Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Than hoạt tính đang trở thành giải pháp thiết yếu trong đời sống hiện đại, từ lọc nước giếng khoan đến khử độc y tế và làm sạch không khí. Than hoạt tính, dạng carbon được xử lý ở nhiệt độ 600-900°C trong điều kiện yếm khí, tạo cấu trúc lỗ xốp siêu nhỏ với diện tích bề mặt lên đến 2500 m²/g, hoạt động qua cơ chế hấp phụ hiệu quả các chất độc hại. Với chỉ số Iod cao (500-1200 mg/g) quyết định khả năng lọc vượt trội, sản phẩm này bảo vệ sức khỏe và môi trường một cách tối ưu. Toàn Á JSC, chuyên gia kỹ thuật hàng đầu, mang đến cái nhìn toàn diện giúp bạn phân loại và chọn lựa đúng dạng hạt, viên nén phù hợp cho từng nhu cầu cụ thể.
Than hoạt tính là gì? Cơ chế hấp phụ và quá trình hoạt hóa

Than hoạt tính là dạng carbon được xử lý ở nhiệt độ cao 600-900°C trong điều kiện yếm khí, tạo ra cấu trúc lỗ xốp siêu nhỏ với diện tích bề mặt riêng lên đến 2500 m²/g, cho phép hấp phụ hiệu quả các chất ô nhiễm.
Quy trình sản xuất than hoạt tính
Quá trình hoạt hóa than hoạt tính bao gồm các bước chính sau:
- Chuẩn bị nguyên liệu: Sử dụng carbon thô từ gáo dừa, vỏ trấu hoặc than đá.
- Xử lý nhiệt yếm khí: Nung ở 600-900°C không có oxy để tránh cháy, kết hợp tác nhân hóa học (như H₃PO₄ hoặc KOH).
- Tạo cấu trúc lỗ rỗng: Nhiệt độ cao làm bay hơi tạp chất, hình thành hàng triệu lỗ siêu nhỏ, tăng diện tích bề mặt riêng từ 500-2500 m²/g – tương đương một sân tennis trên 1 gam than.
- Rửa và sấy khô: Loại bỏ dư lượng hóa chất, kiểm tra chỉ số kỹ thuật trước đóng gói.
Diện tích bề mặt riêng là chỉ số cốt lõi, quyết định khả năng tiếp xúc và giữ lại chất ô nhiễm trong lọc nước hoặc khử độc.
Cấu trúc vi mô và quy trình hoạt hóa yếm khí

Quy trình hoạt hóa yếm khí tập trung vào việc tạo lỗ rỗng vi mô:
- Giai đoạn carbon hóa: Nung nguyên liệu ở 400-600°C để loại bỏ chất dễ bay hơi.
- Giai đoạn hoạt hóa: Tăng nhiệt độ 600-900°C với hơi nước hoặc CO₂, mở rộng lỗ rỗng.
- Phân loại lỗ xốp dựa trên kích thước:
- Micro pore (<2 nm): Hấp phụ phân tử nhỏ như khí độc, hóa chất hữu cơ.
- Meso pore (2-50 nm): Phù hợp lọc chất trung bình như clo, kim loại nặng.
- Macro pore (>50 nm): Dẫn lưu chất lỏng/khí, tăng tốc độ dòng chảy.
Cấu trúc này đảm bảo hiệu suất hấp phụ tối ưu trong các hệ thống lọc.
Cơ chế hấp phụ (Adsorption) đặc trưng
Hấp phụ (adsorption) khác biệt cơ bản với hấp thụ (absorption): Trong hấp thụ, chất ô nhiễm bị hòa tan vào bên trong vật liệu; còn hấp phụ chỉ giữ chất ô nhiễm trên bề mặt lỗ xốp của than hoạt tính qua lực Van der Waals và lực tĩnh điện.
Bề mặt than mang điện tích âm, thu hút mạnh các phân tử độc tố, kim loại nặng hoặc khí VOC mang điện tích dương khi dòng nước/khí đi qua. Quá trình này nhanh chóng, không tạo phản ứng hóa học. Hiệu quả cao nhất với chỉ số Iod lớn, chứng tỏ mật độ micro pore dồi dào.
Thông số kỹ thuật của than hoạt tính: Cách đánh giá chất lượng

Thông số kỹ thuật như chỉ số Iod và độ cứng là yếu tố quyết định chất lượng than hoạt tính, giúp người mua đánh giá chính xác khả năng hấp phụ và độ bền, thay vì chỉ dựa vào hình thức bên ngoài dễ đánh lừa.
Để chọn than hoạt tính phù hợp, cần ưu tiên các chỉ số khoa học từ Master KB, đảm bảo hiệu suất lâu dài trong lọc nước hoặc khử độc.
| Thông số | Đơn vị | Ý nghĩa | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Chỉ số Iod (Iodine Number) | mg/g | Đặc trưng diện tích bề mặt micro pore (<2 nm), khả năng hấp phụ mạnh phân tử nhỏ | 500-1200 |
| Độ cứng (Hardness) | % | Khả năng chống mài mòn dưới dòng chảy/áp suất | >90 |
| Kích thước lỗ xốp | nm | Phân loại micro (<2), meso (2-50), macro (>50) | Đa dạng theo ứng dụng |
| Diện tích bề mặt riêng | m²/g | Tổng diện tích tiếp xúc để hấp phụ | 500-2500 |
Chỉ số Iod (Iodine Number) và diện tích bề mặt
Chỉ số Iod đo lường khả năng hấp phụ của lỗ xốp nhỏ (micro pore), với giá trị càng cao chứng tỏ diện tích bề mặt hiệu quả lớn hơn cho việc loại bỏ hóa chất hữu cơ, clo hoặc độc tố.
| Mức chỉ số Iod | mg/g | Ứng dụng phù hợp | Hiệu quả hấp phụ |
|---|---|---|---|
| Thấp (<500) | <500 | Lọc thô cơ bản | Trung bình |
| Trung bình (500-800) | 500-800 | Lọc nước sinh hoạt, khử mùi | Tốt |
| Cao (>800-1200) | >1200 | Lọc công nghiệp, giải độc y tế | Xuất sắc |
Chỉ số này trực tiếp tương quan với diện tích bề mặt riêng, quyết định tốc độ và hiệu suất lọc nước giếng khoan hoặc xử lý ngộ độc.
Độ cứng và khả năng chống mài mòn
Độ cứng (%) phản ánh khả năng chịu mài mòn vật lý của than hoạt tính dưới áp suất dòng chảy nước/khí liên tục, thường yêu cầu >90% để tránh phân hủy hạt.
Trong hệ thống lọc, độ cứng cao đảm bảo tuổi thọ vật liệu kéo dài 2-5 năm, giảm tần suất thay thế và chi phí vận hành. Than chất lượng thấp dễ vỡ, gây tắc nghẽn và giảm hiệu suất hấp phụ theo thời gian.
Phân loại và ứng dụng than hoạt tính trong đời sống
Than hoạt tính được phân loại chủ yếu theo hình thái vật lý như dạng bột (PAC), dạng hạt (GAC), dạng viên nén và dạng tổ ong, mỗi loại tối ưu hóa cho ứng dụng cụ thể từ xử lý nước đến lọc khí và y tế.
- Dạng bột (Powdered Activated Carbon – PAC): Kích thước hạt nhỏ, diện tích bề mặt lớn, lý tưởng cho xử lý nước cấp và pha trộn nhanh vào hệ thống.
- Dạng hạt (Granular Activated Carbon – GAC): Độ bền cao, dùng trong cột lọc liên tục cho nước giếng khoan và công nghiệp.
- Dạng viên nén (Extruded/Pellet): Hình trụ chắc chắn, phù hợp lọc khí dưới áp suất cao.
- Dạng tổ ong: Cấu trúc xốp đa kênh, tối ưu dòng chảy khí lớn trong khử mùi và lọc không khí.
Than hoạt tính lọc nước và xử lý nước giếng khoan
Than hoạt tính dạng bột (PAC) và dạng hạt (GAC) là lựa chọn hàng đầu cho lọc nước, loại bỏ hiệu quả clo dư thừa, kim loại nặng như chì, asen và hóa chất hữu cơ gây mùi vị lạ.
- Ứng dụng PAC trong xử lý nước cấp: Pha loãng trực tiếp vào bể chứa để hấp phụ nhanh tạp chất hữu cơ, cải thiện chất lượng nước sinh hoạt đô thị.
- Ứng dụng GAC trong lọc nước giếng khoan: Lắp đặt trong cột lọc công nghiệp, xử lý nước ngầm nhiễm kim loại nặng và clo, đảm bảo nước đạt chuẩn uống trực tiếp.
- Khả năng loại bỏ clo, kim loại nặng và hóa chất hữu cơ: Micro pore (<2 nm) hấp phụ phân tử nhỏ, giảm clo từ 1 mg/L xuống dưới 0.1 mg/L, loại bỏ >90% asen và thuốc trừ sâu.
Than hoạt tính dạng viên nén và tổ ong trong xử lý khí
Than hoạt tính dạng viên nén (Extruded/Pellet) có hình trụ bền vững, chịu áp suất dòng khí cao, trong khi dạng tổ ong sở hữu cấu trúc kênh mở tối ưu hóa luồng không khí lớn, cả hai đều vượt trội trong khử mùi hôi, khói thuốc lá và khí VOCs.
Những loại này được ứng dụng rộng rãi trong máy lọc không khí gia đình, hệ thống thông gió công nghiệp và khẩu trang phòng độc, nơi meso pore (2-50 nm) giữ lại phân tử trung bình như benzen, formaldehyde, giảm nồng độ khí độc lên đến 95% sau một lần lọc.
Ứng dụng trong y tế, làm đẹp và chăm sóc sức khỏe
Than hoạt tính hỗ trợ y tế và làm đẹp nhờ khả năng hấp phụ độc tố chọn lọc, với chỉ số Iod cao đảm bảo hiệu quả.
- Hỗ trợ chức năng thận: Liên kết urê và chất thải trong ruột, giảm tải cho thận ở bệnh nhân mạn tính.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Giảm đầy hơi, chướng bụng và tiêu chảy do vi khuẩn bằng cách hấp phụ khí thừa và độc tố.
- Ứng dụng trong kem đánh răng và chăm sóc da: Hút mảng bám răng, bã nhờn lỗ chân lông, loại bỏ độc tố bề mặt da hiệu quả.
Hướng dẫn sử dụng và lưu ý an toàn y tế
Than hoạt tính là giải pháp hỗ trợ y tế hiệu quả nhưng đòi hỏi sử dụng đúng quy trình dưới giám sát chuyên môn để tránh tác dụng phụ như buồn nôn, táo bón hoặc phân đen, đồng thời đảm bảo tối ưu hóa cơ chế hấp phụ.
Quy trình sử dụng than hoạt tính giải độc
- Xác định thời gian ngộ độc: Sử dụng sớm nhất trong 1-4 giờ đầu sau tiếp xúc độc chất để đạt hiệu quả hấp phụ cao, giảm hấp thu thuốc lên đến 74%.
- Liều lượng và cách dùng: Pha theo chỉ định y tế (thường 1g/kg), uống với nước nhiều; tuyệt đối không tự ý mà phải có bác sĩ giám sát.
- Theo dõi tác dụng phụ: Quan sát buồn nôn, táo bón hoặc phân đen; ngừng ngay nếu có dấu hiệu bất thường và báo y tế.
Cảnh báo chống chỉ định và tương tác thuốc
Than hoạt tính chống chỉ định với người bị xuất huyết tiêu hóa, thủng tạng rỗng hoặc hôn mê do nguy cơ sặc vào phổi. Nó có thể giảm hiệu quả thuốc khác, nên dùng cách ít nhất 2 giờ với các thuốc điều trị. Trong ngộ độc cấp, chỉ sử dụng dưới sự hướng dẫn y bác sĩ, không tự áp dụng tại nhà.
Than hoạt tính nổi bật như giải pháp lọc đa năng nhờ cơ chế hấp phụ mạnh mẽ với chỉ số Iod cao (500-1200 mg/g) và cấu trúc lỗ xốp đa cấp, đảm bảo hiệu quả loại bỏ độc tố, clo, kim loại nặng trong nước, khí và y tế.
Toàn Á JSC tự hào là nhà cung cấp hàng đầu than hoạt tính chất lượng cao, cam kết giải pháp kỹ thuật tối ưu cho sức khỏe và môi trường bền vững.
















