Than lọc nước

Danh sách sản phẩm​

Còn hàng
Brand: #Khác
Còn hàng
Brand: Heamet
Còn hàng
Brand: Global
Còn hàng
Brand: Kohae
Còn hàng
Brand: Vican
Còn hàng
Brand: Carbotech
Còn hàng
Brand: C&S
Còn hàng
Brand: Norit
Còn hàng
Brand: Nobore
Còn hàng
Brand: Vican
Còn hàng
Brand: Clack
Còn hàng
Brand: Trà Bắc
Còn hàng
Brand: Micbac
Còn hàng
Brand: Calgon
Còn hàng
Brand: Micbac
Còn hàng
Brand: #Khác
Còn hàng
Brand: #Khác
Còn hàng
Brand: #Khác
Còn hàng
Brand: #Khác
Còn hàng
Brand: #Khác

Nội dung danh mục

Than lọc nước thường bị nhầm lẫn với than củi thông thường, dẫn đến hệ thống lọc kém hiệu quả và rủi ro sức khỏe từ tạp chất còn sót lại. Thực tế, than lọc nước chất lượng cao phải là than hoạt tính – carbon được hoạt hóa ở 600-1000°C, tạo cấu trúc vi mao quản dày đặc để hấp phụ clo dư, mùi hôi và hóa chất hữu cơ theo cơ chế vật lý – hóa học. Đặc biệt hữu ích cho nước máy nhiễm clo hoặc giếng khoan chứa kim loại nặng nhẹ, vật liệu này đáp ứng tiêu chuẩn xử lý nguồn nước sinh hoạt và hồ cá. Toàn Á JSC tổng hợp cẩm nang kỹ thuật dưới đây, hướng dẫn chọn loại than phù hợp dựa trên chỉ số thông số như cấu trúc lỗ rỗng và chỉ số Iodine, giúp bạn phân loại và so sánh hiệu quả thực nghiệm.

Phân loại và so sánh các dòng than lọc nước phổ biến

Việc chọn đúng nguyên liệu than lọc nước quyết định hiệu quả xử lý, với nước sinh hoạt ưu tiên khử màu và tạp chất thô, trong khi nước uống trực tiếp đòi hỏi hấp phụ clo, mùi và hóa chất hữu cơ cao. Than hoạt tính từ các nguồn khác nhau tạo nên sự khác biệt về cấu trúc lỗ rỗng và ứng dụng thực tế, giúp tối ưu hóa hệ thống lọc đầu nguồn hoặc máy RO theo nhu cầu cụ thể.

Chọn sai loại than không chỉ giảm khả năng hấp phụ (Adsorption) mà còn làm bão hòa vật liệu nhanh, tăng tần suất thay thế và rủi ro tái nhiễm tạp chất. Đối với hộ gia đình xử lý nước máy dư clo hoặc giếng khoan nhiễm phèn nhẹ, cần ưu tiên loại có vi mao quản (Micro-pore) dày đặc để giữ lại phân tử nhỏ. Ngược lại, hệ thống hồ cá hoặc lọc thô sinh hoạt phù hợp hơn với mao quản lớn, đảm bảo lưu lượng nước ổn định mà không cản trở dòng chảy.

Trên thị trường Việt Nam, ba nguồn nguyên liệu chính sản xuất than hoạt tính bao gồm gáo dừa, than đá (Bituminous)tre/gỗ. Than gáo dừa nổi bật với cấu trúc micro-pore rất nhỏ và dày đặc, đạt độ sạch cao (ít tro), lý tưởng cho lọc tinh clo và mùi theo thực nghiệm. Than đá có mao quản trung bình (meso-pore), giá thành thấp nhưng chứa nhiều khoáng tạp chất, phù hợp xử lý nước thải công nghiệp quy mô lớn. Than tre/gỗ sở hữu mao quản lớn (macro-pore), hiệu quả khử màu nhanh nhưng độ bền thấp hơn, thường dùng cho lọc sinh hoạt thô hoặc tái tạo. Mỗi loại đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, tùy thuộc vào chỉ số bề mặt và mục đích sử dụng cụ thể.

So sánh hiệu quả theo nguồn gốc nguyên liệu

Than gáo dừa dẫn đầu về vi mao quản (Micro-pore) dày đặc, lý tưởng khử clo và mùi trong nước uống; than đá có mao quản trung bình (Meso-pore) giá rẻ cho công nghiệp; còn than gỗ/tre với mao quản lớn (Macro-pore) hiệu quả khử màu sinh hoạt thô.

Tiêu chíThan gáo dừaThan đá (Bituminous)Than gỗ / tre
Cấu trúc lỗ rỗngVi mao quản (Micro-pore) rất nhỏ, dày đặcMao quản trung bình (Meso-pore)Mao quản lớn (Macro-pore)
Ưu điểmHấp phụ chất khí, mùi, Clo tốt nhất. Độ bền cao.Giá rẻ, sẵn có, hàm lượng khoáng cao.Khử màu tốt, tái tạo nhanh.
Ứng dụng tốt nhấtLọc nước uống trực tiếp, nước máy.Xử lý nước thải công nghiệp.Lọc nước sinh hoạt thô, khử màu.
Độ sạchCao (ít tro)Thấp (nhiều khoáng/tạp chất)Trung bình

Các dạng tồn tại của than hoạt tính trên thị trường

Than hoạt tính được sản xuất ở 3 dạng chính: dạng hạt (GAC) cho hệ thống lọc tổng lưu lượng lớn, dạng khối nén (CTO/Block) lọc tinh cao trong máy RO, và dạng bột (PAC) xử lý ô nhiễm khẩn cấp.

  • Than hoạt tính dạng hạt (GAC): Kích thước 1-5mm, cấu trúc lỗ rỗng cho phép lưu lượng nước lớn mà không cản trở dòng chảy. Ứng dụng lý tưởng trong bể lọc thô hoặc hệ thống lọc tổng đầu nguồn gia đình, công nghiệp.
  • Than hoạt tính dạng khối (CTO/Block): Than nghiền mịn ép thành khối đặc, tăng diện tích tiếp xúc tối đa. Hiệu quả lọc tinh cao nhất, thường làm lõi số 2 hoặc 3 trong máy lọc nước RO, loại bỏ clo và tạp chất hữu cơ vượt trội.
  • Than hoạt tính dạng bột (PAC): Kích thước siêu mịn dưới 0.5mm, dùng pha chế nhanh cho xử lý sự cố ô nhiễm nguồn nước đột xuất, như khử mùi hoặc hóa chất trong hồ cá, ao nuôi.

Cơ chế Hấp phụ (Adsorption) và hiệu quả xử lý thực tế

Than hoạt tính lọc nước chủ yếu qua cơ chế hấp phụ (adsorption), bao gồm hấp phụ vật lý bằng lực hút Van der Waals giữ tạp chất trên bề mặt lỗ rỗng, và hấp phụ hóa học loại bỏ clo qua phản ứng trao đổi ion. Cấu trúc vi mao quản (micro-pore) dày đặc, hình thành từ quá trình hoạt hóa nhiệt 600-1000°C trong môi trường yếm khí, tăng diện tích bề mặt lên hàng nghìn m²/g, đảm bảo hiệu quả hấp thụ cao.

Quá trình hoạt hóa biến carbon thô thành vật liệu xốp với hàng triệu lỗ rỗng kích thước phân tử, từ vi mao quản (<2nm) lý tưởng cho khí và phân tử nhỏ như clo, đến mao quản trung bình (2-50nm) xử lý hợp chất hữu cơ lớn hơn. Hấp phụ vật lý dựa trên lực Van der Waals yếu nhưng lan tỏa, hút các phân tử hữu cơ bay hơi (VOCs) và sản phẩm phụ khử trùng (THMs) bám chặt vào bề mặt than mà không thay đổi cấu trúc hóa học của chúng. Ngược lại, hấp phụ hóa học xảy ra khi bề mặt carbon phản ứng với clo tự do (Cl₂) hoặc cloramin, chuyển hóa thành hợp chất vô hại, thường đạt hiệu suất 90-95% theo thực nghiệm.

Ngoài ra, than còn hỗ trợ lọc cơ học giữ hạt lơ lửng lớn hơn lỗ rỗng. Hiệu quả thực tế phụ thuộc dạng than: GAC phù hợp lưu lượng lớn với thời gian tiếp xúc ngắn, trong khi CTO/Block tối ưu lọc tinh nhờ diện tích tiếp xúc cao. Tuy nhiên, sau khi bão hòa (6-12 tháng), khả năng hấp phụ giảm mạnh, đòi hỏi thay thế định kỳ để duy trì chỉ số TDS ổn định và nước đầu ra đạt chuẩn. Việc kết hợp đúng vị trí trong hệ thống RO hoặc lọc tổng giúp loại bỏ mùi vị lạ hiệu quả, đáp ứng nhu cầu nước uống trực tiếp từ nguồn máy hoặc giếng khoan.

Ma trận khả năng loại bỏ tạp chất của than lọc nước

Than hoạt tính loại bỏ 90-95% Clo dư, Cloramin, VOCs, THMs và mùi vị lạ, đạt hiệu quả trung bình 30-70% với Nitrat, Asen nồng độ thấp, nhưng không xử lý vi khuẩn, virus, kim loại nặng hay TDS.

Nhóm chất xử lý hiệu quả (90-95%)Nhóm chất xử lý trung bình (30-70%)Nhóm chất KHÔNG xử lý được
Clo dư, CloraminNitrat (NO3-)Vi khuẩn, Virus
Hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs)Thạch tín (Asen) nồng độ thấpKim loại nặng (Chì, Thủy ngân)
Sản phẩm phụ Clo (THMs)Thuốc trừ sâu (tùy loại)Khoáng hòa tan (Canxi, Magie)
Mùi hôi, vị lạChỉ số TDS

Ma trận trên dựa trên thực nghiệm tiêu chuẩn, phản ánh khả năng hấp phụ của cấu trúc vi mao quản. Than hoạt tính vượt trội với chất hữu cơ và clo từ nước máy, nhưng cần kết hợp vật liệu khác (như màng RO hoặc hạt trao đổi ion) cho TDS cao hoặc vi sinh vật. Hiệu suất phụ thuộc lưu lượng và thời gian tiếp xúc.

Lưu ý chuyên gia: Than hoạt tính không thay thế khử trùng UV hoặc lọc RO cho vi khuẩn/virus; kiểm tra nguồn nước định kỳ để tránh rủi ro sức khỏe.

Lưu ý chuyên gia về giới hạn của vật liệu lọc

Than hoạt tính không phải giải pháp vạn năng trong xử lý nước, đặc biệt không loại bỏ được vôi/cặn trắng (nước cứng) do thiếu khả năng trao đổi ion. Vật liệu này chủ yếu dựa vào hấp phụ (Adsorption) vật lý qua lực Van der Waals và cấu trúc vi mao quản (Micro-pore), hiệu quả với chất hữu cơ, clo nhưng bỏ qua các ion khoáng hòa tan.

Chỉ số TDS (Tổng chất rắn hòa tan) không giảm sau lọc than vì TDS bao gồm các muối khoáng như Canxi, Magie ở dạng ion tự do, không bị giữ lại bởi bề mặt xốp của than. Chúng di chuyển tự do qua lỗ rỗng mà không tương tác hóa học hoặc vật lý mạnh. Thực nghiệm cho thấy TDS duy trì nguyên mức, thậm chí tăng nhẹ nếu than giải phóng tạp chất khoáng.

Do đó, kết hợp than hoạt tính dạng hạt (GAC) với hạt cation hoặc màng RO để xử lý toàn diện. Kiểm tra nguồn nước định kỳ giúp tránh ảo tưởng về hiệu suất.

Lưu ý: Không dùng than hoạt tính đơn lẻ cho nước giếng nhiễm phèn nặng; ưu tiên ma trận vật liệu đa tầng theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

Hướng dẫn phân biệt than hoạt tính chất lượng và than củi

Than củi

Than hoạt tính chất lượng phải có cấu trúc vi mao quản (Micro-pore) dày đặc để đảm bảo khả năng hấp phụ (Adsorption) hiệu quả, khác biệt hoàn toàn với than củi thông thường chỉ dùng đốt cháy mà thiếu lỗ rỗng phân tử. Việc kiểm chứng chất lượng là yếu tố quyết định, giúp tránh mua nhầm sản phẩm kém gây lãng phí, giảm hiệu suất lọc nước và tiềm ẩn rủi ro sức khỏe do không loại bỏ clo, mùi hôi hay hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs).

Trên thị trường, than củi thường được quảng cáo nhầm lẫn với than lọc nước, dẫn đến hệ thống lọc nhanh bão hòa hoặc không khử tạp chất. Theo thực nghiệm kỹ thuật, than hoạt tính đạt chuẩn phải qua quá trình hoạt hóa ở 600-1000°C, tạo diện tích bề mặt lên đến hàng nghìn m²/g, đo bằng chỉ số Iodine (thường >800 mg/g cho loại tốt). Các tiêu chuẩn đánh giá bắt đầu từ cảm quan: độ cứng cao (khó bẻ vụn bằng tay), tiếp theo là thử nghiệm thực địa như sủi bọt khí mạnh khi ngâm nước (do khí thoát khỏi lỗ rỗng), tính dẫn điện tốt (dùng bút thử điện), và khả năng kháng cháy ở nhiệt độ thường.

Những phương pháp này giúp người dùng tự xác minh mà không cần thiết bị chuyên dụng, đảm bảo chọn đúng than gáo dừa hoặc dạng hạt (GAC) cho lọc nước máy, giếng khoan. Kết hợp kiểm tra chỉ số Iodine trên bao bì để đánh giá chuyên sâu, tránh hàng kém chất lượng lẫn tạp chất tro cao.

4 phương pháp kiểm tra thực chứng tại nhà

4 phương pháp kiểm tra than hoạt tính tại nhà giúp xác định nhanh chóng cấu trúc vi mao quản (Micro-pore) và khả năng hấp phụ (Adsorption), phân biệt rõ ràng với than củi thông thường thiếu lỗ rỗng phân tử.

  1. Thử nghiệm độ sủi bọt khí trong nước: Thả vài hạt than vào ly nước sạch, than hoạt tính sẽ sủi bọt mạnh và liên tục do nước đẩy khí thoát khỏi lỗ rỗng dày đặc. Than củi chỉ sủi nhẹ hoặc không sủi, chứng tỏ thiếu cấu trúc xốp.
  2. Thử tính dẫn điện: Dùng bút thử điện hoặc nối hai đầu que than với pin và bóng đèn nhỏ. Than hoạt tính dẫn điện tốt nhờ mạng lưới carbon liên tục, đèn sáng; than củi cách điện hoàn toàn.
  3. Kiểm tra độ cứng và độ cháy: Than hoạt tính rất cứng, khó bẻ vụn bằng tay và cực kỳ khó cháy ở nhiệt độ thường do quá trình hoạt hóa. Than củi giòn, dễ vỡ và bắt lửa nhanh khi đốt thử.
  4. Kiểm tra độ bám màu: Ngâm than vào nước pha màu thực phẩm hoặc mực loãng, khuấy đều rồi để lắng. Than hoạt tính hấp phụ mạnh, nước trong nhanh chóng; than củi để lại màu đục lâu.

Ý nghĩa của Chỉ số Iodine trong lựa chọn chuyên gia

Chỉ số Iodine là tiêu chí chuyên môn then chốt để đánh giá than hoạt tính lọc nước, đo lường khả năng hấp phụ iốt – chỉ báo trực tiếp cho diện tích bề mặt vi mao quản (Micro-pore) và hiệu suất loại bỏ tạp chất.

Quá trình kiểm tra iốt (theo tiêu chuẩn ASTM) xác định lượng iốt hấp thụ trên gram than (mg/g); chỉ số cao phản ánh cấu trúc xốp dày đặc từ hoạt hóa 600-1000°C, tăng cường hấp phụ vật lý Clo, VOCs, THMs. Khi đọc bao bì, chọn sản phẩm ghi rõ Chỉ số Iodine ≥900 mg/g từ nhà cung cấp uy tín, kết hợp chứng nhận NSF/ASTM để đảm bảo đạt chuẩn kỹ thuật cho lọc nước sinh hoạt và uống trực tiếp.

Quy trình vận hành và bảo trì hệ thống lọc than

Quy trình vận hành than hoạt tính lọc nước đòi hỏi xử lý ban đầu kỹ lưỡng để loại bỏ bụi than và khí tồn đọng, đảm bảo hấp phụ (Adsorption) tối ưu và tuổi thọ vật liệu kéo dài 6-12 tháng tùy lưu lượng nước đầu vào.

Khi nhận than hoạt tính, bước đầu tiên là rửa sạch bụi than bằng cách xả nước mạnh qua cột lọc hoặc thùng chứa cho đến khi nước không còn đen kịt – quy trình này loại bỏ tạp chất bề mặt sản xuất. Tiếp theo, ngâm than trong nước sạch 4-6 giờ để đẩy hết bọt khí mắc kẹt trong vi mao quản (Micro-pore), tránh hiện tượng tắc nghẽn ban đầu. Sau đó, lắp đặt vào cột lọc hoặc lõi máy RO theo hướng dẫn thiết bị, đảm bảo dòng chảy từ dưới lên để phân bố đều vật liệu. Cuối cùng, xả bỏ nước đầu liên tục 30-60 phút cho đến khi nước trong hoàn toàn, kiểm tra không còn mùi lạ hoặc cặn.

Về bảo trì, thay thế định kỳ 6-12 tháng dựa trên chất lượng nguồn nước (nước máy dư Clo nhanh bão hòa hơn nước giếng). Dấu hiệu nhận biết: nước đầu ra tái xuất hiện mùi Clo, vị lạ hoặc màu sắc. Lưu ý: Than hoạt tính không giảm chỉ số TDS hoặc làm mềm nước (vôi/cặn trắng), cần kết hợp hạt Cation cho hệ thống toàn diện. Tuân thủ quy trình giúp duy trì hiệu suất 90-95% loại bỏ tạp chất mục tiêu.

Các bước sục rửa và lắp đặt tiêu chuẩn

Quy trình sục rửa và lắp đặt than hoạt tính chuẩn hóa giúp loại bỏ bụi than đen và bọt khí kẹt trong vi mao quản (Micro-pore), đảm bảo hấp phụ (Adsorption) hiệu quả ngay từ đầu sử dụng và tránh tắc nghẽn hệ thống lọc.

  1. Rửa sạch bụi than bên ngoài: Xả nước mạnh từ trên xuống qua lớp than hoạt tính trong thùng hoặc cột lọc, lặp lại cho đến khi nước thải không còn màu đen kịt – bước này loại bỏ tạp chất sản xuất bề mặt.
  2. Ngâm nước đẩy hết bọt khí trong mao quản: Ngâm toàn bộ than trong nước sạch 4-6 giờ, khuấy nhẹ để khí tồn đọng thoát ra khỏi cấu trúc lỗ rỗng, tránh hiện tượng sủi bọt ban đầu.
  3. Lắp đặt vào cột lọc/lõi lọc: Đổ than vào cột lọc hoặc thay lõi máy RO theo thứ tự lớp vật liệu, đảm bảo dòng chảy từ dưới lên để phân bố đều.
  4. Xả bỏ nước đầu cho đến khi đạt độ trong hoàn toàn: Chạy nước liên tục 30-60 phút, kiểm tra không còn cặn, mùi lạ trước khi sử dụng thực tế.

Thời gian thay thế và dấu hiệu bão hòa

Than hoạt tính cần thay thế định kỳ sau 6-12 tháng sử dụng, tùy thuộc lưu lượng nước và mức độ ô nhiễm đầu vào, để duy trì hiệu quả hấp phụ (Adsorption) ổn định theo thực nghiệm.

  • Tần suất thay thế định kỳ (6-12 tháng): Xác định dựa trên lưu lượng nước hàng ngày (ví dụ: 1000 lít/ngày rút ngắn chu kỳ) và chất lượng nguồn nước đầu vào như nước máy dư Clo hoặc giếng khoan nhiễm hữu cơ – kiểm tra định kỳ để tránh giảm hiệu suất.
  • Cách nhận biết than đã bão hòa: Nước đầu ra xuất hiện trở lại mùi Clo, vị lạ, màu sắc hoặc mùi hôi – dấu hiệu cấu trúc vi mao quản (Micro-pore) đã đầy tạp chất.
  • Lưu ý kết hợp hạt Cation: Than hoạt tính không loại bỏ khoáng hòa tan (Canxi, Magie) gây nước cứng hoặc cặn trắng; cần tích hợp hạt Cation trong hệ thống đa tầng để làm mềm nước toàn diện.

Than hoạt tính lọc nước hiệu quả nhất khi chọn theo nguồn gốc nguyên liệu (gáo dừa ưu tiên micro-pore khử Clo), chỉ số Iodine cao đo lường diện tích hấp phụ, và kiểm chứng chất lượng qua test sủi bọt, dẫn điện.

Việc lựa chọn đúng loại than hoạt tính đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật giúp bảo vệ sức khỏe gia đình, kéo dài tuổi thọ thiết bị lọc, tránh rủi ro từ vật liệu kém chất lượng.

Toàn Á JSC cam kết cung cấp giải pháp xử lý nước chuyên nghiệp, tối ưu theo thực nghiệm.

Liên hệ tư vấn ma trận vật liệu tối ưu:
Hotline Kỹ thuật: 0913.543.469
Email: contact@toana.vn
Miền Bắc: 08.222.11.666 | VP: L7-39 KĐT Athena Fulland, Đại Kim, Hoàng Mai, HN
Miền Nam: 08.222.12.666 | CN: Số 677 Quốc lộ 1A, P. Bình Hưng Hòa, Bình Tân, TP.HCM
Gọi ngay để kiểm tra nguồn nước và nhận hướng dẫn chuyên sâu!
Xem đầy nội dung

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG

Nhập khẩu trực tiếp & Phân phối ủy quyền từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới.