Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Hóa chất xử lý nước đóng vai trò cốt lõi trong việc loại bỏ tạp chất lơ lửng, vi sinh vật và điều chỉnh chỉ số hóa lý như pH 6.5-8.5, BOD/COD cao từ nguồn nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp lẫn nước cấp. Theo tiêu chuẩn QCVN 40:2021/BTNMT, hơn 80% trạm xử lý hiện nay gặp thách thức keo tụ kém hiệu quả với Phèn nhôm (Al2(SO4)3) truyền thống, tạo bùn dư thừa và đòi hỏi bù pH thêm, trong khi PAC (Poly Aluminium Chloride) với Al2O3 28-31% keo tụ nhanh gấp 2-3 lần, giảm bùn 30-50%. Bài viết này là bách khoa toàn thư phân loại theo chức năng – từ điều chỉnh pH (H2SO4, NaOH, Vôi bột Ca(OH)2), keo tụ (Polymer Anion/Cation), đến khử trùng (Chlorine Ca(ClO)2, Ozone O3) – kèm bảng so sánh, Jar Test và liều lượng an toàn. Toàn Á JSC cung cấp giải pháp kỹ thuật chuẩn, bắt đầu từ nhóm hóa chất điều chỉnh pH tối ưu hóa toàn quy trình.
Tổng quan và nhóm hóa chất điều chỉnh chỉ số pH trong xử lý nước
Việc điều chỉnh chỉ số pH về ngưỡng tối ưu 6.5 – 8.5 là bước đầu tiên quan trọng trong xử lý nước, tạo điều kiện lý tưởng cho các quá trình keo tụ tạo bông, trợ lắng và khử trùng vi sinh sau đó. pH không phù hợp có thể làm giảm hiệu quả keo tụ lên đến 50%, tăng nguy cơ ăn mòn thiết bị hoặc tồn dư kim loại nặng.
Nhóm hóa chất điều chỉnh pH được phân loại thành axit (giảm pH) và bazơ (tăng pH), với các thông số kỹ thuật cụ thể như sau:
| Tên hóa chất | Công thức hóa học | Trạng thái vật lý | Công dụng chính |
|---|---|---|---|
| Axit Sunfuric | H2SO4 | Chất lỏng sánh, không màu | Giảm pH, xử lý amoni, loại bỏ kim loại nặng (liều lượng 0.5-2 mg/L) |
| Axit Clohydric | HCl | Chất lỏng, mùi hắc | Giảm pH, tẩy rửa màng lọc RO (nồng độ 5-10%) |
| Xút | NaOH | Vảy trắng hoặc dung dịch | Tăng pH, trung hòa axit, phân hủy sản phẩm phụ (liều 1-5 mg/L) |
| Vôi bột | Ca(OH)2 | Bột màu trắng | Tăng pH, khử chua đất, làm chất kết bông (20-50 mg/L) |
| Soda | Na2CO3 / NaHCO3 | Bột trắng | Ổn định pH ở mức trung tính (7.0 – 7.5) (10-30 mg/L) |
Axit Sunfuric (H2SO4) thường áp dụng trong nước thải công nghiệp chứa amoni cao (NH4+ > 50 mg/L), với tốc độ phản ứng nhanh nhưng cần kiểm soát để tránh pH < 4.0 gây ăn mòn đường ống thép. Axit Clohydric (HCl) ưu tiên tẩy rửa thiết bị, loại bỏ cặn vôi trong hệ thống tuần hoàn. Ngược lại, Xút (NaOH) và Vôi bột (Ca(OH)2) dùng trung hòa axit dư từ keo tụ phèn nhôm, trong khi Soda duy trì pH ổn định ở bể sinh học.

Tại sao Axit Citric lại được ưu tiên trong làm mềm nước và tái sinh vật liệu lọc?
Axit Citric (C6H8O7) ở dạng bột kết tinh là chất điều chỉnh pH hữu cơ an toàn, phân hủy sinh học hoàn toàn, hỗ trợ làm mềm nước bằng cách tạo phức chelat với ion Ca2+, Mg2+ (hiệu quả 80-90% ở nồng độ 0.1-0.5%). Ứng dụng chính trong tẩy rửa màng lọc RO (chu kỳ 3-6 tháng, dung dịch 2-4%), loại bỏ cặn khoáng mà không gây hư hại cấu trúc màng polyamide, vượt trội hơn axit vô cơ về độ thân thiện với thiết bị nhạy cảm.
Kỹ thuật keo tụ tạo bông: So sánh PAC, Phèn nhôm và Polymer trợ lắng
Bên cạnh đó, nhóm hóa chất keo tụ và trợ lắng đóng vai trò cốt lõi trong việc xử lý các hạt cặn lơ lửng, chất keo colloids và hợp chất hữu cơ kích thước nhỏ (<1 micron). Cơ chế hoạt động dựa trên quá trình trung hòa điện tích bề mặt hạt, tạo thành bông cặn lớn (flocs) có kích thước 0.1-3 mm, dễ dàng lắng xuống hoặc loại bỏ bằng lọc, giảm độ đục nước từ >100 NTU xuống <5 NTU.
Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật chi tiết giữa các hóa chất phổ biến:
| Tên hóa chất | Công thức hóa học | Hàm lượng chính / Trạng thái | Ưu điểm chính | Nhược điểm | Liều lượng điển hình (mg/L) |
|---|---|---|---|---|---|
| PAC (Poly Aluminium Chloride) | [Al2(OH)nCl6-n]m xH2O | Al2O3 28-31% / Bột vàng hoặc lỏng vàng nâu | Tốc độ keo tụ nhanh (5-10 phút), ít thay đổi pH, tạo ít bùn (giảm 30-50%), hiệu quả ở nhiệt độ thấp (5-10°C) | Giá thành cao hơn phèn | 20-50 |
| Phèn nhôm | Al2(SO4)3.18H2O | Al2O3 ~15-17% / Bột trắng | Chi phí thấp, dễ tiếp cận | Giảm pH mạnh (cần bù kiềm), tạo nhiều bùn, kém hiệu quả ở pH >8.5 | 50-100 |
| Polymer Anion | Polyacrylamide (PAM) âm | Độ phân tử cao / Bột trắng | Kết lắng cặn vô cơ, hỗ trợ làm khô bùn (tăng tốc lắng 2-3 lần) | Không dùng độc lập, cần kết hợp keo tụ | 0.5-2 |
| Polymer Cation | Polyacrylamide (PAM) dương | Độ phân tử cao / Bột trắng | Xử lý bùn hữu cơ, nước thải độ đục cao (>500 NTU) | Nhạy cảm với pH cao | 0.5-2 |
| Sắt Sunfat | FeSO4.7H2O | Fe ~20% / Bột xanh | Hiệu quả với nước thải hữu cơ cao (dệt nhuộm, COD >1000 mg/L) | Tạo màu sắt dư nếu quá liều | 30-80 |
PAC vượt trội hơn phèn nhôm nhờ hàm lượng Al2O3 cao, giảm nhu cầu hóa chất điều chỉnh pH sau keo tụ. Polymer thường dùng trợ lắng ở nồng độ thấp, tăng kích thước bông cặn lên 2-5 lần.
Hiệu quả giảm độ đục NTU giữa PAC và Phèn nhôm truyền thống
- PAC: Giảm độ đục từ 200 NTU xuống <3 NTU chỉ sau 10 phút, ít làm thay đổi pH (ΔpH <0.5), tạo ít bùn (0.2-0.4 kg/m³ nước xử lý), hiệu quả cao ở nhiệt độ thấp và nước có độ kiềm thấp.
- Phèn nhôm: Giảm độ đục tương đương nhưng thời gian lâu hơn (15-20 phút), giảm pH đáng kể (ΔpH 1-2 đơn vị), yêu cầu thêm xút hoặc vôi bột bù kiềm, tạo bùn nhiều (0.6-1 kg/m³).
- Sắt Sunfat (FeSO4): Ứng dụng chuyên biệt cho nước thải dệt nhuộm và khu công nghiệp (giảm COD 40-60%), kết hợp polymer để tăng tốc lắng, phù hợp nguồn nước giàu sắt hữu cơ.

Giải pháp khử trùng vi sinh và oxy hóa hợp chất hữu cơ
Ngoài ra, sau giai đoạn keo tụ tạo bông, nhóm hóa chất khử trùng và oxy hóa đảm bảo tiêu diệt vi khuẩn (E.coli, Coliform), virus, nấm mốc và tảo bằng cơ chế oxy hóa mạnh, phá vỡ màng tế bào vi sinh vật (CT value >99.9% ở 0.5-2 mg/L). Đồng thời, chúng phân hủy hợp chất hữu cơ khó phân hủy (COD >500 mg/L), khử mùi và màu.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật các hóa chất phổ biến:
| Tên hóa chất | Công thức hóa học | Đặc điểm kỹ thuật | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Chlorine (Clo) | Ca(ClO)2 / NaClO | Dạng viên, bột hoặc lỏng; dư clo 0.2-0.5 mg/L | Khử trùng nước cấp, hồ bơi, nước thải; thời gian tiếp xúc 30 phút ở pH 7.0-7.5 |
| Ozone (O3) | O3 | Khí tạo tại chỗ (10-20 g/h/m³) | Oxy hóa mạnh, khử mùi hữu cơ, diệt khuẩn cực nhanh (<1 phút), không tạo dư clo |
| Cloramin B | C6H6ClNO2S | Bột hoặc viên trắng | Sát khuẩn y tế, xử lý nước sau lũ lụt; ổn định hơn clo ở nhiệt độ cao |
| Hydrogen Peroxide (H2O2) | H2O2 | Dung dịch 30-50%, trong suốt | Khử màu (giảm 70-90%), oxy hóa hợp chất hữu cơ khó phân hủy (phenol, cyanide) |
| Biocide CMIT/MIT | C4H4ClNOS / C4H5NOS | Dung dịch 14% | Kiểm soát rêu tảo, nấm trong tháp giải nhiệt, hệ thống làm mát công nghiệp |
Chlorine (Clo) dạng bột/viên dễ sử dụng nhưng tạo trihalomethane (THM) nếu clo dư >1 mg/L, trong khi Ozone (O3) tạo tại chỗ hiệu quả hơn ở khử mùi (giảm 95%) mà không dư chất. Hydrogen Peroxide (H2O2) kết hợp tốt với UV để tăng hiệu suất oxy hóa >90% COD. Biocide CMIT/MIT dùng định kỳ 50-100 ppm cho hệ thống công nghiệp.

Quy trình Jar Test và tiêu chuẩn lựa chọn hóa chất xử lý nước an toàn
Bên cạnh đó, để tối ưu hóa hiệu suất xử lý, quy trình lựa chọn hóa chất bắt buộc phải dựa trên phân tích nguồn nước và thử nghiệm thực tế, đảm bảo liều lượng chính xác, giảm thiểu lãng phí và rủi ro.
Quy trình Jar Test chuẩn
Jar Test là phương pháp thí nghiệm quy mô nhỏ (1-2 Lít/beaker) mô phỏng bể keo tụ thực tế, giúp xác định liều lượng tối ưu (ví dụ: 20-100 mg/L PAC) qua các bước:
- Phân tích nguồn nước: Đo BOD, COD, kim loại nặng, pH, độ đục NTU.
- Thử nghiệm liều lượng: Khuấy nhanh (100-300 rpm, 1 phút), chậm (20-30 rpm, 15 phút), lắng 30 phút; chọn liều tạo bông cặn lớn, nước trong (độ đục <5 NTU).
- Tính toán chi phí: So sánh PAC (ít bùn hơn Phèn nhôm) và hiệu quả dài hạn.
- Kiểm tra an toàn: Đảm bảo tuân thủ QCVN 40:2011/BTNMT.
Than hoạt tính (Activated Carbon) hấp phụ clo dư (0.2-0.5 mg/L), mùi hữu cơ và THM. EDTA (C10H16N2O8) tạo phức kim loại nặng (Pb, Cd <0.01 mg/L). Natri Metabisunfit (Na2S2O5) khử clo dư bảo vệ màng lọc RO (dư clo <0.05 mg/L). Hạt lọc Xifo (3-5 mm) khử sắt/mangan bằng oxy hóa-hấp phụ (Fe <0.3 mg/L).
Lưu ý an toàn: Trang bị bảo hộ lao động (kính, găng tay, quần áo chống axit) khi tiếp xúc H2SO4, H2O2 hoặc chất oxy hóa cao để tránh bỏng hóa học và phản ứng nguy hiểm.
Toàn Á hỗ trợ tư vấn Jar Test miễn phí và cung cấp hóa chất đạt chuẩn. Liên hệ Hotline kỹ thuật 0913.543.469.














![Bột PAC 31% [Al2(OH)nCl6-n]m | Hàng Nhập Khẩu Trung Quốc - 9 bot-pac-31-hang-nhap-khau-trung-quoc-369990](https://toana.vn/wp-content/uploads/2025/11/bot-pac-31-hang-nhap-khau-trung-quoc-369990-444161-600x600.webp)






