Danh sách sản phẩm
Nội dung danh mục
Cốc lọc nước (Filter Housing) đóng vai trò “lá chắn” đầu tiên, loại bỏ cặn bẩn, bùn đất kích thước lớn (>50 micron) trước khi nước tiếp cận màng RO hoặc thiết bị gia dụng, đặc biệt quan trọng với nguồn nước đầu nguồn ô nhiễm tại chung cư và nhà phố Việt Nam. Thực tế, áp lực nước thường dao động 3-8kg/cm² (42-113 psi), đòi hỏi cốc lọc chịu tải tối đa 125 psi (8.8kg/cm²), ren kết nối 3/4″ hoặc 1″, và vật liệu Polypropylene (PP) đục bền bỉ hoặc AS trong suốt đạt chuẩn FDA.
Chọn sai cốc lọc nước thô dễ gây tắc nghẽn, giảm lưu lượng sinh hoạt xuống dưới 10L/phút. Bài viết cung cấp cẩm nang kỹ thuật so sánh 10 inch (RO gia đình), 20 inch (nhà phố), BigBlue (lọc tổng), dựa trên thông số OEM từ Pentair và Fluxtek. Toàn Á JSC tư vấn giải pháp tối ưu áp lực/lưu lượng, dẫn dắt bạn vào phân loại cốc lọc nước đầu nguồn theo nhu cầu sử dụng ngay sau đây.
Phân loại cốc lọc nước thô theo kích thước và nhu cầu sử dụng
Cụ thể hơn, cốc lọc nước được phân loại theo kích thước chuẩn inch, quyết định công suất lọc và ứng dụng phù hợp với lưu lượng nước sinh hoạt.
- Cốc lọc 10 inch tiêu chuẩn có chiều cao khoảng 25cm, thiết kế nhỏ gọn phù hợp nhất cho hệ thống máy lọc RO gia đình. Thiết bị này thường chứa lõi lọc thô số 1 (PP 5 micron), số 2 (GAC than hoạt tính) hoặc số 3 (CTO nén), chặn cặn bẩn >50 micron từ nguồn nước máy thành phố hoặc giếng khoan. Với ren kết nối 1/4″ hoặc 3/4″, cốc lọc 10 inch duy trì lưu lượng 5-10L/phút ở áp lực 3-5kg/cm² (42-70 psi), lý tưởng cho vòi bếp hoặc tiền xử lý RO dưới 50L/ngày. Ưu điểm là dễ lắp đặt trong không gian hẹp chung cư, nhưng cần thay lõi 3-6 tháng để tránh tắc nghẽn giảm áp suất.
- Cốc lọc 20 inch cao khoảng 50cm, gấp đôi chiều cao loại 10 inch, tăng diện tích tiếp xúc lõi lọc lên đáng kể để nâng công suất xử lý. Vai trò chính là lọc đầu nguồn cho nhà phố hoặc biệt thự có 4-6 người sử dụng, chứa lõi dài hơn (20 inch) loại bỏ bùn đất, rỉ sét hiệu quả hơn ở lưu lượng 15-30L/phút. Ren kết nối 3/4″ hoặc 1″, chịu áp lực tối đa 125 psi, phù hợp hệ thống bán công nghiệp nhỏ. Loại này giảm tần suất thay lõi xuống 6-9 tháng, tối ưu chi phí vận hành cho nguồn nước nhiễm cặn cao.

Tại sao nên chọn cốc lọc BigBlue cho hệ thống lọc tổng đầu nguồn?
Cốc lọc BigBlue (cốc béo) nổi bật với đường kính lớn hơn tiêu chuẩn (thường 4.5 inch so với 2.5 inch), cho phép lưu lượng nước cực lớn lên đến 50-100L/phút mà không giảm áp suất đáng kể, ngay cả ở đầu vào 5-8kg/cm² (70-113 psi). Ren kết nối 1″ hoặc 1.5″, vật liệu Polypropylene (PP) chịu áp lực gây nổ 300-400 psi, đảm bảo độ bền cho hệ thống lọc trung tâm.
Ứng dụng thực tế bao gồm lọc tổng toàn bộ tòa nhà chung cư tầng thấp hoặc biệt thự lớn, bảo vệ bể chứa, máy giặt và bình nóng lạnh khỏi tạp chất thô. So với cốc tiêu chuẩn, BigBlue giảm nguy cơ tắc nghẽn, duy trì áp suất ổn định nhờ khoang chứa lõi rộng, phù hợp tiền xử lý RO công suất cao hoặc lọc nước giải khát.
So sánh thông số kỹ thuật các dòng cốc lọc nước đầu nguồn
Bên cạnh đó, để lựa chọn chính xác cốc lọc nước phù hợp với áp lực và lưu lượng hệ thống, cần đối chiếu thông số kỹ thuật tiêu chuẩn giữa các dòng 10 inch, 20 inch và BigBlue. Các chỉ số này đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu suất lọc thô, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như Tiêu chuẩn FDA cho vật liệu tiếp xúc nước uống.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Thông số | Cốc lọc 10 inch | Cốc lọc 20 inch | Cốc lọc BigBlue |
|---|---|---|---|
| Vật liệu cấu trúc | Polypropylene (PP) / Nhựa AS | Polypropylene (PP) / Nhựa AS | Polypropylene (PP) |
| Áp lực tối đa (vận hành) | 125 PSI (8.8 kg/cm²) | 125 PSI (8.8 kg/cm²) | 90 – 120 PSI |
| Nhiệt độ tối đa | 50°C (120°F) | 50°C (120°F) | 50°C |
| Kích thước ren kết nối | 1/4″, 1/2″, 3/4″ | 1/2″, 3/4″, 1″ | 1″, 1.5″ |
| Áp lực gây nổ | 500 PSI | 500 PSI | 300 – 400 PSI |
| Chu kỳ áp lực thử nghiệm | 100.000 chu kỳ | 100.000 chu kỳ | 100.000 chu kỳ |
Áp lực vận hành thông thường giới hạn ở 125 PSI cho cốc 10 inch và 20 inch, phù hợp nguồn nước dân dụng 3-8 kg/cm² (42-113 PSI), trong khi BigBlue linh hoạt hơn ở lưu lượng cao nhưng áp lực tối đa thấp hơn do kích thước lớn. Áp lực gây nổ cao gấp 3-4 lần (300-500 PSI) đảm bảo an toàn vượt trội, tránh vỡ cốc do xung áp đột ngột ở chung cư cao tầng.
Chu kỳ áp lực thử nghiệm 100.000 chu kỳ chứng nhận độ bền theo tiêu chuẩn OEM từ Pentair hoặc Fluxtek, giúp hệ thống chịu tải liên tục mà không mỏi vật liệu. Khi chọn, ưu tiên ren kết nối khớp đường ống (ví dụ: 3/4″ cho 10-20 inch gia đình) và kiểm tra gioăng O-ring để tránh rò rỉ ở áp lực vượt ngưỡng.

Đánh giá vật liệu nhựa AS và Polypropylene (PP) trong sản xuất cốc lọc
Ngoài các thông số áp lực và ren kết nối đã phân tích, vật liệu cấu trúc quyết định độ bền lâu dài và hiệu suất của cốc lọc nước. Hai loại chính là nhựa AS (Styrene Acrylonitrile) trong suốt và Polypropylene (PP) đục, mỗi loại phù hợp với nhu cầu ứng dụng cụ thể trong hệ thống tiền xử lý.
Nhựa AS mang lại ưu điểm quan sát trực quan độ bẩn tích tụ bên trong lõi lọc, giúp người dùng chủ động thay thế kịp thời mà không cần tháo rời. Loại vật liệu này phổ biến ở cốc lọc 10 inch gia đình, nơi theo dõi hàng ngày là cần thiết. Tuy nhiên, nhựa AS có độ giòn cao hơn, dễ nứt vỡ dưới va đập cơ học hoặc áp lực xung đột ngột vượt 125 PSI. Đặc biệt, tiếp xúc ánh sáng trực tiếp dễ gây mọc rêu bên trong, làm giảm chất lượng nước lọc.
Ngược lại, Polypropylene (PP) đục (thường màu xanh hoặc trắng) vượt trội về độ bền cơ học, chịu va đập tốt và ngăn chặn hoàn toàn tia UV, hạn chế hình thành rong rêu. Với khả năng duy trì cấu trúc ổn định qua 100.000 chu kỳ thử nghiệm, PP lý tưởng cho cốc lọc 20 inch và BigBlue ở hệ thống đầu nguồn nhà phố hoặc chung cư, nơi chịu tải liên tục từ lưu lượng lớn.
Lưu ý kỹ thuật: Ưu tiên PP cho môi trường ngoài trời hoặc áp lực cao (>8 kg/cm²); chọn AS chỉ khi lắp trong nhà và kiểm tra định kỳ gioăng O-ring để tránh rò rỉ do giòn vật liệu.
Các sản phẩm đạt Tiêu chuẩn FDA đảm bảo an toàn tiếp xúc nước uống bao gồm OEM từ Pentair (Mỹ, độ bền cao), Fluxtek và CCK (Đài Loan, giá cạnh tranh), Canature (linh kiện bán công nghiệp), cùng Stiebel Eltron (Đức, tích hợp hệ thống nhỏ gọn). Việc chọn vật liệu đúng giúp kéo dài tuổi thọ hệ thống lọc thô lên đến hàng chục năm.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì cốc lọc nước chuẩn chuyên gia
Bên cạnh việc lựa chọn vật liệu phù hợp, quy trình lắp đặt và bảo trì định kỳ quyết định tuổi thọ của cốc lọc nước, tránh hỏng hóc do áp lực nội tại hoặc lão hóa.
Các bước lắp đặt chuẩn kỹ thuật
- Kiểm tra và lắp van giảm áp: Đo áp lực nước đầu vào bằng đồng hồ đo. Nếu vượt 125 PSI (8.8 kg/cm²) – phổ biến ở chung cư cao tầng – bắt buộc lắp van giảm áp trước cốc lọc để ngăn vỡ nứt hoặc rò rỉ ren kết nối (1/4″ đến 1.5″).
- Lắp đặt vị trí: Đặt cốc lọc ở nơi dễ tiếp cận, tránh ánh nắng trực tiếp (đặc biệt loại nhựa AS). Sử dụng gioăng O-ring bôi trơn mỡ silicone để siết chặt nắp, kiểm tra rò rỉ bằng cách mở nước 5-10 phút.
- Kết nối đường ống: Chọn ren phù hợp (3/4″ cho gia đình, 1″ cho BigBlue), sử dụng khớp nối đồng thau chống ăn mòn.
Bảo trì định kỳ
- Kiểm tra gioăng O-ring: Mỗi 3 tháng, tháo nắp kiểm tra cao su có nứt, phồng hoặc khô cứng do lão hóa. Thay thế nếu phát hiện để tránh rò rỉ nước.
- Thay lõi lọc: 3-9 tháng tùy nguồn nước (cặn bẩn cao thì sớm hơn), giúp giảm áp lực tắc nghẽn nội tại, bảo vệ vỏ cốc lọc khỏi rạn nứt.
Lưu ý an toàn: Không vận hành nếu áp lực vượt ngưỡng thử nghiệm 100.000 chu kỳ; ngắt nguồn nước trước khi bảo trì để tránh tai nạn.
Để được tư vấn lắp đặt chuyên sâu hoặc hỗ trợ kỹ thuật, liên hệ Hotline 0913.543.469 hoặc truy cập https://toana.vn.











