Thiết bị EDI
Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Thiết bị xử lý nước EDI đang dẫn dắt xu hướng sản xuất nước siêu tinh khiết đạt điện trở suất 18 MΩ-cm, tiêu chuẩn thiết yếu cho dược phẩm, vi điện tử và nồi hơi công nghiệp. Thay thế hệ thống Mixed Bed truyền thống – vốn gián đoạn do tái sinh hóa chất – thiết bị xử lý nước EDI vận hành liên tục 24/7, giảm OPEX xuống chỉ 0.5 kWh/m³ và loại bỏ nước thải độc hại. Công nghệ này kết hợp trao đổi ion, màng chọn lọc và điện trường DC để đảm bảo hiệu suất ổn định. Toàn Á JSC, với kinh nghiệm tích hợp RO-EDI hoàn chỉnh, sẽ phân tích chi tiết cấu tạo module và cơ chế hoạt động ngay sau đây.
Thiết bị xử lý nước EDI là gì? Cấu tạo Module Electrodeionization tiêu chuẩn

Thiết bị xử lý nước EDI, hay Electrodeionization (EDI), là công nghệ tiên tiến kết hợp trao đổi ion truyền thống, màng bán thấm chọn lọc và điện trường một chiều (DC) để sản xuất nước siêu tinh khiết đạt điện trở suất 18 MΩ-cm mà không dùng hóa chất tái sinh. Không giống các hệ thống trao đổi ion cổ điển, EDI loại bỏ hoàn toàn nhu cầu axit và kiềm, đảm bảo vận hành liên tục và giảm thiểu nước thải độc hại. Trong hệ thống lọc nước EDI công nghiệp, thiết bị này đóng vai trò cốt lõi ở giai đoạn cuối, nhận nước cấp từ hệ thống RO (thường RO 2 cấp) để khử khoáng hóa học còn sót lại, đạt chất lượng phù hợp cho dược phẩm, vi điện tử và nồi hơi áp suất cao. Module EDI được thiết kế module hóa, dễ tích hợp vào dây chuyền sản xuất lớn, với hiệu suất ổn định nhờ cơ chế tái sinh tại chỗ.
Các thành phần cốt lõi bên trong Module EDI
- Hạt nhựa trao đổi ion (Cation & Anion): Hỗn hợp nhựa cation và anion đóng vai trò trung gian hấp phụ ion hòa tan, đồng thời dẫn điện dưới điện trường để bắt đầu quá trình khử khoáng.
- Màng chọn lọc ion: Bao gồm màng cation (chỉ cho ion dương đi qua) và màng anion (chỉ cho ion âm đi qua), tạo rào cản chọn lọc để tách biệt dòng ion hiệu quả.
- Hệ thống điện cực (Cực âm/Cực dương): Tạo điện trường DC ổn định, đẩy cation về cực âm và anion về cực dương, đồng thời phân tách nước thành H+ và OH- cho tái sinh liên tục.
- Khoang pha loãng và khoang tập trung: Khoang pha loãng sản xuất nước thành phẩm siêu tinh khiết; khoang tập trung thu gom ion thải, với tỷ lệ thu hồi 90-95%.
Cơ chế hoạt động của hệ thống EDI: Quy trình tái sinh liên tục

Hệ thống EDI vận hành liên tục 24/7 nhờ cơ chế tái sinh liên tục tại chỗ bằng điện trường DC, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dừng máy để ngâm hóa chất như hệ thống Mixed Bed truyền thống. Quy trình xử lý diễn ra đồng thời trong module, với nước cấp từ RO 2 cấp (điện trở suất > 0.025 MΩ-cm) đi qua các khoang pha loãng và tập trung. Dưới tác động của điện trường, ion tạp chất bị loại bỏ hiệu quả, trong khi hạt nhựa trao đổi ion được làm sạch ngay lập tức bằng ion H+ và OH- từ quá trình điện phân nước. Điều này đảm bảo nước siêu tinh khiết ổn định ở mức 18 MΩ-cm, giảm thiểu nước thải và chi phí vận hành xuống chỉ 0.5 kWh/m³.
Quy trình có thể hình dung như sơ đồ sau:
Nước cấp (RO) → Khoang pha loãng (Hạt nhựa + Màng chọn lọc)
↓ Điện trường DC
Ion di chuyển → Khoang tập trung (Nước thải)
↓ Điện phân H2O → H+ + OH- (Tái sinh hạt nhựa)
Nước sản phẩm siêu tinh khiết (18 MΩ-cm)
3 giai đoạn xử lý đồng thời trong máy lọc nước EDI
- Bước 1: Khử ion (Ion Removal) – Các ion tạp chất hòa tan trong nước cấp bị hạt nhựa trao đổi ion (Cation và Anion) hấp phụ ngay lập tức, bắt đầu quá trình loại bỏ khoáng chất.
- Bước 2: Di chuyển ion (Ion Migration) – Dưới điện trường DC ổn định từ hệ thống điện cực, ion dương (Cation) di chuyển qua màng chọn lọc cation về cực âm, ion âm (Anion) qua màng anion về cực dương, tập trung vào khoang thải.
- Bước 3: Tái sinh liên tục (Ion Regeneration) – Dòng điện phân tách phân tử nước thành H+ và OH-, các ion này thay thế ion tạp chất trên hạt nhựa, đảm bảo khả năng hấp phụ mới mà không cần hóa chất bên ngoài.
Thông số yêu cầu nước cấp đầu vào: Yếu tố quyết định tuổi thọ hệ thống
Nước cấp đầu vào cho hệ thống EDI phải đạt điện trở suất > 0.025 MΩ-cm từ RO 2 cấp để tránh tắc nghẽn màng và hạt nhựa, đảm bảo tuổi thọ module lên đến 10-15 năm. Bất kỳ tạp chất vượt ngưỡng nào cũng dẫn đến suy giảm hiệu suất nhanh chóng, tăng chi phí thay thế linh kiện.
Nước cấp trực tiếp từ nguồn thô hoặc RO cấp 1 không đạt chuẩn sẽ gây hỏng module EDI ngay lập tức, vì công nghệ này yêu cầu nước qua hệ thống RO 2 cấp làm tiền xử lý bắt buộc. Clo dư (> 0.02 mg/l) oxy hóa và phá hủy cấu trúc màng chọn lọc ion, dẫn đến rò rỉ ion và giảm điện trở suất nước sản phẩm xuống dưới 15 MΩ-cm. Tương tự, độ cứng cao (> 1.0 mg/l CaCO3) hình thành cặn canxi trên hạt nhựa trao đổi ion, làm tắc khoang pha loãng và tăng điện trở điện trường, buộc dừng máy sửa chữa định kỳ.
Bảng tiêu chuẩn kỹ thuật nước cấp cho Module EDI
Dưới đây là các thông số bắt buộc từ nhà sản xuất, dựa trên tiêu chuẩn ASTM và kinh nghiệm vận hành thực tế:
| Chỉ tiêu | Giá trị yêu cầu |
|---|---|
| Nguồn cấp | Nước qua hệ thống RO 2 cấp |
| Điện trở suất đầu vào | > 0.025 – 0.5 MΩ-cm |
| Độ dẫn điện | < 20 – 40 µS/cm |
| TEA (Tổng anion trao đổi) | < 25 mg/l (tính theo CaCO3) |
| Hàm lượng Silica (SiO2) | < 0.5 mg/l |
| Sắt (Fe), Mangan (Mn), H2S | < 0.01 mg/l |
| Độ cứng (CaCO3) | < 1.0 mg/l (Khuyến nghị < 0.1 mg/l) |
| Hàm lượng Clo dư | < 0.02 mg/l |
| Chỉ số TOC | < 0.5 mg/l |
| Độ đục (NTU) | < 1.0 |
Tuân thủ nghiêm ngặt bảng trên đảm bảo hệ thống EDI đạt nước siêu tinh khiết 18 MΩ-cm ổn định, tỷ lệ thu hồi 90-95% và giảm thiểu nước thải.
So sánh hệ thống lọc nước EDI và Mixed Bed: Phân tích kinh tế và vận hành
Hệ thống EDI vượt trội Mixed Bed nhờ loại bỏ hoàn toàn hóa chất tái sinh, hoạt động liên tục 24/7 với chất lượng nước ổn định 18 MΩ-cm và OPEX thấp chỉ 0.5 kWh/m³. Đối chiếu trực diện giữa hai công nghệ hỗ trợ quyết định đầu tư rõ ràng: EDI ưu tiên cho sản xuất liên tục quy mô lớn, trong khi Mixed Bed phù hợp quy mô nhỏ nhưng kém hiệu quả kinh tế dài hạn.
| Tiêu chí | Hệ thống EDI | Mixed Bed truyền thống |
|---|---|---|
| Hóa chất tái sinh | Không sử dụng | Axit (HCl) và Kiềm (NaOH) định kỳ |
| Tính liên tục | Hoạt động 24/7 không gián đoạn | Dừng máy tái sinh (4-8 giờ/chu kỳ) |
| Chất lượng nước | Ổn định 15-18.2 MΩ-cm | Biến động theo chu kỳ tái sinh |
| Chi phí vận hành (OPEX) | Thấp (điện 0.5 kWh/m³) | Cao (hóa chất + xử lý nước thải độc hại) |
| Diện tích lắp đặt | Nhỏ gọn, module hóa | Cồng kềnh, cần bể hóa chất |
| Môi trường | Thân thiện, không xả thải hóa chất | Yêu cầu trung hòa nước thải axit/kiềm |
Ưu thế vượt trội của công nghệ EDI so với trao đổi ion truyền thống
EDI loại bỏ nhu cầu hóa chất, đảm bảo tính liên tục 24/7 và chất lượng nước ổn định 18 MΩ-cm, trong khi Mixed Bed gây gián đoạn sản xuất và biến động chất lượng. Phân tích OPEX cho thấy EDI tiết kiệm 40-60% nhờ giảm mua hóa chất (tiết kiệm 2-5 triệu VND/m³ nước sản xuất/năm) và tránh xử lý nước thải độc hại, phù hợp Commercial Investigation cho nhà máy dược phẩm, điện tử.
| Tiêu chí | EDI | Mixed Bed |
|---|---|---|
| Hóa chất tái sinh | Không | Có (HCl/NaOH, 10-20% chi phí OPEX) |
| Tính liên tục | 24/7 | Gián đoạn tái sinh |
| Chất lượng nước | Ổn định 18 MΩ-cm | Biến động (12-16 MΩ-cm) |
| OPEX tiết kiệm | Điện năng chính (0.5 kWh/m³) | Hóa chất + thải (1.5-2.5 kWh/m³ equiv.) |
Ứng dụng thực tế và lưu ý vận hành thiết bị xử lý nước EDI

Thiết bị xử lý nước EDI được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm (nước pha tiêm đạt chuẩn Dược điển), vi điện tử (rửa bản mạch vi chíp) và năng lượng (nước cấp nồi hơi), đồng thời yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt dòng điện DC ổn định cùng tỷ lệ thu hồi nước 90-95% để đảm bảo hiệu suất lâu dài.
- Sản xuất dược phẩm: Cung cấp nước siêu tinh khiết đạt điện trở suất 18 MΩ-cm cho pha chế thuốc tiêm và các quy trình vô trùng theo tiêu chuẩn Dược điển, loại bỏ hoàn toàn ion tạp chất gây ô nhiễm.
- Vi điện tử & bán dẫn: Sử dụng nước siêu sạch rửa bản mạch và vi chíp, ngăn ngừa đóng cặn vi mô ảnh hưởng đến hiệu suất linh kiện bán dẫn cao cấp.
- Năng lượng: Làm nước cấp cho nồi hơi áp suất cao, tránh hình thành cặn bám gây giảm hiệu suất và hỏng thiết bị.
- Lưu ý vận hành – Kiểm soát dòng điện DC: Đảm bảo điện trường ổn định theo thông số Module để duy trì tái sinh liên tục hạt nhựa trao đổi ion, tránh sốc điện gây hỏng màng chọn lọc.
- Lưu ý vận hành – Tỷ lệ thu hồi: Đạt 90-95% nước sạch, nước thải 5-10% có thể tuần hoàn lại đầu vào RO 2 cấp, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và giảm lãng phí.
Công nghệ xử lý nước EDI mang lại nước siêu tinh khiết 18 MΩ-cm nhờ cơ chế tái sinh liên tục không hóa chất, hoạt động 24/7 vượt trội Mixed Bed truyền thống về OPEX thấp và thân thiện môi trường. Nước cấp từ RO 2 cấp phải đạt chuẩn nghiêm ngặt (SiO2 <0.5 mg/l, Clo <0.02 mg/l) để đảm bảo tuổi thọ Module, ứng dụng hiệu quả trong dược phẩm, vi điện tử và năng lượng.
Toàn Á JSC khẳng định vị thế nhà cung cấp hàng đầu giải pháp EDI tại Việt Nam, đồng hành cùng doanh nghiệp chuyển đổi số bền vững trong công nghiệp 4.0.
Hotline Kỹ thuật/Dự án: 0913.543.469
Email: contact@toana.vn
Miền Bắc: 08.222.11.666 | VP: L7-39 KĐT Athena Fulland, Đại Kim, Hoàng Mai, HN
Miền Nam: 08.222.12.666 | CN: Số 677 Quốc lộ 1A, P. Bình Hưng Hòa, Bình Tân, TP.HCM
Gọi ngay để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết và báo giá cạnh tranh!














