Phương pháp này sử dụng nhiệt để đun sôi nước mặn, sau đó ngưng tụ hơi nước thu được để tạo ra nước ngọt.
- Thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis): Sử dụng màng lọc để loại bỏ muối và các tạp chất. Nước mặn được ép qua màng dưới áp suất cao, để lại muối và các tạp chất phía sau.
- Điện phân (Electrodialysis): Sử dụng màng ion và dòng điện để tách các ion muối ra khỏi nước.
- Quá trình trao đổi ion (Ion Exchange): Sử dụng các hạt nhựa trao đổi ion để thay thế các ion muối trong nước bằng các ion không gây hại.
Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguồn nước, mục đích sử dụng và chi phí.
Lưu ý khi sử dụng
- Nhiệt độ nước đầu vào: Đảm bảo nhiệt độ nước biển đầu vào duy trì trong khoảng 5°C – 35°C để tối ưu hiệu suất và tuổi thọ màng RO.
- Chỉ số SDI: Duy trì chỉ số mật độ bùn (SDI) sau tiền xử lý luôn nhỏ hơn 5 (SDI < 5) nhằm bảo vệ màng RO khỏi tắc nghẽn và giảm tần suất vệ sinh.
- Bảo trì định kỳ: Thực hiện vệ sinh và bảo trì hệ thống, đặc biệt là màng RO, theo khuyến nghị (có thể sử dụng hệ thống CIP nếu tích hợp) để kéo dài tuổi thọ màng (3-5 năm) và duy trì chất lượng nước đầu ra.
Sơ đồ hoạt động của hệ thống
Hệ thống hoạt động theo một quy trình đa giai đoạn chặt chẽ, đảm bảo chuyển đổi nước biển thành nước ngọt đạt chuẩn, bao gồm các bước tiền xử lý chi tiết:
| Giai đoạn | Mô tả hoạt động chính |
|---|---|
| 1. Tiền xử lý | Nước biển thô được đưa qua các bước xử lý cơ bản. Giai đoạn này bao gồm: Lắng cặn (nếu cần) để loại bỏ chất rắn lớn; Lọc thô qua lưới chắn và thiết bị lọc đa vật liệu (cát, sỏi) để loại bỏ cặn lơ lửng; Lọc than hoạt tính để hấp phụ clo và chất hữu cơ; và Lọc tinh cartridge (thường 5 micron) để bảo vệ màng RO. Hóa chất chống cáu cặn cũng được định lượng để bảo vệ màng RO. |
| 2. Bơm cao áp | Bơm ly tâm đa tầng cánh làm bằng thép không gỉ Duplex/Super Duplex đẩy nước đã tiền xử lý vào hệ thống RO với áp suất vận hành cao (khoảng 55 – 75 bar). |
| 3. Lọc RO | Nước đi qua màng Seawater RO chuyên dụng (vật liệu Polyamide tổng hợp) dưới áp suất cao. Tại đây, muối hòa tan và các tạp chất khác bị giữ lại, chỉ cho phân tử nước tinh khiết đi qua. |
| 4. Hậu xử lý (Tùy chọn) | Nước ngọt sau RO có thể được tái khoáng để cải thiện vị hoặc được khử trùng bằng UV/Ozone tùy theo yêu cầu sử dụng, đảm bảo đạt chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT. |
Quy trình xử lý nước nhiễm mặn thành nước ngọt
Quy trình xử lý nước nhiễm mặn sẽ là một sơ đồ bao gồm nhiều bước nối tiếp nhau. Cụ thể như sau:
Bước 1: Lắng cặn
Đầu tiên nước sông nhiễm mặn sẽ được máy bơm bơm lên bồn. Đây là bồn lắng, xử lý thô sơ, cho những hạt cát, bùn, sỏi, đá… lắng xuống trước khi dẫn tiếp vào đường ống. Tức là cặn trong nước ở bước này sẽ được giữ lại.
Bước 2: Lọc thô và làm mềm nước
Từ bồn trung gian, nước sẽ chảy vào 2 cột lọc phía sau. Cột 1 vẫn là cột lọc thô, dành để xử lý phèn, tạp chất và những kim loại trong nước. Cột 2 là cột làm mềm nước, bảo vệ những bộ phận lọc phía sau không bị hư hao, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Bước 3: Lọc tinh
Sau phần lọc thô, nước sẽ chảy tiếp đến phần lọc tinh. Bộ phận lọc tinh có 2 cấp với lỗ lọc chỉ 5 micron. Những tạp chất lớn hơn kích thước lỗ lọc đều sẽ được giữ lại. Đây đều là những tạp chất mà mắt thường không thể nhìn thấy.
Bước 4: Quá trình thẩm thấu ngược
Bơm cao áp tiếp tục dẫn nguồn nước đã lọc tinh đi qua hệ thống thẩm thấu ngược RO. Dưới tác động của máy bơm, tốc độ và áp lực của dòng nước sẽ nhanh và mạnh hơn. Chúng chảy qua màng lọc RO một cách nhanh chóng, cho hiệu quả cao trong thời gian ngắn.

Nước mặn sau quy trình xử lý này sẽ có vị ngọt tương đương với nguồn nước ngọt thông thường, có thể phục vụ trong sinh hoạt, tưới tiêu, tắm gội… Ngoài ra nước còn được chiếu đèn UV khử trùng trước khi đến tay người sử dụng nên đặc biệt còn có thể uống trực tiếp mà không cần phải nấu chín lại.
Liên hệ tư vấn & Báo giá Hệ thống lọc nước biển thành nước ngọt
Để nhận tư vấn chi tiết về giải pháp lọc nước biển tối ưu cho dự án của bạn và yêu cầu báo giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Đội ngũ chuyên gia sẽ hỗ trợ bạn lựa chọn cấu hình hệ thống phù hợp nhất với nhu cầu và điều kiện vận hành cụ thể. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp SWRO chất lượng cao, bền bỉ cho mọi công trình ven biển và hải đảo.
Để biết rõ hơn về vấn đề này, liên hệ ngay với Toàn Á JSC theo số hotline 0913.543.469 để được giải đáp mọi thắc mắc chi tiết nhé! Chúng tôi sẽ có chính sách bảo hành cho mọi người ưu đãi nhất.









