Cột lọc nước

Danh mục liên quan

Danh sách sản phẩm​

Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Vican
Còn hàng
Brand: Vican
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)
Còn hàng
Brand: Huayu (HY)

Nội dung danh mục

Nguồn nước sinh hoạt tại Việt Nam thường nhiễm phèn, sắt, mangan vượt ngưỡng QCVN 01:2021/BYT (pH <6.5, độ cứng >300mg/l CaCO3), nước giếng khoan mặn/lợ (Cl- >250mg/l) hoặc tồn dư clo từ hệ thống đô thị gây hỏng thiết bị gia dụng và ảnh hưởng sức khỏe. Cột lọc nước đầu nguồn – hay cột lọc thô tổng, cột lọc nước giếng khoan – là giải pháp cốt lõi, chứa vật liệu như cát thạch anh, than hoạt tính, hạt cation để loại bỏ 90-95% tạp chất, kim loại nặng, đạt tiêu chuẩn nước sạch đầu nguồn cho gia đình 4-10 người (lưu lượng 0.6-2.2 m³/h) hoặc trang trại nhỏ.

Phân loại chính gồm Composite (chịu 150 PSI, chống ăn mòn nước mặn như Pentair 1054), Inox 304 (bền cơ học nhưng tránh nước lợ) và nhựa PVC (rẻ, đường kính 200-250mm). Để chọn đúng mã 844, 1252 theo lưu lượng, Toàn Á JSC tư vấn phân tích nguồn nước cụ thể, dẫn vào so sánh chi tiết dưới đây.

So sánh cột lọc nước Composite, Inox 304 và Nhựa PVC

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa ba loại cột lọc nước phổ biến dựa trên vật liệu chế tạo, giúp lựa chọn phù hợp với nguồn nước và lưu lượng sử dụng.

Loại cộtĐặc điểm chínhƯu điểmNhược điểm
Nhựa PVCĐường kính 160-250 mm, chịu áp lực thấpGiá thành rẻ nhất, dễ lắp đặtChịu áp kém (<50 PSI), dễ nứt vỡ dưới nắng mưa trực tiếp
Inox 304Thép không gỉ, kích thước ví dụ 220×1400 mm (lưu lượng 0.5-0.6 m³/h), 250×1400 mm (0.7-0.9 m³/h)Độ bền cơ học cao, thẩm mỹ, chịu môi trường khắc nghiệtGiá cao, ăn mòn mối hàn nếu dùng nước mặn/lợ (Cl- >250 mg/L)
CompositeSợi thủy tinh + nhựa polyme, chịu 150 PSI, OEM như Pentair, CanatureChống ăn mòn tuyệt đối (nước mặn/lợ), trọng lượng nhẹ, đa kích thước (844: 200×1200 mm, 0.2-0.8 m³/h)Bề mặt dễ bong tróc sợi nếu tiếp xúc nắng lâu không che chắn

Cột lọc nhựa PVC là giải pháp tiết kiệm chi phí cho hệ thống nhỏ, đường kính 160-250 mm, phù hợp lắp đặt trong nhà. Tuy nhiên, khả năng chịu áp lực hạn chế khiến thiết bị dễ hỏng nếu áp suất vượt 50 PSI hoặc tiếp xúc thời tiết ngoài trời.

Bên cạnh đó, cột lọc Inox 304 nổi bật với độ bền cơ học, ví dụ cột 300×1700 mm xử lý 1-1.5 m³/h, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp. Lưu ý quan trọng: Không sử dụng cho nguồn nước mặn hoặc lợ do nguy cơ ăn mòn tại mối hàn.

Ngoài ra, cột lọc Composite vượt trội nhờ chống ăn mòn hoàn toàn, chịu áp suất lên đến 150 PSI và trọng lượng nhẹ, lý tưởng cho mọi loại nước. Các model chuẩn quốc tế như 1054 (250×1400 mm, 0.6-1.5 m³/h) đảm bảo chứng nhận FDA về an toàn vật liệu.

Thông số kỹ thuật và cách lựa chọn mã cột lọc Composite

Cụ thể hơn về cột lọc Composite, các model được mã hóa chuẩn quốc tế theo quy ước: hai chữ số đầu biểu thị đường kính (inch), hai chữ số sau biểu thị chiều cao (inch). Ví dụ, 1054 tương ứng đường kính 10 inch (250 mm) và cao 54 inch (1400 mm).

Dưới đây là bảng tra cứu thông số kỹ thuật chi tiết các model phổ biến, sản xuất bởi các thương hiệu OEM uy tín đạt chứng nhận FDA như Pentair, Canature, Aqua, Ovio, HY:

ModelKích thước (mm)Kết nối (inch)Lưu lượng (m³/h)
Composite 844200 x 12002.50.2 – 0.8
Composite 1054250 x 14002.50.6 – 1.5
Composite 1252300 x 13002.51.6 – 2.2
Composite 1354325 x 14002.52.0 – 2.5
Composite 1465350 x 17002.52.5 – 3.2
Composite 1665400 x 17002.53.2 – 4.5
Composite 1865450 x 17004.04.0 – 5.0
Composite 2472600 x 20004.06.2 – 8.2

Lưu lượng được tính dựa trên vận tốc lọc tiêu chuẩn 10-20 m/h, phù hợp cho hệ thống lọc tổng hoặc tiền xử lý RO. Cấu tạo từ sợi thủy tinh kết hợp nhựa polyme đảm bảo chịu áp suất lên đến 150 PSI.

Cột lọc nước loại nào phù hợp cho gia đình từ 2-5 người?

Đối với gia đình 2-5 người (lưu lượng nhu cầu 0.6-1.5 m³/h), Composite 844 hoặc Composite 1054 là lựa chọn tối ưu.

  • Composite 844 (200×1200 mm): Phù hợp hộ nhỏ, lưu lượng 0.2-0.8 m³/h.
  • Composite 1054 (250×1400 mm): Xử lý 0.6-1.5 m³/h, kết nối 2.5 inch.

Lưu ý vận hành: Cột cấu tạo từ sợi thủy tinh có độ bền cao nhưng cần mái che để tránh bong tróc bề mặt do tiếp xúc nắng lâu ngày, đảm bảo tuổi thọ trên 10 năm.

Phân biệt chức năng Van 3 cửa và Van 5 cửa

Bên cạnh việc lựa chọn mã cột phù hợp, van điều khiển là thành phần cốt lõi quyết định hiệu suất sục rửa và vận hành hệ thống cột lọc nước. Dưới đây là phân loại rõ ràng giữa van 3 cửa và van 5 cửa, dựa trên chức năng chuyên biệt:

  • Van 3 cửa (3-way valve): Thiết kế dành cho cột lọc đa tầng chứa vật liệu như cát thạch anh, than hoạt tính hoặc mangan. Bao gồm 3 chế độ chính:
    • Filter (Lọc): Nước đầu vào đi qua lớp vật liệu để loại bỏ tạp chất.
    • Backwash (Rửa ngược): Đẩy nước từ dưới lên để loại bỏ cặn bẩn tích tụ ra đường thải.
    • Fast Rinse (Rửa xuôi): Nước chảy xuôi để phân tầng lại vật liệu lọc trước khi quay về chế độ lọc.
  • Van 5 cửa (5-way valve): Dành riêng cho cột làm mềm nước chứa hạt cation (resin trao đổi ion). Tích hợp thêm 2 chế độ so với van 3 cửa:
    • Brine Refill (Đẩy nước vào thùng muối): Bơm nước sạch vào thùng muối để pha dung dịch hoàn nguyên.
    • Brine & Slow Rinse (Hút muối hoàn nguyên): Hút nước muối để tái sinh hạt cation, khôi phục khả năng làm mềm.

Ngoài ra, Autovalve (van tự động) nâng cấp cho cả hai loại, lập trình sục rửa theo chu kỳ thời gian (3-6 tháng) hoặc lưu lượng (m³/h), đảm bảo chất lượng nước ổn định mà không cần can thiệp thủ công.

Lưu ý kỹ thuật: Luôn kiểm tra tương thích van với kích thước cột (ví dụ: 2.5 inch cho Composite 1054) để tránh rò rỉ áp suất lên đến 150 PSI.

Quy trình vận hành và bảo trì hệ thống cột lọc thô đầu nguồn

Tiếp nối chức năng của van 3 cửa hoặc van 5 cửa, quy trình vận hành hệ thống cột lọc nước tập trung vào chu kỳ sục rửa định kỳ để duy trì hiệu suất lọc. Quy trình chuẩn bao gồm các bước sau:

  1. Rửa ngược (Backwash): Nước đầu vào được đẩy từ dưới lên với lưu lượng 1.5-2 lần lưu lượng lọc thông thường (ví dụ: 1-2 m³/h cho Composite 1054), thời gian 5-10 phút, đẩy cặn bẩn và tạp chất ra đường thải.
  2. Rửa xuôi (Fast Rinse): Nước chảy xuôi qua lớp vật liệu với lưu lượng tương đương chế độ lọc, thời gian 3-5 phút, giúp phân tầng lại cát thạch anh, than hoạt tính hoặc mangan.
  3. Quay về chế độ Lọc (Filter): Hệ thống hoạt động bình thường, cung cấp nước sạch đạt tiêu chuẩn.

Chu kỳ bảo dưỡng khuyến nghị 3-6 tháng/lần, tùy chất lượng nước đầu vào (nồng độ tạp chất mg/L) và lưu lượng sử dụng thực tế (m³/h). Với Autovalve, hệ thống tự động kích hoạt dựa trên bộ đếm thời gian hoặc lưu lượng.

Lưu ý vận hành: Che chắn hệ thống bằng mái hiên để bảo vệ lớp Sợi thủy tinh trên cột lọc Composite, tránh bong tróc bề mặt dưới nắng trực tiếp và duy trì áp suất ổn định đến 150 PSI.

Toàn Á khuyến nghị kiểm tra định kỳ bởi kỹ thuật viên để tối ưu tuổi thọ thiết bị. Liên hệ hotline kỹ thuật 0913.543.469 để được tư vấn miễn phí.

Hệ thống hỗ trợ 24/7: Dự án & Kỹ thuật 0913.543.469 | CSKH Miền Bắc 024.222.11.666 | Miền Nam 028.222.12.666. Truy cập https://toana.vn để tải catalog chi tiết.

Xem đầy nội dung

THƯƠNG HIỆU PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG

Nhập khẩu trực tiếp & Phân phối ủy quyền từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới.