Thiết bị lọc nước
Danh mục liên quan
Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Thiết bị lọc nước đang trở thành giải pháp thiết yếu trước thực trạng nguồn nước đô thị và nông thôn ô nhiễm nặng bởi tạp chất, vi khuẩn cùng kim loại nặng. Thị trường thiết bị lọc nước bùng nổ với sự đa dạng công nghệ từ RO (loại bỏ 99.9% tạp chất), Nano giữ khoáng tự nhiên đến Ion Kiềm giàu Hydrogen, khiến người dùng dễ bối rối khi lựa chọn phù hợp với nguồn nước cụ thể và không gian sống. Để hỗ trợ quyết định chính xác, bài viết hệ thống hóa toàn diện các công nghệ cốt lõi, kiểu dáng lắp đặt cùng cấu tạo tiêu chuẩn. Toàn Á JSC, với kinh nghiệm kỹ thuật sâu, mang đến bản đồ giải pháp lọc nước giúp bạn dễ dàng định vị nhu cầu thực tế.
1. Hệ thống hóa công nghệ trong các thiết bị lọc nước hiện nay
Các thiết bị lọc nước hiện đại chủ yếu áp dụng 6 công nghệ cốt lõi: RO, Nano, UF, Ion Kiềm, CDI và UV, với khả năng xử lý đa dạng từ nước máy sạch đến nước giếng nhiễm mặn hoặc kim loại nặng.
Dựa trên dữ liệu kỹ thuật, bảng dưới đây so sánh đặc điểm và nguồn nước phù hợp:
| Công nghệ | Đặc điểm cốt lõi | Nguồn nước phù hợp |
|---|---|---|
| RO (Reverse Osmosis) | Màng lọc thẩm thấu ngược 0.0001 micromet, loại bỏ 99.9% tạp chất, vi khuẩn, kim loại nặng; tạo nước tinh khiết. | Đa dạng: Nước máy, nước giếng, nước nhiễm lợ/mặn. |
| Nano | Màng lọc nanomet, giữ khoáng tự nhiên, không dùng điện, không nước thải. | Nước máy sạch (đã qua xử lý tiêu chuẩn). |
| UF (Ultra Filtration) | Vi lọc 0.01-0.1 µm, loại bỏ vi khuẩn nhưng giữ khoáng, không nước thải. | Nước máy, nước mưa đã xử lý thô. |
| Ion Kiềm | Điện phân tấm điện cực tạo nước giàu Hydrogen, pH cao, chống oxy hóa. | Nước tinh khiết hoặc đạt chuẩn uống trực tiếp. |
| CDI | Điện trường loại bỏ ion kim loại nặng, giữ khoáng tự nhiên. | Nước máy, nước cứng (nhiều canxi). |
| UV | Tia cực tím phá hủy DNA vi khuẩn/vi-rút. | Lõi bổ trợ cuối trong hệ RO/UF. |
RO vượt trội với nguồn nước ô nhiễm nặng nhờ khả năng lọc sâu, trong khi Nano và UF lý tưởng cho nước sạch hơn để bảo toàn khoáng chất. Ion Kiềm và CDI tập trung cải thiện chất lượng sức khỏe, còn UV tăng cường diệt khuẩn.
1.1. Công nghệ thiết bị lọc nước RO và UF: Khi nào nên chọn?

So sánh trực tiếp RO và UF qua bảng số liệu:
| Tiêu chí | RO | UF |
|---|---|---|
| Kích thước màng lọc | 0.0001 micromet (loại bỏ 99.9% tạp chất) | 0.01-0.1 µm (giữ khoáng tự nhiên) |
| Sử dụng điện | Cần bơm tăng áp (40-80W) | Không cần điện |
| Nước thải | 30-50% thể tích nước đầu vào | Không có nước thải |
| Tuổi thọ màng | 2-3 năm | 3-5 năm |
RO phù hợp nước giếng hoặc nước mặn nhờ lọc tuyệt đối, dù tốn điện và nước thải. UF tiết kiệm hơn cho nước máy sạch, giữ khoáng hỗ trợ sức khỏe lâu dài.
1.2. Xu hướng thiết bị lọc nước Ion Kiềm và Hydrogen cho sức khỏe

Công nghệ Ion Kiềm sử dụng cơ chế điện phân qua tấm điện cực để phân tách nước thành ion H+ và OH-, tạo nước có pH 8.5-9.5 giàu Hydrogen hòa tan (ORP âm -200 đến -600 mV). Lõi lọc chức năng bổ sung (như điện cực Titan phủ Platinum) kết hợp với nước tinh khiết đầu vào từ RO hoặc Nano, đảm bảo Hydrogen ổn định.
Lợi ích nổi bật bao gồm khả năng chống oxy hóa mạnh, giảm gốc tự do gây lão hóa; pH cao hỗ trợ cân bằng axit trong cơ thể, cải thiện tiêu hóa và tăng cường miễn dịch. Đối với người dùng tập luyện hoặc khu vực nước cứng, công nghệ này nâng tầm nước uống từ tinh khiết sang giàu khoáng định lượng, phù hợp xu hướng sức khỏe hiện đại.
2. Phân loại thiết bị lọc nước theo kiểu dáng và không gian lắp đặt
Thiết bị lọc nước được phân loại thành tủ đứng (Cabinet), để bàn (Tabletop) và lắp âm (Under-sink), dựa trên tính tương thích với không gian sống của hộ gia đình, chung cư hoặc văn phòng, giúp tối ưu hóa vị trí lắp đặt và công năng sử dụng.
- Tủ đứng phù hợp không gian rộng như phòng khách nhà phố hoặc sảnh văn phòng, với thiết kế độc lập bảo vệ hệ thống lõi lọc toàn diện.
- Để bàn lý tưởng cho căn hộ chung cư và văn phòng nhỏ, nhờ kích thước gọn nhẹ và dung tích bình chứa linh hoạt.
- Lắp âm tối ưu hóa khu vực bếp hạn chế, lắp gọn dưới bồn rửa để phục vụ nhu cầu uống và nấu ăn hàng ngày.
2.1. Thiết bị lọc nước uống để bàn và lắp âm bồn
- Máy lọc nước để bàn (Tabletop): Giải pháp nhỏ gọn cho căn hộ chung cư diện tích hạn chế, dung tích bình chứa dưới 10L, dễ di chuyển và tích hợp công nghệ RO hoặc Nano cho nước uống trực tiếp.
- Máy lọc nước lắp âm (Under-sink): Tối ưu không gian bếp bằng cách ẩn dưới bồn rửa, tiết kiệm diện tích tối đa, phù hợp nhu cầu nấu ăn và uống tại chỗ với hệ thống lõi lọc đa tầng kín đáo.
2.2. Máy lọc nước tủ đứng (Cabinet) cho không gian rộng
Máy lọc nước tủ đứng (Cabinet) sở hữu thiết kế độc lập, sang trọng với vỏ tủ bảo vệ hệ thống lõi lọc kín kẽ, chống bụi bẩn và va chạm hiệu quả. Kiểu dáng này tích hợp bình chứa lớn, hỗ trợ công suất cao cho gia đình đông người hoặc văn phòng, dễ dàng kết nối với các công nghệ RO, UF hoặc Ion Kiềm. Phù hợp lắp đặt tại phòng khách nhà phố rộng rãi, sảnh văn phòng hoặc khu vực sinh hoạt chung, mang lại sự tiện lợi và thẩm mỹ cao trong sử dụng lâu dài.
3. Cấu tạo tiêu chuẩn và các tính năng thông minh vượt trội
Cấu tạo tiêu chuẩn của thiết bị lọc nước bao gồm quy trình lọc đa tầng từ lõi thô đến chức năng, kết hợp bộ phận phụ trợ và tính năng thông minh như hiển thị TDS, chế độ nóng lạnh, đảm bảo nước đầu ra tinh khiết, an toàn và tiện lợi sử dụng lâu dài.
- Hệ thống lõi lọc thô (Smax Duo/PP/OCB): Loại bỏ bùn đất, rỉ sét, clo dư thừa và mùi hôi, bảo vệ màng lọc trung tâm khỏi tắc nghẽn sớm.
- Màng lọc trung tâm (RO/Nano/UF): Trái tim hệ thống, quyết định độ tinh khiết nước với khả năng loại bỏ tạp chất ở mức micromet.
- Hệ thống lõi chức năng: Bổ sung khoáng chất tự nhiên (đá Maifan), tạo vị ngọt (T33), kháng khuẩn (Nano Silver) hoặc Hydrogen.
- Bộ phận phụ trợ: Bơm tăng áp cho RO, bình áp chứa nước, van điện từ và đèn UV diệt khuẩn cuối đường ống.
3.1. Quy trình lọc đa tầng từ lõi thô đến lõi chức năng
- Bước 1: Hệ thống lõi lọc thô (Smax Duo/PP/OCB) loại bỏ bùn đất, rỉ sét, clo dư và mùi hôi từ nguồn nước đầu vào, kéo dài tuổi thọ màng lọc chính lên đến 2-3 năm.
- Bước 2: Màng lọc trung tâm (RO/Nano/UF) đóng vai trò “trái tim”, với RO (0.0001 micromet) loại bỏ 99.9% tạp chất hoặc UF (0.01-0.1 µm) giữ khoáng tự nhiên, tùy nguồn nước.
- Bước 3: Hệ thống lõi chức năng bổ sung khoáng định lượng qua đá Maifan, tạo vị ngọt tự nhiên bằng T33 và diệt khuẩn bằng Nano Silver, nâng cao lợi ích sức khỏe.
3.2. Tích hợp tiện ích thông minh: TDS, Nóng Lạnh và Cảnh báo
- Chế độ Nóng – Lạnh – Nguội tích hợp máy nén Block hoặc chip điện tử, làm lạnh nhanh chóng đến 6-10°C và đun sôi 90-95°C, phù hợp nhu cầu pha trà, nấu ăn hàng ngày.
- Tính năng hiển thị chỉ số TDS (tổng chất rắn hòa tan) đo lường tức thời trước/sau lọc, giúp người dùng kiểm soát chất lượng nước đạt chuẩn dưới 10 ppm cho RO tinh khiết.
- Hệ thống cảnh báo thay lõi tự động theo dõi lưu lượng nước hoặc thời gian sử dụng, gửi tín hiệu đèn/âm thanh khi đạt 80-90% tuổi thọ, giảm thiểu rủi ro tái nhiễm khuẩn.
4. Tiêu chí lựa chọn thiết bị lọc nước tối ưu cho gia đình và công nghiệp
Tiêu chí lựa chọn thiết bị lọc nước tối ưu tập trung vào nguồn nước đầu vào, công suất sử dụng và chứng nhận chất lượng, giúp người dùng định vị nhu cầu thực tế, tránh lãng phí chi phí đầu tư không cần thiết.
Để chọn đúng, cần đánh giá tổng thể: nguồn nước (máy, giếng, mặn), quy mô nhu cầu (gia đình hay bán công nghiệp) và không gian lắp đặt. Ví dụ, ưu tiên RO cho nước ô nhiễm nặng để đảm bảo tinh khiết, trong khi Nano phù hợp nước máy sạch giúp giữ khoáng tự nhiên, giảm chi phí vận hành dài hạn.
4.1. Lựa chọn thiết bị lọc nước máy và nước đặc thù
Xác định nguồn nước đầu vào qua kiểm tra TDS cơ bản hoặc test kit: nước máy tiêu chuẩn (TDS 50-500 ppm) dùng Nano hoặc UF để giữ khoáng, không nước thải; nước cứng (nhiều canxi, TDS >500 ppm) chọn CDI loại ion kim loại mà vẫn giữ khoáng; nước nhiễm mặn hoặc giếng khoan ưu tiên RO (loại bỏ 99.9% muối). Khuyến nghị này đảm bảo tuổi thọ màng lọc 2-3 năm, tránh tắc nghẽn sớm và thay thế thường xuyên.
4.2. Phân biệt thiết bị lọc nước sinh hoạt và thiết bị lọc nước công nghiệp
- Công suất lọc (GPD): Gia đình (uống/nấu ăn) chọn 50-200 GPD phù hợp 4-6 người; bán công nghiệp (văn phòng/trường học) cần 400+ GPD để đáp ứng 20-50 người, tích hợp bình chứa lớn.
- Chứng nhận chất lượng: Thiết bị sinh hoạt đạt chuẩn nước uống trực tiếp (NSF/ANSI 42, 53); công nghiệp bổ sung tiêu chuẩn kỹ thuật như ISO 9001, kiểm tra vi khuẩn UV, đảm bảo vận hành liên tục 24/7.
Tóm tắt các điểm cốt lõi về thiết bị lọc nước:
- Hệ thống công nghệ đa dạng (RO loại bỏ 99.9% tạp chất cho nước ô nhiễm, Nano/UF giữ khoáng tự nhiên cho nước máy sạch, Ion Kiềm/Hydrogen hỗ trợ sức khỏe).
- Phân loại kiểu dáng linh hoạt: Tủ đứng cho không gian rộng, để bàn/lắp âm tối ưu căn hộ chung cư.
- Tiêu chí lựa chọn dựa trên nguồn nước (TDS), công suất và tính năng thông minh như cảnh báo thay lõi, đảm bảo nước tinh khiết bền vững.
Toàn Á JSC – nhà cung cấp thiết bị lọc nước hàng đầu Việt Nam – cam kết giải pháp chất lượng cao, bảo vệ sức khỏe gia đình và doanh nghiệp lâu dài với công nghệ tiên tiến và dịch vụ chuyên nghiệp.
Hotline Kỹ thuật: 0913.543.469
Miền Bắc: 08.222.11.666 | VP: L7-39 KĐT Athena Fulland, Đại Kim, Hoàng Mai, HN
Miền Nam: 08.222.12.666 | CN: Số 677 Quốc lộ 1A, P. Bình Hưng Hòa, Bình Tân, TP.HCM
Email: contact@toana.vn
Toàn Á JSC sẵn sàng đồng hành – Gọi ngay hôm nay!


























