Đồng hồ đo áp
Danh mục liên quan
Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Đồng hồ đo áp là thiết bị quan trọng giúp giám sát cường độ áp suất chất lỏng, khí hoặc hơi trong hệ thống kín, đảm bảo an toàn vận hành và phát hiện rò rỉ kịp thời. Từ đồng hồ đo áp suất nước, máy bơm đến loại đo áp suất dầu thủy lực, sự đa dạng theo môi trường sử dụng đòi hỏi chọn đúng dải đo (25-75% thang đo) và vật liệu như inox 316L để tránh hỏng hóc. Toàn Á JSC, với kinh nghiệm cung cấp đồng hồđo áp chuyên dụng, mang đến cẩm nang tra cứu toàn diện từ cấu tạo ống Bourdon đến phân loại chi tiết, giúp kỹ sư và nhà thu mua lựa chọn tối ưu.
Đồng hồ đo áp suất là gì? Cấu tạo và nguyên lý ống Bourdon

Đồng hồ đo áp suất (áp kế) là thiết bị cơ học hoặc điện tử chuyên đo cường độ áp suất của chất lỏng, khí hoặc hơi trong hệ thống kín, giúp giám sát vận hành, đảm bảo an toàn và phát hiện rò rỉ kịp thời.
Cấu tạo của đồng hồ đo áp suất cơ học bao gồm 5 thành phần chính: thân vỏ (case) thường làm từ thép không gỉ inox 304/316 hoặc thép đen tùy môi trường; mặt hiển thị (dial) chứa thang đo, kim chỉ thị và các đơn vị như bar, psi; ống Bourdon là cảm biến cốt lõi; bộ truyền động (movement); và chân kết nối (connection) với ren chuẩn G, NPT hoặc BSP.
Trong đó, ống Bourdon – thường chế tạo từ hợp kim đồng hoặc inox 316L chịu ăn mòn cao – là thành phần quan trọng nhất. Đây là ống hình chữ C dạng phẳng, một đầu cố định nối với chân kết nối, đầu kia tự do liên kết với bộ truyền động. Khi áp suất từ môi chất (nước, dầu, khí) tác động, ống Bourdon bị biến dạng co giãn theo nguyên lý đàn hồi, tạo chuyển động quay nhỏ. Bộ truyền động khuếch đại chuyển động này qua hệ thống bánh răng, chuyển hóa thành kim chỉ thị di chuyển chính xác trên mặt dial, hiển thị giá trị áp suất thực tế. Nguyên lý này đảm bảo độ bền cao, sai số thấp (class 1.0-1.6%), phù hợp cho hệ thống bơm nước, thủy lực và HVAC. Với vật liệu inox 316L, thiết bị chịu hóa chất tốt hơn, kéo dài tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt.
Phân loại đồng hồ đo áp suất theo môi trường và tính năng

Đồng hồ đo áp suất được phân loại chính theo môi chất (nước, dầu, hóa chất) và tính năng vận hành đặc biệt (chân không, tiếp điểm điện, chênh áp), giúp chọn thiết bị phù hợp tối ưu hóa độ chính xác và tuổi thọ trong hệ thống.
Phân loại theo môi chất: Đồng hồ đo áp suất nước, dầu và hóa chất
- Đồng hồ đo áp suất nước/khí nén sử dụng chân đồng kết nối trực tiếp với đường ống, vỏ ngoài thường bằng inox 304 hoặc thép đen để chống gỉ, giá thành tối ưu cho hệ thống bơm nước gia đình, HVAC và nén khí công nghiệp. Thiết bị này chịu áp suất dương 0-10 bar phổ biến, dễ lắp đặt với ren 1/4″ hoặc 1/2″, phù hợp môi trường sạch không ăn mòn.
- Đồng hồ đo áp suất dầu (thủy lực) thường tích hợp glycerin bên trong mặt số để giảm rung kim do máy bơm hoặc động cơ tạo ra, đảm bảo kim chỉ thị ổn định ở môi trường rung động mạnh. Ống Bourdon làm từ hợp kim đồng chịu dầu tốt, dải đo từ 0-400 bar, lý tưởng cho hệ thống thủy lực máy ép, cần trục.
- Đồng hồ màng ngăn sử dụng màng kim loại linh hoạt cách ly môi chất với ống Bourdon, ứng dụng cho thực phẩm, hóa chất ăn mòn cao hoặc chất đặc dễ kết tinh như bùn, axit. Vật liệu inox 316L toàn bộ, ngăn ngừa tắc nghẽn, duy trì độ chính xác class 1.6% trong điều kiện khắc nghiệt.
Phân loại theo tính năng vận hành đặc biệt
- Đồng hồ chân không chuyên đo áp suất âm từ -1 đến 0 bar, sử dụng cảm biến màng hoặc ống Bourdon biến dạng ngược, thiết yếu cho hệ thống hút chân không, bơm piston hoặc đường ống khí quyển thấp, tránh hỏng hóc do vượt quá dải đo.
- Đồng hồ tiếp điểm điện (3 kim) có kim tín hiệu kết nối relay điện, tự động đóng/ngắt máy bơm, máy nén khí khi áp suất đạt ngưỡng cài đặt (ví dụ: bật ở 4 bar, tắt ở 6 bar). Phù hợp hệ thống tự động hóa, tích hợp tủ điện, tăng an toàn vận hành mà không cần PLC riêng.
- Đồng hồ chênh áp đo sự khác biệt áp suất giữa hai điểm (inlet-outlet), ứng dụng giám sát lọc khí HEPA, phòng sạch ISO, van tiết lưu. Cấu tạo hai chân kết nối, hiển thị delta P từ 0-100 kPa, giúp phát hiện tắc nghẽn lọc kịp thời, duy trì hiệu suất hệ thống.
Thông số kỹ thuật và Bảng quy đổi đơn vị đo áp suất chuẩn
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo áp suất chuẩn hóa theo các đơn vị phổ biến như bar, psi, cùng kích thước mặt hiển thị và cấp chính xác giúp kỹ sư dễ dàng tra cứu, chọn thiết bị phù hợp cho hệ thống nước, dầu hoặc khí nén.
Bảng quy đổi đơn vị đo áp suất phổ biến (tương đương 1 Bar)
| Đơn vị | Quy đổi tương đương (xấp xỉ) |
|---|---|
| Bar | 1 Bar |
| Psi | 14.5 Psi |
| Kg/cm² | 1 Kg/cm² |
| kPa | 100 kPa |
| MPa | 0.1 MPa |
| mmHg | 750 mmHg |
Kích thước mặt hiển thị tiêu chuẩn (Dial Size) và ứng dụng
| Kích thước | Ứng dụng thực tế |
|---|---|
| 40mm, 50mm | Thiết bị nhỏ gọn, cầm tay hoặc không gian hẹp |
| 63mm (2.5″) | Phổ biến nhất cho hệ thống lọc nước, bơm gia đình, HVAC |
| 100mm | Quan sát từ xa, hệ thống công nghiệp trung bình |
| 150mm | Độ chính xác cao, vị trí quan sát xa hoặc phòng điều khiển |
Bảng cấp chính xác (Accuracy Class)
| Cấp chính xác | Sai số cho phép | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|
| 1.0% | Sai số ±1% giá trị toàn thang đo | Phòng thí nghiệm, hệ thống yêu cầu cao |
| 1.6% | Sai số ±1.6% giá trị toàn thang đo | Hệ thống công nghiệp thông thường, bơm nước, thủy lực |
Hướng dẫn 5 bước chọn mua và lắp đặt đồng hồ đo áp an toàn

Hướng dẫn 5 bước chọn đồng hồ đo áp suất chuẩn xác giúp kỹ sư và nhân viên bảo trì đảm bảo thiết bị phù hợp với hệ thống nước, dầu hoặc khí nén, tuân thủ nguyên tắc 25-75% thang đo để tăng độ bền và an toàn vận hành.
- Xác định dải đo (Range): Áp suất làm việc thực tế phải nằm trong khoảng 25-75% tổng thang đo (tức 1/3 đến 2/3) để tránh hỏng hóc do quá tải. Ví dụ, nếu áp suất hệ thống dao động 0-6 bar, chọn đồng hồ thang 0-10 bar thay vì 0-6 bar.
- Chọn kiểu chân kết nối phù hợp với vị trí lắp đặt: Sử dụng chân đứng (Bottom connection) cho đường ống ngang, dễ lắp trực tiếp. Chân sau (Back connection) lý tưởng cho mặt tủ điều khiển hoặc panel, giúp quan sát dễ dàng mà không cản trở dòng chảy.
- Xác định kích thước ren chuẩn và kiểu ren: Ưu tiên ren 13mm (1/4″), 17mm (3/8″) hoặc 21mm (1/2″) phổ biến nhất. Kiểu ren G (BSP) cho hệ thống châu Âu, NPT cho Mỹ; kiểm tra khớp với đường ống để tránh rò rỉ.
- Lựa chọn vật liệu dựa trên môi chất: Nước sạch/khí nén dùng chân đồng, vỏ inox 304. Hóa chất ăn mòn hoặc thực phẩm chọn toàn bộ inox 316L với màng ngăn để chống kết tinh và bảo vệ cảm biến ống Bourdon.
- Phụ kiện bảo vệ thiết yếu: Lắp ống siphon cho môi trường hơi nóng để giảm nhiệt độ, tránh làm hỏng đồng hồ. Sử dụng băng tan (PTFE tape) quấn kín ren kết nối, ngăn chặn rò rỉ và ăn mòn.
Việc chọn đúng đồng hồ đo áp suất đảm bảo an toàn hệ thống nước, dầu và khí nén, tránh hỏng hóc và tối ưu vận hành lâu dài.
- Hiểu rõ cấu tạo ống Bourdon và vật liệu inox 316L để chọn thiết bị bền bỉ trong mọi môi trường.
- Phân loại phù hợp theo môi chất (nước sạch, dầu thủy lực, hóa chất với màng ngăn) và tính năng (áp suất âm, tiếp điểm điện).
- Áp dụng 5 bước chọn mua/lắp đặt với nguyên tắc 25-75% thang đo, ống siphon bảo vệ và bảo trì định kỳ.
Toàn Á JSC – Công ty Cổ phần Công nghệ Môi trường Toàn Á – tự hào là nhà cung cấp hàng đầu các giải pháp đồng hồ đo áp suất chuẩn kỹ thuật, chất lượng vượt trội, hỗ trợ tối ưu cho kỹ sư và doanh nghiệp Việt Nam.















