Màng lọc RO

Danh sách sản phẩm​

Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Vontron
Còn hàng
Brand: Dupont
Còn hàng
Brand: Dupont
Còn hàng
Brand: Dupont
Còn hàng
Brand: Dupont
Còn hàng
Brand: Dupont
Còn hàng
Brand: Dupont
Còn hàng
Brand: Dupont

Nội dung danh mục

Màng lọc RO đang thống trị công nghệ xử lý nước tinh khiết nhờ khả năng loại bỏ 95-99% tạp chất hòa tan, từ ion kim loại nặng đến vi khuẩn và virus. Trong nhu cầu đa dạng từ hộ gia đình sử dụng màng RO máy lọc nước hàng ngày đến hệ thống công nghiệp xử lý nước mặn, lợ hay máy, màng lọc RO chính là trái tim quyết định hiệu suất toàn hệ thống. Việc phân biệt các loại từ 50 GPD gia đình đến mã 8040 công nghiệp đòi hỏi nắm vững cấu tạo TFC và nguyên lý thẩm thấu ngược. Tại Toàn Á JSC, chúng tôi sẽ hệ thống hóa kiến thức kỹ thuật để hỗ trợ bạn lựa chọn và bảo trì hiệu quả.

1. Tổng quan về công nghệ màng lọc RO và vật liệu TFC

Màng lọc RO dựa trên nguyên lý Thẩm thấu ngược với cấu tạo TFC (Thin Film Composite) là công nghệ cốt lõi, loại bỏ 95-99% TDS (Total Dissolved Solids) và tạp chất siêu nhỏ xuống kích thước 0.0001 micron, đảm bảo nước tinh khiết cho cả gia đình lẫn hệ thống công nghiệp.

Màng lọc RO là loại màng bán thấm làm từ polyme Polyamide, hoạt động bằng cách áp dụng áp suất cao vượt qua áp suất thẩm thấu tự nhiên để tách nước sạch khỏi các ion, phân tử và hạt tạp chất. Công nghệ này đã phát triển từ những thí nghiệm cơ bản thành tiêu chuẩn toàn cầu, với vật liệu TFC mang lại độ bền và hiệu suất vượt trội.

1.1. Lịch sử phát triển và vai trò của vật liệu Polyamide

  • Thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis) là quá trình sử dụng áp suất ngoài lớn hơn áp suất thẩm thấu để đẩy nước tinh khiết qua màng bán thấm, giữ lại tạp chất ở phía cô đặc.
  • Các cột mốc quan trọng: Năm 1748, Jean-Antoine Nollet quan sát hiện tượng thẩm thấu qua bàng quang lợn; 1950, Tiến sĩ S. Sourirajan phát minh màng thẩm thấu nhân tạo; 1960, Loeb và Sourirajan tạo màng Cellulose Acetate khử muối; từ 1970 đến nay, màng TFC (Thin Film Composite) trở thành tiêu chuẩn nhờ độ mỏng và hiệu quả cao.
  • Polyamide tạo lớp lọc chọn lọc siêu mỏng chỉ 0.2 micromet, mang ưu điểm chịu áp suất cao, loại bỏ ion hiệu quả và kháng hóa chất, vượt trội so với Cellulose Acetate truyền thống.

1.2. Cấu tạo chi tiết và nguyên lý lọc 0.0001 micron

Màng RO hiện đại có cấu trúc 3 lớp cuộn xoắn ốc quanh ống thu nước trung tâm, hoạt động theo quy trình sau:

  1. Cấu trúc 3 lớp chính: Lớp hỗ trợ Polyester cung cấp độ bền cơ học; lớp đệm trung gian Polysulfone chịu áp suất; lớp lọc chọn lọc Polyamide với lỗ ~0.0001 micron.
  2. Quy trình dòng nước: Nước đầu vào dưới áp lực cao từ bơm được ép qua các lá màng cuộn xoắn ốc, phân tách thành dòng tinh khiết (permeate) thu tại ống trung tâm và nước thải (concentrate) đẩy ra ngoài.
  3. Cơ chế tách lọc: Chỉ phân tử nước lọt qua khe hở siêu nhỏ; tạp chất, vi khuẩn, virus và ion kim loại bị giữ lại nhờ kích thước lớn hơn hoặc lực hydrat hóa, đạt hiệu suất >99% với virus và vi khuẩn.

2. So sánh công nghệ RO và hiệu suất loại bỏ tạp chất hóa học

Công nghệ màng lọc RO nổi bật với kích thước lỗ ~0.0001 micron, loại bỏ 95-99% TDS và ion đơn lẻ như muối, kim loại nặng, vượt trội so với MF, UF, NF về khả năng khử mặn và tinh khiết hóa nước.

2.1. Phân biệt RO với công nghệ lọc MF, UF và NF

Công nghệ RO yêu cầu áp suất cao để lọc ion đơn lẻ, trong khi các phương pháp khác phù hợp hơn cho lọc cặn thô hoặc giữ khoáng chất. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Đặc điểmMF (Microfiltration)UF (Ultrafiltration)NF (Nanofiltration)RO (Reverse Osmosis)
Kích thước lỗ0.1 – 10 micron0.01 – 0.1 micron0.001 – 0.01 micron~0.0001 micron
Khả năng lọcCặn thô, vi khuẩnVirus, keoIon hóa trị caoIon đơn lẻ, muối
Áp suất yêu cầuThấpThấpTrung bìnhCao
Giữ khoángMột phầnLoại bỏ hầu hết

2.2. Hiệu suất loại bỏ TDS và các ion kim loại nặng

Màng RO đạt hiệu suất loại bỏ TDS trung bình 95-99%, đặc biệt mạnh với kim loại nặng và sinh vật gây bệnh. TDS (Total Dissolved Solids) là chỉ số quan trọng đánh giá chất lượng nước, giúp xác định mức độ ô nhiễm ion hòa tan và nhu cầu xử lý. Bảng hiệu suất cụ thể:

Tạp chất/IonHiệu suất loại bỏ (%)Tạp chất/IonHiệu suất loại bỏ (%)
Nhôm (Aluminum)97 – 98%Chì (Lead)96 – 98%
Arsenic94 – 96%Thủy ngân (Mercury)96 – 98%
Canxi (Calcium)96 – 98%Vi khuẩn (Bacteria)> 99%
Clo (Chloride)94 – 95%Virus> 99%
Đồng (Copper)97 – 99%Nitrat (Nitrate)93 – 96%
Sắt (Iron)98 – 99%Thuốc trừ sâu~ 97%

Hiệu suất cao với vi khuẩn, virus (>99%) và hợp chất hữu cơ như Nitrat, Clo đảm bảo nước đầu ra an toàn cho sinh hoạt và sản xuất.

3. Phân loại màng lọc RO: Từ gia đình đến công nghiệp

Màng lọc RO được phân loại rõ ràng theo quy mô ứng dụng: gia đình sử dụng đơn vị GPD (50-100 GPD cho nhu cầu hàng ngày) và công nghiệp theo mã kích thước 4040, 8040 (công suất từ 250 L/h đến 1.6 m³/h), phù hợp từ hộ gia đình đến hệ thống sản xuất lớn.

3.1. Màng RO gia đình và thông số GPD (Gallons Per Day)

  • GPD (Gallons Per Day) là đơn vị đo công suất lọc hàng ngày của màng RO gia đình, với 1 GPD ≈ 3.785 L/ngày; phổ biến nhất là 50 GPD tương đương khoảng 10 L/h, đủ cho gia đình 4-6 người sử dụng sinh hoạt.
  • Phân loại theo nhu cầu: 50 GPD dành cho gia đình nhỏ; 75 GPD hoặc 100 GPD phù hợp gia đình đông người hoặc văn phòng nhỏ, đảm bảo lưu lượng nước tinh khiết ổn định.
  • Đặc điểm nổi bật: Dạng đúc nguyên khối giúp giảm rủi ro rò rỉ, ngăn chặn nhiễm khuẩn ngược và tăng độ bền trong môi trường sử dụng hàng ngày.

3.2. Màng RO công nghiệp mã hiệu 4040 và 8040

Màng RO công nghiệp được mã hóa theo kích thước đường kính x chiều dài (inch), với phân loại theo áp suất và loại nước đầu vào. Dưới đây là bảng thông số so sánh chính:

Loại màngKích thướcCông suấtỨng dụngPhân loại áp suất/Môi trường
40404.0 x 40 inch250-380 L/hXưởng sản xuất vừa, bán công nghiệpLP/ULP (áp thấp/cực thấp) cho nước máy/nước lợ nhẹ
80408.0 x 40 inch1.2-1.6 m³/hHệ thống xử lý tập trung, sản xuất lớnLP/ULP cho nước lợ; BW (Brackish water) khử mặn nước lợ

Màng 4040 lý tưởng cho các xưởng vừa với nhu cầu nước tinh khiết trung bình, trong khi 8040 xử lý thể tích lớn, đặc biệt hiệu quả với nước lợ (Brackish water) nhờ khả năng chịu áp suất cao và loại bỏ TDS vượt trội.

4. Hướng dẫn lựa chọn và bảo trì màng RO đúng kỹ thuật

Bảo trì màng RO đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ lên 24-36 tháng, nhận biết sớm qua dấu hiệu như giảm lưu lượng nước tinh khiết, TDS tăng cao hoặc bơm chạy liên tục, đồng thời ưu tiên hệ thống tiền lọc để loại bỏ Clo dư và độ cứng nước.

4.1. Dấu hiệu nhận biết màng lọc cần thay thế

  • Lưu lượng nước tinh khiết giảm mạnh hoặc tỉ lệ thu hồi (Recovery Rate) không đạt chuẩn (thường dưới 30-50% tùy hệ thống), cho thấy màng bị tắc nghẽn bởi cặn bẩn tích tụ.
  • Chỉ số TDS nước đầu ra tăng cao vượt mức cho phép (thường >50-100 ppm tùy ứng dụng), chứng tỏ lớp lọc Polyamide đã suy giảm khả năng loại bỏ ion hòa tan.
  • Máy bơm chạy liên tục không ngắt do tắc màng, dẫn đến tăng tiêu thụ điện và áp suất bất thường.

4.2. Quy trình bảo trì và hệ thống tiền lọc bảo vệ

Hệ thống tiền lọc đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý Clo dư (bằng than hoạt tính) và độ cứng nước (làm mềm bằng nhựa trao đổi ion) trước khi nước tiếp xúc màng RO, ngăn chặn phá hủy lớp Polyamide nhạy cảm và tắc nghẽn lỗ lọc 0.0001 micron. Tuổi thọ trung bình 24-36 tháng phụ thuộc nguồn nước đầu vào: nước sạch kéo dài hơn nước nhiễm bẩn nặng. Với hệ thống công nghiệp, cần theo dõi áp suất thẩm thấu để điều chỉnh bơm, tránh vượt ngưỡng gây hỏng màng và giảm hiệu suất khử muối.

Màng lọc RO với công nghệ TFC là giải pháp cốt lõi xử lý nước tinh khiết, loại bỏ 95-99% TDS và tạp chất nguy hại hiệu quả vượt trội.

  1. Cấu tạo 3 lớp Polyamide siêu mỏng 0.0001 micron tách biệt nước sạch khỏi ion kim loại nặng, vi khuẩn, virus.
  2. Phân loại linh hoạt từ 50 GPD gia đình đến 8040 công nghiệp, phù hợp mọi quy mô và nguồn nước lợ/mặn.
  3. Bảo trì đúng kỹ thuật kéo dài tuổi thọ 24-36 tháng, kiểm soát TDS và tiền lọc chống Clo dư.

Toàn Á JSC – nhà cung cấp màng RO công nghiệp hàng đầu Việt Nam – cam kết tư vấn chuyên sâu, chọn đúng mã màng tối ưu hóa hiệu suất hệ thống cho doanh nghiệp bạn.

Xem đầy nội dung

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG

Nhập khẩu trực tiếp & Phân phối ủy quyền từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới.