Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Trong các hệ thống xử lý nước công nghiệp và sinh hoạt hiện đại, việc kiểm soát chặt chẽ các ion anion như Cl⁻, SO₄²⁻, NO₃⁻ hay SiO₂ đóng vai trò sống còn, ngăn ngừa đóng cặn lò hơi, ăn mòn đường ống và ô nhiễm Nitrat – với nồng độ vượt QCVN 01:2021/BYT có thể gây hại sức khỏe. Hạt nhựa anion (hay hạt nhựa trao đổi anion) là vật liệu cốt lõi, gồm khung polymer Polystyrene hoặc Acrylic liên kết chéo Divinylbenzene (DVB), chứa nhóm chức Quaternary Ammonium bậc 4 mang điện tích dương cố định, đạt dung lượng trao đổi tối thiểu 1.3 eq/L và kích thước hạt 0.3-1.2 mm.
Phân loại chính gồm anion bazơ mạnh (SBA) khử Silica trong dải pH 0-14, và anion bazơ yếu (WBA) tái sinh hiệu quả với NaOH 2-4%. Bài viết cung cấp bách khoa kỹ thuật toàn diện: bảng so sánh Purolite A400, Indion FFIP, Mitsubishi UBA120 cùng cơ chế trao đổi ion, giúp kỹ sư tối ưu vận hành. Toàn Á JSC tư vấn giải pháp OEM chuẩn hóa để kéo dài tuổi thọ hệ thống. Để nắm rõ cấu tạo hóa học, hãy khám phá phần tổng quan tiếp theo.
Tổng quan về hạt nhựa Anion: Định nghĩa và cấu tạo hóa học

Hạt nhựa Anion thuộc nhóm nhựa trao đổi ion, là các hạt polymer không hòa tan được thiết kế chuyên biệt để loại bỏ ion âm (anion) như Cl⁻, SO₄²⁻, NO₃⁻ hoặc SiO₂ khỏi nguồn nước. Chúng hoạt động bằng cách sử dụng các nhóm chức mang điện tích dương cố định trên khung cấu trúc, thu hút và giữ anion từ dòng nước chảy qua cột lọc.
- Cấu trúc khung polymer: Chủ yếu dựa trên Polystyrene hoặc Acrylic liên kết chéo với Divinylbenzene (DVB) ở tỷ lệ 4-8%, tạo mạng lưới 3 chiều bền vững. Cấu trúc này đảm bảo độ ổn định cơ học, chống co ngót dưới áp suất vận hành lên đến 5-10 bar và nhiệt độ 60-100°C tùy dạng ion (Cl⁻ hoặc OH⁻).
- Tính chất vật lý: Hạt hình cầu, kích thước 0.3-1.2 mm, tỷ trọng vận hành 650-715 g/L, có độ nở thể tích 30-50% khi chuyển trạng thái ion, giúp dễ dàng rửa ngược trong quy trình tái sinh.
Cấu tạo nhóm chức hoạt động của hạt Anion
Nhóm chức chính là Ammonium bậc 4 (quaternary ammonium, công thức -N⁺(CH₃)₃OH hoặc Cl), mang điện tích dương cố định, không bị proton hóa ở pH thấp, cho phép trao đổi anion rộng rãi. Cấu trúc 3 chiều từ liên kết chéo DVB tăng khả năng chịu nhiệt (tối đa 60°C ở dạng OH⁻) và áp suất, ngăn chặn sự phân hủy thủy phân dưới môi trường kiềm mạnh như NaOH 2-4%.
Phân loại hạt nhựa trao đổi Anion theo tính chất hóa học
Dựa trên độ mạnh của nhóm chức bazơ và khả năng phân ly trong dung dịch nước, hạt nhựa Anion được phân loại chính thành hai dòng: anion bazơ mạnh (SBA) và anion bazơ yếu (WBA). Sự khác biệt nằm ở cấu trúc nhóm chức Ammonium bậc 4 (SBA) so với Amin bậc 1-3 (WBA), ảnh hưởng trực tiếp đến dải pH hoạt động và hiệu quả loại bỏ anion cụ thể.
Anion bazơ mạnh (SBA) sở hữu khả năng phân ly hoàn toàn trong dải pH 0-14, cho phép loại bỏ rộng rãi các anion từ axit mạnh (Cl⁻, SO₄²⁻, NO₃⁻) đến axit yếu như Silica (SiO₂) và axit carbonic (HCO₃⁻). Chúng hoạt động hiệu quả ở điều kiện pH trung tính đến kiềm, lý tưởng cho khử khoáng hoàn toàn (Demineralization) trong hệ thống lò hơi hoặc sản xuất nước tinh khiết. Tuy nhiên, yêu cầu tái sinh bằng NaOH 2-4% với lượng hóa chất lớn hơn do khả năng giữ anion mạnh.
Ngược lại, anion bazơ yếu (WBA) chỉ phân ly ở pH >7, tập trung loại bỏ anion axit mạnh (Clorua, Sunfat, Nitrat) mà không xử lý được Silica hay CO₂. Ưu điểm nổi bật là hiệu suất tái sinh cao (tiết kiệm 50-70% hóa chất so với SBA), thường dùng NaOH, NH₄OH hoặc Na₂CO₃, phù hợp làm lớp bảo vệ trước SBA trong hệ thống đa tầng để xử lý nước có axit mạnh cao.
| Tiêu chí so sánh | SBA | WBA |
|---|---|---|
| Dải pH hoạt động | 0-14 | >7 |
| Loại bỏ Silica | Có | Không |
| Hóa chất tái sinh | NaOH | NaOH/NH₄OH |
| Hiệu suất tái sinh | Thấp | Cao |
Khi nào nên sử dụng nhựa Anion lưỡng tính (Mixbed)?
Nhựa Anion lưỡng tính (Mixbed) là hỗn hợp đồng nhất giữa hạt nhựa trao đổi ion Cation và Anion theo tỷ lệ 1:1 hoặc 2:1, dùng ở giai đoạn lọc tinh cuối cùng để đạt nước siêu tinh khiết (DI water) với độ dẫn điện <0.1 µS/cm. Áp dụng khi yêu cầu loại bỏ ion tổng thể cao, như trong phòng thí nghiệm, dược phẩm hoặc điện tử, thay vì hệ thống riêng lẻ.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật các dòng hạt Anion OEM tiêu biểu
Để hỗ trợ lựa chọn dòng sản phẩm phù hợp dựa trên phân loại anion bazơ mạnh và anion bazơ yếu, bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật từ các nhà sản xuất OEM hàng đầu: Purolite A400, Indion FFIP và Mitsubishi UBA120. Các dòng này đều thuộc loại gel Polystyrene với nhóm chức Quaternary Ammonium, dạng ion cấp Cl⁻, và dung lượng trao đổi tối thiểu 1.3 eq/L – đảm bảo hiệu suất khử anion ổn định trong hệ thống xử lý nước công nghiệp.
| Thông số | Purolite A400 | Indion FFIP | Mitsubishi UBA120 |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc Polymer | Gel Polystyrene liên kết DVB | Gel Polystyrene | Gel Polystyrene |
| Nhóm chức | Quaternary Ammonium bậc I | Quaternary Ammonium | Quaternary Ammonium |
| Dạng ion khi cấp | Cl⁻ | Cl⁻ | Cl⁻ |
| Dung lượng trao đổi (min) | 1.3 eq/L | 1.3 eq/L | 1.3 eq/L |
| Kích thước hạt | 300 – 1200 µm | 0.5 – 0.65 mm | 0.3 – 1.2 mm |
| Tỷ trọng vận chuyển | 680 – 715 g/L | ~650 g/L | 670 – 710 g/L |
| Nhiệt độ tối đa (Cl⁻) | 100°C | 80°C | 80°C |
| Nhiệt độ tối đa (OH⁻) | 60°C | 50°C | 60°C |
| Dải pH hoạt động | 0 – 14 | 0 – 14 | 0 – 14 |
Purolite A400 nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao hơn ở dạng Cl⁻ (100°C), phù hợp hệ thống lò hơi, trong khi Indion FFIP có tỷ trọng thấp hơn giúp giảm tải trọng cột lọc. Tất cả đều duy trì dải pH rộng 0-14, lý tưởng cho tái sinh bằng NaOH.
Cơ chế trao đổi ion và ứng dụng thực tế trong xử lý nước

Bên cạnh các thông số kỹ thuật cụ thể của Purolite A400, Indion FFIP và Mitsubishi UBA120, cơ chế hoạt động cốt lõi của hạt nhựa anion dựa trên phản ứng trao đổi ion thuận nghịch. Khi nguồn nước chứa anion tạp chất như Cl⁻, SO₄²⁻, NO₃⁻ hoặc HCO₃⁻ chảy qua lớp hạt, các ion này sẽ di chuyển vào lỗ rỗng cấu trúc polymer và thay thế vị trí của ion đang bám giữ trên nhóm chức (thường là Cl⁻ dạng cấp hoặc OH⁻ sau chuyển đổi). Phản ứng này tuân theo nguyên tắc cân bằng điện tích: R-N⁺Cl⁻ + A⁻ ⇌ R-N⁺A⁻ + Cl⁻ (với R là khung Polystyrene liên kết chéo và A⁻ là anion tạp chất). Quá trình diễn ra liên tục cho đến khi nhóm chức bão hòa, đòi hỏi tái sinh bằng NaOH để khôi phục dạng OH⁻.
Hạt nhựa anion được ứng dụng rộng rãi trong khử mặn, loại bỏ muối hòa tan gây độ mặn cao; sản xuất nước cấp lò hơi và tháp giải nhiệt để ngăn đóng cặn Silica hoặc muối canxi; kết hợp với nhựa cation trong hệ thống khử khoáng (Demineralization) đạt độ dẫn điện <1 µS/cm. Trong hệ thống RO, chúng bảo vệ màng lọc khỏi anion tích tụ, nâng cao tuổi thọ thiết bị.
Giải pháp xử lý Nitrat ô nhiễm bằng hạt nhựa Anion
Nitrat (NO₃⁻) là chất ô nhiễm phổ biến trong nước sinh hoạt vùng nông nghiệp do phân bón, vượt ngưỡng QCVN 01:2021/BYT (50 mg/L) gây “hội chứng trẻ em xanh xao”. Hạt nhựa anion ưu tiên hấp phụ Nitrat nhờ ái lực cao của nhóm Quaternary Ammonium với ion này, đặc biệt dòng anion bazơ mạnh (SBA) như Purolite A400. Dung lượng trao đổi đạt 1.3 eq/L đảm bảo xử lý dòng chảy 5-20 m³/h, với tái sinh NaOH 2-4% khôi phục >95% hiệu suất. Kết hợp giám sát pH đầu vào (0-14) tối ưu hóa loại bỏ, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Hướng dẫn quy trình tái sinh hạt nhựa Anion đạt chuẩn
Để duy trì dung lượng trao đổi ion ổn định sau khi hạt nhựa anion bão hòa anion tạp chất (như Cl⁻, SO₄²⁻, NO₃⁻), quy trình tái sinh phải tuân thủ nghiêm ngặt 4 bước chuẩn hóa, đảm bảo khôi phục >95% hiệu suất hoạt động. Quy trình áp dụng cho cả anion bazơ mạnh (SBA) và anion bazơ yếu (WBA), với hóa chất chính là dung dịch NaOH (Xút) nồng độ 2-4% ở lưu lượng 1-2 BV/h (Bed Volume per hour).
- Rửa ngược (Backwash): Nước sạch chảy ngược từ đáy cột lên với tốc độ 20-30 m/h trong 10-15 phút, làm tơi xốp lớp nhựa trao đổi ion, loại bỏ cặn bẩn cơ học và phân tầng hạt (kích thước 0.3-1.2 mm).
- Bơm hóa chất tái sinh (Chemical Draw): Bơm NaOH 2-4% (liều lượng 40-80 g/eq tùy dòng như Purolite A400) từ trên xuống, lưu lượng 0.5-1 BV/h trong 30-60 phút, khôi phục nhóm chức Quaternary Ammonium về dạng OH⁻.
- Rửa chậm (Slow Rinse): Nước sạch tốc độ thấp 5-10 m/h trong 15-20 phút, đẩy hóa chất dư thừa và cân bằng ion.
- Rửa nhanh (Fast Rinse): Nước sạch tốc độ cao 30-50 m/h đến khi pH đầu ra ổn định (10-11) và độ dẫn điện <50 µS/cm, đảm bảo không dư NaOH trước vận hành.
Quy trình này kéo dài 1.5-2 giờ/cột, thực hiện khi áp suất chênh lệch tăng 0.3-0.5 bar.
Lưu ý về tác động của chất oxy hóa đến tuổi thọ hạt nhựa
Sự hiện diện của Clo dư (>0.5 mg/L), Ozone hoặc các chất oxy hóa mạnh gây thủy phân khung Polystyrene liên kết chéo, phá hủy nhóm chức Ammonium và giảm dung lượng trao đổi xuống dưới 1.3 eq/L chỉ sau 6-12 tháng. Khuyến cáo lắp van khử Clo đầu vào, kiểm soát ORP <200 mV và tránh tiếp xúc Ozone trong hệ thống RO-DI. Giám sát định kỳ màu sắc hạt (sậm nâu báo hiệu oxy hóa) để thay thế kịp thời, tối ưu tuổi thọ lên 3-5 năm.






